Phân tích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là đề văn quen thuộc khi học Bài 4 “Sức sống của sử thi” sách Ngữ văn 10 Kết nối tri thức; các ý trong bài cũng dùng được cho văn bản đọc mở rộng Đăm Săn đi chinh phục nữ thần Mặt Trời ở sách Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo. Khác với trận đánh Mtao Mxây rực rỡ chiến công, đoạn trích này đưa người anh hùng tới giới hạn cuối cùng và khép lại bằng một cái chết bi tráng.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu: bài ngắn gọn, bài phân tích theo bố cục, bài phân tích nhân vật Đăm Săn, bài về hình tượng Nữ Thần Mặt Trời, bài bàn về cái chết của Đăm Săn và bài dành cho học sinh giỏi. Trước khi viết, em nên xem lại câu hỏi đọc hiểu trong bài soạn bài Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời.
Dàn ý phân tích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời
Dàn ý bám theo ba chặng của đoạn trích, dùng được cho bài viết 600 – 1.200 chữ.

1. Mở bài
– Giới thiệu sử thi Đăm Săn – sử thi anh hùng tiêu biểu của người Ê-đê, được lưu truyền qua hình thức hát kể khan.
– Giới thiệu đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời: chặng cuối cuộc đời người anh hùng, nơi khát vọng chinh phục đạt tới đỉnh cao và kết thúc bằng bi kịch.
2. Thân bài
a. Khái quát
+ Vị trí: phần cuối sử thi, sau khi Đăm Săn đánh thắng Mtao Grư, Mtao Mxây, trở thành tù trưởng giàu mạnh.
+ Mục đích chuyến đi: muốn có Nữ Thần làm vợ lẽ, muốn không ai trong vùng dám trái lời mình.
b. Đăm Săn ở nhà Đăm Par Kvây: khí phách và quyết tâm
+ Ngoại hình, cử chỉ phi thường: chồm hai lần đã lên hết cầu thang, sàn sân rung như vỗ cánh, dáng ngồi “nghênh nghênh như con rắn trong hang”.
+ Cảnh tiếp đón trọng thể: chiếu trắng chiếu đỏ, trầu thuốc, cơm gà, ché rượu quý, tiếng chiêng ⇒ vị thế của Đăm Săn và nét đẹp hiếu khách của người Ê-đê.
+ Lời can ngăn của Đăm Par Kvây: rừng thiêng đầy chông, thú dữ, xương người, Rừng Đen đất nhão ⇒ dự báo hành trình hiểm nghèo.
+ Thái độ của Đăm Săn: gạt bỏ mọi lời khuyên, “Gặp cọp, tôi sẽ giết cọp”, tự tin không ai dám chống lại mình ⇒ dũng cảm, quả quyết nhưng cũng ngạo nghễ.
c. Hành trình và cuộc gặp Nữ Thần: khát vọng chinh phục
+ Hành trình gian khổ: “cỏ tranh xé tay, gai mây đâm chân”, không màng ăn uống.
+ Thế giới của Nữ Thần: ngôi nhà dài thếp vàng, cầu thang như cầu vồng, cối chày bằng vàng, voi và chiêng cồng đầy nhà ⇒ vừa giống nhà dài Ê-đê, vừa kì ảo, lộng lẫy.
+ Vẻ đẹp Nữ Thần: váy “ánh như sét, loáng như chớp”, bước ra thì cửa buồng bừng sáng ⇒ vẻ đẹp của thần linh, của ánh sáng.
+ Cuộc đối thoại: Đăm Săn thẳng thắn, kiên trì, bộc lộ cả tình cảm (“thương nàng da diết”) lẫn tham vọng; Nữ Thần từ chối vì nàng gắn với sự sống của muôn loài.
⇒ Xung đột giữa khát vọng con người và trật tự tự nhiên.
d. Cái chết trong Rừng Đen: bi kịch của người anh hùng
+ Đăm Săn nhận lời cảnh báo nhưng vẫn ra về: “Sống được chết đành!” ⇒ khí phách không lùi bước.
+ Cảnh ngựa lún dần theo bước mặt trời lên cao: nhịp kể chậm, tăng tiến, ám ảnh.
+ Ý nghĩa: mâu thuẫn giữa khát vọng vô hạn và khả năng hữu hạn; con người không thể vượt qua quy luật tự nhiên. Cái chết vẫn mang vẻ đẹp bi tráng.
e. Nghệ thuật
+ Lời kể trang trọng, trùng điệp, văn xuôi xen văn vần; so sánh, phóng đại lấy chất liệu từ thiên nhiên Tây Nguyên.
+ Đối thoại khắc họa tính cách; yếu tố kì ảo; kết thúc bi tráng.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị đoạn trích: ca ngợi khát vọng chinh phục và phẩm chất anh hùng, đồng thời nhắc về giới hạn của con người.
– Liên hệ: khát vọng vươn lên là đáng quý khi đi cùng sự hiểu biết và tôn trọng quy luật.
Phân tích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời ngắn gọn – mẫu 1
Người Ê-đê có câu cho rằng thiếu tiếng khan thì cuộc sống như thiếu muối. Trong những bài khan ấy, Đăm Săn là sử thi được yêu mến nhất, và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là chặng cuối đầy ám ảnh trong cuộc đời người anh hùng.
Mở đầu đoạn trích, Đăm Săn đã là tù trưởng giàu mạnh sau khi đánh bại Mtao Grư và Mtao Mxây. Thế nhưng chàng vẫn muốn bắt Nữ Thần Mặt Trời về làm vợ để trong vùng không còn ai dám trái lời. Người bạn Đăm Par Kvây hết lời can ngăn: rừng thiêng đầy chông, đầy thú dữ, Rừng Đen đất nhão đã chôn vùi bao tù trưởng. Đăm Săn đáp gọn: “Gặp cọp, tôi sẽ giết cọp. Gặp tê giác, tôi sẽ giết tê giác.” Câu nói ngắn, dứt khoát cho thấy một ý chí không gì lay chuyển.
Hành trình tới nhà Nữ Thần được kể bằng những câu văn trùng điệp: đi hết rừng rậm đến núi xanh, cỏ tranh xé tay, gai mây đâm chân. Nơi Nữ Thần ở lộng lẫy như một nhà dài Ê-đê được dát vàng, còn Nữ Thần hiện ra rực rỡ với chiếc váy “ánh như sét, loáng như chớp”. Đăm Săn ngỏ ý cưới nàng, nhưng Nữ Thần từ chối: nếu nàng rời đi, cỏ cây, muông thú và con người đều sẽ chết. Lời từ chối ấy không phải sự kiêu kì mà là quy luật của tự nhiên.
Biết mình có thể chết, Đăm Săn vẫn ra về với câu nói “Sống được chết đành!”. Mặt trời lên cao, đất Rừng Đen nhão dần, con ngựa lún từng chút một cho đến khi cả người lẫn ngựa chìm xuống. Cái chết ấy là cái giá của một khát vọng vượt quá sức người, nhưng nó không làm Đăm Săn nhỏ bé đi. Chàng chết khi đang theo đuổi điều lớn lao nhất.
Bằng lời kể giàu nhịp điệu, lối so sánh, phóng đại đậm màu sắc Tây Nguyên, đoạn trích vừa ngợi ca người anh hùng dám nghĩ dám làm, vừa nhắc con người biết đâu là giới hạn của mình.
Phân tích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời theo bố cục – mẫu 2
Nếu Đăm Săn chiến thắng Mtao Mxây là khúc ca khải hoàn, thì Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là khúc vĩ thanh bi tráng của sử thi Ê-đê. Đoạn trích kể cuộc hành trình cuối cùng của Đăm Săn: từ nhà người bạn Đăm Par Kvây đến ngôi nhà nơi cuối đất chân trời của Nữ Thần, rồi kết thúc trong bùn lầy Rừng Đen. Qua ba chặng ấy, người anh hùng hiện lên với tất cả vẻ đẹp và cả giới hạn của mình.
Chặng thứ nhất diễn ra ở nhà Đăm Par Kvây. Ngay khi xuất hiện, Đăm Săn đã được miêu tả bằng bút pháp phóng đại quen thuộc của sử thi: chồm lên hai lần là hết cầu thang, giậm chân thì sàn sân như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại; ngồi xuống thì “nghênh nghênh như con rắn trong hang, ngang ngang như con cọp trong đầm”; tiếng cười nói oang oang như sấm. Những hình ảnh so sánh đều lấy từ núi rừng, khiến người anh hùng như một phần sức mạnh của thiên nhiên Tây Nguyên. Cảnh tiếp đón của nhà Đăm Par Kvây cũng được kể rất kĩ: trải chiếu trắng chiếu đỏ, mang trầu thuốc cả gùi, giết gà nấu cơm, mở ché rượu quý, người lấy nước, người đánh chiêng, người cắm cần. Qua đó, ta vừa thấy vị thế của Đăm Săn, vừa thấy phong tục hiếu khách, trọng lễ nghi của người Ê-đê.
Điểm nhấn của chặng này là cuộc đối thoại giữa hai người bạn. Đăm Par Kvây can ngăn bằng những lời lẽ ngày càng thống thiết: rừng nhiều cọp, đường nhiều rắn, chông lớn chông nhỏ; ven rừng đầy xương người; Rừng Đen đất nhão đã chôn vùi biết bao tù trưởng. Anh sẵn sàng trói bạn lại, cúng một con lợn, tiễn một con trâu, miễn là bạn đừng đi. Những lời ấy vừa thể hiện tình bạn chân thành, vừa là lời dự báo cho kết cục về sau. Đối lập với sự lo lắng của Đăm Par Kvây là thái độ của Đăm Săn: không lùi bước, không cần ai đi cùng, tin chắc rằng khắp vùng Ê-đê, Mnông không còn ai dám chống lại mình. Sự tự tin ấy là vẻ đẹp của người anh hùng, nhưng cũng đã hé lộ nét ngạo nghễ, chủ quan.
Chặng thứ hai là hành trình và cuộc gặp gỡ Nữ Thần. Con đường đến nhà Nữ Thần gian nan đến mức chàng “không màng ăn uống”. Ngôi nhà của Nữ Thần hiện ra như một giấc mơ của người Ê-đê về sự giàu sang: nhà dài dằng dặc, voi vây sàn sân, chiêng cồng chất đầy, cối chày bằng vàng, xà nhà thếp vàng. Đó là thế giới thần linh nhưng vẫn mang dáng dấp buôn làng Tây Nguyên. Nữ Thần bước ra với chiếc váy ánh như sét, cửa buồng bừng sáng, dáng đi như diều bay ó liệng. Người kể chuyện không tiếc lời ngợi ca, và ta hiểu vì sao Đăm Săn quyết tâm đến thế.
Cuộc đối thoại giữa hai nhân vật là phần hay nhất. Đăm Săn nói thẳng mong muốn: có người nấu cơm, dệt áo, muốn Nữ Thần làm vợ lẽ, làm chị em với Hơ Nhị, Hơ Bhị. Nữ Thần hỏi lại, rồi giải thích: quê hương của Mặt Trời đã được định ở nơi cuối đất chân trời; nếu nàng đi, muông thú, con người, cỏ cây, sông suối sẽ chết khô. Đăm Săn đem cả những gian khổ đã trải qua và tình cảm “thương nàng da diết” để thuyết phục, nhưng không lay chuyển được Nữ Thần. Ở đây, xung đột không còn là giữa hai tù trưởng mà là giữa ý chí con người và trật tự của vũ trụ.
Chặng thứ ba là cái chết trong Rừng Đen. Nữ Thần khuyên Đăm Săn đừng về vội, vì khi nàng đi làm nhiệm vụ của mặt trời, chàng sẽ chết. Đăm Săn đáp: “Sống được chết đành! Tôi về đây.” Rồi người kể dõi theo từng bước lún của con ngựa: mặt trời ló lên, chân ngựa bắt đầu dính đất; mặt trời ngang xà nhà, ngựa lún tới đầu gối; mặt trời đứng bóng, cả người và ngựa chìm xuống. Nhịp kể chậm, tăng tiến, gắn từng bước lún với từng nấc mặt trời, như nhấn mạnh rằng Đăm Săn đã thua trước chính sức mạnh mà chàng muốn chinh phục.
Về nghệ thuật, đoạn trích tiêu biểu cho lời văn sử thi: trang trọng, giàu nhịp điệu, nhiều câu trùng điệp; so sánh và phóng đại dày đặc; đối thoại chiếm phần lớn dung lượng; yếu tố kì ảo hòa với đời sống thực của người Ê-đê. Đặc biệt, kết thúc bi kịch làm cho hình tượng người anh hùng thêm chiều sâu.
Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời vì thế vừa là bài ca về khát vọng chinh phục của cộng đồng Ê-đê, vừa là lời nhắc về giới hạn của con người trước thiên nhiên. Đăm Săn ngã xuống, nhưng hình ảnh chàng vẫn đứng lại trong kí ức cộng đồng như một người anh hùng dám đi đến tận cùng giấc mơ của mình.
Phân tích nhân vật Đăm Săn trong đoạn trích – mẫu 3
Người anh hùng sử thi thường được tạc bằng những đường nét lớn: sức mạnh phi thường, lòng dũng cảm, chiến công lừng lẫy. Đăm Săn trong đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời có đủ những nét ấy, nhưng điều làm nhân vật trở nên đáng nhớ là chàng được đặt trước một thử thách không thể thắng.
Trước hết, Đăm Săn là một tù trưởng giàu mạnh, uy danh vang dội. Đi đến đâu, đàn ông con trai chạy ra tận giếng làng để xem, đàn bà con gái đứng nhìn từ sàn sân. Vẻ ngoài của chàng được miêu tả bằng những so sánh phóng đại: bước chân làm cả ngôi nhà rung chuyển, dáng ngồi ngang tàng như cọp trong đầm, tiếng nói như sấm. Người kể chuyện không giấu nổi lòng ngưỡng mộ khi thốt lên rằng khắp các tù trưởng không ai như chàng. Ở nhà Nữ Thần, người hầu cũng tả chàng với áo lụa đẹp, áo chiến đẹp, và người qua lại đều thấy chàng oai như một vị thần. Đăm Săn là hình ảnh kết tinh sức mạnh và sự giàu có mà cộng đồng Ê-đê ao ước.
Nổi bật hơn cả là ý chí quả quyết đến mức không gì lay chuyển. Đăm Par Kvây nói về chông gai, thú dữ, về Rừng Đen chôn người, thậm chí muốn trói bạn lại, Đăm Săn vẫn không nghe. Chàng nói người dũng tướng dù chắc chết cũng không lùi bước, rằng gặp cọp giết cọp, gặp tê giác giết tê giác. Chàng đi ngay trong đêm, vượt rừng núi mà không màng ăn uống. Đó là phẩm chất của người anh hùng được cả cộng đồng tin cậy: dám đi vào nơi chưa ai dám đến.
Đăm Săn còn là người thẳng thắn, bộc trực. Trước Nữ Thần, chàng không vòng vo mà nói rõ mình đã có vợ, nhưng muốn thêm vợ lẽ, muốn cả ba vợ đều xinh đẹp như tiên. Lời lẽ ấy phản ánh quan niệm của xã hội Ê-đê cổ, nơi người tù trưởng giàu mạnh có thể có nhiều vợ. Nhưng Đăm Săn không chỉ nói về tham vọng. Chàng còn kể mình đã giết tê giác, cọp beo, chém ma thiêng quỷ ác trên đường đi, và thổ lộ rằng mình thương nàng da diết. Người anh hùng cứng rắn bỗng có lúc mềm lại, khiến nhân vật gần gũi hơn.
Khi bị từ chối, Đăm Săn buồn bã chấp nhận quay về “làng hoang nhà cũ”. Nhưng chàng vẫn giữ nguyên khí phách: Nữ Thần cảnh báo chàng sẽ chết, chàng chỉ đáp “Sống được chết đành!”. Không van xin, không sợ hãi, Đăm Săn chọn đối mặt với số phận như một dũng tướng.
Tuy vậy, nhân vật cũng có giới hạn. Sự tự tin của chàng nhiều lúc thành ngạo nghễ: chàng tin khắp vùng không ai dám chống lại mình, bỏ ngoài tai lời bạn, không nghe lời Nữ Thần. Chính sự chủ quan ấy đưa chàng vào Rừng Đen khi mặt trời đã lên. Cái chết của Đăm Săn cho thấy người anh hùng dù phi thường đến đâu vẫn là con người, không thể thắng được quy luật tự nhiên.
Đăm Săn trong đoạn trích vì thế là một nhân vật vừa đáng ngưỡng mộ vừa đáng suy ngẫm. Chàng tượng trưng cho khát vọng chinh phục, mở rộng của cộng đồng Ê-đê, và cũng là lời nhắc nhở rằng khát vọng cần đi cùng sự hiểu biết về giới hạn của chính mình.
Phân tích hình tượng Nữ Thần Mặt Trời – mẫu 4
Trong nhiều nền văn hóa, mặt trời là biểu tượng của sự sống và quyền năng. Người Ê-đê cũng vậy: trong đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời, mặt trời hóa thân thành một nữ thần đẹp rực rỡ, và chính nàng là đối tượng mà người anh hùng Đăm Săn quyết chinh phục.
Nữ Thần hiện ra trước hết qua không gian nơi nàng ở. Đó là vùng đất cuối đất chân trời, nơi người anh giữ mặt trời, người em giữ mặt trăng, có sấm nổ, mưa đổ, bờ rào giăng dây đồng dây sắt. Ngôi nhà của nàng dài dằng dặc, cầu thang như cầu vồng, cối và chày giã gạo bằng vàng, voi vây chật sân, chiêng cồng đầy nhà, xà nhà thếp vàng. Hình ảnh ấy vẫn mang dáng dấp ngôi nhà dài của người Ê-đê, nhưng được phóng đại và dát vàng thành thế giới thần linh. Qua đó, người xưa hình dung thần mặt trời cũng sống như một tù trưởng giàu có bậc nhất.
Vẻ đẹp của Nữ Thần được tả bằng hàng loạt so sánh. Nàng thay váy này váy kia rồi mới bước ra, mặc chiếc váy ánh như sét, loáng như chớp; khi nàng ra khỏi buồng, cửa buồng liền bừng sáng; dáng đi như diều bay ó liệng; tiếng nói lanh lảnh, người chưa tới mà tiếng đã vọng tới. Mỗi chi tiết đều gắn với ánh sáng và sự chuyển động của bầu trời. Vẻ đẹp ấy vừa quyến rũ vừa uy nghi, khiến người kể phải khẳng định nàng rõ ràng là con của Thần Đất và Thần Trời.
Nhưng ý nghĩa sâu sắc nhất của hình tượng nằm ở lời từ chối. Nữ Thần không khinh Đăm Săn; nàng chỉ ra rằng quê hương của Mặt Trời đã được tạo hóa định sẵn. Nếu nàng đi, lợn gà, cọp, tê giác, ngựa trâu sẽ chết; người làm nương sẽ hết đất, người Ê-đê sẽ không còn nước uống; cây rừng tuyệt diệt, đất đai nứt nẻ, sông suối cạn khô. Chuỗi liệt kê dài, trùng điệp cho thấy Nữ Thần chính là nguồn sống của muôn loài. Nàng là biểu tượng của thiên nhiên với những quy luật mà con người không thể thay đổi.
Nữ Thần còn mang một nét tính cách đáng chú ý: sự tỉnh táo và cả lòng thương. Khi Đăm Săn nài nỉ, nàng kiên quyết bảo chàng về. Nhưng khi chàng thật sự ra về, nàng lại vội khuyên chàng đừng đi lúc ấy, vì nàng sắp lên đường và chàng sẽ chết. Lời cảnh báo cho thấy nàng không muốn hại người anh hùng. Cái chết của Đăm Săn vì thế không phải sự trừng phạt của một vị thần độc ác, mà là hệ quả của việc con người đi ngược quy luật.
Nhiều ý kiến còn gợi mở rằng hình tượng Nữ Thần phản ánh vị thế của người phụ nữ trong xã hội mẫu hệ Ê-đê: nàng là chủ ngôi nhà giàu có, là người quyết định, không để người đàn ông dù hùng mạnh đến đâu áp đặt ý muốn.
Như vậy, Nữ Thần Mặt Trời là hình tượng kì ảo đẹp đẽ, kết tinh cách người Ê-đê cảm nhận về mặt trời: nguồn sáng, nguồn sống và giới hạn tối cao của tự nhiên. Đặt bên cạnh Đăm Săn, nàng làm nổi bật cả khát vọng lẫn bi kịch của người anh hùng.
Suy nghĩ về cái chết của Đăm Săn trong Rừng Đen – mẫu 5
Phần lớn các sử thi anh hùng kết thúc bằng chiến thắng. Riêng sử thi Đăm Săn, người anh hùng lại ngã xuống trong bùn lầy Rừng Đen sau cuộc đi bắt Nữ Thần Mặt Trời. SGK đặt câu hỏi: phải chăng đó là kết quả tất yếu của việc theo đuổi một mục tiêu vượt quá giới hạn con người? Đọc kĩ đoạn trích, ta thấy câu trả lời vừa là “có”, vừa không chỉ có thế.
Cái chết của Đăm Săn đã được báo trước nhiều lần. Đăm Par Kvây kể về Rừng Đen đất nhão đã chôn vùi bao tù trưởng, dặn bạn phải qua rừng lúc đất còn cứng. Đến nhà Nữ Thần, chính nàng cũng khuyên chàng đừng về vội kẻo chết. Những lời cảnh báo lặp lại tạo cảm giác số phận đang khép dần, và mỗi lần Đăm Săn gạt đi là một bước chàng tiến gần hơn đến Rừng Đen.
Cảnh chết được kể chậm rãi mà ám ảnh. Mặt trời mới ló, ngựa còn kiệu được; mặt trời lên cao, chân ngựa bắt đầu dính đất; mặt trời ngang xà nhà phía đông, đất loãng ra, ngựa lún tới đầu gối, phải bước từng bước; mặt trời lên quá xà, ngựa lún tới bẹn mà vẫn ráng bước; mặt trời đứng bóng, cả ngựa và người chìm xuống. Mỗi nấc thời gian gắn với một mức lún, như chiếc đồng hồ đếm ngược. Mặt trời – thứ mà Đăm Săn muốn bắt – lại chính là thứ làm đất nhão ra và nhấn chìm chàng. Đó là cách người Ê-đê nói rằng con người không thể đứng trên thiên nhiên.
Ở góc độ ấy, cái chết là tất yếu. Đăm Săn đã đi quá xa: chàng không chỉ muốn giàu mạnh hơn mọi tù trưởng mà còn muốn chiếm cả nguồn sống của trời đất. Sự tự tin đã thành chủ quan, lòng quả quyết đã thành ngạo nghễ. Bi kịch của chàng là bi kịch giữa khát vọng vô hạn và khả năng hữu hạn của con người.
Nhưng cái chết ấy không vì thế mà trở nên thảm hại. Đăm Săn không chết khi đang chạy trốn hay van xin; chàng chết trên đường trở về, sau khi đã đi tới tận nơi chưa ai tới được. Câu đáp “Sống được chết đành!” cho thấy chàng chấp nhận cái giá phải trả với tư thế của một dũng tướng. Người anh hùng thất bại, nhưng khát vọng vươn tới cái phi thường của chàng vẫn đáng trân trọng. Hơn nữa, theo mạch sử thi, câu chuyện không dừng ở đó: Đăm Săn cháu ra đời, tiếp nối con đường của cậu. Cái chết của một cá nhân không làm đứt mạch sức sống của cộng đồng.
Với người đọc hôm nay, cái chết của Đăm Săn gửi một bài học còn nguyên giá trị. Con người cần ước mơ lớn, cần dám dấn thân; nhưng mọi khát vọng chinh phục đều phải biết tôn trọng quy luật tự nhiên và lắng nghe những lời cảnh báo. Thiên nhiên nuôi sống con người, và khi con người muốn chiếm đoạt nó, cái giá có thể là chính mình.
Cái chết trong Rừng Đen vì thế là đoạn kết bi tráng, làm cho sử thi Đăm Săn sâu sắc hơn nhiều so với một câu chuyện chỉ toàn chiến công.
Phân tích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời (học sinh giỏi) – mẫu 6
Sử thi không chỉ kể chuyện của một người anh hùng; nó là tấm gương soi cả một cộng đồng. Người Ê-đê gửi vào Đăm Săn niềm tự hào về sức mạnh, sự giàu có, lòng quả cảm. Và khi để Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời rồi chết trong Rừng Đen, họ cũng gửi vào đó một suy tư về giới hạn của con người. Đọc đoạn trích, ta thấy vẻ đẹp của một hình tượng sử thi đã chạm tới tầng nghĩa bi kịch.
Đặt đoạn trích cạnh Đăm Săn chiến thắng Mtao Mxây, ta nhận ra hai gương mặt của cùng một người anh hùng. Ở trận đánh Mtao Mxây, Đăm Săn chiến đấu để giành lại vợ, bảo vệ danh dự và mang lại sự giàu mạnh cho buôn làng; chàng có ông Trời giúp sức và dân làng đồng lòng đi theo. Ở đây, cuộc hành trình mang tính cá nhân hơn: chàng đi một mình, bỏ qua lời can của bạn, muốn chiếm lấy một vị thần để không ai dám trái lời mình. Không có ông Trời trợ giúp, không có cộng đồng hò reo; thậm chí khi chàng tuyên bố người dũng tướng dù chắc chết cũng không lùi bước, ông Đu, ông Điê – các vị thần trên cao – còn “đét” cho chàng một cái như lời răn. Sự đối lập ấy giải thích vì sao trận trước là chiến thắng rực rỡ, còn cuộc đi này là thất bại. Khi người anh hùng hành động vì cộng đồng và thuận theo trật tự, chàng bất khả chiến bại; khi khát vọng cá nhân vượt qua giới hạn, chàng phải trả giá.
Nhưng không vì thế mà đoạn trích hạ thấp Đăm Săn. Ngay từ đầu, chàng vẫn được tạc bằng những nét phóng đại hào hùng nhất: bước lên cầu thang hai lần đã hết, sàn nhà như vỗ cánh, dáng ngồi như cọp như tê giác, tiếng cười như sấm. Ở nhà Nữ Thần, người ta vẫn trầm trồ thấy chàng oai như thần. Khát vọng của Đăm Săn, xét ở tầng nghĩa biểu tượng, cũng là khát vọng của cả cộng đồng Ê-đê: muốn giàu mạnh hơn, muốn vươn tới sức mạnh của tự nhiên, muốn mở rộng thế giới mà mình làm chủ. Chính vì thế, người kể vẫn dành cho chàng giọng ngợi ca đến tận phút cuối.
Nghệ thuật kể chuyện của đoạn trích mang rõ dấu ấn của hình thức hát kể khan. Câu văn giàu nhịp, thường xếp thành từng cặp đối: “Giữ diêng, diêng không ở. Cầm diêng, diêng không dừng.” Các chuỗi liệt kê dài như lời Nữ Thần về những gì sẽ chết nếu nàng đi tạo nên âm hưởng trùng điệp, dễ nhớ, dễ thuộc khi diễn xướng. Hệ thống so sánh lấy chất liệu từ núi rừng Tây Nguyên: rắn, cọp, tê giác, diều, ó, ong, vò vẽ. Đối thoại chiếm phần lớn đoạn trích, khiến văn bản gần với kịch, mỗi nhân vật lộ tính cách qua lời nói: Đăm Par Kvây ân cần, lo lắng; Đăm Săn dứt khoát, ngạo nghễ mà vẫn có lúc tha thiết; Nữ Thần điềm tĩnh, kiên quyết mà vẫn có lòng thương.
Đoạn kết là thành công đặc biệt. Người kể không bình luận, chỉ dõi theo con ngựa lún dần theo từng nấc mặt trời lên. Sự im lặng của người kể khiến cái chết càng nặng nề. Hình ảnh người anh hùng chìm xuống lúc mặt trời đứng bóng gợi một nghịch lí: chàng muốn bắt mặt trời, nhưng chính ánh mặt trời đã nhấn chìm chàng. Con người, dù phi thường, vẫn nhỏ bé trước tự nhiên.
Từ đó, đoạn trích để lại một thông điệp nhân văn: khát vọng là động lực của con người và cộng đồng, nhưng khát vọng chỉ trở nên đẹp khi đi cùng sự hiểu biết và biết lắng nghe. Đăm Săn ngã xuống, song hình ảnh người anh hùng dám đi tới tận cùng giấc mơ vẫn sống trong tiếng khan của người Ê-đê. Đó cũng là lí do sử thi ra đời từ thời xa xưa vẫn còn nhiều điều để nói với con người hôm nay.
Kết luận
Khi phân tích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời, em nên bám vào ba chặng của đoạn trích, chọn những chi tiết tiêu biểu (dáng vẻ Đăm Săn, lời can của Đăm Par Kvây, vẻ đẹp và lời từ chối của Nữ Thần, cảnh ngựa lún trong Rừng Đen), chỉ ra đặc trưng lời văn sử thi và đưa ra đánh giá công bằng về khát vọng lẫn bi kịch của người anh hùng. Sáu bài mẫu trên có thể dùng cho các đề gần nhau như phân tích nhân vật Đăm Săn, hình tượng Nữ Thần Mặt Trời hay suy nghĩ về cái chết của Đăm Săn.
Xem thêm: