Đê tiện là thấp kém, nhỏ nhen đến mức khiến người khác khinh bỉ. Từ này gần như chỉ dùng để chê cách một người cư xử: lừa người tin mình, đổ lỗi cho kẻ vô can, kiếm lợi trên nỗi khổ của người khác. Gọi ai là kẻ đê tiện là một lời chê rất nặng, nên đê tiện nghĩa là gì cũng gắn luôn với chuyện dùng nó lúc nào cho phải.
| Nghĩa ngắn | Thấp hèn, nhỏ nhen đến mức đáng khinh |
| Gốc từ | Hán Việt 低賤: đê (thấp) + tiện (hèn, rẻ) |
| Loại từ | Tính từ |
| Sắc thái | Chê nặng, mang tính xúc phạm; tránh dùng trong văn bản trang trọng khi chưa có căn cứ |

Đê tiện từ chữ Hán nào mà ra?
Hai chữ ghép nên từ này đều nói về “chỗ thấp”. Chữ đê (低) là thấp, đối lại với cao: truyện xưa vẫn có cảnh đê đầu bái lạy, tức cúi thấp đầu xuống. Chữ tiện (賤) là hèn mọn, cũng có nghĩa là rẻ; họ hàng của nó là bần tiện, hạ tiện, và lối xưng khiêm nhường tiện nội mà người xưa dùng để gọi vợ mình trước mặt khách.
Điều thú vị nằm ở chỗ nghĩa đã trôi đi. Trong tiếng Hán, 低賤 trước hết nói về thân phận: người ở tầng đáy xã hội, địa vị thấp, thậm chí còn được dùng cho giá hàng rẻ mạt. Sang tiếng Việt, từ này gần như bỏ hẳn nét nghĩa về địa vị. Một người nghèo, làm nghề nặng nhọc không hề “đê tiện”. Cái thấp mà người Việt chê là cái thấp trong nhân cách.
Cũng đừng lẫn chữ tiện 賤 này với chữ tiện 便 trong tiện lợi, thuận tiện. Đọc giống nhau nhưng một chữ là hèn, một chữ là thuận.
Nét nghĩa và sức nặng của chữ đê tiện
Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, đê tiện là tính từ chỉ sự thấp kém, nhỏ nhen tới mức đáng khinh bỉ, đi kèm ví dụ kẻ đê tiện. Từ điển cũng xếp nó cùng nhóm với đê hèn, đê mạt, hạ tiện, ti tiện; trái nghĩa là cao thượng.
Từ này hay đứng sau những danh từ chỉ việc làm và lòng dạ:
- hành động đê tiện: một việc cụ thể, như lén đọc trộm tin nhắn rồi đem đi kể;
- thủ đoạn đê tiện: cách làm có tính toán, như bịa chuyện để giành suất học bổng của bạn;
- tâm địa đê tiện: chê cả bản chất, nặng hơn hai cách trên;
- kẻ đê tiện: gán nhãn cho cả con người, gần như không chừa đường lùi.
Thử so hai câu: “Đổ lỗi cho người vô can như thế là đê tiện” và “Em là kẻ đê tiện“. Câu đầu chê một hành vi, người nghe còn có thể sửa. Câu sau phán xét cả con người. Trong lớp học hay nơi làm việc, cách thứ nhất công bằng hơn nhiều.
Đê tiện, đê hèn, ti tiện và bỉ ổi xếp nặng nhẹ ra sao?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đê tiện | Thấp kém, nhỏ nhen; thường là toan tính vì lợi riêng | Giả vờ tốt bụng để moi chuyện riêng của người khác |
| Đê hèn | Hèn hạ, thiếu dũng khí, hay đi kèm sự sợ hãi, khuất phục | Bán đứng bạn để thoát tội |
| Ti tiện | Nhỏ nhen, so đo vặt vãnh; nhẹ hơn đê tiện một chút | Chia phần bánh mà cố giành miếng to |
| Bỉ ổi | Xấu xa ở mức cùng cực, hay dùng khi lên án | Lừa tiền người già bằng cách giả làm cháu |
| Hạ tiện | Như đê tiện; từ cũ, nay ít dùng | “phường hạ tiện” trong truyện xưa |
Ranh giới giữa các từ này không tuyệt đối, người viết vẫn có thể thay cho nhau. Nhưng nếu cần chọn cho trúng, hãy hỏi: hành vi ấy nhỏ nhen (ti tiện), hèn nhát (đê hèn), toan tính thấp kém (đê tiện) hay tàn nhẫn tới mức ghê tởm (bỉ ổi)? Bài chữ bỉ ổi 鄙猥 và mức chê nặng nhất nói kỹ hơn về từ đứng cuối thang. Còn nếu cái xấu chỉ là thiếu can đảm, chữ hợp hơn là nghĩa gốc của chữ hèn.
Viết chữ đê tiện vào bài văn thế nào cho đúng?
Trong văn nghị luận, đê tiện là từ có sức nặng, nên đặt nó ở đúng chỗ cần lên án và có dẫn chứng đi kèm. Vài cách dùng tự nhiên:
- Bài nghị luận về bạo lực mạng: “Núp sau tài khoản ảo để bôi nhọ một người không quen biết là việc làm đê tiện.”
- Phân tích nhân vật: “Lớp vỏ lịch thiệp không che được toan tính đê tiện của hắn.”
- Câu chuyện đời thường: “Nhặt được ví của bạn mà lấy tiền rồi vứt ví đi thì đê tiện quá.”
Còn khi nói với một người cụ thể, nhất là khi cơn giận chưa nguôi, từ này dễ biến cuộc trao đổi thành cãi vã. Một câu như “Mình thấy việc cậu kể chuyện riêng của mình cho cả lớp là không đúng” đủ rõ mà vẫn để ngỏ cửa. Đê tiện là chữ để gọi đúng tên một việc làm sai, không phải chữ để ném vào nhau.
Kẻ đê tiện, hành động đê tiện và cách dịch sang tiếng Anh
Kẻ đê tiện là người như thế nào?
Là người sẵn sàng dùng cách thấp kém để được lợi: lừa lòng tin, đổ vấy, nói xấu sau lưng, quay lưng khi người khác gặp nạn. Cụm từ này phán xét cả con người, nên chỉ nên dùng khi đã có việc làm cụ thể để chứng minh.
Hành động đê tiện là gì?
Là một việc làm nhỏ nhen, thấp kém về đạo đức, thường xuất phát từ tính toán vì lợi riêng. Ví dụ: đánh cắp ý tưởng của bạn rồi nhận là của mình, hoặc chụp lén người khác để đem ra chế giễu.
Đê tiện tiếng Anh là gì?
Thường dịch là despicable hoặc base; khi muốn nhấn mạnh sự xấu xa có thể dùng vile. Ví dụ: a despicable trick (một thủ đoạn đê tiện).
Đê tiện có phải là nghèo hèn không?
Không. Trong tiếng Việt, đê tiện chê nhân cách chứ không chê hoàn cảnh. Người nghèo mà ngay thẳng thì không đê tiện; người giàu có mà lừa người khác thì lại đúng là đê tiện.