Cre là cách viết tắt của credit, dùng để ghi tên người làm ra bức ảnh, đoạn video, hình vẽ hay bài viết mà mình đăng lại, kiểu “cre: tên tác giả”. Cr là cách viết còn ngắn hơn, cũng nghĩa là credit. Nhưng trong tin nhắn, cr lại hay là chữ tắt của crush, người mình thầm thích. Vậy cr là gì phải nhìn câu xung quanh mới chắc, còn “xin cre” thì gần như luôn là xin phép đăng lại kèm tên tác giả.
| Cre | Cr | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Ghi công, ghi nguồn tác giả khi đăng lại nội dung | Ghi nguồn (credit) hoặc người mình thích (crush) |
| Viết đầy đủ | credit | credit hoặc crush |
| Hay gặp ở | Chú thích ảnh, góc ảnh, phần mô tả video | Chú thích ảnh; tin nhắn, bình luận tâm sự |
| Ví dụ | “Ảnh đẹp quá, cre: @ten_tai_khoan” | “cr: trang của tác giả” / “Hôm nay cr nhắn tin cho tớ” |

Cre: lời ghi công dưới tấm ảnh mượn
Trong tiếng Anh, credit có nhiều nghĩa, phổ biến nhất ở Việt Nam là nghĩa tài chính (tín dụng, thẻ credit). Nhưng Wiktionary còn ghi một nghĩa khác: sự ghi nhận đóng góp của ai đó cho một tác phẩm. Danh sách tên đạo diễn, diễn viên, người quay phim chạy ở cuối bộ phim tiếng Anh gọi là the credits. Động từ to credit someone nghĩa là ghi công cho người ấy. Từ này đến từ tiếng Latinh credere, nghĩa là tin.
Dân mạng Việt rút credit thành “cre” cho nhanh, và dùng nó đúng với nghĩa ghi công đó. Khi một trang đăng tấm ảnh hoàng hôn đẹp, dòng “cre: tên người chụp” cho biết ai mới là tác giả thật. Khi một nhóm dịch truyện, cuối bài thường có “cre bản dịch: tên nhóm”. Một số trang công nghệ trong nước giải thích cre là chữ tắt của create (tạo ra); dù hiểu theo cách nào, khi đứng trước tên người hoặc tên trang, cre đều mang nghĩa “đây là của người này”.
Từ đó sinh ra cụm xin cre: nhắn hỏi tác giả để được đăng lại, đồng thời hứa sẽ ghi tên họ. Cũng có lúc người xem bình luận “xin cre” dưới một bài đăng, ý là hỏi bài gốc ở đâu, ai làm ra.
Muốn hỏi một tấm ảnh, đoạn clip lấy từ đâu, dân mạng còn nói gọn là xin suộc, cách đọc trại từ chữ source.
Cr có hai nghĩa: credit và crush
Cr là bản rút gọn thêm một bậc, và chính vì ngắn nên nó bị “đụng hàng”. Merriam-Webster và Dictionary.com đều ghi cr là chữ viết tắt của credit trong tiếng Anh nói chung. Trên mạng xã hội Việt Nam, khi cr đứng trước dấu hai chấm và một cái tên, nó nghĩa là credit, y như cre.
Nhưng trong tin nhắn, bài đăng tâm sự, cr gần như luôn là crush: người mình đang thầm thích. Chữ này giới trẻ dùng nhiều đến mức có cả một kho câu chuyện riêng về chuyện thầm thương một người trong lớp. Muốn phân biệt, chỉ cần để ý vị trí của chữ:
- “cr:” đứng cuối chú thích ảnh, theo sau là tên tài khoản hoặc đường link: nghĩa là credit.
- “cr” làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu (“cr rep tin nhắn”, “nhìn thấy cr ở căng tin”): nghĩa là crush.
Cre, cr (credit), cr (crush), nguồn: đặt cạnh nhau
| Tiêu chí | Cre | Cr (credit) | Cr (crush) | Nguồn / Source |
|---|---|---|---|---|
| Nghĩa | Ghi công tác giả | Ghi công tác giả | Người mình thầm thích | Nơi lấy nội dung về |
| Vị trí hay gặp | Cuối chú thích, góc ảnh | Cuối chú thích, góc ảnh | Giữa câu, trong tin nhắn | Cuối bài báo, bài chia sẻ |
| Đi kèm | Tên người, tên trang, link | Tên người, tên trang, link | Động từ: nhắn, gặp, thích | Tên trang web, tên báo |
| Nhấn vào | Ai làm ra | Ai làm ra | Tình cảm của người viết | Lấy từ đâu |
| Ví dụ | “cre: tranh của bạn Mây” | “cr: kênh nhiếp ảnh XYZ” | “cr vừa like ảnh mình” | “Nguồn: báo Tuổi Trẻ” |
Cre và “nguồn” gần nhau nhưng không hoàn toàn trùng. Nguồn có thể chỉ là nơi mình nhìn thấy nội dung, chẳng hạn một trang tổng hợp. Cre đúng nghĩa thì phải trỏ tới người làm ra nó. Dòng “nguồn: sưu tầm” vì thế không được tính là ghi cre.
Ghi cre để làm gì, và ghi thế nào cho đủ?
Một bức ảnh, một bản vẽ hay một đoạn clip đều là công sức của ai đó. Ghi cre là cách tối thiểu để người đó được biết đến, được người xem tìm về trang của họ. Với những người vẽ tranh, chụp ảnh, dịch truyện, lượt theo dõi có được từ những dòng cre chính là động lực để họ làm tiếp.
Tuy vậy, ghi cre không thay được lời xin phép. Nếu tải nội dung của người khác về rồi đăng lên kênh mình, đó đã là chuyện đăng lại tác phẩm của người khác lên kênh mình, cần chủ sở hữu đồng ý. Một dòng cre đầy đủ nên có:
- Tên tác giả hoặc tên tài khoản, gắn thẻ được thì càng tốt.
- Đường link tới bài gốc, nhất là khi đăng ở nền tảng khác.
- Vị trí dễ thấy: ngay trong chú thích, không giấu sau hàng chục hashtag.
- Giữ nguyên chữ ký, watermark trên ảnh, không cắt bỏ.
Thói quen này cũng có ích khi làm bài tập. Bài thuyết trình có dùng ảnh trên mạng nên ghi cre dưới mỗi ảnh; bài viết có trích ý của người khác nên ghi rõ tác giả, tên sách. Đó là cùng một nguyên tắc: thứ gì không phải của mình thì nói rõ là của ai.
Mấy câu có cre, cr thường gặp
- Chú thích ảnh trên fanpage: “Mùa thu Hà Nội đẹp nao lòng. Cre: tài khoản của người chụp.”
- Tin nhắn xin phép: “Mình xin cre bức vẽ này để làm hình nền nhóm lớp được không bạn?”
- Bình luận hỏi gốc: “Ai biết cre video này không, muốn xem bản đầy đủ quá.”
- Góc ảnh meme: “cr: trang truyện tranh của tác giả.”
- Tâm sự với bạn thân: “Sáng nay cr mượn bút của tớ, vui cả ngày.”
Cre, cr nằm chung nhóm với rất nhiều chữ tắt người Việt gõ khi lướt mạng. Khi viết bài văn hoặc văn bản trang trọng, đừng dùng cre, hãy viết rõ “ảnh: tên tác giả” hoặc “nguồn: …”.
Thắc mắc về chuyện xin cre, ghi cr
Cr là gì trên Facebook?
Trên Facebook, cr đứng cuối chú thích ảnh kèm tên người hoặc trang nghĩa là credit, tức ghi công tác giả. Nếu cr nằm trong câu tâm sự như “cr rep tin nhắn rồi” thì đó là crush, người mình thích.
Credit là gì?
Credit là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: tín dụng trong tài chính, tín chỉ ở đại học, và sự ghi nhận công sức của người làm ra một tác phẩm. Trên mạng xã hội, cre và cr được rút ra từ nghĩa thứ ba này.
Xin cre là gì?
Xin cre là nhắn hỏi tác giả để được đăng lại nội dung của họ và ghi tên họ đầy đủ. Đôi khi người ta bình luận “xin cre” để hỏi bài gốc của một bức ảnh, đoạn video nằm ở đâu.
Đã ghi cre rồi có được đăng lại thoải mái không?
Chưa hẳn. Ghi cre là phép lịch sự, nhưng muốn tải về và đăng lại thì vẫn nên xin phép tác giả, nhất là khi trang của mình có kiếm tiền. Cách an toàn nhất là dùng nút chia sẻ có sẵn của nền tảng.