Auto là từ tiếng Anh nghĩa là tự động, thường thấy trên nút bấm, trong cài đặt máy ảnh, điện thoại hay ô tô. Trên mạng, giới trẻ còn dùng “auto” theo nghĩa lóng: đương nhiên, kiểu gì cũng vậy, như đi học muộn là auto bị ghi tên. Vậy auto nghĩa là gì thì phải xem câu đang nói về máy móc hay đang nói chuyện đời thường.
| Nghĩa 1 | Tự động, chế độ tự động (auto mode) |
| Nghĩa 2 (lóng) | Đương nhiên, chắc chắn sẽ xảy ra, gần như mặc định |
| Gốc từ | Tiếng Anh, rút gọn từ automatic (và automobile) |
| Sắc thái | Nghĩa 1 trung tính; nghĩa 2 thân mật, dùng khi nói chuyện, nhắn tin |

Auto đi ra từ chữ automatic và automobile
Trong tiếng Anh, auto là dạng nói gọn của hai từ dài. Thứ nhất là automatic (tự động): chế độ auto đối lập với manual, tức chỉnh tay. Thứ hai là automobile, chiếc ô tô, nên người Anh, người Mỹ nói auto parts (phụ tùng ô tô), auto industry (ngành ô tô). Cả hai đều có chung tiền tố auto- gốc Hy Lạp, nghĩa là tự mình.
Ở Việt Nam, nghĩa ô tô ít gặp trong lời nói thường ngày; nó chủ yếu nằm trong tên hãng, tên cửa hàng, hội chợ xe. Nghĩa tự động thì quen thuộc hơn nhiều, vì ai cũng từng thấy chữ AUTO trên điều hòa, máy giặt hay ứng dụng chụp ảnh.
Chế độ auto trên các thiết bị
- Máy ảnh, điện thoại: để auto thì máy tự chọn độ sáng, lấy nét; người chụp chỉ việc bấm.
- Điều hòa, quạt: chế độ auto tự đổi tốc độ gió theo nhiệt độ phòng.
- Phần mềm: auto update (tự cập nhật), auto backup (tự sao lưu), auto save (tự lưu).
- Xe số tự động: người ta hay gọi tắt là xe số auto, phân biệt với xe số sàn.
Nghĩa lóng: “auto” thành đương nhiên
Từ nghĩa tự động, giới trẻ kéo chữ auto sang chuyện đời. Một việc gì mà cứ có điều kiện này là kết quả kia tự đến, không cần ai làm gì thêm, thì gọi là “auto”. Cấu trúc hay gặp là [điều kiện] + là + auto + [kết quả]. Hiểu nôm na, auto lúc này gần với đương nhiên, chắc chắn, kiểu gì cũng.
Nghĩa lóng này mang màu đùa vui, đôi khi hơi phóng đại. Câu “trời mưa là auto tắc đường” không phải thống kê, chỉ là cách than thở cho có duyên.
Sáu câu có chữ auto trong đời thường
- Bình luận dưới ảnh món ăn: “Quán này lần nào đi cũng auto gọi thêm một đĩa.”
- Nhắn tin nhóm lớp: “Thứ Hai tiết đầu là auto buồn ngủ, ai có cà phê không?”
- Caption ảnh đi chơi: “Đi với hội này là auto về muộn.”
- Hỏi chuyện bạn bè: “Mai liên hoan, cậu có đi không?” – “Auto có rồi!” (chắc chắn có).
- Hướng dẫn chụp ảnh: “Mới cầm máy thì cứ để auto, quen rồi hãy chỉnh tay.”
- Trao đổi ở văn phòng: “File này bật auto save chưa, mất điện là toi đấy.”
Hai câu cuối dùng nghĩa gốc, bốn câu đầu là nghĩa lóng. Trên Facebook còn có cụm auto like, auto comment: công cụ tự động thả cảm xúc, bình luận. Nhiều công cụ kiểu này đòi đăng nhập tài khoản, nên cẩn thận kẻo mất nick.
Viết bài văn thì thay auto bằng gì
Trong bài kiểm tra, bài văn hay đơn từ, nên bỏ chữ auto và chọn từ tiếng Việt hợp nghĩa:
| Câu nói chuyện | Cách viết trang trọng |
|---|---|
| Máy để chế độ auto | Máy để chế độ tự động |
| Chăm học là auto giỏi lên | Chăm học thì tất yếu sẽ tiến bộ |
| Mai họp lớp, tớ auto có mặt | Mai họp lớp, tớ chắc chắn có mặt |
| Thứ Hai là auto buồn ngủ | Sáng thứ Hai, lần nào tôi cũng buồn ngủ |
Auto cùng lớp với nhiều chữ tiếng Anh khác mà học trò chêm vào khi nói, như chữ fix khi nhờ sửa lỗi. Muốn tra thêm, xem danh sách những từ lóng gốc tiếng Anh đang được ưa chuộng.
Gõ auto vào khung chat: vài điều nên rõ
Auto nghĩa là gì trong tiếng lóng?
Trong tiếng lóng, auto nghĩa là đương nhiên, chắc chắn xảy ra, như thể một phản xạ tự động. Ví dụ: “Đến nhà bà ngoại là auto được ăn no.”
“Auto có” nghĩa là gì?
Là chắc chắn có, khỏi phải hỏi. Câu này thường dùng để nhận lời rủ rê, kiểu như “có chứ, đương nhiên rồi”.
Auto có phải là ô tô không?
Trong tiếng Anh, auto có thể là cách gọi tắt của automobile, tức ô tô. Ở Việt Nam, nghĩa này chủ yếu gặp trong tên hãng, tên cửa hàng xe; khi nói chuyện, auto gần như luôn mang nghĩa tự động hoặc nghĩa lóng.
Chế độ auto và manual khác nhau thế nào?
Auto là để máy tự điều chỉnh; manual là người dùng chỉnh tay từng thông số. Auto tiện và nhanh, manual cho phép làm đúng ý mình hơn nhưng đòi hỏi biết cách.