Người tình là người có quan hệ yêu đương với một người khác. Trong thơ ca và lời hát, chữ này thường chỉ người yêu, nghe lãng mạn. Còn trong lời ăn tiếng nói đời thường, người tình hay được hiểu là người yêu ngoài hôn nhân, tức “nhân tình”, “bồ”. Muốn biết người tình nghĩa là gì trong một câu cụ thể, phải nhìn ngữ cảnh.
| Nghĩa | Người có quan hệ yêu đương với ai đó; tùy ngữ cảnh là người yêu hoặc người yêu ngoài hôn nhân |
| Loại từ | Danh từ |
| Đồng nghĩa | Tình nhân, nhân tình, nhân ngãi (cũ), bồ (khẩu ngữ) |
| Tiếng Anh | lover |

Người tình: người yêu hay người ngoài hôn nhân?
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học không giảng riêng mục “người tình” mà chuyển sang mục nhân tình. Ở đó có hai nghĩa đáng chú ý. Nghĩa thứ nhất: người có quan hệ yêu đương không chính đáng với người khác, đồng nghĩa với người tình, nhân ngãi, tình nhân. Nghĩa thứ hai được ghi là từ cũ: người yêu.
Thứ tự ấy phản ánh khá đúng cách người Việt dùng chữ. Câu “anh ấy có người tình” nói giữa đời thường gần như luôn được hiểu là chuyện ngoài vợ ngoài chồng. Nhưng một bài thơ mở đầu bằng “người tình ơi” thì người đọc lại hiểu là tiếng gọi người yêu, đầy say mê, chẳng ai nghĩ tới chuyện ngoại tình.
- Nghĩa trung tính, văn chương: Chàng viết thư cho người tình ở bên kia sông.
- Nghĩa đời thường, mang ý chê: Bộ phim kể về một người chồng giấu vợ qua lại với người tình.
Vì vậy, khi giới thiệu người mình đang yêu với gia đình hay bạn bè, nói “người yêu em” sẽ tự nhiên và an toàn hơn “người tình của em”.
Chữ tình 情 và chuyện chữ nhân tình đổi nghĩa
Trong người tình, chữ người là tiếng thuần Việt, còn tình là chữ Hán 情. Thiều Chửu giảng chữ này trước hết là cái tình phát ra ngoài: mừng, giận, thương, sợ, yêu, ghét. Nghĩa “cùng yêu nhau”, như trong đa tình, chỉ là một trong nhiều nét nghĩa.
Chuyện thú vị nằm ở chữ nhân tình 人情. Trong Hán văn, nhân tình là tình người, lẽ thường của lòng người. Tiếng Việt vẫn giữ nghĩa ấy trong văn cũ, như câu mở đầu Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu: “Ngẫm cười hai chữ nhân tình éo le” (có bản chép “Gẫm cười”). Nhưng dần dần, nhân tình còn được dùng để chỉ người yêu, rồi trượt hẳn sang người yêu ngoài hôn nhân. Người tình là cách nói thuần hơn của cùng nghĩa này, và mang theo cả hai sắc thái.
Tình nhân lại gặp tình nhân
Muốn thấy chữ tình nhân đẹp đến mức nào trong văn cổ, có thể đọc cảnh Kim Trọng và Thúy Kiều đoàn tụ sau mười lăm năm lưu lạc:
Tình nhân lại gặp tình nhân,
Hoa xưa ong cũ mấy phân chung tình.
Ở đây tình nhân là hai người từng thề nguyền với nhau, chẳng có chút gì khuất tất. Hình ảnh “hoa xưa ong cũ” gói cả niềm vui gặp lại lẫn nỗi ngậm ngùi vì mọi thứ đã khác. Đặt câu thơ này cạnh một mẩu tin “bắt quả tang chồng đi với tình nhân” trên báo, ta thấy rõ một chữ có thể đi qua hai thế giới khác nhau thế nào.
Người tình, người yêu, ý trung nhân, bồ: đặt cạnh nhau
| Từ | Sắc thái | Dùng khi |
|---|---|---|
| Người yêu | Trung tính, phổ biến nhất | Hai người đang yêu nhau, tính chuyện gắn bó |
| Người tình | Lãng mạn trong thơ; đời thường hay ngụ ý ngoài hôn nhân | Văn chương, lời hát; tin tức về chuyện ngoại tình |
| Tình nhân | Văn chương, hơi cũ | Thơ, tiêu đề, “lễ tình nhân” |
| Ý trung nhân | Trang nhã, Hán Việt | Người mình thầm chọn trong lòng |
| Bồ, bồ bịch | Khẩu ngữ, thường không nghiêm túc | Nói chuyện suồng sã |
Ý trung nhân là người được chọn trong lòng, có khi chưa ngỏ lời; bài giải nghĩa chữ ý trung nhân 意中人 kể kĩ hơn. Khi người tình đã thành chuyện ngoài vợ ngoài chồng, ta bước sang một khái niệm khác, được bàn ở bài về quan hệ ngoài hôn nhân và cách luật nhìn. Người yêu cũ đã xa, trong thơ cổ, lại có một tên gọi riêng là chữ cố nhân trong thơ xưa.
Ngược nghĩa với người tình, theo nghĩa đời thường, là vợ, chồng, bạn đời: người gắn bó chính thức.
Gọi người tình sao cho đúng hoàn cảnh
Người tình nghĩa là gì trong tình yêu?
Trong một mối tình bình thường, người tình là người yêu, cách gọi mang màu văn chương. Ngoài đời, người ta ít dùng chữ này cho người yêu chính thức vì dễ bị hiểu thành quan hệ ngoài hôn nhân.
Người tình và người yêu khác nhau thế nào?
Người yêu là từ trung tính, dùng được ở mọi hoàn cảnh. Người tình đẹp trong thơ nhưng khi nói chuyện thường ngày lại hay gợi ý không chính đáng.
Người tình tiếng Anh là gì?
Thường dịch là lover. Nếu là quan hệ ngoài hôn nhân, tiếng Anh dùng cụm have an affair cho hành động.
Nhân tình và tình nhân có giống nhau không?
Ngày nay cả hai đều có thể chỉ người tình. Tình nhân nghe văn chương hơn, như trong “lễ tình nhân”. Nhân tình thì gần như đã thành từ chỉ người yêu ngoài hôn nhân, dù trong văn cũ nó còn nghĩa là tình người.