Phù phiếm là viển vông, không thiết thực: có cái vỏ bên ngoài mà thiếu phần ruột bên trong. Người ta chê một câu chuyện, một lối văn hay một kiểu sống là phù phiếm khi nó chỉ lo cho đẹp, cho kêu, còn giá trị thật thì chẳng bao nhiêu. Ngoài đời, từ này hay xuất hiện nhất trong cụm lối sống phù phiếm.
| Nghĩa ngắn | Viển vông, không thiết thực, không có nội dung đáng giá |
| Gốc từ | Hán Việt 浮泛: phù (nổi) + phiếm (trôi nổi, lan man) |
| Loại từ | Tính từ |
| Sắc thái | Chê; hay đi với chuyện, văn chương, lối sống, thú vui |

Phù phiếm: thứ chỉ nổi trên mặt nước
Từ điển tiếng Việt cho phù phiếm một nghĩa khá gọn: viển vông, không thiết thực, không thực tế. Hai ví dụ đi kèm là chuyện phù phiếm và lối văn chương phù phiếm. Wiktionary tiếng Việt diễn đạt gần như vậy, thêm ý “không có nội dung thiết thực”.
Vậy phù phiếm nghĩa là gì khi đặt vào câu nói hằng ngày? Chữ này thường được gắn cho ba loại đối tượng.
- Lời nói, câu chuyện: bàn tán những điều không đâu, nghe vui tai nhưng chẳng để lại gì. Cả buổi chỉ toàn chuyện phù phiếm về xe ai đắt hơn.
- Văn chương: câu chữ bóng bẩy, nhiều hình ảnh kêu mà ý thì rỗng. Thầy cô hay phê bài văn “ý thì ít, chữ thì hoa” là có màu phù phiếm.
- Lối sống, ham muốn: chạy theo vẻ hào nhoáng, danh hão, những thứ để người khác nhìn vào. Anh ấy bỏ cả tiền học để mua đồng hồ, một ham muốn khá phù phiếm.
Điểm chung của cả ba: có hình thức mà thiếu thực chất. Không ai khen ai bằng chữ phù phiếm cả.
浮泛: nổi lềnh bềnh và trôi lan man
Chữ phù (浮) nghĩa gốc là nổi. Vật gì nổi trên mặt nước, không bám vào đâu, thì gọi là phù; từ đó mới có nghĩa hão, không có căn cứ. Họ từ của chữ này rất quen: phù sa là cát nổi theo dòng nước, phù vân là mây nổi, phù danh là danh hão, phù hoa là vẻ đẹp phô ra bên ngoài.
Chữ phiếm (泛) cũng có bộ thủy, nghĩa là trôi nổi, lênh đênh, rồi rộng ra thành lan man, không nhắm vào việc gì cụ thể. Thiều Chửu giảng chữ này kèm luôn ví dụ phù phiếm, tức không thiết thực. Cùng gốc có phiếm luận (bàn phiếm), phiếm chỉ (chỉ chung chung) và cách nói rất đời thường là nói chuyện phiếm.
Ghép lại, phù phiếm là hai lần “nổi”: thứ gì chỉ dập dềnh ở lớp trên cùng, không chìm xuống được chỗ sâu. Hình ảnh ấy giải thích vì sao từ này luôn mang nghĩa chê.
Phù phiếm, phù hoa, hão huyền khác nhau ra sao?
| Từ | Trọng tâm nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phù phiếm | Không thiết thực, rỗng nội dung, chạy theo bề ngoài | thú vui phù phiếm |
| Phù hoa | Vẻ đẹp phô trương bên ngoài; từ văn chương, ít dùng | chốn phù hoa |
| Hão huyền, viển vông | Không có thật, khó thành hiện thực | mơ ước hão huyền |
| Hời hợt | Không sâu, làm cho có | hiểu bài hời hợt |
| Trái nghĩa | Thiết thực, thực chất, giản dị, sâu sắc | một món quà thiết thực |
Phù phiếm và hão huyền đều “không thực”, nhưng khác hướng. Mơ làm phi công là ước mơ lớn, có thể bị chê hão huyền nếu chẳng chịu học; còn mua chiếc túi đắt chỉ để chụp ảnh thì không hão chút nào, cái túi có thật, chỉ là phù phiếm. Đối cực của lối sống ấy là sự giản dị trong cách sống và ăn mặc, không cần phô ra mới thấy mình có giá.
Viết về lối sống phù phiếm: vài ý gợi mở
Đề nghị luận xã hội hay đặt lối sống phù phiếm cạnh chuyện sống ảo, chạy theo hàng hiệu, khoe khoang. Có thể dựng bài theo bốn ý:
- Giải thích: sống phù phiếm là coi trọng vẻ ngoài, danh tiếng, sự hào nhoáng hơn giá trị thật như hiểu biết, nhân cách, lao động.
- Biểu hiện: mua sắm vượt sức để bằng bạn bè; dàn dựng đời sống trên mạng cho lung linh, chuyện mà bài giải nghĩa từ sống ảo đã bàn; khoe của, khoe quen biết kiểu phông bạt cho oai.
- Tác hại: tiền và thời gian đổ vào thứ chóng tàn; lòng tự tin dựa trên lời khen của người khác nên rất dễ vỡ.
- Nhìn cho công bằng: không phải niềm vui nhỏ nào cũng phù phiếm. Thích ăn mặc đẹp, thích một món đồ xinh là bình thường; nó chỉ thành phù phiếm khi lấn át những việc đáng làm hơn.
Một câu ví dụ đáng giữ cho phần kết: chiếc điện thoại mới có thể là công cụ học tập, cũng có thể chỉ là món đồ để đặt lên bàn cho người khác thấy. Cùng một vật, khác nhau ở chỗ ta dùng nó vì mình hay vì ánh mắt người ngoài.
Phù phiếm trong lời khen chê thường ngày
Lối sống phù phiếm là gì?
Là kiểu sống đặt vẻ hào nhoáng bên ngoài lên trên giá trị thật: chạy theo hàng hiệu, danh hão, sự chú ý của người khác, trong khi xem nhẹ việc học, việc làm và các mối quan hệ chân thành.
Phù phiếm tiếng Anh là gì?
Thường dịch là frivolous (không nghiêm túc, không thiết thực) hoặc superficial (hời hợt, bề ngoài). Nói về thứ hư danh, tiếng Anh hay dùng vain, như trong vain glory.
Phù phiếm và phù du có giống nhau không?
Không. Phù du là tên loài côn trùng sống rất ngắn, rồi thành hình ảnh chỉ kiếp người ngắn ngủi. Phù phiếm nói về sự thiếu thiết thực. Một đằng nói chuyện ngắn ngủi, một đằng nói chuyện rỗng ruột.
Nói chuyện phiếm có phải là phù phiếm không?
Không hẳn. Nói chuyện phiếm chỉ là trò chuyện tản mạn, không theo chủ đề, nhiều khi giúp người ta gần nhau hơn. Câu chuyện chỉ bị gọi là phù phiếm khi nó rỗng và chiếm chỗ của những điều cần bàn hơn.