Random là từ tiếng Anh có nghĩa gốc là ngẫu nhiên, không theo quy luật hay sự sắp đặt nào. Khi chêm vào tiếng Việt, random còn mang nghĩa lóng: lung tung, bất chợt, chẳng ăn nhập gì, hoặc dùng để chỉ một người lạ không quen biết, như “tự nhiên có một bạn random nhắn tin làm quen”. Random nghĩa là gì vì thế tùy vào câu đang nói.
| Nghĩa gốc | Ngẫu nhiên, chọn bừa, không theo thứ tự định trước |
| Nghĩa lóng | Lung tung, tùy hứng; người lạ, người bất kỳ |
| Loại từ | Tính từ; trong tiếng Việt dùng cả như động từ (“random đi”) |
| Hay gặp ở | Game, bốc thăm, mạng xã hội, chuyện trò thường ngày |

Random trong từ điển tiếng Anh
Oxford Learner’s Dictionaries giải thích nghĩa chính của random là được làm hoặc được chọn mà không ai quyết định trước, không theo một khuôn mẫu đều đặn nào. Ví dụ quen nhất là a random sample, mẫu chọn ngẫu nhiên trong thống kê, nơi mỗi người có cơ hội được chọn như nhau. Trong tin học, random number là số ngẫu nhiên do máy tạo ra.
Về gốc gác, Wiktionary ghi random đến từ tiếng Pháp cổ randon, chỉ sự lao đi nhanh, dữ dội. Từ ý “chạy bừa không kiểm soát”, nghĩa dần chuyển sang “không có hướng định trước”, rồi thành “ngẫu nhiên” như hiện nay.
Ba nghĩa lóng của random mà người Việt hay dùng
Cả Oxford Learner’s lẫn Wiktionary đều ghi nhận random có nghĩa khẩu ngữ, không trang trọng. Sang tiếng Việt, nó tách ra thành mấy cách dùng khá rõ.
Thứ nhất là lung tung, chẳng liên quan. Đang bàn chuyện bài tập mà có người gửi ảnh con vịt đội nón, cả nhóm sẽ kêu “random thế”. Oxford gọi đây là nghĩa “lạ, không hợp lý, thường theo kiểu buồn cười”.
Thứ hai là bất chợt, tùy hứng: “đi chơi random” là đi không lên kế hoạch, gặp đâu ghé đó; “hỏi random một câu” là hỏi cho vui, không chuẩn bị trước.
Thứ ba là người lạ, người bất kỳ. Từ điển ghi nghĩa “không quen, không xác định danh tính” với ví dụ some random guy. Người Việt nói “một bạn random”, “acc random”, tức một tài khoản lạ hoắc, chẳng biết là ai. Nghĩa này hơi lạnh lùng, gần với cách ví ai đó như nhân vật nền chẳng ai nhớ tên, nên cần chú ý giọng điệu.
Random trong game, bốc thăm và quay thưởng
Game thủ dùng random gần đúng nghĩa gốc. “Random tướng” là để máy chọn ngẫu nhiên nhân vật; “đồ rơi random” là vật phẩm rơi ra không cố định. Phía sau là thứ dân chơi game gọi là RNG (random number generator, bộ tạo số ngẫu nhiên), quyết định phần trăm may rủi của từng lượt.
Ngoài game, random hay đi với bốc thăm chia nhóm, quay vòng tròn chọn người trả bài, rút thăm trúng quà trong buổi sinh hoạt lớp. Các trò quay thưởng đổi tiền thật thì khác hẳn: đó là may rủi có rủi ro, học sinh nên tránh xa.
Đặt random vào câu: sáu tình huống quen
- Sinh hoạt lớp: “Cô sẽ random năm bạn lên trả lời câu hỏi.”
- Nhóm chat: “Đang bàn đề cương mà ai gửi meme mèo vậy, random ghê.”
- Kế hoạch cuối tuần: “Chủ nhật đạp xe random quanh hồ, mệt thì nghỉ.”
- Mạng xã hội: “Có một acc random vào bình luận dạo, chẳng ai quen.”
- Chơi game: “Lười chọn quá, cho random tướng luôn.”
- Nói về tính cách: “Bạn ấy random lắm, đang buồn tự nhiên phá lên cười.”
Random cùng với chill, vibe, deadline là những chữ tiếng Anh xuất hiện dày đặc trong vốn từ lóng trộn tiếng Anh của tuổi học trò.
Viết văn thì thay random bằng chữ gì?
Bài kiểm tra, đơn từ, thư gửi thầy cô không nên dùng random. Tùy nghĩa, có thể thay như sau:
| Khi muốn nói | Nên viết |
|---|---|
| Chọn random | Chọn ngẫu nhiên, bốc thăm |
| Câu chuyện random | Câu chuyện bất chợt, lạc đề, chẳng liên quan |
| Một người random | Một người lạ, một người không quen |
| Tính cách random | Tính tùy hứng, khó đoán |
Random: hỏi ngắn, đáp gọn
Random nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghĩa chính là ngẫu nhiên. Trong cách nói của giới trẻ, random còn là lung tung, bất chợt, hoặc chỉ người lạ.
Random trong game là gì?
Là để hệ thống chọn ngẫu nhiên, như chọn tướng, chọn bản đồ, rơi vật phẩm. Kết quả không định trước, mỗi lượt mỗi khác.
“Một bạn random” là ai?
Là một người lạ, mình không quen và không biết danh tính. Cách nói này khá suồng sã, tránh dùng khi nhắc tới người lớn tuổi.
Nói ai đó “random” có phải chê không?
Thường là trêu nhẹ, ý người đó hay làm điều bất ngờ, khó đoán. Nghe có vui hay khó chịu còn tùy giọng nói và độ thân giữa hai người.