Lao lực là dùng sức thân thể để làm việc nặng nhọc, và trong cách nói hằng ngày thường mang nghĩa làm quá sức, kéo dài tới lúc người rã rời. Câu “bố tôi lao lực cả đời ngoài công trường” vừa nói việc nặng, vừa ngầm nói cái giá về sức khỏe. Cụm quen thuộc đi kèm là lao tâm lao lực: nhọc cả óc lẫn sức.
| Nghĩa ngắn | Làm việc bằng sức lực thể xác; làm việc quá sức đến kiệt sức |
| Gốc từ | Hán Việt 勞力: lao (nhọc nhằn) + lực (sức) |
| Loại từ | Động từ |
| Sắc thái | Hơi trang trọng, thường kèm ý thương cảm hoặc lo lắng |

Lao lực ghép từ nhọc và sức
Chữ lao (勞) có mặt trong lao động, cần lao, công lao, lao khổ; nghĩa của nó xoay quanh sự nhọc nhằn, vất vả. Chữ lực (力) là sức, như trong sức lực, nỗ lực, lực sĩ. Hai chữ đứng cạnh nhau thành “nhọc sức”: đem sức mình ra mà làm cho đến lúc mỏi.
Trong tiếng Việt có hai chữ lao khác nhau, và đây là chỗ hay gây hiểu lầm. Chữ lao 勞 của lao lực là nhọc nhằn. Chữ lao 癆 trong bệnh lao, lao phổi lại là tên một bệnh truyền nhiễm. Hai chữ đọc giống hệt nhau nhưng viết khác, nghĩa khác. Vì thế “lao lực” không phải tên bệnh.
Lao tâm và lao lực trong sách Mạnh Tử
Cặp chữ này có tuổi đời hơn hai nghìn năm. Trong thiên Đằng Văn Công (phần thượng) của sách Mạnh Tử, khi tranh luận với người chủ trương vua cũng phải tự cày lấy mà ăn, Mạnh Tử nói về sự phân công trong xã hội: “Lao tâm giả trị nhân, lao lực giả trị ư nhân”, đại ý người làm bằng trí óc thì cai quản người khác, người làm bằng sức lực thì chịu sự cai quản.
Ngày nay đọc lại, câu ấy cho thấy cách nhìn xã hội thời xưa hơn là một chân lý. Nhưng nó để lại cho tiếng Việt cặp từ lao tâm / lao lực và thành ngữ lao tâm khổ tứ. Điều thú vị là trong câu của Mạnh Tử, lao lực chỉ là “làm bằng tay chân”, không hề có ý quá sức như cách người Việt hay dùng bây giờ.
Từ làm lụng chân tay đến làm quá sức
Nghĩa cũ của lao lực khá trung tính: làm việc bằng chân tay, đối lại với làm việc bằng đầu óc. Từ điển Hán Nôm còn ghi thêm nét “hao tổn tinh thần, thể lực” và “sức lao động”.
Trong lời nói của người Việt bây giờ, nét nghĩa thứ hai nổi lên rõ: lao lực gần như luôn hàm ý quá sức, làm lâu và làm nặng đến mức cơ thể chịu không nổi.
- Mẹ ngã bệnh sau mấy tháng lao lực chăm ông nội nằm viện.
- Anh ấy đổ gục giữa mùa gặt, ai cũng bảo vì lao lực.
- Ôn thi kiểu thức trắng ba đêm liền là tự đẩy mình vào cảnh lao lực.
Câu cuối cho thấy chữ này đã ra khỏi đồng ruộng, công trường. Học sinh, nhân viên văn phòng ngồi một chỗ vẫn có thể lao lực, khi đuối sức vì cả thể chất lẫn tinh thần.
Lao lực, kiệt sức, vất vả và lao động
| Từ | Khác lao lực ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lao động | Trung tính, chỉ việc làm nói chung, không hàm ý quá sức | Ngày Quốc tế Lao động |
| Vất vả | Nói cái khó nhọc, có thể nhẹ hơn, dùng rất rộng | Đi học xa vất vả |
| Kiệt sức | Kết quả: hết sạch sức; lao lực là quá trình dẫn tới đó | Chạy xong mười cây số thì kiệt sức |
| Quá sức | Gần nghĩa nhất, khẩu ngữ hơn | Làm quá sức nên đau lưng |
| Nghỉ ngơi, thư thả | Trái nghĩa | Cuối tuần thư thả đọc sách |
Người trẻ hay dùng chữ mượn burn out cho cảm giác cạn sạch năng lượng vì công việc, gần với lao lực ở chỗ hậu quả, nhưng burn out nặng về tinh thần, còn lao lực nghiêng về thể xác. Lao lực lâu ngày khiến thân thể yếu đi, nhưng đừng lẫn với chữ bạc nhược, thứ yếu đuối thiếu nghị lực: người lao lực thường là người rất bền chí, chỉ có sức là cạn.
Lao lực trong lời ăn tiếng nói hằng ngày
Lao lực nghĩa là gì trong câu “chết vì lao lực”?
Là cách nói dân gian cho việc qua đời sau thời gian dài làm việc quá sức. Đây là lời kể đời thường, không phải chẩn đoán y khoa; nguyên nhân cụ thể thì phải do bác sĩ xác định.
Lao tâm lao lực là gì?
Là vất vả cả về trí óc lẫn sức lực, lo nghĩ và làm lụng cùng lúc. Người ta hay nói câu này về cha mẹ nuôi con ăn học, hay người gánh cả một gia đình.
Lao lực có phải là bệnh lao không?
Không. Chữ lao trong lao lực (勞) là nhọc nhằn; chữ lao trong bệnh lao (癆) là tên bệnh. Hai chữ chỉ trùng âm đọc.
Làm việc lao lực nên viết thế nào cho gọn?
“Làm việc lao lực” hơi thừa, vì lao lực đã chứa ý làm việc. Viết gọn là “lao lực nhiều năm” hoặc “làm việc quá sức”.