Mukbang là kiểu video hoặc buổi phát trực tiếp mà người làm nội dung vừa ăn vừa trò chuyện với khán giả, thường là những bữa ăn thật nhiều món. Hỏi “mukbang là tiếng gì” thì câu trả lời là tiếng Hàn: chữ 먹방 (meokbang) ghép từ “ăn” và “phát sóng”. Ở Việt Nam, nhiều người gọi gọn là video ăn uống.
| Nghĩa ngắn | Video, livestream quay cảnh người ăn và nói chuyện với người xem |
| Gốc từ | Tiếng Hàn 먹방 (meokbang) = 먹는 “ăn” + 방송 “phát sóng” |
| Người làm | Mukbanger; ở Hàn hay gọi là BJ (người dẫn phát sóng) |
| Biến thể | Mukbang ASMR, mukbang ăn cay, mukbang đồ ăn vặt |
| Sắc thái | Giải trí, vui; bị chê khi ăn quá đà hoặc lãng phí |

Mukbang: chữ Hàn ghép “ăn” và “phát sóng”
Người Hàn rất chuộng lối rút gọn từ. Họ lấy âm đầu của 먹는 (meokneun, nghĩa là “đang ăn”) ghép với âm đầu của 방송 (bangsong, “phát sóng”), được 먹방. Khi viết sang chữ Latin, mỗi nơi phiên một kiểu: meokbang theo cách phiên chuẩn của Hàn Quốc, mukbang theo lối gần với cách đọc, và chính dạng sau mới là dạng phổ biến khắp thế giới. Tiếng Anh đôi khi gọi là eating show hay eatcast.
Có bài giải thích “bang” là “phòng” vì tiếng Hàn cũng có chữ 방 nghĩa là căn phòng. Thật ra trong mukbang, “bang” là phần cắt ra từ chữ bangsong, nên dịch sát nhất vẫn là “phát sóng cảnh ăn”. Theo cùng lối ấy, người Hàn còn có cookbang (phát sóng cảnh nấu ăn) hay gongbang (phát sóng cảnh ngồi học).
Từ những phòng livestream Hàn Quốc ra khắp YouTube
Các nguồn tra cứu đều cho biết mukbang hình thành trên AfreecaTV, nền tảng phát sóng trực tiếp của Hàn Quốc, vào khoảng cuối những năm 2000. Năm bắt đầu chính xác thì mỗi nơi ghi một khác. Lúc đầu đó chỉ là cảnh người dẫn ngồi trước máy quay ăn bữa tối và tán gẫu với người xem; dần dần những kênh ăn nhiều, ăn món lạ hút khách hơn cả.
Sang đầu thập niên 2010, chữ mukbang được dùng rộng ở Hàn Quốc, rồi theo YouTube lan ra thế giới từ giữa thập niên. Ở Việt Nam, trào lưu này nở rộ cùng các kênh review đồ ăn và những thử thách ăn cay, ăn số lượng lớn. Nó trở thành một trào lưu video ăn uống quen mặt trên TikTok, Facebook lẫn YouTube.
Xem người khác ăn thì vui ở chỗ nào?
Nghe thì lạ, nhưng lý do lại rất đời thường. Nhiều người ăn cơm một mình, mở video mukbang lên thấy như có người ngồi ăn cùng. Có người thích xem để biết món mới, quán mới. Có người xem vì thèm mà đang ăn kiêng, nhìn người khác ăn cho đỡ thèm. Lại có người chỉ thích tiếng giòn rụm, tiếng húp mì sột soạt.
Chính cái thích cuối cùng ấy sinh ra mảng mukbang ASMR: người làm video gắn micro thật nhạy, ít nói chuyện, để âm thanh nhai, cắn, rót nước làm nhân vật chính. Ai chưa rõ vì sao những âm thanh nhỏ lại khiến người ta thư giãn có thể đọc thêm về hiện tượng ASMR và cảm giác rần rần dễ chịu.
Gõ chữ mukbang trong bình luận, caption
- Caption video ăn bún đậu cùng bạn thân: “Buổi mukbang đầu tiên của hai đứa, mẹt bún to hơn cả mặt.”
- Bình luận dưới video ăn cay: “Xem chị này mukbang mì cay mà mình chảy nước mắt thay.”
- Nhắn tin rủ bạn: “Tối nay rảnh không, qua nhà tớ mukbang bánh tráng trộn với phim mới.”
- Góp ý cho một kênh: “Video mukbang của anh ít nói quá, thêm phần kể về quán thì hay hơn.”
- Tâm sự trên diễn đàn: “Mình hay mở mukbang lúc ăn trưa một mình ở văn phòng cho đỡ buồn.”
Viết văn bản trang trọng thì thay bằng video ăn uống, chương trình ăn uống trực tuyến hoặc phát sóng trực tiếp cảnh ăn.
Xem và làm mukbang sao cho vẫn khỏe
Đằng sau nhiều video là những bữa ăn vượt xa sức của một người bình thường, lại thường diễn ra lúc khuya. Ăn quá nhiều, ăn mặn, ăn cay liên tục rồi đi ngủ ngay đều không tốt cho dạ dày và cân nặng. Năm 2024, vài nhóm nghiên cứu Hàn Quốc cùng phân tích một cuộc khảo sát hơn 50.000 học sinh trung học và thấy những em xem mukbang thường xuyên hay ăn đồ ăn nhanh, ăn khuya và bỏ bữa sáng nhiều hơn bạn bè. Các nghiên cứu này mới cho thấy mối liên quan, chưa chứng minh mukbang là nguyên nhân.
Chính phủ Hàn Quốc cũng từng để ý chuyện này. Năm 2018, Bộ Y tế và Phúc lợi nước này công bố kế hoạch phòng chống béo phì, trong đó có ý định soạn hướng dẫn cho nội dung truyền thông khuyến khích ăn uống quá mức, mukbang nằm trong số đó. Kế hoạch vấp phải nhiều ý kiến phản đối vì người xem cho rằng nhà nước không nên can thiệp vào sở thích giải trí.
Với người xem, mấy điều nhỏ là đủ: xem cho vui chứ không ăn theo khẩu phần trong video, hạn chế vừa xem vừa ăn khuya, và nhớ rằng nhiều cảnh ăn đã được cắt ghép. Còn nếu thấy mình hay ăn mất kiểm soát hoặc ngại ăn sau khi xem, nên nói chuyện với bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.
Thắc mắc của người mới xem mukbang
Mukbang là tiếng gì?
Là tiếng Hàn. Chữ gốc 먹방 (meokbang) là dạng rút gọn của 먹는 방송, nghĩa là “phát sóng cảnh ăn”. Dạng viết mukbang chỉ là cách phiên sang chữ Latin phổ biến nhất.
Mukbang nghĩa là gì khi dịch sang tiếng Việt?
Có thể dịch là “video ăn uống” hoặc “phát sóng cảnh ăn”. Đa số người Việt vẫn để nguyên chữ mukbang vì gọn và ai cũng hiểu.
Người làm mukbang gọi là gì?
Thường gọi là mukbanger. Ở Hàn Quốc, người dẫn các buổi phát sóng trực tiếp được gọi chung là BJ (broadcast jockey), nên người làm mukbang trên các nền tảng livestream cũng hay được gọi như vậy.
Xem mukbang có làm mình ăn nhiều hơn không?
Tùy người. Có người xem để đỡ thèm, có người lại thấy đói và ăn theo. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu cho thấy mối liên quan chứ chưa kết luận chắc chắn, nên tốt nhất là tự để ý xem thói quen xem có kéo theo bữa ăn khuya hay không.