Đã cái nư là hả được cơn giận, xả xong nỗi bực đang nén trong lòng; “nư” là tiếng địa phương chỉ cơn giận, “đã” là thỏa. Câu này nghe nhiều trong giọng Nam Bộ và trên mạng xã hội, kiểu “nói cho đã cái nư”. Hỏi “cái nư là gì” thì đó là cơn giận, nhưng tùy câu, cái nư còn có thể là cái bụng hoặc cái nết của một người.
| Nghĩa chính | Hả giận, thỏa cơn bực |
| Nư | Phương ngữ: cơn giận; mở rộng ra cái bụng, cái nết |
| Loại | Cụm từ khẩu ngữ, dùng như vị ngữ hoặc bổ ngữ (“nói cho đã cái nư”) |
| Sắc thái | Suồng sã, vui; hợp lời nói hơn văn viết |

“Nư” trong đã cái nư là gì?
Từ điển tiếng Việt do Viện Ngôn ngữ học biên soạn ghi nư là từ phương ngữ, nghĩa là cơn giận. Gắn thêm chữ “đã” (thỏa, đủ) phía trước, cả cụm thành hả cơn giận. Giống như người ta nói “ngủ cho đã”, “chơi cho đã”: đã là làm tới khi không còn thèm thêm nữa.
Từ nghĩa gốc ấy, người nói mở ra mấy hướng:
- Hả giận: “Mắng một trận cho đã cái nư rồi mới chịu ngồi xuống nói chuyện.”
- Thỏa thích, no nê: “Đi làm về đói meo, ghé quán ăn hai tô cho đã cái nư.” Ở đây cái nư gần như là cái bụng.
- Hả hê khi thấy chuyện bất bình được giải quyết: xem đoạn kết phim kẻ xấu bị vạch mặt, khán giả bình luận “đã cái nư ghê”.
Cũng có lúc “cái nư” được dùng để chỉ cái nết, thường là nết không hay. Câu “nhìn hiền vậy chứ cái nư dữ lắm” là chê tính nóng của một người, chứ không còn nói về cơn giận lúc đó.
Chữ nư đi từ miệt vườn lên mạng
Nhiều người tưởng đây là tiếng lóng mới, nhưng nư đã có trong từ điển từ lâu. Đây là phương ngữ, quen tai nhất ở miền Tây Nam Bộ và còn gặp ở vài vùng miền Trung. Khi một đứa nhỏ bắt đầu gào khóc vòi vĩnh, người lớn bảo nó “nư lên rồi”; khóc to quá thì chép miệng “nư đã khiếp”.
Cụm từ này lan ra cả nước nhờ một khoảnh khắc trên truyền hình. Trong chương trình Giọng ải giọng ai, ca sĩ Trúc Nhân khi dùng quyền loại người chơi đã nói “muốn loại cho đã cái nư”. Đoạn cắt được chia sẻ rầm rộ trên Facebook, và từ đó “đã cái nư” thành câu bình luận quen thuộc mỗi khi có chuyện khiến người xem hả dạ.
Chữ nư nằm chung một vùng tiếng nói với những từ như tiếng gọi bậu của người Nam Bộ: giản dị, có chút đanh đá dễ thương, đọc lên là biết người nói ở đâu.
Người miệt vườn khen ai tay chân lẹ làng thì nói làm rốp rẻng, nghe cũng mộc mạc như chữ nư.
Hả giận, bõ tức, làm nư: đặt cạnh nhau
| Cách nói | Nghĩa | Khác “đã cái nư” ở đâu |
|---|---|---|
| Hả giận, hả dạ | Hết giận, thấy nhẹ lòng | Trung tính, dùng được cả khi viết |
| Bõ tức, bõ ghét | Đáng công cho nỗi tức đã chịu | Giọng miền Bắc, nhấn vào sự “đền bù” |
| Hả hê | Vui sướng ra mặt khi được như ý | Hay mang ý chê người vui trên nỗi khổ của kẻ khác |
| Làm nư | Làm mình làm mẩy, gây khó dễ | Không phải hết giận mà là đang dỗi, đang vòi |
| Ấm ức, tức anh ách | Giận mà không xả được | Gần như trái nghĩa với đã cái nư |
Dòng dễ nhầm nhất là làm nư. Từ ngữ Nam Bộ ghi nư còn có nghĩa là sự gây khó dễ, nên “cứ nhắc chuyện đó là bà làm nư” nghĩa là bà dỗi, bày ra đủ chuyện để người khác phải chiều. Người miền Bắc nghe câu này sẽ thấy gần với kiểu làm mình làm mẩy hơn là chuyện nổi nóng.
Khi gõ phím, giữ đúng chữ nư thanh ngang. Lỡ tay thêm dấu ngã là câu khen hả dạ biến thành một câu chẳng ai hiểu, có khi còn bị đọc lệch sang nghĩa khác.
Nói cho đã cái nư, ăn cho đã cái nư
Cái nư là gì?
Cái nư trước hết là cơn giận, theo nghĩa phương ngữ đã vào từ điển. Trong lời nói hằng ngày, nó còn được dùng để chỉ cái bụng, như trong câu “ăn cho đã cái nư”, hoặc cái nết của một người (cái nư dữ dằn).
Làm nư nghĩa là gì?
Người làm nư là đang dỗi, đang bày chuyện để người khác phải chiều mình. Ban đầu từ này hay nói về đứa nhỏ khóc mãi không nín để đòi cho bằng được, về sau dùng cả cho người lớn hay giận vặt.
“Ăn cho đã cái nư” có phải đang giận không?
Không. Ở câu này cái nư gần nghĩa với cái bụng, cả câu là ăn cho thật no, cho thỏa thích. Người nói đang vui, thậm chí đang tự thưởng cho mình.
Đã cái nư có phải tiếng lóng mới của giới trẻ không?
Không phải. Nư là từ địa phương có từ lâu, được ghi trong từ điển tiếng Việt. Giới trẻ chỉ làm nó nổi lên trên mạng nhờ những đoạn video vui, còn nghĩa thì vẫn như ông bà vẫn nói.