Platonic love là tình cảm gắn bó sâu đậm giữa hai người nhưng không có ham muốn thể xác, thường được dịch là tình yêu thuần khiết hay tình yêu kiểu Plato. Đó có thể là tình bạn rất thân giữa hai người khác giới hoặc cùng giới. Khi nói platonic relationship, người ta muốn chỉ cả một mối quan hệ dựng trên thứ tình cảm ấy: thân thiết, tin cậy, nhưng không phải chuyện đôi lứa.
| Nghĩa ngắn | Tình cảm thân thiết, quý mến sâu sắc nhưng không có yếu tố thể xác |
| Gốc từ | Tiếng Anh, lấy tên triết gia Hy Lạp cổ Plato; bắt nguồn từ cụm Latinh amor platonicus |
| Loại từ | Cụm danh từ; platonic là tính từ đứng trước danh từ (platonic friend, platonic relationship) |
| Sắc thái | Trung tính, hơi trang trọng; trên mạng hay dùng để khẳng định “chỉ là bạn thôi” |

Platonic love mang tên ai?
Cái tên đến từ Plato, nhưng chính Plato chưa từng viết cụm từ này. Trong đối thoại Yến hội (Symposium), các nhân vật lần lượt ca ngợi thần tình yêu Eros. Socrates kể lại lời một nữ tiên tri tên Diotima: tình yêu giống một chiếc thang. Bậc thấp nhất là say mê vẻ đẹp của một thân thể; leo lên dần là yêu vẻ đẹp của tâm hồn, của tri thức, cuối cùng là hướng tới chính cái đẹp. Một nhân vật khác trong tác phẩm cũng tách tình yêu “trần thế” thiên về thân xác khỏi thứ tình yêu cao hơn, vượt qua thân xác.
Gần hai nghìn năm sau, vào thế kỷ 15, học giả người Ý Marsilio Ficino đặt ra cụm amor platonicus để gọi kiểu gắn bó dựa trên vẻ đẹp tâm hồn và trí tuệ. Khi sang tiếng Anh, nghĩa của cụm từ hẹp dần. Đến nay, nói platonic love là người ta nghĩ ngay tới một mối thân không có yếu tố thể xác, khá xa so với “chiếc thang” triết học của Plato.
Các trang tâm lý ở Việt Nam và các từ điển Anh ngữ dùng chung một cách hiểu: hai người thương quý, tin cậy nhau, có thể rất gần gũi về tinh thần, nhưng không hướng tới chuyện yêu đương lãng mạn hay gần gũi thân thể.
Đặt platonic love cạnh tình bạn thường và tình yêu đôi lứa
| Tình bạn thông thường | Platonic love | Tình yêu đôi lứa | |
|---|---|---|---|
| Mức gắn bó | Vui vẻ, có thể nhiều hay ít | Rất sâu, coi nhau như người nhà | Sâu, kèm mong muốn thuộc về nhau |
| Yếu tố thể xác | Không | Không, hoặc có nhưng cả hai chọn gác lại | Có, là một phần tự nhiên của quan hệ |
| Kỳ vọng | Gặp gỡ, giúp đỡ khi cần | Có mặt lâu dài, không đòi danh phận | Cam kết, chung thủy, tính chuyện tương lai |
| Câu nói quen | “Rảnh thì đi cà phê nhé.” | “Có chuyện gì cứ gọi, mấy giờ cũng được.” | “Anh muốn đi cùng em lâu dài.” |
Ranh giới không phải lúc nào cũng rõ. Có những cặp đứng ở vùng giữa, mà giới trẻ gọi là mối quan hệ chưa thành tên giữa bạn và yêu. Platonic love khác ở chỗ hai bên đã biết và chấp nhận mình chỉ là bạn, không ai chờ người kia “tiến thêm một bước”. Gần với nó còn có khái niệm queerplatonic, xuất phát từ cộng đồng người không có nhu cầu yêu đương lãng mạn, chỉ một sự gắn bó còn sâu hơn tình bạn; ai muốn hiểu nhóm này có thể đọc bài người aro có yêu ai không.
Nhận ra một mối quan hệ platonic qua đâu?
Không có bảng kiểm nào đúng cho mọi người, nhưng những mối thân kiểu này thường để lộ vài nét chung:
- Nói được những điều khó nói. Chuyện điểm kém, chuyện cãi nhau với bố mẹ, nỗi lo vào đại học đều kể được mà không sợ bị chê cười.
- Mỗi người giữ khoảng riêng. Không đòi biết mật khẩu điện thoại, không giận vì người kia đi chơi với nhóm khác.
- Có mặt lúc cần. Tin nhắn lúc nửa đêm vẫn được trả lời, ngày thi có người đứng chờ ở cổng trường.
- Vui thật lòng khi bạn có người yêu. Không ghen, không thấy mất phần, thậm chí còn giúp bạn chọn quà.
Người xưa gọi những người bạn hiểu lòng nhau đến mức ấy bằng chữ rất đẹp; ý nghĩa của nó được kể trong bài tri kỷ, tri âm và người bạn hiểu mình.
Vì sao có những mối thân không cần thành yêu?
Lý do đầu tiên rất đơn giản: hợp nhau ở tính cách, sở thích, cách nghĩ, nhưng không có cảm giác “rung rinh” của tình yêu. Hai người cùng mê đọc sách, cùng ôn thi, cùng một kiểu đùa, nên thân nhau mà không nảy sinh gì khác.
Có người thì chủ động chọn. Một bên đã có người yêu và cả hai muốn giữ tình bạn cho đàng hoàng. Có người đang dồn sức cho việc học, việc làm nên không muốn chuyện yêu đương chen vào. Cũng có người vốn không có nhu cầu yêu đương lãng mạn, và platonic love là kiểu gắn bó hợp với họ nhất.
Về tác động, một mối quan hệ như thế cho người ta chỗ dựa tinh thần bền, ít áp lực ghen tuông và kỳ vọng. Mặt khó nằm ở chỗ tình cảm hai bên có thể lệch nhau: một người chỉ coi là bạn, người kia lại dần thích thật. Người yêu của một trong hai cũng có thể thấy khó chịu. Vì vậy nhiều người cho rằng nói rõ ranh giới từ sớm là cách giữ mối thân này lâu nhất. Ngược lại, không ít bài viết vẫn đặt câu hỏi: giữa hai người có thể bị hấp dẫn lẫn nhau, liệu tình cảm thuần tinh thần có giữ được mãi không. Cuộc tranh luận ấy chưa ngã ngũ, và câu trả lời có lẽ khác nhau ở mỗi cặp bạn. Nếu một mối quan hệ khiến bạn rối bời, buồn bã kéo dài, trò chuyện với người lớn tin cậy hoặc chuyên gia tâm lý sẽ giúp nhìn rõ lòng mình hơn.
Một chi tiết nhỏ khi dùng từ: viết hoa Platonic khi muốn nói tới học thuyết của Plato, viết thường platonic khi chỉ tình bạn không yêu đương. Nhắn “tụi mình platonic thôi nha” là đủ hiểu, chẳng cần nhắc tới triết học.
Platonic love ngoài trang sách triết
Platonic relationship là gì?
Đây là kiểu quan hệ xây trên platonic love: hai người gắn bó, tin tưởng, chăm lo cho nhau như bạn rất thân nhưng không phải người yêu. Cụm này hay dùng để giới thiệu với người khác rằng “chúng tôi chỉ là bạn”.
Tình yêu platonic có thật sự tồn tại không?
Nhiều người kể mình có những người bạn khác giới thân thiết hàng chục năm mà không thành đôi, nên với họ câu trả lời là có. Cũng có người hoài nghi, cho rằng sớm muộn một bên sẽ nảy sinh tình cảm khác. Điều quan trọng là hai người hiểu và tôn trọng ranh giới của nhau.
Bạn thân khác giới có phải platonic love không?
Có thể, nếu tình cảm sâu đậm và cả hai đều không hướng tới chuyện yêu đương. Còn bạn thân khác giới mà chỉ thỉnh thoảng gặp, nói chuyện xã giao thì gọi là bạn bè bình thường là đủ.
Platonic love đọc thế nào cho đúng?
Đọc gần như “pờ-lơ-tô-nik lớv”, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai của platonic. Chữ “Plato” trong tiếng Việt thường viết là Platon hoặc Plato, cả hai đều được dùng.