Bình thản là giữ được vẻ tự nhiên như thường, như thể chẳng có gì xảy ra, ngay trước một việc dễ làm người ta sợ hãi, cuống quýt hay nổi giận. Hỏi bình thản nghĩa là gì thì chỗ cần nhớ là cái nền của nó: phải có chuyện lớn, có sóng gió, thì mới có chỗ cho sự bình thản. Từ này hay đi cùng nét mặt, giọng nói, ánh mắt và cả lối sống bình thản trước được mất.
| Nghĩa ngắn | Tự nhiên như thường trước việc dễ khiến người ta lo sợ hoặc tức giận |
| Loại từ | Tính từ |
| Gốc từ | Hán Việt 平坦: bình (bằng) + thản (phẳng) |
| Gần nghĩa | Thản nhiên, điềm tĩnh, ung dung |
| Trái nghĩa | Hoảng hốt, cuống cuồng, bấn loạn, bồn chồn |

Bình thản là vẻ yên trước chuyện lớn
Mục từ trong từ điển của Viện Ngôn ngữ học xếp bình thản vào loại tính từ và gắn nó với một điều kiện rất rõ: sự việc trước mặt vốn dễ làm người ta lo sợ, hoảng hốt hoặc tức giận. Bỏ điều kiện ấy đi, chữ này mất chỗ đứng. Chẳng ai khen một người “bình thản ăn sáng” vào một buổi sáng như mọi buổi sáng.
Thử đặt nó vào vài cảnh:
- Cả phòng thi nhốn nháo vì đề khó, riêng cậu ngồi cuối lớp vẫn bình thản gạch ý ra nháp.
- Bị khách quát vì giao hàng muộn, cô nhân viên bình thản xin lỗi rồi hẹn giờ giao lại.
- Đội nhà thua ngay phút cuối, ông cụ bình thản tắt ti vi đi pha ấm trà mới.
Trong cả ba câu, người ta chỉ nhìn thấy cái vẻ bên ngoài: nét mặt không đổi, giọng không run, tay không vội. Bên trong có gợn sóng hay không, người kể không khẳng định. Đó là chỗ bình thản khác với những từ nói thẳng vào lòng như thanh thản.
Khi nói “sống bình thản”, người ta đã mở rộng nghĩa thêm một chút: không còn là phản ứng trước một biến cố, mà là một nếp sống ít bị cuốn đi bởi được thua, khen chê.
Từ mặt đường phẳng đến tấm lòng phẳng
Chữ thản (坦) trong Hán văn trước hết tả mặt đất bằng phẳng; một con đường dễ đi được gọi là thản đồ (坦途). Thiều Chửu giảng chữ này là phẳng phắn, rồi thêm rằng trong lòng không vướng víu gì thì gọi là thản nhiên. Chữ bình (平) cũng là bằng, là phẳng. Ghép hai chữ gần nghĩa lại thành 平坦, người Hán dùng chủ yếu để tả địa hình.
Sang tiếng Việt, từ này đổi chỗ ở: nó rời mặt đất và đi vào nét mặt con người. Cách chuyển nghĩa ấy dễ hiểu nếu hình dung một mặt nước không gợn hay một quãng đường không ổ gà. Người bình thản là người có cái “mặt bằng” bên trong không bị sự việc làm cho lồi lõm.
Cùng gốc chữ thản còn có thản nhiên (坦然) và thản bạch (坦白, nói ra thẳng thắn, không giấu giếm).
Đặt bình thản cạnh bình tĩnh, thản nhiên và điềm tĩnh
| Từ | Điểm nhấn | Câu mẫu |
|---|---|---|
| Bình thản | Vẻ ngoài như thường, không thấy dấu gắng gượng, trước chuyện đáng lo | Nghe tin trượt học bổng, chị vẫn bình thản |
| Bình tĩnh | Đang tự chủ, cố giữ đầu óc tỉnh táo để xử lý | Bình tĩnh đọc kỹ đề rồi hãy làm |
| Thản nhiên | Như không có chuyện gì; có khi ngầm chê là vô tâm | Làm vỡ cốc mà vẫn thản nhiên bỏ đi |
| Điềm tĩnh | Một nét tính cách lâu dài, ít nóng vội | Bác ấy vốn điềm tĩnh, hiếm khi to tiếng |
Có một phép thử nhỏ để tách bình thản khỏi bình tĩnh. Ta vẫn nói “Bình tĩnh nào!” để trấn an ai đó, nhưng “Bình thản nào!” thì nghe rất lạ. Bình tĩnh là việc có thể làm, có thể khuyên; bình thản là trạng thái người khác nhìn thấy ở mình.
Thản nhiên thì nhiều khi đổi màu sang chê. Câu “nó thản nhiên nói dối” chẳng khen ai cả. Bình thản hiếm khi bị dùng như thế. Nếu cái yên kia đi kèm sự lạnh nhạt với người khác, tiếng Việt có từ riêng, như bài giải nghĩa chữ lãnh đạm và sự thờ ơ đã bàn. Còn khi muốn nói lòng đã nhẹ hẳn, không còn day dứt, hãy xem bài phân biệt thanh thản với thảnh thơi.
Thản nhiên, bình thản cũng là phía đối lập của vẻ ngỡ ngàng, sửng sốt; cả dãy từ ấy được xếp theo mức độ trong đồng nghĩa, trái nghĩa với ngạc nhiên.
Giọng kể bình thản trong trang văn
Đọc văn, học sinh hay gặp nhận xét kiểu “giọng kể bình thản”. Ý là người kể thuật lại cả những chuyện đau lòng bằng câu chữ chừng mực, không than thở, không chấm than liên tục. Chính sự kìm nén đó nhiều khi làm người đọc xót xa hơn. Khi viết bài phân tích, có thể dùng từ này để nói về giọng điệu, đừng dùng nó để tả cảnh vật: “dòng sông bình thản” nghe như sông đang có nỗi niềm mà cố giấu đi.
Lối sống ít xao động trước được mất cũng hay được gọi bằng một chữ khác, gần với triết lý nhà Phật hơn; bài sống an nhiên nghĩa là sống ra sao nói kỹ về chữ đó. Còn với bình thản, một chi tiết nhỏ đáng nhớ: nó gần như luôn đi với “vẫn” (vẫn bình thản, vẫn giữ vẻ bình thản), vì phía trước chữ ấy bao giờ cũng có một chuyện đáng lẽ làm người ta chao đảo.
Bình thản qua lời khen, lời chê và tiếng Anh
Bình thản là tốt hay xấu?
Phần lớn trường hợp là lời khen: người giữ được vẻ bình thản trước biến cố thường được tin cậy. Nhưng nếu ai đó bình thản trước nỗi đau của người khác, người nghe có thể thấy lạnh, khi đó từ hợp hơn là thờ ơ hay vô cảm.
Sống bình thản là sống thế nào?
Là không để chuyện được thua, khen chê kéo mình lên xuống quá đà. Người sống bình thản vẫn vui, vẫn buồn, chỉ là không để cảm xúc đẩy mình vào những quyết định vội vàng.
Bình thản và bình tĩnh có thay nhau được không?
Trong câu tả người thì nhiều khi được, như “anh ấy bình thản/bình tĩnh trả lời”. Trong lời khuyên hay mệnh lệnh thì chỉ dùng bình tĩnh, vì bình thản không phải việc ta bảo người khác làm ngay được.
Bình thản tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh có thể dịch là calm, composed hoặc unperturbed. Muốn nhấn vào vẻ yên lặng, nhẹ nhàng của tâm trạng thì serene cũng hợp.