Phương thức là cách thức và phương pháp tiến hành một việc, nói một cách tổng quát: làm theo kiểu nào, qua con đường nào. Đây là danh từ Hán Việt (方式), hay đi thành cụm như phương thức thanh toán, phương thức liên lạc, phương thức biểu đạt. Hỏi phương thức nghĩa là gì, có thể hình dung nó là “khuôn” của một cách làm.
| Nghĩa ngắn | Cách thức, kiểu thực hiện một hoạt động (nói tổng quát) |
| Gốc từ | Hán Việt 方式: phương (cách, phép) + thức (khuôn mẫu, phép tắc) |
| Loại từ | Danh từ |
| Cụm hay gặp | Phương thức thanh toán, vận chuyển, biểu đạt, sản xuất |

Phương thức trả lời câu hỏi nào?
Thử đặt một việc bất kỳ lên bàn, ví dụ trả tiền mua một đôi giày. Trả bằng tiền mặt, quét mã QR hay chuyển khoản là ba phương thức khác nhau. Món hàng vẫn thế, số tiền vẫn thế; chỉ con đường đi của đồng tiền đổi. Phương thức trả lời đúng câu hỏi ấy: việc này được thực hiện theo kiểu nào?
Từ điển giải thích phương thức là “cách thức và phương pháp tiến hành”, kèm ghi chú nói tổng quát, với ví dụ phương thức canh tác lạc hậu. Chữ “tổng quát” đáng để ý. Người ta ít khi nói “phương thức” cho một thao tác nhỏ như cầm đũa; từ này dành cho một kiểu làm có thể lặp lại, áp cho nhiều người, nhiều lần.
Vài câu dùng đúng:
- Cửa hàng nhận ba phương thức thanh toán: tiền mặt, thẻ và ví điện tử.
- Lớp học chuyển sang phương thức trực tuyến trong tuần mưa bão.
- Đề đọc hiểu hỏi phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.
- Hai bên thống nhất phương thức liên lạc qua email.
Phương thức, phương pháp, hình thức khác nhau ở đâu?
Ba từ này hay bị đổi chỗ cho nhau trong bài làm. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau, kèm hai từ gần nghĩa khác.
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phương thức | Kiểu, đường lối thực hiện (cái khung) | Phương thức thanh toán trực tuyến |
| Phương pháp | Cách làm có trình tự, có nguyên tắc để đạt kết quả | Phương pháp học sơ đồ tư duy |
| Hình thức | Dáng vẻ bên ngoài, dạng biểu hiện | Thi theo hình thức trắc nghiệm |
| Phương tiện | Công cụ, vật dùng để làm | Điện thoại là phương tiện liên lạc |
| Cách thức | Cách làm nói chung, gần nghĩa nhất với phương thức | Cách thức đăng ký dự thi |
Mẹo nhớ: phương tiện là cái điện thoại, phương thức là gọi điện hay nhắn tin, phương pháp là cách sắp xếp lời để cuộc gọi ngắn mà đủ ý. Bài giải nghĩa chữ phương pháp bàn kỹ hơn về vế thứ hai. Trong văn nói, cách thức và phương thức thường thay được cho nhau; văn bản hành chính, pháp lý thì chuộng “phương thức” hơn vì nghe chặt chẽ.
方式: chữ phương và chữ thức
Chữ phương (方) có nghĩa gốc là vuông, rồi đến phía, hướng (phương đông, phương xa), rồi đến cách, phép (phương pháp, phương án, phương châm). Trong phương thức, nó mang nghĩa sau cùng: cách làm.
Chữ thức (式) là phép tắc, khuôn mẫu. Họ từ của nó rất gần đời sống học trò: công thức, hình thức, nghi thức, chính thức, trình thức. Có một chữ thức khác dễ lẫn là 識 (biết), như trong kiến thức, ý thức. Hai chữ đọc giống nhau nhưng không cùng nghĩa: phương thức không dính gì đến hiểu biết.
Ghép lại, phương thức là “cái khuôn của cách làm”. Nhờ vậy dễ hiểu vì sao từ này vào được nhiều lĩnh vực mà nghĩa không đổi:
- Ngữ văn: phương thức biểu đạt là kiểu tổ chức lời văn để tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận… Cách xác định từng kiểu có ở bài sáu phương thức biểu đạt trong đề đọc hiểu.
- Kinh tế: phương thức thanh toán, phương thức vận tải; sách giáo khoa còn dùng cụm phương thức sản xuất để chỉ cách con người làm ra của cải ở mỗi thời kỳ.
- Lập trình: method của một lớp đối tượng được dịch là phương thức.
Một lỗi nhỏ đáng tránh: viết “phương thức và cách thức” trong cùng một vế câu. Hai từ gần trùng nghĩa, ghép vào chỉ làm câu dài thêm mà không thêm ý.
Phương thức trong đề bài và trong đời sống
Phương thức thanh toán là gì?
Là cách người mua trả tiền cho người bán: tiền mặt, chuyển khoản, thẻ, ví điện tử, trả khi nhận hàng. Nó khác phương tiện thanh toán, vốn là thứ cụ thể dùng để trả như tờ tiền hay tấm thẻ.
Phương thức tiếng Anh là gì?
Thường dịch là method hoặc mode. “Phương thức thanh toán” là payment method; “phương thức vận tải” là mode of transport.
Phương thức và cách thức có dùng thay nhau được không?
Phần lớn trường hợp được, nghĩa gần như trùng. Khác biệt nằm ở giọng văn: cách thức nghe đời thường, phương thức nghe trang trọng và hay xuất hiện trong văn bản quy định.
Phương thức biểu đạt khác phương thức gì?
Phương thức là từ chung. Phương thức biểu đạt là một thuật ngữ của môn Ngữ văn, chỉ riêng kiểu dùng lời văn để truyền đạt nội dung, như tự sự hay nghị luận.