Khả năng là danh từ có hai nghĩa chính: cái có thể xảy ra (có khả năng mưa) và sức, vốn liếng một người hay một vật có để làm được việc gì (khả năng ngoại ngữ). Vì vậy “khả năng nghĩa là gì” phải xét câu cụ thể: nói về chuyện sắp tới thì là phỏng đoán, nói về con người thì là năng lực.
| Nghĩa ngắn | (1) Điều có thể xảy ra; (2) sức, điều kiện sẵn có để làm được một việc |
| Gốc từ | Hán Việt 可能: khả (có thể) + năng (làm nổi, tài sức) |
| Loại từ | Danh từ; khẩu ngữ còn dùng như phó từ: “khả năng là tối nay mất điện” |
| Tiếng Anh | possibility (nghĩa 1); ability, capacity, capability (nghĩa 2) |

Khả năng: một chữ, hai hướng nghĩa
Thử đặt hai câu cạnh nhau: “Khả năng chiều nay có giông” và “Bạn ấy có khả năng vẽ rất nhanh”. Câu đầu không nói gì về tài cán của ai. Nó chỉ đoán một chuyện có thể đến. Câu sau thì đang nhận xét về một con người.
- Cái có thể xảy ra, có thể thành hiện thực. Hay đi với các chữ chỉ mức độ: khả năng cao, khả năng thấp, ít khả năng, không có khả năng. Ví dụ: Đội nhà vẫn còn khả năng vào vòng trong nếu thắng trận cuối.
- Sức lực, trình độ, điều kiện sẵn có để làm được việc. Dùng cho người (khả năng tự học, khả năng thuyết trình), cho máy móc, vật liệu (khả năng chịu nhiệt, khả năng chống nước) và cả cho túi tiền (mua căn nhà vượt quá khả năng).
Trong lời nói hằng ngày, nghĩa thứ nhất còn rút gọn thành một kiểu mở câu: “Khả năng là mai nghỉ học đấy.” Cách nói này tự nhiên trong chat, trong lời nói, nhưng vào bài văn thì nên viết đủ: “Có khả năng ngày mai được nghỉ học.”
可能: chữ khả và chữ năng
Từ này mượn nguyên từ chữ Hán 可能. Chữ khả (可) mang nghĩa “có thể, được phép”; chính nó có mặt trong khả thi (có thể làm được), khả quan (đáng lạc quan), khả ái (dễ thương), bất khả kháng (không thể chống lại).
Chữ năng (能) nghĩa là làm nổi, có tài sức. Họ hàng của nó rất đông: năng lực, tài năng, bản năng, tiềm năng, năng khiếu, vạn năng. Từ điển Hán Việt giải 可能 ở cả hai mặt: vừa là sức có thể làm được việc, vừa là cái có thể xảy ra. Tiếng Việt giữ đúng cả hai mặt ấy.
Ghép lại, khả năng là “cái có thể” — có thể làm, hoặc có thể xảy ra. Nhớ được chữ khả nghĩa là “có thể” thì sẽ thấy hai nghĩa không hề xa nhau như lúc đầu tưởng.
Khả năng, năng lực, tiềm năng khác nhau thế nào?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng | Có thể làm được, có thể xảy ra; rộng, dùng cả cho người lẫn vật, sự việc | khả năng thắng, khả năng chịu lực |
| Năng lực | Sức làm việc đã được rèn, thường gắn với người và với một lĩnh vực | năng lực chuyên môn, năng lực lãnh đạo |
| Tiềm năng | Sức còn ẩn, chưa bộc lộ hết, có thể phát triển | học sinh có tiềm năng, du lịch giàu tiềm năng |
| Kỹ năng | Cách làm thuần thục một việc cụ thể nhờ luyện tập | kỹ năng gõ phím, kỹ năng bơi |
Khác biệt dễ thấy nhất: chỉ khả năng mới dùng để đoán chuyện tương lai. Không ai nói “năng lực trời mưa”. Ngược lại, khi khen người đã làm tốt nhiều năm trong nghề, “năng lực” nghe chắc và trang trọng hơn; bài chữ 能力 trong từ năng lực có phân tích kỹ phần này. Còn nếu muốn nói về điều một em bé chưa thể hiện hết, chữ đúng là tiềm năng — xem thêm sức còn ẩn mà người ta gọi là tiềm năng.
Trái nghĩa với khả năng ở nghĩa thứ nhất là bất khả thi, không thể; ở nghĩa thứ hai là bất lực, quá sức. Gần nghĩa có cơ hội (thiên về dịp may), sức, tài (thiên về con người).
Ba cách nói về khả năng bản thân
Khi viết đơn xin việc, bài giới thiệu bản thân hay trả lời phỏng vấn, chữ khả năng xuất hiện rất dày. Ba kiểu câu thường gặp:
- “Em có khả năng làm việc nhóm và chịu được áp lực thời hạn.” — nêu một thế mạnh.
- “Việc này nằm trong khả năng của tôi.” — nhận việc vì biết mình làm nổi.
- “Xin lỗi, chuyện đó vượt quá khả năng của mình.” — từ chối một cách nhã nhặn.
Một lỗi hay gặp là chồng chữ: “có khả năng có thể”. Cả hai vế đều nghĩa là “có thể”, nên chỉ giữ một: “Trận đấu có thể bị hoãn” hoặc “Trận đấu có khả năng bị hoãn”. Lỗi nữa là viết “khả năng cao” cho một điều chắc chắn đã xảy ra. Chuyện đã rồi thì không còn là khả năng.
Khả năng trong câu nói thường ngày và trong tiếng Anh
Có khả năng là gì?
“Có khả năng” là có thể xảy ra, hoặc có đủ sức để làm. “Có khả năng mưa” là có thể mưa; “có khả năng tự lập” là đủ sức tự lo cho mình. Câu phủ định “không có khả năng” thì dùng cho cả hai.
Khả năng tiếng Anh là gì?
Nghĩa “điều có thể xảy ra” dịch là possibility, nói mức độ thì dùng likely (“khả năng cao” ≈ very likely). Nghĩa “sức làm được việc” dịch là ability; nói sức chứa, sức chịu đựng tối đa thì dùng capacity; nói năng lực của một hệ thống, tổ chức thì hay dùng capability.
Khả năng của bản thân là gì?
Là những việc chính mình làm được nhờ kiến thức, kỹ năng, sức khỏe và hoàn cảnh hiện có. Biết khả năng của bản thân nghĩa là biết việc nào làm tốt, việc nào cần học thêm, việc nào nên nhờ người khác.
“Khả năng cao” là bao nhiêu phần trăm?
Không có con số cố định. Trong lời nói thường ngày, “khả năng cao” chỉ là người nói tin rằng chuyện đó dễ xảy ra hơn là không. Bản tin thời tiết hay báo cáo khoa học mới nêu xác suất cụ thể, kiểu “70% khả năng có mưa”.