Di sản là những gì người đi trước để lại cho người sau. Theo nghĩa hẹp, đó là của cải của một người đã mất, được chia cho người thừa kế. Theo nghĩa rộng, đó là những giá trị vật chất và tinh thần mà lịch sử để lại hoặc thiên nhiên tạo ra, như di sản văn hóa, di sản thiên nhiên. Vì thế chữ này vừa có mặt trong hồ sơ thừa kế, vừa có trên tấm bảng ở cổng một ngôi đình.
| Nghĩa ngắn | Cái người trước để lại cho người sau: tài sản của người đã mất, hoặc giá trị lịch sử, văn hóa, thiên nhiên |
| Gốc từ | Hán Việt 遺產: di (để lại) + sản (của cải) |
| Loại từ | Danh từ |
| Sắc thái | Trang trọng; dùng nhiều trong văn bản pháp luật, báo chí, văn nghị luận |

Chữ 遺產 trong hai tiếng di sản
Chữ 遺 (di) có mấy nghĩa gốc: đánh rơi, bỏ sót, và để lại. Nghĩa “để lại” là nghĩa sống lâu nhất trong tiếng Việt, gặp ở cả một họ từ: di chúc (lời dặn để lại), di ngôn, di cảo (bản thảo người mất để lại), di vật, di tích, di hài. Chữ 產 (sản) gốc là sinh ra, rồi chỉ thứ được làm ra và của cải nói chung, như tài sản, gia sản, sản nghiệp, đặc sản.
Ghép lại, di sản theo mặt chữ là “của cải để lại”. Từ điển Hán Việt của Nguyễn Quốc Hùng giảng đúng như vậy: của cải người trước để lại. Điều đáng để ý là mặt chữ không hề nói tới tiền bạc hay đất đai cụ thể. Chính khoảng trống ấy cho phép tiếng Việt mở rộng di sản sang những thứ không cầm nắm được: một làn điệu dân ca, một nghề thủ công, một bộ sách.
Từ của riêng một nhà đến vốn chung của muôn người
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học và Wiktionary đều ghi hai nghĩa, xếp theo cùng một trình tự.
Nghĩa thứ nhất: tài sản của người chết để lại. Đây là nghĩa gốc, gắn với chuyện thừa kế trong gia đình, ví dụ được thừa kế một di sản lớn. Trong pháp luật Việt Nam, Bộ luật Dân sự 2015 quy định di sản gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người đó trong khối tài sản chung với người khác. Muốn biết một khoản cụ thể có phải di sản không, người dân nên hỏi luật sư hoặc cơ quan tư pháp, vì mỗi trường hợp có giấy tờ và tình tiết riêng.
Nghĩa thứ hai: tài sản tinh thần hoặc vật chất do lịch sử để lại hoặc thiên nhiên tạo ra. Nghĩa này rộng hơn nhiều, người để lại không còn là một cá nhân mà là cả các thế hệ, có khi là tạo hóa. Ví dụ: bảo vệ di sản văn hóa, di sản phi vật thể, di sản thiên nhiên. Nhánh nghĩa này có định nghĩa và cách phân loại riêng trong luật, xem kĩ ở bài khái niệm di sản văn hóa và các loại di sản.
Ngoài hai nghĩa từ điển, báo chí và văn chương còn dùng di sản theo lối ví von: di sản của một nhà văn là những trang viết ông để lại; di sản của một người thầy là lớp học trò và cách dạy học. Cách dùng này đều giữ lõi “để lại cho đời sau”, chỉ đổi thứ được để lại.
Ví dụ dùng từ:
- Căn nhà ba gian là di sản duy nhất ông nội để lại, cả nhà thống nhất giữ làm nơi thờ cúng.
- Vịnh Hạ Long được nhắc tới như một di sản thiên nhiên của thế giới.
- Hát xoan, ca trù, đờn ca tài tử đều là di sản mà người trẻ có thể học, chứ không chỉ để ngắm.
- Di sản lớn nhất bà để lại cho các con là thói quen đọc sách mỗi tối.
Di sản, di vật, di tích, di chúc khác nhau ở đâu?
| Từ | Nghĩa ngắn | Khác di sản ở đâu |
|---|---|---|
| Tài sản | Của cải đang thuộc về ai đó | Chưa cần ai mất đi; di sản là tài sản đã chuyển qua đời sau |
| Thừa kế | Việc nhận lại tài sản của người đã mất | Là hành động; di sản là cái được nhận |
| Di chúc | Lời dặn, văn bản người mất để lại về việc chia tài sản | Di chúc định đoạt di sản, chứ không phải chính di sản |
| Di vật | Đồ vật cụ thể người mất hoặc người xưa để lại | Chỉ một món, một vật; di sản bao trùm hơn |
| Di tích | Dấu vết, công trình còn lại của thời trước | Là một bộ phận của di sản văn hóa vật thể |
Trái nghĩa trọn vẹn với di sản thì tiếng Việt không có một từ riêng. Gần nhất là những cách nói như của tự làm ra, tay trắng làm nên, để chỉ thứ do chính mình gây dựng chứ không được ai để lại. Liên quan về người nhận di sản có chữ hậu duệ, tức con cháu đời sau.
Một chỗ dễ dùng lệch: gọi nhà cửa, ruộng vườn của ông bà còn sống là “di sản của ông bà”. Khi người chủ còn đó, của cải ấy vẫn là tài sản; chữ di chỉ đúng khi đã có một đời trước khép lại và để nó lại cho đời sau.
Tả một di tích lâu đời thì câu văn hay cần chữ cổ kính; nó khác cổ xưa, rêu phong ở vẻ trang nghiêm, như phân tích trong những chữ thay cho cổ kính.
Di sản ở tòa án, ở bảo tàng và trong tiếng Anh
Di sản thừa kế là gì?
Là phần tài sản của người đã mất được đem chia cho những người thừa kế, theo di chúc hoặc theo pháp luật. Nó gồm tài sản riêng của người đó và phần của họ trong tài sản chung, như phần trong khối tài sản chung của vợ chồng.
Di sản văn hóa là gì?
Là những giá trị văn hóa được trao lại qua nhiều đời, gồm loại vật thể (đình chùa, di tích, cổ vật) và loại phi vật thể (lễ hội, nghề thủ công, làn điệu dân ca). Riêng nhóm thứ hai có bài lễ hội, làn điệu và những di sản không cầm nắm được.
Di sản tiếng Anh là gì?
Tùy nghĩa. Di sản văn hóa, thiên nhiên dịch là heritage (World Heritage là di sản thế giới). Tài sản người mất để lại trong ngữ cảnh pháp lý là estate hoặc inheritance. Nghĩa bóng “điều để lại cho đời sau” thường dịch là legacy.
Di sản là gì, lấy ví dụ cho học sinh dễ nhớ ra sao?
Có thể nhớ qua ba ví dụ: chiếc đồng hồ ông để lại cho cháu là di sản của một gia đình; bến nước, cây đa đầu làng là di sản của một làng; nhã nhạc cung đình Huế là di sản của cả dân tộc.