Giả tạo là không thật, được làm ra hoặc bày ra một cách không tự nhiên để trông giống cái thật. Từ này dùng cho cả đồ vật, bầu không khí lẫn tình cảm con người: nụ cười giả tạo, sự yên bình giả tạo. Khi nói “người giả tạo”, ta chê ai đó sống không thật lòng, bên ngoài một đằng, bên trong một nẻo.
| Nghĩa ngắn | Không thật, do cố ý tạo ra chứ không tự nhiên mà có |
| Gốc từ | Hán Việt 假造: giả (không thật) + tạo (làm ra) |
| Loại từ | Tính từ; “sự giả tạo” là cách dùng như danh từ |
| Sắc thái | Chê, nặng hơn khi nói về tình cảm và tính cách |
| Trái nghĩa | Chân thành, thật lòng, tự nhiên |

Giả tạo: chữ giả đi với chữ tạo
Tách hai chữ ra là thấy ngay cái lõi của từ. Chữ giả (假) trong Hán văn được giảng là không phải thật, đối lập với chữ chân (真); tiếng Việt có sẵn họ hàng của nó như tóc giả, giả danh, giả vờ, giả sử. Chữ tạo (造) là làm ra, gây nên, như trong chế tạo, sáng tạo, nhân tạo.
Ghép lại, giả tạo là “cái không thật được làm ra”. Điểm đáng để ý là chữ tạo: thứ giả tạo không tình cờ mà sai, nó được ai đó dựng lên. Vì thế từ này luôn ngầm có một bàn tay, một ý định đứng sau. Một bông hoa nhựa chưa hẳn là giả tạo; nhưng một bữa tiệc vui vẻ dựng lên cho người ngoài xem, trong khi cả nhà đang giận nhau, thì đúng là giả tạo.
Nghĩa của giả tạo trong câu nói hằng ngày
Theo từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, giả tạo là tính từ, chỉ cái không thật vì được tạo ra một cách không tự nhiên. Từ điển đưa hai ví dụ ngắn: khen thật lòng, không hề giả tạo; và phồn vinh giả tạo. Hai ví dụ ấy cho thấy hai hướng dùng khá khác nhau.
- Nói về một tình trạng, một vẻ bề ngoài. Sự giả tạo ở đây là cái vỏ che đi thực chất: một nền kinh tế phồn vinh giả tạo nhờ vay nợ, bầu không khí hòa thuận giả tạo trong buổi họp. Câu không nhắm vào một người cụ thể mà vào một hiện tượng.
- Nói về tình cảm, thái độ, con người. Đây là cách dùng quen nhất: tiếng cười giả tạo, lời chúc giả tạo, cô ấy sống giả tạo quá. Khi gắn vào người, từ mang ý chê khá rõ, vì nó nói người kia cố tình diễn một cảm xúc mình không có.
Giới trẻ bây giờ hay thay giả tạo bằng một chữ tiếng Anh ngắn hơn: “sống fake”, “cười fake”. Chữ mượn này rộng nghĩa hơn, gọi được cả hàng nhái lẫn tài khoản ảo; chuyện của nó nằm ở bài hàng fake và người sống fake.
Giả tạo, giả dối, giả mạo: đặt cạnh nhau
| Từ | Chỗ khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giả tạo | Bày ra vẻ ngoài, cảm xúc không có thật; thiên về thái độ, không khí | Nụ cười giả tạo khi gặp người mình ghét |
| Giả dối | Nói hoặc làm trái sự thật để lừa người; nặng về lời nói, hành vi | Lời hứa giả dối, báo cáo giả dối |
| Giả mạo | Làm giả giấy tờ, chữ ký, danh tính để mạo nhận là cái thật | Giả mạo chữ ký, tài khoản giả mạo |
| Thảo mai | Từ lóng: ngọt ngào, niềm nở quá mức, nghe là biết không thật | Khen “xinh quá trời” rồi quay đi bĩu môi |
Cả bốn từ đều xoay quanh cái không thật nhưng trúng vào những chỗ khác nhau. Giả dối là nói sai sự thật; giả tạo có khi không nói sai câu nào, chỉ là nụ cười, cái ôm, lời hỏi han không xuất phát từ lòng. Còn giả mạo thuộc về giấy tờ, danh tính, nhiều khi dính tới pháp luật. Trên mạng, kiểu ngọt nhạt ngoài mặt được gọi bằng một chữ khác, có bài riêng là kiểu người niềm nở quá mức để lấy lòng.
Về phía trái nghĩa, gần nhất là chân thành, thật lòng, tự nhiên, thành thật. Một vài từ gần nghĩa với giả tạo cũng nên biết: màu mè, làm bộ, giả vờ, đạo đức giả. “Đạo đức giả” là một kiểu giả tạo cụ thể: rao giảng điều tốt mà chính mình không làm.
Lịch sự có phải là giả tạo không?
Đây là điểm dễ bị đẩy đi quá xa. Có người cho rằng cứ không nói thẳng điều mình nghĩ là giả tạo. Thực ra phép lịch sự và sự giả tạo khác nhau ở mục đích. Chào hỏi người hàng xóm dù hôm đó mình mệt, cảm ơn món quà không hợp ý, đó là giữ hòa khí, không lừa ai để lấy lợi. Giả tạo bắt đầu khi vẻ ngoài được dựng lên để người kia tin vào một tình cảm không có, rồi mình dùng niềm tin ấy cho việc riêng.
Nếu gặp đề nghị luận kiểu “Suy nghĩ về lối sống giả tạo”, có thể đi theo ba ý: giả tạo là gì và biểu hiện ở đâu (lời khen xã giao trên mạng, tình bạn vì lợi, sống ảo); vì sao người ta chọn giả tạo (sợ bị chê, muốn được lòng, muốn lợi); cái giá phải trả (mất lòng tin, sống mệt vì phải diễn). Phần kết nên đặt lối sống chân thành làm đối trọng, kèm một ví dụ có thật quanh mình.
Một chi tiết nhỏ hay bị dùng sai: “giả tạo” không đi với đồ vật được làm giả một cách công khai. Nói hoa giả, răng giả là đủ; nói “hoa giả tạo” nghe như đang chê bông hoa có ý lừa ai đó.
Giả tạo trong lời khen, nụ cười và trên mạng
Người giả tạo là người như thế nào?
Là người thường xuyên thể hiện tình cảm, thái độ không đúng với lòng mình, nhất là để lấy lòng hay kiếm lợi. Ví dụ: trước mặt khen hết lời, sau lưng chê bai; chỉ thân thiết khi cần nhờ việc. Một lần xã giao chưa đủ để gọi ai là người giả tạo, phải là cách sống lặp đi lặp lại.
Sống giả tạo có giống sống ảo không?
Có chỗ giao nhau nhưng không trùng. Sống ảo là dựng một hình ảnh đẹp hơn thực tế trên mạng, có khi chỉ vì vui. Sống giả tạo rộng hơn, xảy ra cả ngoài đời, và thường gắn với việc diễn tình cảm với người khác.
Giả tạo tiếng Anh là gì?
Nói về đồ vật, không khí thì dùng artificial hoặc fake; nói về điệu bộ làm ra vẻ thì dùng affected; nói về người không thật lòng thì dùng fake hoặc insincere, ví dụ a fake smile là nụ cười giả tạo.
Từ trái nghĩa với giả tạo là gì?
Các từ thường dùng là chân thành, thật lòng, thành thật, tự nhiên. Trong câu văn, “chân thành” đi với tình cảm, lời nói; “tự nhiên” đi với cử chỉ, nụ cười; “thật lòng” dùng được ở cả hai.