Đàm đạo là nói chuyện, trao đổi thân mật với nhau về một chuyện gì đó, thường là chuyện có chiều sâu như văn chương, thời thế, lẽ sống. Từ này mang màu văn chương, gợi cảnh hai người ngồi bên ấm trà nói với nhau thong thả, khác với kiểu tán gẫu vội vàng. Ví dụ quen thuộc nhất trong từ điển là đàm đạo văn chương.
| Nghĩa ngắn | Trò chuyện, bàn chuyện một cách thân mật, thong thả |
| Gốc từ | Từ ghép Hán Việt: đàm (談, nói chuyện) + đạo (道) |
| Loại từ | Động từ |
| Sắc thái | Văn chương, trang nhã; dùng trong đời thường sẽ nghe hơi cổ hoặc đùa vui |

Đàm đạo khác gì tán gẫu và đàm phán?
Cách nhanh nhất để nắm nghĩa của đàm đạo là đặt nó cạnh những từ cùng chỉ việc nói chuyện. Mỗi từ có một không khí riêng.
| Từ | Không khí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đàm đạo | Thân mật, thong thả, chuyện có chiều sâu | Hai ông bạn già đàm đạo chuyện thơ phú |
| Trò chuyện, chuyện trò | Trung tính, chuyện gì cũng được | Mẹ con trò chuyện trước giờ ngủ |
| Hàn huyên | Hỏi han sau thời gian xa cách | Bạn cũ gặp lại, hàn huyên cả buổi |
| Tán gẫu | Vui, không mục đích, chuyện vặt | Giờ ra chơi tán gẫu về phim |
| Đàm luận, bàn luận | Có chủ đề, phân tích phải trái | Đàm luận về thời cuộc |
| Đàm phán | Thương lượng để đi tới thỏa thuận, không thân mật | Hai công ty đàm phán hợp đồng |
Đàm đạo gần nhất với chuyện trò và hàn huyên sau bao ngày xa cách, nhưng hơn ở chỗ người ta kỳ vọng câu chuyện có nội dung. Nó cũng khác hẳn đàm phán: đàm phán là hai bên ngồi lại để mặc cả quyền lợi, còn đàm đạo không ai cần thắng ai.
Từ trái nghĩa không có một chữ cố định. Trạng thái ngược lại có thể là im lặng, làm thinh, hoặc nói mà không có tình, như cãi vã, đôi co.
Đàm đạo được dùng với ai, về chuyện gì?
Mục từ “đàm đạo” trong từ điển tiếng Việt ghi là động từ, nghĩa là nói chuyện trao đổi thân mật với nhau về một chuyện gì đó. Trang từ điển của Loigiaihay xếp từ này vào loại văn chương. Ghép hai nguồn lại, có thể rút ra ba đặc điểm khi dùng:
- Người tham gia thường là bạn bè, người quen, người hợp chuyện. Ít ai “đàm đạo” với người lạ hay với cấp trên trong cuộc họp.
- Nội dung hay là văn chương, sách vở, đạo lý, thời sự, kỷ niệm. Chữ này kéo câu chuyện lên một bậc so với chuyện ăn chuyện mặc.
- Nhịp độ chậm, có thể kéo dài nhiều giờ, thường đi kèm khung cảnh: bên ấm trà, dưới gốc cây, trong quán vắng.
Vì sắc thái trang nhã, đàm đạo đôi khi được dùng theo lối đùa. Một nhóm học sinh “đàm đạo” về đề kiểm tra Toán nghe vừa trịnh trọng vừa buồn cười, và người viết cố ý dùng như vậy để tạo giọng hóm.
Chữ đàm và chữ đạo ghép lại ra sao?
Chữ đàm (談) có nghĩa là nói chuyện, cùng gốc với đàm thoại, hội đàm, đàm phán, đàm tiếu. Chữ đạo (道) quen thuộc với nghĩa con đường, đạo lý; trong Hán văn, chữ này còn có nghĩa là “nói”, như khi người xưa viết “đạo” để dẫn lời ai đó.
Khi ghép thành “đàm đạo”, người Việt hiểu chung là bàn chuyện, nói chuyện với nhau. Cũng vì chữ đạo gợi đến đạo lý, nhiều người cảm thấy đàm đạo là kiểu trò chuyện của bậc có học, bàn về lẽ sống. Cảm nhận ấy khớp với cách từ này được dùng trong văn chương, dù nghĩa từ điển chỉ dừng ở “nói chuyện thân mật”.
Cần tránh nhầm với giảng đạo (truyền giảng giáo lý) hay đạo đức. Đàm đạo không mang nghĩa tôn giáo, cũng không có ý dạy bảo ai.
Đặt câu với đàm đạo
- Chiều nào ông nội cũng sang nhà bác Tư, hai ông đàm đạo chuyện thơ Đường đến tận bữa cơm.
- Gặp được người hợp chuyện, chàng trai trẻ ngồi đàm đạo suốt một đêm mà không thấy mỏi.
- Sau buổi ra mắt sách, tác giả nán lại đàm đạo cùng mấy bạn đọc nhỏ tuổi.
- Cả nhóm bày hẳn ấm trà ra ghế đá, bảo là để “đàm đạo” về bài kiểm tra cuối kì.
Câu cuối cho thấy cách dùng đùa vui: dấu ngoặc kép báo hiệu người viết biết từ này “to” hơn chuyện đang kể. Trong bài văn nghiêm túc, chỉ nên dùng đàm đạo khi cuộc trò chuyện thật sự thân tình và có nội dung, kiểu cuộc gặp giữa những người bạn tri kỷ, tri âm.
Đàm đạo trong lời ăn tiếng nói
Đàm đạo có nghĩa là gì trong văn học?
Trong văn học, đàm đạo là cảnh các nhân vật trò chuyện thân mật, thường về văn chương, thời thế hay lẽ sống. Từ này giúp nhà văn gợi không khí thanh nhã, chậm rãi, khác với những đoạn đối thoại gay gắt.
Đàm đạo là từ Hán Việt phải không?
Đúng. Đàm đạo là từ ghép Hán Việt gồm chữ đàm (談) và chữ đạo (道). Chữ đàm còn gặp trong đàm thoại, đàm phán, hội đàm.
Đàm đạo và hàn huyên khác nhau thế nào?
Hàn huyên nhấn vào việc hỏi han, kể chuyện sau thời gian xa cách. Đàm đạo không cần có sự xa cách, nhưng thường bàn về một chủ đề có chiều sâu. Bạn cũ gặp nhau có thể hàn huyên trước rồi mới đàm đạo.
Có nên dùng đàm đạo khi nói chuyện hằng ngày không?
Có thể, nhưng người nghe sẽ thấy hơi trang trọng hoặc đùa. Nói “tụi mình ngồi đàm đạo tí” giữa bạn bè thường mang ý vui. Trong giao tiếp bình thường, “nói chuyện”, “trò chuyện” tự nhiên hơn.