Fix là động từ tiếng Anh, nghĩa thường gặp nhất là sửa, khắc phục một chỗ hỏng hay một lỗi, như “fix lỗi”, “fix bug”. Ngoài ra fix còn có nghĩa là cố định, ấn định, chẳng hạn chốt một lịch hẹn hay một mức giá. Hỏi fix nghĩa là gì thì phải nhìn câu đang nói về chuyện sửa chữa hay chuyện chốt lại.
| Nghĩa thường dùng | Sửa, khắc phục (fix lỗi, fix máy) |
| Nghĩa thứ hai | Gắn chặt, cố định; ấn định thời gian, giá cả |
| Gốc từ | Latin fixus “đã gắn chặt”, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh |
| Loại từ | Động từ là chính; danh từ “a fix” là bản sửa lỗi |
| Hay gặp ở | Dân công nghệ, công sở, game thủ, người bán hàng online |

Gốc Latin của fix: đóng chặt trước, sửa chữa sau
Ít ai ngờ nghĩa đầu tiên của fix không phải là sửa. Theo Wiktionary, từ này đi vào tiếng Anh thời Trung cổ qua tiếng Pháp cổ, gốc ở tiếng Latin fixus (đã gắn chặt, vững) của động từ figere (đóng, cắm vào). Vì thế các nghĩa xưa nhất đều xoay quanh chuyện làm cho một thứ đứng yên một chỗ: đóng cái giá lên tường, dán chặt tấm ảnh, nhìn chằm chằm không rời mắt.
Từ chỗ “giữ cho chắc”, nghĩa của fix lan ra hai hướng. Hướng thứ nhất là ấn định: giữ yên một thời điểm, một mức giá, như fix a date (định ngày). Hướng thứ hai là làm cho thứ đang lỏng lẻo, hư hỏng trở lại vững vàng, tức là sửa. Ở tiếng Anh đời thường hôm nay, nghĩa sửa chữa lấn át, đến nỗi nhiều người học tiếng Anh chỉ biết mỗi nghĩa này.
Danh từ fix cũng có mấy nghĩa đáng biết. A fix là một cách sửa, một giải pháp; dân phần mềm có từ ghép bugfix. Thành ngữ in a fix lại chỉ tình thế khó xử, “đang kẹt”. Còn tính từ fixed là cố định, như fixed price (giá cố định, không mặc cả).
Fix lỗi, fix bug, fix lịch: người Việt mượn fix ra sao?
Người Việt mượn chữ fix chủ yếu từ dân lập trình. Trong nhóm làm phần mềm, “fix bug” là sửa lỗi trong chương trình, và câu “để em fix” gần như là câu cửa miệng. Từ đó, chữ này lan ra đời sống: điện thoại hỏng thì “mang đi fix”, bài thuyết trình sai số liệu thì “fix lại slide”, nhân vật game bị lỗi thì chờ nhà phát hành “fix”.
Nghĩa ấn định cũng có mặt, nhưng hẹp hơn. Dân văn phòng nói “fix lịch họp thứ Sáu nhé” để chốt thời gian; trang bán hàng ghi “giá fix” ý là giá đã định sẵn. Trong mấy cách nói này, fix gần với “chốt” hơn là “sửa”. Gặp chữ fix đi với lịch, ngày, giá thì hãy nghĩ tới nghĩa ấn định.
Fix trong vài tình huống cụ thể
- Trong nhóm chat lớp: “Link nộp bài hỏng rồi, lớp trưởng fix giúp với.”
- Kỹ thuật viên nhắn khách: “Máy anh bị lỗi sạc, chiều nay bên em fix xong ạ.”
- Trưởng nhóm dặn dò: “Mình fix lịch tập văn nghệ vào chiều thứ Bảy, ai bận báo sớm.”
- Game thủ phàn nàn: “Bản cập nhật mới vẫn chưa fix lỗi văng game.”
- Bạn bè góp ý bài làm: “Đoạn mở bài ổn rồi, fix lại câu kết cho gọn là được.”
Lỗi hay gặp là dùng fix cho cả những việc chẳng hỏng gì, kiểu “fix tóc”, “fix outfit” để nói chỉnh trang. Nghe vẫn hiểu, nhưng thực ra “chỉnh”, “sửa sang” đúng ý hơn. Nhóm công sở còn mượn kèm nhiều chữ khác, đọc thêm hạn chót trong công việc được gọi bằng tiếng Anh sẽ thấy cùng một kiểu chêm từ.
Bảng đổi fix sang tiếng Việt cho văn bản trang trọng
Viết đơn, báo cáo, bài văn hay email cho thầy cô thì nên đổi fix sang từ thuần Việt hoặc Hán Việt cho đúng giọng:
| Cách nói thân mật | Viết trang trọng |
|---|---|
| Fix lỗi, fix bug | Sửa lỗi, khắc phục lỗi |
| Fix máy, fix xe | Sửa chữa máy, sửa xe |
| Fix lịch | Chốt lịch, ấn định thời gian |
| Giá fix | Giá cố định, giá niêm yết |
| Fix lại bài | Chỉnh sửa, hoàn thiện bài |
Một câu như “Nhà trường đã khắc phục sự cố mất điện ở khu B” rõ ràng chững chạc hơn “Trường đã fix vụ mất điện”. Còn trong tin nhắn giữa bạn bè, cứ dùng fix nếu cả nhóm đều hiểu.
Fix, repair và fixed khác nhau chỗ nào?
Ba từ này hay bị lẫn khi học tiếng Anh. Repair cũng là sửa, nhưng nghiêng về sửa đồ vật, máy móc, nghe trang trọng hơn; fix rộng và đời thường hơn, sửa được cả lỗi phần mềm lẫn một kế hoạch trục trặc. Fixed vừa là dạng quá khứ của fix (đã sửa, đã chốt), vừa là tính từ “cố định”: fixed income chỉ khoản thu nhập đều đặn, cố định, fixed cost là chi phí cố định như tiền thuê nhà. Người Việt nói “lương fix” chính là mượn nghĩa tính từ này. Kho chữ chêm tiếng Anh như thế còn nhiều, có thể xem thêm ở bảng tra những từ lóng giới trẻ chêm vào câu.
Mấy câu hay gặp khi tra chữ fix
Fix có nghĩa là gì trong tin nhắn công việc?
Thường là sửa một lỗi hoặc chốt một việc. “Anh fix giúp em file này” là nhờ sửa; “fix lịch rồi nhé” là thời gian đã được chốt. Đọc từ đi kèm sau fix là đoán được nghĩa.
Fix bug nghĩa là gì?
Bug là lỗi trong phần mềm, fix bug là tìm và sửa lỗi đó. Đây là việc quen thuộc của lập trình viên, nhất là trước khi tung ra phiên bản mới.
Fix lịch nghĩa là gì?
Là chốt, ấn định thời gian cho một buổi họp, buổi hẹn. Sau khi “fix lịch”, mọi người coi như đã thống nhất, không đổi nữa trừ khi có việc gấp.
Lương fix là gì?
Là khoản lương cố định hằng tháng, không thay đổi theo doanh số. Nó khác với tiền hoa hồng hay thưởng, vốn lên xuống theo kết quả làm việc.