Grit là sự bền bỉ cộng với đam mê dành cho một mục tiêu dài hạn: theo đuổi một việc qua nhiều năm, vấp ngã vẫn đứng dậy làm tiếp, không bỏ ngang khi hứng thú ban đầu nguội đi. Trong tâm lý học, grit là một nét tính cách được nhà tâm lý học Angela Duckworth và cộng sự nghiên cứu kỹ. Còn grit nghĩa là gì theo nghĩa đen tiếng Anh? Đó là hạt sạn, hạt cát nhỏ.
| Nghĩa ngắn | Sự gan lì, bền chí theo đuổi mục tiêu dài hạn |
| Gốc từ | Tiếng Anh grit: sạn, cát thô; nghĩa bóng là gan góc, quyết tâm |
| Hai thành phần | Kiên trì nỗ lực và giữ hứng thú ổn định với một mục tiêu |
| Sắc thái | Khen; hay gặp trong giáo dục, thể thao, sách phát triển bản thân |

Grit: từ hạt sạn tới chữ gan lì
Nhìn vào gốc chữ sẽ hiểu vì sao người Anh chọn từ này. Grit vốn chỉ thứ cát thô, sạn nhỏ, cái thứ lạo xạo dưới răng khi ăn phải hạt đậu chưa vo kỹ. Wiktionary truy nó về tiếng Anh cổ grēot, cũng là cát. Từ cái cứng, nhỏ mà khó nghiền ấy, tiếng Anh dùng grit để khen một người có gan, có lì, bị dập mấy lần vẫn không vụn ra. Giấy nhám cũng dùng chữ này: con số grit in sau tờ giấy cho biết hạt mài to hay mịn.
Trong tâm lý học, Angela Duckworth (Đại học Pennsylvania) cùng các đồng nghiệp năm 2007 công bố nghiên cứu định nghĩa grit là sự kiên trì và đam mê dành cho những mục tiêu dài hạn. Họ tách nó làm hai vế. Vế thứ nhất là kiên trì nỗ lực: làm đến cùng việc đã bắt đầu, kể cả khi tiến bộ chậm. Vế thứ hai là sự nhất quán của hứng thú: không năm nay mê thứ này, sang năm đổi thứ khác. Thiếu vế nào cũng chưa thành grit theo nghĩa của Duckworth.
Người Việt chưa có một từ dịch thật khớp. Có sách dịch là “sự bền bỉ”, có người gọi “bản lĩnh” hay “sự gan góc”. Chữ gần nhất có lẽ là “bền chí”, vì nó gói được cả chuyện chịu khó lẫn chuyện không đổi hướng.
Bền bỉ, kiên trì hay chỉ là lì: grit đứng ở đâu?
Grit dễ bị đánh đồng với vài khái niệm quen. Đặt cạnh nhau sẽ thấy chỗ khác:
| Grit | Kiên trì | Tài năng (IQ) | Cố chấp | |
|---|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Bền bỉ + giữ đam mê với một mục tiêu dài | Không bỏ cuộc trước một việc | Khả năng học nhanh, hiểu nhanh | Bám vào một ý dù đã thấy sai |
| Thời gian | Nhiều năm | Có thể chỉ một bài toán, một mùa thi | Không phụ thuộc thời gian | Kéo dài vì không chịu đổi |
| Có sửa cách làm không | Có, giữ đích nhưng đổi đường | Tùy người | Không liên quan | Thường không |
Kiên trì là một nửa của grit; nửa còn lại là việc hứng thú không đổi chiều. Muốn xem chữ kiên trì được giảng thế nào trong tiếng Việt, có bài giải nghĩa chữ 堅持 và cách dùng trong văn nghị luận. Điều đáng chú ý nhất trong các nghiên cứu ban đầu là grit gần như không đi cùng IQ: người thông minh chưa chắc bền, người bền chưa chắc là người giỏi nhất lớp.
Người có grit thường làm gì khác?
Không ai đeo biển “tôi có grit”. Nhưng nhìn cách một người đi qua những đoạn khó, có thể thấy vài nét chung:
- Thua một trận cờ vua thì về xem lại ván, tuần sau đăng ký giải tiếp, chứ không bỏ câu lạc bộ.
- Học tiếng Anh ba năm vẫn học, kể cả những tháng thấy mình giậm chân tại chỗ.
- Đổi phương pháp khi cách cũ không hiệu quả, nhưng không đổi mục tiêu chỉ vì nó khó.
- Ít nói nhiều về kế hoạch; người ta thấy họ ở bàn học, ở sân tập vào những hôm chẳng ai để ý.
Trong nghiên cứu, grit được đo bằng một bảng câu hỏi tự chấm điểm, người trả lời tự đánh giá mức bền chí và độ ổn định hứng thú của mình. Bảng ấy dùng để so sánh nhóm người, không phải bài kiểm tra để dán nhãn ai bền hay ai lười.
Vì sao có người bền chí hơn người khác?
Grit không rơi từ trên trời xuống. Thường thì người ta bám được lâu với một việc khi việc ấy thật sự làm mình tò mò, khi mình thấy nó có ý nghĩa với ai đó ngoài bản thân, và khi xung quanh không xem mỗi lần thất bại là một vết nhơ. Một đứa trẻ bị mắng mỗi khi điểm kém sẽ học cách tránh việc khó; đứa được hỏi “lần sau con định làm khác thế nào?” lại có cơ hội tập đứng dậy. Cách một người nghĩ về năng lực của mình cũng ảnh hưởng: ai tin rằng năng lực rèn được thì dễ bền hơn, điều được bàn kỹ trong bài về lối tư duy cố định đối lập với tư duy phát triển.
Còn tác động thì sao? Nghiên cứu năm 2007 theo dõi học viên mới vào Học viện Quân sự West Point, sinh viên các đại học khối Ivy League và thí sinh cuộc thi đánh vần quốc gia Mỹ, rồi thấy điểm grit giúp dự đoán ai trụ lại được, ai đạt thứ hạng cao, ngoài những gì IQ đã giải thích. Từ đó, grit thành từ khóa nóng trong giáo dục Mỹ, và Duckworth viết hẳn một cuốn sách phổ thông mang tên Grit: The Power of Passion and Perseverance.
Nhưng khái niệm này cũng bị phản biện khá nhiều. Chính nghiên cứu gốc đã ghi nhận grit liên hệ chặt với tính tận tâm (conscientiousness) trong mô hình năm yếu tố tính cách. Một số phân tích về sau cho rằng grit gần như là tính tận tâm mang tên mới, và phần dự đoán thành công của nó chủ yếu nằm ở vế kiên trì nỗ lực chứ không ở vế đam mê. Hiểu cho công bằng thì grit là một mảnh ghép đáng quý, nhưng không phải chìa khóa vạn năng; hoàn cảnh gia đình, sức khỏe và cơ hội vẫn nặng ký.
Một lưu ý dùng từ: đừng gọi một người cứ đâm đầu vào một kế hoạch đã hỏng là “có grit”. Người có grit giữ cái đích, còn con đường thì họ sẵn sàng vẽ lại.
Grit qua phòng tập, lớp học và tờ giấy nhám
Grit trong tâm lý học có phải là một bệnh hay chứng gì không?
Không. Grit là một nét tính cách tích cực, giống như sự tận tâm hay tính lạc quan. Nó không phải chẩn đoán, và điểm grit thấp cũng không có nghĩa là có vấn đề sức khỏe tinh thần.
Người có grit là người như thế nào?
Là người theo một mục tiêu đủ lâu để thấy kết quả: tập đàn nhiều năm, ôn một môn thi từ lớp 10 tới lớp 12, chạy bộ đều đặn dù không ai khen. Họ vẫn biết mệt, vẫn nản, chỉ là không để cơn nản quyết định thay mình.
Grit có rèn được không?
Phần lớn sách viết về grit cho rằng có thể nuôi dưỡng được, nhất là khi người học tìm được việc mình thật sự quan tâm và được tập luyện có mục đích. Dù vậy, các nghiên cứu cũng cho thấy thay đổi grit không phải chuyện vài tuần, nên đừng trông vào một khóa học cấp tốc.
Độ grit trên giấy nhám là gì?
Đây là nghĩa gốc của từ. Con số grit ghi trên giấy nhám, đá mài cho biết độ to nhỏ của hạt mài: số càng lớn thì hạt càng mịn, mặt sau khi mài càng nhẵn. Nghĩa này không liên quan tới tính cách, chỉ chung một chữ.