Bài soạn Thuế máu (Nguyễn Ái Quốc) dưới đây trả lời đủ 6 câu Đọc – hiểu ở trang 91 sách Ngữ văn 8 tập hai chương trình cũ, Bài 26. Đoạn trích là chương đầu của Bản án chế độ thực dân Pháp, áng văn chính luận sắc sảo tố cáo tội ác của thực dân. Các bài học khác của khối 8 có tại chuyên mục Ngữ văn lớp 8.
Tìm hiểu chung về văn bản Thuế máu
Trước khi soạn, em nên nắm thông tin về tác giả, xuất xứ và bố cục của đoạn trích.

Tác giả Nguyễn Ái Quốc
Nguyễn Ái Quốc là một trong những tên gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969); tên khai sinh của Người là Nguyễn Sinh Cung, quê làng Sen (Kim Liên), Nam Đàn, Nghệ An. Những năm hoạt động ở Pháp, Người viết nhiều bài báo, truyện ngắn, tác phẩm chính luận bằng tiếng Pháp để tố cáo chủ nghĩa thực dân. Xem thêm bài Tác giả Hồ Chí Minh.
Xuất xứ, thể loại
- Xuất xứ: đoạn trích là chương I của Bản án chế độ thực dân Pháp, tác phẩm viết bằng tiếng Pháp, in lần đầu ở Pa-ri năm 1925, in ở Việt Nam năm 1946.
- Thể loại: văn chính luận (có thể gọi là phóng sự chính luận), kết hợp lí lẽ với các sự thực, con số cụ thể.
Bố cục 3 phần
- Phần I – Chiến tranh và “người bản xứ”: thái độ của chính quyền thực dân với người dân thuộc địa trước và trong chiến tranh; số phận thảm thương của họ.
- Phần II – Chế độ lính tình nguyện: thủ đoạn bắt lính và sự phản kháng của người dân.
- Phần III – Kết quả của sự hi sinh: cách đối xử của thực dân với người lính thuộc địa sau chiến tranh.
Hướng dẫn soạn bài Thuế máu: Đọc – hiểu văn bản
Sáu câu hỏi đều ở trang 91; mỗi câu chép lại đề, sau đó là phần trả lời.
Câu 1: Cách đặt tên chương, tên các phần (trang 91)
Nhận xét về cách đặt tên chương, tên các phần trong văn bản.
Trả lời:
- Tên chương “Thuế máu”: người dân thuộc địa phải chịu đủ thứ thuế, nhưng tàn nhẫn nhất là thứ “thuế” trả bằng xương máu, mạng sống. Nhan đề ngắn gọn, giàu hình ảnh, vừa nêu bản chất vừa mang giọng mỉa mai, tố cáo.
- Tên ba phần: Chiến tranh và “người bản xứ” – Chế độ lính tình nguyện – Kết quả của sự hi sinh. Cách đặt tên theo trình tự thời gian, gợi rõ quá trình thực dân lừa bịp, bóc lột người dân thuộc địa đến tận cùng: lừa họ ra trận, cưỡng ép bắt lính, rồi trở mặt sau chiến tranh. Những từ “người bản xứ”, “tình nguyện”, “hi sinh” đều mang sắc thái châm biếm.
Câu 2: Thái độ của quan cai trị và số phận người dân thuộc địa (trang 91)
So sánh thái độ của các quan cai trị thực dân đối với người dân thuộc địa ở hai thời điểm: trước khi có chiến tranh và khi chiến tranh đã xảy ra. Số phận thảm thương của người dân thuộc địa trong các cuộc chiến tranh phi nghĩa được miêu tả như thế nào?
Trả lời:
a. Thái độ trái ngược ở hai thời điểm:
- Trước chiến tranh: dân thuộc địa bị coi rẻ như giống người thấp kém, bị gọi bằng những cái tên miệt thị như “An-nam-mít”, giỏi lắm chỉ được việc kéo xe tay và chịu đòn.
- Khi chiến tranh bùng nổ: chỉ sau một đêm họ đã thành “con yêu”, “bạn hiền”, được phong danh hiệu “chiến sĩ bảo vệ công lí và tự do”. Sự thay đổi đột ngột ấy cho thấy bộ mặt giả dối: thực dân tâng bốc chỉ để đẩy họ ra làm bia đỡ đạn.
b. Số phận thảm thương:
- Họ phải rời gia đình, đồng ruộng, vượt đại dương sang làm bia đỡ đạn ở châu Âu.
- Nhiều người bỏ mạng dưới đáy biển, ở vùng Ban-căng, bên bờ sông Mác-nơ, trong bãi lầy Săm-pa-nhơ, như tác giả mỉa mai, để “lấy máu mình tưới những vòng nguyệt quế của các cấp chỉ huy”.
- Những người ở lại làm việc trong các xưởng thuốc súng thì kiệt sức, nhiễm độc, chết dần.
- Con số nói lên tất cả: “Tổng cộng có bảy mươi vạn người bản xứ đã đặt chân lên đất Pháp; và trong số ấy, tám vạn người không bao giờ còn trông thấy mặt trời trên quê hương đất nước mình nữa”.
Câu 3: Thủ đoạn bắt lính và sự thật về “tình nguyện” (trang 91)
Nêu rõ các thủ đoạn, mánh khóe bắt lính của bọn thực dân. Người dân thuộc địa có thực “tình nguyện” hiến dâng xương máu như lời lẽ bịp bợm của bọn cầm quyền không?
Trả lời:
- Thủ đoạn: tổ chức những cuộc lùng ráp lớn, vây bắt người như săn đuổi; bắt người nghèo đi lính, còn với nhà giàu thì dọa bắt để buộc họ phải nộp tiền; xích tay điệu người về tỉnh lị, nhốt họ trong trường học có lính canh gác, lưỡi lê tuốt trần; đàn áp đẫm máu khi có chống đối. Trong khi đó, chính quyền vẫn rêu rao về “lòng tự nguyện” của dân bản xứ.
- Sự thật: người dân không hề tình nguyện. Họ tìm mọi cách trốn tránh, phải xì tiền ra để thoát, thậm chí tự làm mình nhiễm bệnh để khỏi đi lính; ở Cao Miên, Sài Gòn, Biên Hòa đã nổ ra những cuộc biểu tình, bạo động chống bắt lính. Hai chữ “tình nguyện” vì vậy trở thành lời mỉa mai đanh thép của tác giả.
Câu 4: Kết quả của sự hi sinh (trang 91)
Kết quả của sự hi sinh của người dân thuộc địa trong các cuộc chiến tranh như thế nào? Nhận xét về cách đối xử của chính quyền thực dân đối với họ sau khi đã bóc lột hết “thuế máu” của họ?
Trả lời:
- Khi chiến tranh kết thúc, những lời đường mật lập tức im bặt. Người lính thuộc địa từ “con yêu”, “chiến sĩ” trở lại thân phận bị khinh rẻ như trước.
- Của cải tự mua sắm được đều bị tước sạch, bị giao cho bọn cai quản đánh đập vô cớ, bị cho ăn uống, xếp chỗ trên tàu chẳng khác gì súc vật.
- Cách đối xử ấy phơi bày bản chất tráo trở, vô ơn của bọn cầm quyền: lợi dụng xong thì vứt bỏ.
Câu 5: Bố cục và nghệ thuật châm biếm, đả kích (trang 91)
Nhận xét về trình tự bố cục các phần trong chương. Phân tích nghệ thuật châm biếm, đả kích sắc sảo, tài tình của tác giả thể hiện qua cách xây dựng hình ảnh, qua giọng điệu.
Trả lời:
a. Bố cục: ba phần đi theo dòng thời gian, từ lúc chiến tranh chưa nổ ra, khi đang diễn ra cho tới lúc kết thúc. Trình tự ấy giúp lột trần từng lớp mặt nạ đạo đức giả của kẻ cai trị.
b. Ngòi bút trào phúng, đả kích:
- Hình ảnh: vừa xác thực (sự kiện, địa danh, con số) vừa giàu sức mỉa mai, như hình ảnh người bản xứ “được xuống tận đáy biển để bảo vệ tổ quốc của các loài thủy quái”, hay lấy xương mình chạm nên gậy của các ngài thống chế.
- Ngôn từ: dùng lại chính những mĩ từ của thực dân (“con yêu”, “bạn hiền”, “tình nguyện”) đặt vào ngữ cảnh trái ngược để vạch trần sự giả dối; nhiều từ ngữ mang sắc thái giễu cợt như “đùng một cái”, “ấy thế mà”.
- Giọng điệu: lúc mỉa mai, lúc chua chát, lúc căm phẫn; lối viết tương phản, đối lập làm sự thật hiện ra trần trụi.
Câu 6: Yếu tố tự sự và biểu cảm (trang 91)
Nhận xét về yếu tố tự sự và yếu tố biểu cảm trong đoạn trích được học.
Trả lời:
- Tự sự: tác giả kể lại nhiều sự việc, câu chuyện có thật, kèm thời gian, địa điểm, con số cụ thể, tạo nên chứng cứ không thể chối cãi.
- Biểu cảm: qua giọng văn, cách gọi tên, hình ảnh, ta thấy rõ niềm xót thương với người dân thuộc địa và thái độ khinh bỉ, căm ghét với bọn thực dân.
- Hai yếu tố kết hợp nhuần nhuyễn, làm cho bài chính luận vừa giàu sức thuyết phục vừa có sức lay động mạnh mẽ.
Kết luận
Soạn bài Thuế máu, em cần nắm ý nghĩa nhan đề và cách đặt tên ba phần, sự trở mặt của thực dân trước và trong chiến tranh, các thủ đoạn bắt lính, cách đối xử sau chiến tranh, cùng lối viết trào phúng sắc bén của Nguyễn Ái Quốc.
Xem thêm: