Luv là cách viết không chuẩn, viết theo kiểu đọc của từ tiếng Anh love, nghĩa là “yêu”, “thương”, “thích”. Trên mạng, luv thường xuất hiện trong “luv u”, “i luv it” hay cuối tin nhắn như một lời thương mến nhẹ, dễ thương. Ở Anh, luv còn là tiếng gọi thân mật kiểu “cưng”, “bạn ơi”.
| Nghĩa ngắn | Yêu, thương, thích (love) |
| Gốc từ | Tiếng Anh love, viết lại theo cách phát âm |
| Loại từ | Động từ hoặc danh từ, cũng dùng làm lời gọi |
| Sắc thái | Thân mật, nhí nhảnh, nhẹ hơn chữ love |

Vì sao love lại được viết thành luv?
Chữ love đọc lên là /lʌv/, nghe giống “lâv”. Viết thành luv là viết đúng theo âm, bỏ chữ e câm ở cuối và đổi o thành u cho sát tiếng. Wiktionary ghi nhận luv vừa là danh từ, vừa là động từ, với nhãn tiếng lóng Internet và tin nhắn: một kiểu viết sai có chủ ý để thay cho love.
Luv không phải phát minh của thời mạng xã hội. Từ điển Oxford Learner’s xếp luv vào tiếng Anh–Anh, dùng khi gọi ai đó một cách thân mật hoặc khi viết cuối thư, kiểu “Luv, Mum” (Thương con, Mẹ). Người bán hàng ở nhiều vùng nước Anh vẫn quen nói “Thanks, luv!” với khách, giống như người Việt nói “cảm ơn cưng” hay “cảm ơn em nhé”.
Về sắc thái, luv nhẹ hơn love. Nói “I love you” là một lời thổ lộ nghiêm túc, còn “luv u” giống một lời nhắn yêu thương thoáng qua, gửi được cho bạn thân, cho mẹ, cho cả nhóm. Vì vậy người trẻ thích dùng luv: có tình cảm mà không nặng nề.
Luv trong tin nhắn và caption: vài kiểu hay gặp
Luv đứng một mình hoặc ghép với chữ khác, mỗi kiểu một sắc thái:
- Nhắn chúc ngủ ngon cho bạn thân: “Ngủ sớm đi, mai thi rồi. Luv u!”
- Bình luận dưới bộ ảnh mới của bạn: “Tấm thứ ba xinh xỉu, luv it.”
- Caption khoe món quà mẹ tặng: “Quà của mẹ, luv mẹ nhiều nhiều.”
- Kết tin nhắn nhóm bạn sau chuyến đi chơi: “Cảm ơn cả nhà vì hôm nay, luv all.”
- Khen một bài hát mới nghe: “Giai điệu cuốn quá, đang luv bài này ghê.”
Hay gặp nhất là cụm luv u (love you, thương bạn), much luv (thương nhiều) và luv ya (thương cậu). Những cụm này đều là kiểu nói thân, không mang nghĩa tỏ tình nếu hai người chỉ là bạn.
Luv, love và lov khác nhau ở đâu?
| Love | Luv | Lov / iu | |
|---|---|---|---|
| Chuẩn chính tả | Có | Không, viết theo âm | Không, viết tắt hoặc kiểu teen |
| Mức tình cảm | Từ thích đến yêu sâu đậm | Thương mến, nhẹ nhàng | Đùa vui, nhí nhảnh |
| Dùng ở đâu | Mọi văn bản | Tin nhắn, bình luận, thư thân | Chat giữa bạn bè người Việt |
| Ví dụ | I love my family. | Luv u, see ya! | Iu bạn nhiều |
Chữ “iu” là cách người Việt viết “yêu” cho dễ thương, cùng một tinh thần với luv. Nếu đang thắc mắc chuyện tình cảm thật sự chứ không chỉ chữ nghĩa, có thể đọc thêm bài giải nghĩa chữ yêu theo nhiều góc nhìn hoặc chuyện để ý thầm một bạn cùng lớp.
Khi nào không nên viết luv?
Luv hợp với tin nhắn, bình luận và thiệp viết tay cho người thân. Trong bài kiểm tra tiếng Anh, bài luận, email xin việc thì phải viết đúng love, vì luv bị tính là lỗi chính tả. Viết bằng tiếng Việt thì chọn “yêu”, “thương”, “quý mến” tùy mức độ.
Muốn gửi lời thương bằng tiếng Anh cho trọn vẹn hơn vào dịp lễ, bạn có thể tham khảo những lời chúc Valentine bằng tiếng Anh rồi tự sửa cho hợp với người nhận.
Luv u, luv it và những câu hỏi nhỏ khác
Luv u là gì?
Luv u là “love you”, nghĩa là “thương bạn”, “yêu cậu”. Bạn bè nhắn cho nhau, con nhắn cho mẹ đều dùng được; nó thân mật nhưng không nặng như một lời tỏ tình.
Luv nghĩa là gì trên Facebook?
Vẫn là love, yêu thích. Bình luận “luv” dưới một bức ảnh hay bài hát nghĩa là người đó rất thích nội dung ấy.
Thanks, luv nghĩa là gì?
Là “cảm ơn nhé, cưng” hay “cảm ơn bạn”. Ở Anh, luv được dùng như lời gọi thân mật với cả người lạ, ví dụ người bán hàng nói với khách.
Viết luv trong bài thi tiếng Anh có được không?
Không nên. Luv không phải cách viết chuẩn, giáo viên sẽ coi là lỗi chính tả. Hãy viết đúng love.