IQ là viết tắt của Intelligence Quotient, dịch là chỉ số thông minh: một con số rút ra từ bài trắc nghiệm chuẩn hóa, cho biết khả năng suy luận, giải quyết vấn đề của một người so với những người cùng độ tuổi. Ai hỏi “IQ là cái gì” thì có thể trả lời gọn: đó là điểm của một bài kiểm tra tư duy, trong đó 100 là mức trung bình. Con số ấy hữu ích nhưng chỉ phản ánh một phần trí tuệ con người.
| Nghĩa ngắn | Chỉ số thông minh, đo bằng trắc nghiệm chuẩn hóa |
| Viết đầy đủ | Intelligence Quotient (quotient: thương số) |
| Điểm trung bình | 100, độ lệch chuẩn 15 |
| Đo được gì | Suy luận logic, ngôn ngữ, không gian, trí nhớ làm việc… |

IQ ra đời từ bài test của Binet
Câu chuyện bắt đầu ở Pháp. Năm 1905, Alfred Binet và Théodore Simon công bố một bộ câu hỏi giúp nhà trường nhận ra những học sinh cần được hỗ trợ thêm trong học tập. Bài test của họ đưa ra khái niệm “tuổi trí tuệ”: một em mười tuổi làm được những câu mà phần đông trẻ mười hai tuổi làm được thì có tuổi trí tuệ là mười hai.
Năm 1912, nhà tâm lý học người Đức William Stern đề xuất lấy tuổi trí tuệ chia cho tuổi thật, gọi kết quả là Intelligenzquotient. Chữ IQ ra đời từ đây, và chữ Q (thương số) cũng là lí do chỉ số này mang tên như vậy. Năm 1916, Lewis Terman ở Đại học Stanford chỉnh sửa bài test của Binet thành bản Stanford–Binet, nhân thương số với 100 cho dễ đọc. Công thức cũ vì thế có dạng:
IQ = (tuổi trí tuệ : tuổi thật) × 100
Cách tính này chỉ hợp với trẻ em, vì đến tuổi trưởng thành thì “tuổi trí tuệ” không còn tăng đều theo năm nữa. Năm 1939, David Wechsler đưa ra thang đo của mình và đổi hẳn cách cho điểm: so kết quả của một người với nhóm cùng tuổi, rồi quy về thang có trung bình 100. Đó là cách các bài test IQ nghiêm túc dùng tới bây giờ, dù tên gọi “thương số” vẫn được giữ.
Điểm IQ nói lên điều gì
Trên thang hiện đại, điểm số được phân bố theo hình chuông: trung bình là 100, độ lệch chuẩn là 15. Nói dễ hiểu, khoảng hai phần ba dân số có IQ trong quãng 85 đến 115. Càng xa con số 100 về hai phía, số người càng ít: chỉ khoảng 2% có điểm trên 130 và khoảng 2% dưới 70.
| Khoảng điểm | Cách hiểu thường gặp |
|---|---|
| Dưới 70 | Thấp hơn hẳn mức chung, cần chuyên gia đánh giá thêm |
| 85 – 115 | Mức trung bình, chiếm phần đông dân số |
| Trên 130 | Rất cao, khoảng 2 người trong 100 |
Một kết quả IQ đáng tin phải đến từ bài test chuẩn hóa do người có chuyên môn thực hiện, trong điều kiện được kiểm soát. Những bài “test IQ 5 phút” trên mạng thường không được chuẩn hóa trên nhóm người cụ thể nào, nên con số chúng đưa ra chủ yếu để giải trí. Riêng việc đánh giá trí tuệ cho trẻ có khó khăn trong học tập là việc của bác sĩ và chuyên gia tâm lý, không thể tự kết luận qua một bài trên điện thoại.
Những gì IQ không đo được
Ngay trong giới nghiên cứu, IQ vẫn bị phê bình. Các bài test chủ yếu chấm khả năng tư duy kiểu học đường: logic, ngôn ngữ, hình học. Sự sáng tạo, óc hài hước, khả năng thấu hiểu người khác hay sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu gần như nằm ngoài tầm với của chúng. Kết quả cũng có thể bị ảnh hưởng bởi việc học, môi trường sống, sức khỏe hôm làm bài, thậm chí độ quen với dạng câu hỏi.
Năm 1983, nhà tâm lý học Howard Gardner đưa ra thuyết đa trí tuệ trong cuốn Frames of Mind. Ông cho rằng con người không có một trí thông minh duy nhất mà có nhiều loại, ban đầu là bảy và sau này thêm một: ngôn ngữ, logic – toán học, không gian, âm nhạc, vận động, giao tiếp, nội tâm và tự nhiên. Thuyết này cũng bị nhiều nhà khoa học chất vấn vì khó kiểm chứng, nhưng nó nhắc người làm giáo dục một điều dễ quên: em giỏi văn, em đá bóng hay, em hát hay đều đang thông minh theo cách riêng.
Về nguồn gốc của sự khác biệt, các nhà khoa học đồng ý rằng cả di truyền lẫn môi trường đều góp mặt: dinh dưỡng, giáo dục, sách vở trong nhà, việc được trò chuyện từ nhỏ. Điều đó cũng có nghĩa là năng lực tư duy có thể được rèn qua việc học và đọc đều đặn, chứ không phải một con số đóng khung cả đời.
Đặt IQ bên EQ để thấy hai mặt của trí tuệ
Từ thập niên 1990, chữ EQ trở nên phổ biến như một “người anh em” của IQ. Bảng dưới đây so sánh hai khái niệm ở những điểm học sinh hay thắc mắc; muốn đọc kĩ hơn về EQ, xem bài giải thích chỉ số cảm xúc.
| IQ | EQ | |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Intelligence Quotient | Emotional Quotient (trí tuệ cảm xúc) |
| Ra đời | Từ bài test Binet–Simon 1905, chữ IQ năm 1912 | Khái niệm học thuật năm 1990, phổ biến sau năm 1995 |
| Cách đo | Trắc nghiệm chuẩn hóa, thang trung bình 100 | Chưa có thang chuẩn được công nhận rộng rãi |
| Thể hiện ở | Giải bài toán khó, hiểu nhanh khái niệm mới | Giữ bình tĩnh, lắng nghe, làm việc nhóm |
| Ví dụ ở lớp | Bạn tìm ra cách giải hình học thứ hai | Bạn nhận ra tổ trưởng đang mệt và đề nghị chia việc |
Hai chỉ số bổ sung cho nhau. Người ta hay tranh cãi cái nào quan trọng hơn, nhưng trong một nhóm làm dự án, bạn nào cũng cần cả cái đầu tỉnh lẫn cách cư xử khéo. Nếu thích các bộ phân loại tính cách, bạn có thể đọc thêm về 16 kiểu tính cách theo MBTI, một công cụ khác hẳn IQ vì không chấm điểm cao thấp.
Ngược lại, một người điểm IQ cao vẫn có thể bị chê EQ thấp: nói thẳng làm người khác tổn thương, khó đọc được nét mặt người đối diện.
IQ qua vài câu hỏi học sinh hay đặt ra
IQ là cái gì, nói ngắn gọn nhất?
IQ là điểm số của một bài kiểm tra tư duy chuẩn hóa, cho biết bạn đứng ở đâu so với người cùng tuổi. 100 là trung bình; điểm cao hơn nghĩa là làm bài tốt hơn phần đông.
IQ bao nhiêu là bình thường?
Khoảng 85 đến 115 được xem là mức trung bình, vì phần lớn mọi người rơi vào quãng này. Một vài điểm chênh lệch giữa hai lần làm bài là chuyện thường.
Chữ Q trong IQ nghĩa là gì?
Q là quotient, nghĩa là thương số, tức kết quả của phép chia. Tên gọi giữ lại từ công thức cũ lấy tuổi trí tuệ chia cho tuổi thật.
IQ cao có chắc học giỏi, thành công không?
Không chắc. IQ liên quan tới kết quả học tập nhưng không quyết định tất cả. Chăm chỉ, cách học, sức khỏe, các mối quan hệ và cả may mắn đều ảnh hưởng tới con đường của mỗi người.
IQ có tăng lên được không?
Khả năng tư duy có thể được rèn qua học tập, đọc sách và ngủ đủ, nhất là ở tuổi đi học. Tuy vậy, luyện đi luyện lại một dạng câu hỏi test chỉ làm bạn quen đề, không làm bạn thông minh hơn thật.