Trách nhiệm hay trách nghiệm — nếu bạn từng dùng trách nghiệm, thì đã đến lúc sửa lại rồi đấy! Từ đúng chính là trách nhiệm, và dưới đây là cách nhớ cực dễ.
Đáp án nhanh: từ nào đúng chính tả?
Trách nhiệm là từ đúng chính tả trong tiếng Việt. Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê — NXB Đà Nẵng) ghi nhận “trách nhiệm” là danh từ, chỉ phần việc được giao phải bảo đảm làm tròn, nếu kết quả không tốt thì phải gánh chịu hậu quả. Cách viết “trách nghiệm” không có trong từ điển.

Trách nhiệm hay bị viết thành “trách nghiệm” vì tiếng “nhiệm” và “nghiệm” chỉ khác nhau ở phụ âm đầu nh/ngh. Người viết quen tay với “kinh nghiệm”, “thí nghiệm” nên dễ gõ nhầm tiếng thứ hai của trách nhiệm.
Bảng tổng quan dưới đây tóm tắt nhanh khác biệt giữa hai cách viết.
| Từ ngữ | Chính tả | Nghĩa chính | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|---|
| Trách nhiệm | Đúng | Phần việc được giao phải làm tròn; sự ràng buộc phải chịu hậu quả với lời nói, hành vi của mình | Văn bản hành chính, pháp luật, công việc, giáo dục, đời sống |
| Trách nghiệm | Sai | Không có nghĩa, không được từ điển ghi nhận | Không dùng trong văn bản chuẩn |
Lý do khiến cặp từ này dễ bị viết sai
Trách nhiệm và trách nghiệm bị nhầm vì “nhiệm” và “nghiệm” là hai yếu tố Hán-Việt có âm gần nhau, trong khi người dùng ít để ý đến nghĩa gốc của từng chữ.
- Phát âm của trách nhiệm và trách nghiệm rất gần nhau, vì nh và ngh đều là phụ âm mũi, khiến người nghe khó tách bạch khi nói nhanh.
- Các từ kinh nghiệm, thí nghiệm, nghiệm thu xuất hiện dày đặc trong học tập và công việc, nên người viết dễ gõ theo thói quen thành trách nghiệm.
- Khi gõ Telex, chỉ cần thừa một phím “g” là “nhiệm” biến thành “nghiệm”, và lỗi này rất khó phát hiện nếu không đọc lại kỹ văn bản.
Tìm hiểu nghĩa và nguồn gốc của trách nhiệm
Trách nhiệm là danh từ, có nghĩa là phần việc được giao hoặc coi như được giao, phải bảo đảm làm tròn, nếu kết quả không tốt thì phải gánh chịu hậu quả. Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê — NXB Đà Nẵng) đưa ví dụ “việc này thuộc trách nhiệm của trưởng phòng”, “trốn tránh trách nhiệm”.
Trách nhiệm còn có nghĩa thứ hai là sự ràng buộc đối với lời nói, hành vi của mình, bảo đảm đúng đắn, nếu sai trái thì phải chịu hậu quả. Nghĩa này xuất hiện trong các cụm như “chịu trách nhiệm về hành vi của mình”, “có trách nhiệm với công việc”.
Về nguồn gốc, trách nhiệm là từ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 責任. Chữ 責 (trách) nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu phải làm tròn. Chữ 任 (nhiệm) nghĩa là gánh vác, đảm đương việc được giao. Từ điển Hán-Việt (Đào Duy Anh) cũng giải thích 任 theo nghĩa gánh vác này.
Năm ví dụ dưới đây minh họa cách dùng trách nhiệm trong những ngữ cảnh khác nhau:
- Đời sống: Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dạy con cái nên người, còn con cái có bổn phận hiếu thảo.
- Công việc: Trưởng dự án phải chịu trách nhiệm chính nếu tiến độ bàn giao bị chậm so với hợp đồng.
- Văn học: Nhân vật người thầy giáo mang trong mình trách nhiệm gieo chữ cho những đứa trẻ vùng cao.
- Giao tiếp: Mình đã hứa thì mình sẽ làm đến cùng, đó là trách nhiệm của mình.
- Báo chí: Cơ quan chức năng đang làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan trong vụ sập giàn giáo.
Hiểu chữ 任 mang nghĩa gánh vác, bạn sẽ thấy ngay vì sao “nghiệm” không thể thay thế “nhiệm” trong trách nhiệm.
Vì sao trách nghiệm là cách viết sai?
Trách nghiệm không phải từ chuẩn trong tiếng Việt và không có trong Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê). Tiếng “nghiệm” ứng với chữ 驗, nghĩa là xét, thử, kiểm chứng, hoàn toàn không mang nghĩa gánh vác công việc.
Lỗi của trách nghiệm là dùng sai yếu tố Hán-Việt. Chữ 驗 (nghiệm) chỉ xuất hiện trong các từ liên quan đến kiểm chứng như kinh nghiệm, thí nghiệm, nghiệm thu. Ghép “trách” với “nghiệm” tạo ra một tổ hợp không có trong kho từ Hán-Việt và không mang nghĩa nào.
Tổng hợp khác biệt giữa trách nhiệm và trách nghiệm
Bảng tổng hợp dưới đây đối chiếu trách nhiệm và trách nghiệm theo sáu tiêu chí, giúp bạn phân biệt dứt khoát.
| Tiêu chí | Trách nhiệm | Trách nghiệm |
|---|---|---|
| Phát âm | /trách nhiệm/, phụ âm đầu nh ở tiếng thứ hai | Âm ngh ở tiếng thứ hai, sai chuẩn |
| Ý nghĩa | Phần việc phải làm tròn; sự ràng buộc chịu hậu quả | Không có nghĩa |
| Từ điển | Có trong Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê) | Không có mục từ |
| Ngữ cảnh sử dụng | Hành chính, pháp luật, công việc, giáo dục, đời sống | Không dùng trong văn bản chuẩn |
| Nguồn gốc từ vựng | Hán-Việt 責任 (trách: đòi hỏi; nhiệm: gánh vác) | Ghép sai với chữ 驗 (nghiệm: kiểm chứng) |
| Từ loại | Danh từ | Không xác định |
3 cách đơn giản để nhớ trách nhiệm đúng
Để luôn viết đúng trách nhiệm, bạn chỉ cần phân biệt “nhiệm” (gánh vác) và “nghiệm” (kiểm chứng). Ba cách dưới đây giúp bạn ghi nhớ nhanh.
- Phương pháp ngữ cảnh: Nhớ câu “Nhận nhiệm vụ là nhận trách nhiệm”. Nhiệm vụ và trách nhiệm dùng cùng một tiếng “nhiệm”, rất dễ liên tưởng.
- Phương pháp so sánh từ gốc: Chữ 任 (nhiệm) xuất hiện trong nhiệm vụ, nhiệm kỳ, bổ nhiệm, đảm nhiệm, tín nhiệm, chủ nhiệm, đều liên quan đến việc được giao. Chữ 驗 (nghiệm) thuộc nhóm kinh nghiệm, thí nghiệm, nghiệm thu, linh nghiệm, đều liên quan đến kiểm chứng.
- Phương pháp tra từ điển: Tra “trách nhiệm” trên Từ điển Tiếng Việt trực tuyến tratu.soha.vn hoặc Wiktionary tiếng Việt để xem định nghĩa. “Trách nghiệm” sẽ không cho kết quả nào.
Các lỗi chính tả tương tự cần lưu ý
Nhầm “nhiệm” với “nghiệm” không chỉ xảy ra ở trách nhiệm. Một số cặp dưới đây cũng thường bị viết sai theo cùng cơ chế.
- Nghiệm thu (đúng) — nhiệm thu (sai)
- Đảm nhiệm (đúng) — đảm nghiệm (sai)
- Nhiệm vụ (đúng) — nghiệm vụ (sai)
- Kinh nghiệm (đúng) — kinh nhiệm (sai)
- Nhiệm màu (đúng) — nghiệm màu (sai)
Với nhóm từ Hán-Việt này, nhớ nghĩa gốc “gánh vác” hay “kiểm chứng” là cách nhanh nhất để chọn đúng giữa nhiệm và nghiệm. Cũng mang nghĩa gánh vác, “nhiệm” còn có trong cặp đảm nhận hay đảm nhiệm, hai từ đều đúng.
Tóm lại, trách nhiệm là danh từ Hán-Việt (責任), chỉ phần việc phải làm tròn và sự ràng buộc chịu hậu quả, được Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê) ghi nhận. Cách viết trách nghiệm sai do nhầm chữ 任 (gánh vác) với chữ 驗 (kiểm chứng). Hãy nhớ nhiệm vụ đi với trách nhiệm. Trách nhiệm là cách viết duy nhất đúng chính tả trong tiếng Việt.