Aka là viết tắt của cụm tiếng Anh also known as, nghĩa là “còn được biết đến với tên”, “hay còn gọi là”. Người ta đặt aka giữa tên thật và một tên khác của cùng một người, nơi chốn hay sự vật. Viết a.k.a, AKA hay aka đều cùng nghĩa, nên hỏi a.k.a là gì hay aka nghĩa là gì thì câu trả lời vẫn vậy.
| Nghĩa ngắn | Hay còn gọi là, còn có tên là |
| Gốc từ | Chữ cái đầu của also known as (tiếng Anh) |
| Cách viết | aka, AKA, a.k.a. (đọc từng chữ “ây-kây-ây”) |
| Sắc thái | Trung tính; trên mạng thường mang ý vui, giới thiệu biệt danh |

Also known as: ba chữ gói trong aka
Dịch từng chữ, also là “cũng”, known là “được biết”, as là “như là”. Ba chữ đứng cạnh nhau nói rằng: thứ đứng trước còn được biết đến dưới cái tên đứng sau. Trong tiếng Anh, cụm này có mặt từ lâu trong hồ sơ tòa án, giấy tờ cảnh sát để ghi bí danh của một người. Về sau báo chí và giới giải trí dùng nhiều tới mức ba chữ cái aka quen hơn cả cụm đầy đủ.
Các từ điển tiếng Anh như Merriam-Webster và Wiktionary đều ghi nhận cả ba lối viết. Trên mạng tiếng Việt, kiểu “a.k.a” có dấu chấm và kiểu “aka” viết liền đều gặp thường xuyên.
Vào tiếng Việt, aka được giới trẻ nhận về gần như nguyên vẹn. Có điều cách dùng thoải mái hơn: không chỉ giới thiệu nghệ danh, người ta còn ghép aka với một biệt danh tự đặt, một tính cách, thậm chí một câu đùa.
Những chỗ hay gặp chữ aka
Giới rap, hip hop dùng aka nhiều nhất. Tên rapper thường được giới thiệu theo kiểu “tên thật aka nghệ danh”. Báo chí, chương trình truyền hình cũng dùng khi nhắc người nổi tiếng có nhiều tên. Ở trường học và nhóm bạn, aka chuyên dùng để “khai” biệt danh của nhau.
Chữ này còn hay nằm ở phần dòng giới thiệu ngắn trên trang cá nhân, nơi người dùng ghi tên mình kèm một biệt danh cho vui. Nó cùng nhóm với các kiểu viết tắt người Việt quen dùng, chỉ khác ở chỗ được mượn từ tiếng Anh.
Ví dụ dùng aka trong câu
- Giới thiệu bạn trong nhóm chat: “Đây là Minh aka thánh dậy muộn của lớp mình.”
- Caption ảnh tốt nghiệp: “Cô gái a.k.a người ngủ ít nhất mùa thi năm nay.”
- Bài viết về âm nhạc: “Nam ca sĩ aka ‘hoàng tử ballad’ vừa ra album mới.”
- Nói về đồ vật: “Cái nồi cơm điện aka người bạn thân của sinh viên xa nhà.”
- Tự giới thiệu ở bio: “Lan AKA mọt sách chính hiệu.”
Trong bài văn, văn bản hành chính hay thư từ trang trọng, đừng dùng aka. Viết “còn gọi là”, “tức”, “có bút danh là” hoặc đặt biệt danh trong ngoặc đơn sẽ hợp hơn. Ví dụ khi giới thiệu nhà thơ, ta viết “Tố Hữu, tên thật là Nguyễn Kim Thành”, chứ không viết “Nguyễn Kim Thành aka Tố Hữu”.
Aka khác fka và nickname ra sao?
| aka | fka | nickname | |
|---|---|---|---|
| Viết đầy đủ | also known as | formerly known as | Một từ, không viết tắt |
| Nghĩa | Hay còn gọi là (tên đang dùng song song) | Trước đây có tên là (tên cũ) | Biệt danh |
| Vị trí | Nằm giữa hai tên | Nằm giữa tên mới và tên cũ | Là chính cái tên phụ |
| Ví dụ | Hùng aka “Hùng Bột” | Nhóm X, fka nhóm Y | “Bột” là nickname của Hùng |
Tóm gọn: aka là “từ nối” để giới thiệu tên phụ, còn nickname là bản thân tên phụ đó. Fka chỉ dùng khi tên cũ đã không còn dùng nữa.
Gõ aka nhưng còn băn khoăn
A.k.a là gì, có khác aka không?
Không khác. A.k.a có dấu chấm sau mỗi chữ cái là cách viết đầy đủ của từ viết tắt, aka là cách viết gọn. Hai lối viết đều đúng, chỉ cần dùng thống nhất trong một bài.
Aka nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có thể dịch là “hay còn gọi là”, “còn được biết đến là” hoặc ngắn gọn là “tức”. Người Việt thường giữ nguyên chữ aka khi nói vui, nhất là trên mạng.
Aka đọc như thế nào?
Phổ biến nhất là đánh vần từng chữ cái theo tiếng Anh: “ây-kây-ây”. Một số người đọc liền thành “a-ka”, cách này cũng được hiểu trong giao tiếp thân mật.
Aka trong tiếng Nhật có nghĩa gì?
Đó là một từ khác hẳn. Trong tiếng Nhật, aka (赤) nghĩa là màu đỏ. Gặp chữ này trong tên món ăn, tên nhân vật anime hay thương hiệu Nhật thì đó không phải viết tắt của also known as.