Mạn phép là cách nói khiêm nhường khi làm một việc mà mình chưa chắc đã được người nghe cho phép, nên nói trước một tiếng để giữ lễ. Người ta hay dùng “xin mạn phép”, “mạn phép bác”, “mạn phép thầy” trước khi góp ý, hỏi chuyện riêng hay phát biểu ở chỗ đông người, nhất là với người lớn tuổi hoặc bề trên.
| Nghĩa ngắn | Chưa được phép mà đã làm, nói ra như một lời xin lỗi lịch sự |
| Loại từ | Động từ, thường đứng đầu câu như một lời rào đón |
| Sắc thái | Kiểu cách, trang trọng, khiêm nhường |
| Hay đi với | xin mạn phép, mạn phép hỏi, mạn phép góp ý |

Mạn phép khác xin phép ở chỗ nào?
Hai từ nghe na ná, nhưng thứ tự việc làm thì ngược nhau. Xin phép là hỏi trước, chờ người kia gật đầu rồi mới làm. Mạn phép là làm luôn, hoặc nói luôn, và trong cùng câu đó đã kèm lời nhận lỗi. Người nói ngầm hiểu: “Tôi biết mình chưa được ai cho phép, mong mọi người bỏ quá.”
| Cách nói | Người nói làm gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xin phép | Hỏi trước, đợi đồng ý | Em xin phép cô cho em ra ngoài ạ. |
| Mạn phép | Làm ngay, kèm lời nhún nhường | Cháu mạn phép nói thẳng, bác đừng giận. |
| Cho phép | Người có quyền đồng ý cho người khác | Thầy cho phép cả lớp mở sách. |
| Tự tiện, tự ý | Làm mà không hỏi, không rào đón | Tự tiện lấy đồ của bạn. |
Gần nghĩa với mạn phép còn có những câu rào đón như “cho phép tôi được…”, “có gì thất lễ mong mọi người bỏ qua”. Ở phía ngược lại là các từ chỉ thái độ không giữ lễ: tự tiện, tự ý, xấc xược.
Chưa được phép mà đã làm
Mục từ mạn phép trong từ điển của Viện Ngôn ngữ học được gắn nhãn “kiểu cách” và giải thích là chưa được phép mà đã làm, thường dùng trong lời xin lỗi người bề trên cho lịch sự. Wiktionary tiếng Việt nói ngắn hơn: xin phép, nhưng theo lối nói khiêm tốn hơn. Hai cách giảng gặp nhau ở một điểm: đây là lời của người tự đặt mình thấp xuống một bậc.
Từ điển không chú chữ Hán cho mục từ mạn phép, nên nguồn gốc chữ “mạn” ở đây chưa rõ. Chỉ cần nhớ cách dùng: nói “mạn phép” là tự nhận trước rằng mình sắp hơi vượt lễ một chút, để người nghe khỏi phật lòng.
Cũng vì vần -an này mà nhiều người gõ nhầm thành “mạng phép”. Chữ mạng (mạng lưới, mạng sống) không liên quan; cách viết đúng chỉ có mạn phép.
Dùng mạn phép trong lời nói và thư từ
Từ này hợp với những dịp trang trọng hoặc khi nói với người trên. Vài tình huống quen thuộc:
- Trong cuộc họp: “Tôi xin mạn phép có một ý kiến khác với anh trưởng phòng.”
- Hỏi chuyện riêng với người lớn tuổi mới quen: “Cháu mạn phép hỏi năm nay ông bao nhiêu tuổi ạ?”
- Góp ý với thầy cô: “Em mạn phép nhắc cô, đề bài phần hai hình như thiếu một dữ kiện.”
- Thư, email trang trọng: “Chúng tôi mạn phép gửi kèm bản đề xuất để quý vị tham khảo.”
Dùng đúng chỗ, mạn phép cho thấy người nói biết trên biết dưới, đúng tinh thần của phép lịch sự trong giao tiếp và của đức khiêm tốn trong lời ăn tiếng nói. Dùng quá tay thì ngược lại: câu nào cũng “mạn phép”, nói với bạn cùng bàn cũng “mạn phép”, nghe sẽ thành kiểu lịch sự quá đà thành khách sáo, thậm chí như đang mỉa.
Một lưu ý nhỏ mà hay sai: đã nói “mạn phép” thì phần sau nên là điều thật sự cần nói. Mở đầu “cháu mạn phép” rồi buông một lời chê thẳng thừng thì lời rào đón chẳng còn đỡ được gì.
Mạn phép trong cuộc họp, lá thư và bữa cơm
Mạn phép nghĩa là gì?
Là tự cho phép mình làm hoặc nói một điều khi chưa được ai đồng ý, đồng thời ngỏ ý xin lỗi trước. Đây là lối nói khiêm nhường, dùng nhiều với người lớn tuổi, cấp trên hay trong văn bản trang trọng.
Nói “xin mạn phép” có bị thừa chữ không?
Không sai, và rất phổ biến. Chữ “xin” làm câu mềm hơn, nhún hơn: “Tôi xin mạn phép phát biểu đôi lời.” Trong văn nói thân mật, bỏ chữ “xin” cũng được.
Mạn phép tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh không có một từ khớp hẳn. Người ta thường diễn đạt bằng allow me to…, if I may… hoặc with your permission…, tùy độ trang trọng của câu.
Nói mạn phép với bạn bè có kỳ không?
Với bạn thân thì nghe hơi kiểu cách, dễ bị hiểu là đang đùa. Giữa bạn bè, “cho tớ nói cái này nhé” hay “tớ góp ý tí nha” tự nhiên hơn nhiều.
Viết mạn phép hay mạng phép mới đúng?
Viết đúng là mạn phép, vần -an. “Mạng phép” là lỗi gõ do đọc lướt, không có trong từ điển.