Alpha male là cách gọi người đàn ông được cho là “đầu đàn”: tự tin, mạnh mẽ, thích dẫn dắt và đứng ở vị trí cao trong nhóm. Đối lập với nó là beta male, chỉ người hiền, hay nhường, ít tranh giành. Trên mạng, “alpha” thường dùng để khen hoặc tự khen, còn câu chê “mấy thằng beta” lại mang ý coi thường.
| Nghĩa ngắn | Người đàn ông kiểu “con đầu đàn”, nổi trội và thích nắm quyền trong nhóm |
| Gốc từ | Tiếng Anh: alpha (chữ cái Hy Lạp đầu tiên, α) + male (giống đực, nam giới) |
| Từ đối lập | Beta male; trên mạng còn có sigma male, omega male |
| Sắc thái | Nửa đùa nửa thật; khi dùng để xếp hạng con người thì dễ thành định kiến |

Alpha male: chữ cái đầu bảng Hy Lạp
Alpha (α) là chữ cái đứng đầu bảng chữ Hy Lạp, beta (β) đứng thứ hai. Đặt chữ cái trước male, người nói tiếng Anh tạo ra một thứ bậc gọn gàng: alpha là số một, beta là kẻ đứng sau. Nghĩa đen chỉ có vậy.
Ban đầu đây là thuật ngữ của ngành nghiên cứu hành vi động vật. Các nhà sinh học dùng “alpha” để gọi con vật giữ vị trí trội nhất trong một bầy có thứ bậc, như tinh tinh hay sói; “beta” là con xếp dưới, phải chờ tới lượt mới được ăn. Phải đến những năm cuối thế kỷ 20, hai chữ này mới được báo chí Mỹ đem sang nói về con người, trước hết là để tả những doanh nhân, chính khách quyết đoán.
Khi về tới mạng xã hội Việt Nam, nghĩa của cụm từ bị kéo giãn ra nhiều. “Alpha” có thể là anh chàng tập gym vai u thịt bắp, người sếp nói một là một, hay chỉ là cậu bạn dám đứng ra nhận việc khó. Ngược lại, “beta” bị gán cho những ai hiền lành, nghe lời người yêu, ít tranh cãi.
Con sói đầu đàn: một hình ảnh bị chính người phổ biến nó xét lại
Hình ảnh “sói alpha” quen thuộc bắt nguồn từ những quan sát trên sói nuôi nhốt. Nhà động vật học Rudolf Schenkel theo dõi một nhóm sói trong vườn thú Basel (Thụy Sĩ) và công bố kết quả năm 1947: các con sói không cùng huyết thống, bị nhốt chung một chuồng hẹp, tranh nhau vị trí. Năm 1970, nhà sinh học Mỹ L. David Mech đưa khái niệm “sói alpha” vào cuốn sách The Wolf, cuốn sách bán rất chạy và khiến ý niệm này lan rộng.
Điều thú vị là chính Mech về sau lại xét lại cách gọi ấy. Sau nhiều mùa hè quan sát một bầy sói hoang trên đảo Ellesmere (Canada), năm 1999 ông viết rằng bầy sói ngoài tự nhiên thực chất là một gia đình: cặp “alpha” chỉ là sói bố và sói mẹ, dẫn dắt đàn con của mình, còn những trận tranh ngôi gần như không thấy.
Nhiều nhà tâm lý học cũng cho rằng chia đàn ông thành alpha và beta là cách đơn giản hóa quá mức. Một người có thể rất tự tin ở chỗ làm mà lại nhút nhát trong chuyện tình cảm. Sức hút của một người đến từ nhiều thứ, trong đó sự tử tế và năng lực thật thường nặng ký hơn vẻ áp đảo người khác.
Alpha, beta, sigma khác nhau chỗ nào?
| Cách gọi | Hình dung trên mạng | Sắc thái khi dùng |
|---|---|---|
| Alpha male | Đứng đầu nhóm, quyết đoán, thích dẫn dắt, đôi khi lấn át người khác | Khen là chính; dùng quá đà thì thành chê “ra vẻ ta đây” |
| Beta male | Hiền, hay nhường, chiều người yêu, ngại va chạm | Thường bị dùng để chê, nhất là trong cụm “mấy thằng beta” |
| Sigma male | “Sói cô độc”, tự lập, không cần ai công nhận | Phần lớn mang tính meme, đùa vui |
Ba nhãn này cùng một “hệ” chữ cái Hy Lạp nhưng sinh ra ở những thời điểm khác nhau. Sigma là nhãn ra đời muộn nhất, nổi lên cùng các video ngắn; bài giải nghĩa trào lưu sigma male và chữ Σ trong toán kể chi tiết hơn về nó.
Gặp chữ alpha male trong bình luận, tin nhắn
Mỗi câu dưới đây là một hoàn cảnh khác nhau, để thấy sắc thái của từ đổi theo người nói:
- Khen bạn trong nhóm: “Ông này đúng chất alpha male, vừa vào đã sắp xếp xong lịch trình cho cả đoàn.”
- Bình luận dạo dưới video tập thể hình: “Body thế này thì alpha thật rồi.”
- Trêu bạn thân: “Ngoài đường thì alpha male, về nhà mẹ gọi một câu là chạy re.”
- Câu chê kiểu mạng: “Mấy thằng beta chỉ biết nghe lời người yêu” – câu này dễ gây khó chịu, không nên dùng với người lạ.
- Góp ý thẳng: “Muốn làm alpha thì lo việc cho tốt, chứ quát nạt người khác không làm ai nể mình hơn.”
Khi viết bài văn hay văn bản trang trọng, nên thay bằng tiếng Việt: “người có tố chất thủ lĩnh”, “người quyết đoán”, “người đứng đầu nhóm”. Còn nếu muốn phê phán lối áp đặt, chữ “gia trưởng” chính xác hơn; có thể đọc thêm về tư tưởng muốn nắm hết quyền trong nhà.
Khi “alpha” chỉ còn là cái mác
Phần lớn người trẻ gọi nhau alpha hay beta cho vui. Vấn đề nảy sinh khi ai đó lấy cái nhãn làm thước đo giá trị: phải lạnh lùng, phải hơn thua, phải kiểm soát người yêu mới là “đàn ông thật”. Lối nghĩ ấy dễ biến thành ghen tuông, áp đặt, coi thường người hiền lành, tức là những biểu hiện khiến một mối quan hệ trở nên độc hại.
Một người hay nhường nhịn chưa chắc yếu đuối. Đôi khi đó chỉ là người biết lắng nghe và không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Sự tự tin đáng quý là tự tin vào chính mình, chứ không phải tự tin rằng mình đứng trên người khác.
Alpha, beta và mấy câu hay bị hỏi lại
Beta male là gì?
Beta male là cách gọi người đàn ông hiền, ít tranh giành, hay đứng sau người khác trong nhóm. Trong động vật học, beta là con xếp thứ hai sau con đầu đàn. Trên mạng, chữ này thường bị dùng với ý chê là thiếu bản lĩnh.
Mấy thằng beta là gì?
Đây là câu nói kiểu mạng, dùng để chê những chàng trai bị cho là nhu nhược, chiều chuộng người yêu quá mức hoặc ngại va chạm. Câu này mang tính miệt thị, nên tránh dùng khi bình luận về người thật.
Alpha male nghĩa là gì trong tình yêu?
Trong chuyện tình cảm, người ta gọi alpha male là chàng trai chủ động, quyết đoán, biết đưa ra lựa chọn và chăm lo cho người mình yêu. Ranh giới cần giữ là chủ động khác với kiểm soát: quyết thay người yêu mọi chuyện thì không còn là bản lĩnh nữa.
Alpha male có phải hình mẫu khoa học không?
Không. Thuật ngữ đến từ nghiên cứu động vật, và ngay người phổ biến khái niệm “sói alpha” cũng đã xét lại nó. Chia con người thành alpha, beta là cách nói đại chúng, không phải một phân loại được giới tâm lý học công nhận.