Khiếm nhã là thiếu nhã nhặn, thiếu lịch sự trong lời nói hay cách cư xử, khiến người đối diện thấy mình không được tôn trọng. Ngắt lời người lớn, hỏi thẳng lương bổng của người mới quen, chỉ tay vào mặt người khác đều là những hành động khiếm nhã quen gặp. Từ gần nghĩa nhất là bất nhã; từ trái nghĩa là nhã nhặn.
| Nghĩa ngắn | Thiếu nhã nhặn, thiếu lịch sự khi giao tiếp, ứng xử |
| Gốc từ | Hán Việt 欠雅: khiếm (thiếu) + nhã (thanh nhã, đúng mực) |
| Loại từ | Tính từ |
| Sắc thái | Chê trách, nhưng nhẹ và lịch sự hơn “hỗn láo”, “vô lễ” |

Khiếm nhã: khi thiếu đi chữ nhã
Chữ khiếm (欠) có một lịch sử ngộ nghĩnh. Nghĩa xưa của nó là ngáp, là vươn vai nhổm dậy; rồi từ đó mới có nghĩa thiếu, không đủ. Tiếng Việt chỉ giữ nghĩa sau: khiếm khuyết (có chỗ thiếu), khiếm thị (thị lực kém), khiếm thính, khiếm diện (vắng mặt).
Chữ nhã (雅) là thanh nhã, tao nhã, cái đối lập với cái tục. Nó còn là tên một phần của Kinh Thi, gồm những bài hát dùng trong yến tiệc, triều hội của vua chúa. Họ hàng của chữ này trong tiếng Việt khá đông: nhã nhặn, tao nhã, nho nhã, nhã ý.
Ghép lại, khiếm nhã là “thiếu cái nhã”. Từ này vì thế không mắng ai là xấu xa, nó chỉ nói người ấy đã hụt mất sự đúng mực, sự thanh lịch cần có. Chính chỗ nhẹ nhàng đó làm nó hợp với lời nhắc trong văn bản, trên bảng nội quy hay trong lời người lớn tuổi.
Thế nào thì bị coi là khiếm nhã?
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học giảng khiếm nhã là tính từ, nghĩa là thiếu nhã nhặn, thiếu lịch sự trong cách xử sự, giao tiếp; ví dụ quen là thái độ khiếm nhã. Wiktionary tiếng Việt cũng đưa nghĩa thiếu nhã nhặn, không lịch sự. Trong đời sống, sự khiếm nhã hay lộ ra ở bốn chỗ:
- Lời nói: nói trống không, giễu cợt, chen ngang khi người khác chưa nói xong. “Em ngắt lời cô như thế là khiếm nhã đấy.”
- Câu hỏi: hỏi tuổi, cân nặng, thu nhập, chuyện chồng con của người chưa thân.
- Cử chỉ: chỉ tay vào mặt, gác chân lên ghế trước mặt khách, nhìn chằm chằm rồi cười với nhau.
- Trên mạng: bình luận chê bai ngoại hình, đăng ảnh người khác lúc họ không muốn, nhắn tin liên tục giữa đêm.
Một điểm nên để ý: khiếm nhã còn tùy văn hóa. Ở nhiều nước phương Tây, hỏi “Lương anh bao nhiêu?” bị xem là rất khiếm nhã; ở một số vùng quê Việt Nam, câu hỏi ấy lại chỉ là cách tỏ ra quan tâm. Người lịch sự là người biết mình đang đứng ở đâu để chọn lời.
Khiếm nhã, bất nhã, vô lễ, hỗn láo
| Từ | Mức độ | Thường dùng khi |
|---|---|---|
| Khiếm nhã | Nhẹ, chê một cách lịch sự | Nhắc nhở người lớn hoặc người ngang hàng, văn bản |
| Bất nhã | Gần như khiếm nhã, có phần thiếu lễ độ | Lời lẽ bất nhã, câu đùa bất nhã |
| Vô lễ | Nặng hơn, coi thường bề trên | Học trò vô lễ với thầy cô |
| Hỗn láo, xấc xược | Nặng, cố ý xúc phạm | Lời nói hỗn láo, thái độ xấc xược |
| Thô lỗ | Cộc cằn, vụng về, thiếu tinh tế | Cư xử thô lỗ ở nơi đông người |
Ở phía ngược lại là nhã nhặn, lịch sự, lễ phép, tế nhị. Tế nhị là biết giữ ý để người khác không ngượng; điều này có bài riêng ở sự khéo léo giữ ý khi trò chuyện. Ông bà ta dặn nhiều về chuyện chọn lời, gom lại ở trang những câu ca dao về phép ăn nói.
Một câu ví dụ dễ nhớ: Nhìn đồng hồ liên tục khi người khác đang kể chuyện cũng là một cử chỉ khiếm nhã, dù mình không nói một lời nào.
Khiếm nhã ở bàn ăn, lớp học và trên mạng
Khiếm nhã nghĩa là gì khi nói về một câu hỏi?
Là câu hỏi chạm vào chuyện riêng mà người kia chưa muốn chia sẻ, hoặc hỏi theo cách khiến họ khó xử. “Sao đến giờ vẫn chưa lấy vợ?” hỏi trong bữa cơm đông người là ví dụ quen thuộc.
Khiếm nhã tiếng Anh là gì?
Hay dịch là rude hoặc impolite. Muốn nói nhẹ hơn, người Anh hay dùng a bit rude, not very polite.
Lời nói khiếm nhã và hành động khiếm nhã có gì khác?
Lời nói khiếm nhã nằm ở chữ: trống không, mỉa mai, chen ngang. Hành động khiếm nhã nằm ở cử chỉ: quay lưng khi người khác đang nói, ném đồ cho người khác thay vì đưa tận tay. Cả hai đều làm người nhận thấy mình bị xem nhẹ.
Chê ngoại hình người khác trên mạng có khiếm nhã không?
Có, và nhiều khi còn nặng hơn khiếm nhã vì gây tổn thương lâu dài. Hiện tượng này có tên riêng, xem bài thói bình phẩm vóc dáng người khác.