Phân tích Chiều sương là đề văn nghị luận thường gặp khi học Bài 6 sách Ngữ văn 11 Chân trời sáng tạo. Truyện ngắn của Bùi Hiển kể chuyện một chuyến biển gặp bão và gặp “thuyền ma”, qua đó khắc họa cuộc sống nhọc nhằn và tâm hồn giàu tình nghĩa của người dân chài. Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu với nhiều góc nhìn: phân tích chung, yếu tố thực – ảo, hình ảnh ngư dân, nghệ thuật kể chuyện.
Trước khi đọc bài mẫu, em nên nắm lại cốt truyện và bố cục trong bài soạn bài Chiều sương. Các câu trích trong bài được đối chiếu với văn bản SGK (Tuyển tập Bùi Hiển, NXB Văn học, 1987) và chỉ trích ngắn.
Dàn ý phân tích truyện ngắn Chiều sương
Dàn ý dưới đây bám theo trình tự: giới thiệu – khung truyện – câu chuyện đi biển – yếu tố kì ảo – nghệ thuật – đánh giá.

1. Mở bài
– Giới thiệu Bùi Hiển: nhà văn xứ Nghệ, viết truyện ngắn đậm màu sắc miền biển, nổi tiếng từ tập Nằm vạ (1941).
– Giới thiệu Chiều sương (viết năm 1941): câu chuyện thuyền ma qua lời kể của lão Nhiệm Bình, vừa huyền hoặc vừa ấm áp tình người.
2. Thân bài
a. Khung truyện: buổi chiều sương và cuộc trò chuyện của hai thế hệ
+ Không gian làng chài chiều tháng Giêng: sương bay, tiếng người lãng đãng, thuyền sửa soạn ra khơi.
+ Chàng trai trẻ nũng nịu đòi nghe chuyện; lão Nhiệm Bình hiền hậu, chiều chuộng người bạn nhỏ.
⇒ Không khí thân mật, bình yên, mở đường cho câu chuyện kì lạ.
b. Những mẩu chuyện ma và quan niệm âm – dương của người làng chài
+ Ma trêu người câu đêm, ma ngồi mạn thuyền, ma xin cá: ma nghịch ngợm, không đáng sợ.
+ Lão kể bằng giọng bình thản; chàng trai không tin nhưng cảm thông với niềm tin ấy.
⇒ Với người làng chài, cõi sống và cõi chết gần gũi; người chết vẫn là “anh em” của người sống.
c. Chuyến biển gặp bão – bức tranh lao động nhọc nhằn
+ Buổi sáng yên ả, cảnh đánh cá rộn ràng, mùi biển mặn mòi.
+ Cơn tố ập đến: sóng gió dữ dội, con người chống chọi bằng kinh nghiệm và sự bình tĩnh (chặt dây neo, rê neo, thả buồm làm neo cản).
⇒ Nghề biển gian nan, hiểm nguy; người dân chài gan góc, đoàn kết.
d. Chiếc thuyền ma trong sương – đỉnh điểm của yếu tố kì ảo
+ Thuyền Xin Kính hiện ra kì lạ: chèo lặng lẽ, giọng nói lạ, biết tên thuyền, biết vị trí.
+ Vớt được Hoe Chước; thuyền kia biến mất; thuyền ông Phó Nhụy thoát núi đá.
+ Sự thật: thuyền Xin Kính đã vỡ từ trong bão.
⇒ Người chết vẫn dẫn đường, cứu bạn; tình nghĩa làng biển vượt qua ranh giới sống – chết. Kết thúc gợi nỗi đau của những người vợ góa.
e. Đặc sắc nghệ thuật
+ Kết cấu truyện lồng truyện; người kể chuyện, điểm nhìn dịch chuyển.
+ Đan xen thực – ảo, để ngỏ lời giải; miêu tả thiên nhiên sống động.
+ Ngôn ngữ địa phương, giọng kể từ tốn.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị: bức tranh chân thực về nghề biển và vẻ đẹp tâm hồn người dân chài.
– Liên hệ: thái độ trân trọng, biết ơn biển cả và những con người mưu sinh trên biển.
Phân tích truyện ngắn Chiều sương ngắn gọn – mẫu 1
Bùi Hiển là cây bút truyện ngắn gắn bó với vùng biển Nghệ An quê hương. Chiều sương, viết năm 1941, là một truyện ngắn tiêu biểu của ông, kể về chiếc “thuyền ma” qua lời một ngư dân già. Tác phẩm vừa cho thấy cuộc sống nhọc nhằn của người dân chài, vừa hé lộ quan niệm rất nhân hậu của họ về sự sống và cái chết.
Truyện mở ra bằng một buổi chiều tháng Giêng ở làng chài, khi chàng trai ghé nhà lão Nhiệm Bình và nài lão kể chuyện ma. Những con ma trong lời lão không hề dữ tợn: chúng trêu người câu đêm, ngồi đầy mạn thuyền, xin cá người đi lưới, chỉ cần một câu nói nhẹ nhàng hay một tiếng nạt là thôi quấy phá. Lão kể với giọng thản nhiên, còn chàng trai dù không tin vẫn nhận ra rằng trong suy nghĩ người làng chài, cõi sống và cõi chết vốn gần nhau.
Câu chuyện chính là chuyến biển năm xưa của thuyền ông Phó Nhụy. Sau một ngày trúng cá, thuyền gặp cơn tố dữ; các bác chài vật lộn suốt đêm, phải chặt dây neo, đổ cá, thả buồm xuống biển mới giữ được thuyền. Chi tiết ấy cho thấy nghề biển đầy hiểm nguy và bản lĩnh, kinh nghiệm của người dân chài. Sáng hôm sau, giữa sương mù, thuyền ông Xin Kính hiện ra dẫn đường; nhờ đi theo, thuyền ông Phó Nhụy vớt được anh Hoe Chước, rồi chiếc thuyền kia biến mất. Chỉ khi về bờ, mọi người mới biết thuyền Xin Kính đã vỡ tan từ trong bão. Chiếc thuyền ma vì thế không gieo rắc sợ hãi mà như những người bạn chài đã khuất quay về cứu người còn sống.
Thành công của truyện nằm ở cách đan xen thực và ảo, ở kết cấu truyện lồng truyện và giọng kể từ tốn, đậm chất địa phương. Câu kết “Vợ họ nay vẫn sống trong goá bụa.” kéo người đọc từ thế giới huyền hoặc trở về với nỗi đau có thật của làng biển. Chiều sương vì thế để lại niềm cảm thương sâu sắc với những con người ngày ngày đem sinh mạng ra đổi lấy miếng cơm giữa biển khơi.
Phân tích Chiều sương đầy đủ – mẫu 2
Trong văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, nếu Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan viết nhiều về làng quê đồng bằng Bắc Bộ thì Bùi Hiển lại mang đến những trang viết đậm vị mặn của biển xứ Nghệ. Truyện ngắn Chiều sương (1941) là một minh chứng. Qua câu chuyện về chiếc thuyền ma do lão Nhiệm Bình kể lại, nhà văn vừa tái hiện cuộc sống lao động gian nan của ngư dân, vừa thể hiện một quan niệm rất nhân hậu về mối quan hệ giữa người sống và người đã khuất.
Truyện được đặt trong một khung cảnh bình yên. Chàng trai đi lang thang trong làng chài vào buổi chiều tháng Giêng, khi “Sương bay từng luồng, hạt sương bám khẽ vào da mặt như một làn phấn bụi.” Không gian mờ ảo ấy tạo nên một thứ không khí nửa thực nửa mơ, rất hợp để nghe những chuyện kì lạ. Cuộc gặp giữa chàng trai và lão Nhiệm Bình cũng thật ấm áp: người trẻ nũng nịu như cháu đòi bà, người già thì hiền hậu, chưa bao giờ nỡ từ chối. Hai thế hệ ngồi bên nhau, một người kể, một người nghe, và câu chuyện của làng biển cứ thế được truyền lại.
Những mẩu chuyện ma đầu tiên cho thấy cách nhìn đặc biệt của người làng chài về cõi âm. Ma trong lời lão Nhiệm Bình chẳng khác gì những người bạn tinh nghịch: kéo câu của người câu đêm, trèo lên ngồi dọc mạn thuyền, bu lấy ông cụ Bỉnh xin cá. Người sống cũng ứng xử với chúng như với người quen, chỉ cần một câu “Thôi mà, anh em mình cả, trêu nhau làm gì?” là yên chuyện. Chàng trai, người đại diện cho lối nghĩ lí trí, không tin ma, nhưng anh hiểu rằng với người làng chài, những hồn ma kia là những bạn chài đã chết trong bão tố, trở về chỉ để tìm chút hơi ấm của cuộc đời. Cái nhìn ấy biến nỗi sợ thành niềm cảm thông.
Câu chuyện về chuyến biển của thuyền ông Phó Nhụy là phần đặc sắc nhất. Buổi sáng ra khơi đẹp đẽ, mẻ cá đầy khoang, “Từ khoang bốc lên một mùi tanh mặn và man mác, mùi của biển cả.” Nhưng niềm vui ấy mong manh. Chỉ một buổi chiều, trời đổ ráng ba phía, cơn tố ập tới. Bùi Hiển miêu tả trận bão bằng những câu văn dồn dập, nhiều động từ mạnh, khiến người đọc như đang ở giữa biển. Con thuyền bị sóng dìm, ông Phó Nhụy phải giơ dao chặt dây neo; các bác chài tát nước, đổ cá, thả buồm xuống biển để giữ thuyền. Cả đêm, họ chịu đựng mưa gió trong im lặng. Những chi tiết ấy cho thấy nghề biển là cuộc đánh cược với sinh mạng, đồng thời làm nổi bật bản lĩnh, kinh nghiệm và tinh thần đồng lòng của người dân chài.
Khi biển đã lặng, yếu tố kì ảo mới xuất hiện. Trong làn sương mù đặc, một chiếc thuyền hiện ra, người trên thuyền “chèo lặng lẽ dị thường, tưởng như thuyền lướt trên biển dầu.” Họ biết tên thuyền ông Phó Nhụy, biết cả vị trí, rồi giương buồm đi trước. Thuyền ông Phó Nhụy theo sau, vớt được một người sắp chết đuối giống anh Hoe Chước. Khi ông Phó Nhụy gọi sang hỏi, thuyền bên kia im lặng rồi biến mất, và ngay trước mặt là một khối núi đá. Đến cuối truyện, lời kể của Hoe Chước mới hé lộ: thuyền Xin Kính đã vỡ tan trong bão. Như vậy, những người trên thuyền ấy đã chết từ đêm trước. Họ trở về trong sương không phải để hù dọa, mà để dẫn bạn chài đến cứu người đồng đội còn sống sót. Tình nghĩa làng biển mạnh đến mức vượt qua cả ranh giới sống – chết.
Truyện không kết thúc ở chi tiết kì lạ ấy. Nhà văn thêm vào một câu ngắn, lạnh mà đau: những người vợ ở lại sống trong cảnh góa bụa, hi vọng chồng trở về cũng tắt từ lâu. Chuyện thuyền ma vì thế mang nỗi buồn thật của những gia đình làng chài, nơi người đàn ông ra khơi có thể không bao giờ về.
Về nghệ thuật, Chiều sương có kết cấu truyện lồng truyện: khung chuyện chàng trai nghe kể và câu chuyện đi biển của lão Nhiệm Bình. Người kể chuyện và điểm nhìn dịch chuyển linh hoạt, lúc qua chàng trai, lúc qua lão, lúc qua những người trên thuyền. Yếu tố thực và ảo đan cài khéo léo, lời giải được để ngỏ, khiến truyện vừa huyền bí vừa đáng tin. Ngôn ngữ đậm màu sắc địa phương cùng giọng kể từ tốn góp phần tạo nên chất riêng của Bùi Hiển.
Chiều sương là một truyện ngắn giàu giá trị. Tác phẩm giúp người đọc hiểu hơn cuộc sống gian nan của ngư dân và trân trọng những con người mộc mạc mà sâu nặng nghĩa tình. Đọc truyện, ta càng thấm thía rằng biển cả vừa nuôi sống con người, vừa lấy đi của họ rất nhiều, và chính tình người đã giúp những làng chài đứng vững trước sóng gió.
Phân tích yếu tố thực và ảo trong Chiều sương – mẫu 3
Một trong những điều làm nên sức hấp dẫn của truyện ngắn Chiều sương là cách Bùi Hiển đan xen yếu tố thực và yếu tố kì ảo. Câu chuyện có ma, có thuyền ma, có tai ương ngoài biển, nhưng không gây cảm giác rùng rợn. Trái lại, chính sự đan xen ấy giúp nhà văn nói được những điều sâu sắc về cuộc sống và tâm hồn người dân chài.
Phần thực trong truyện hết sức cụ thể. Đó là làng chài với những ngõ hẻm, lão Nhiệm Bình ngồi đan lưới, manh chiếu vuông vừa làm áo tơi vừa làm áo rét. Đó là chuyến biển với những thao tác nghề nghiệp chính xác: thả lưới quanh “bóng”, kéo lưới, đổ cá xuống khoang; là những dấu hiệu thời tiết mà người đi biển đọc được như trời đổ ráng báo tố; là cách chống bão bằng việc bỏ neo, chặt dây neo, rê neo sắt, thả buồm làm neo cản. Những địa danh Cửa Lò, Cương Gián, Thanh Hóa càng làm câu chuyện có tọa độ rõ ràng. Nhờ nền hiện thực vững chắc ấy, người đọc tin vào những gì được kể.
Trên nền thực đó, yếu tố ảo xuất hiện dần dần. Đầu tiên là những mẩu chuyện ma nhỏ: bóng ma xòa ra khi người câu kéo dây lên, bầy ma xin cá ông cụ Bỉnh dưới gốc đa trước miếu. Chàng trai không tin, vì với anh, “Chắc chắn đó chỉ là điều huyễn tưởng, nảy sinh từ một khung cảnh, một tâm trạng nào đó”. Nhưng lời kể của lão Nhiệm Bình vẫn khiến anh rùng mình thích thú. Nhà văn đặt hai cách nhìn cạnh nhau – lí trí của người trẻ và niềm tin của người già – mà không phán xét bên nào đúng.
Yếu tố ảo lên đến đỉnh điểm với chiếc thuyền Xin Kính. Nó hiện ra sau khi các bác chài ngửi thấy “một mùi nhạt và ẩm ướt, tanh lợm như mùi rong rêu”. Người trên thuyền chèo lặng lẽ lạ thường, giọng nói lạ, biết tên người và biết vị trí thuyền, rồi đưa ra một câu trả lời khó hiểu. Chiếc thuyền cứ mờ mờ phía trước với khoảng cách không đổi, và khi bị hỏi đến Hoe Chước thì biến mất. Tất cả những chi tiết này được kể bằng giọng khách quan, đúng như những gì người trên thuyền nhìn thấy và nghe thấy. Nhà văn không khẳng định đó là ma; chỉ đến khi Hoe Chước kể thuyền Xin Kính đã vỡ trong bão, người đọc mới tự hiểu.
Sự đan xen thực – ảo có nhiều tác dụng. Trước hết, nó tạo nên sức hấp dẫn, sự hồi hộp cho câu chuyện. Thứ hai, nó làm nổi bật hiện thực khắc nghiệt: chuyện ma sinh ra từ chính những cái chết thật trên biển, từ những người vợ góa có thật trong làng. Thứ ba, và quan trọng nhất, yếu tố kì ảo giúp nhà văn thể hiện vẻ đẹp tâm hồn người dân chài. Họ không sợ người chết, bởi người chết là bạn chài, là anh em. Những hồn ma trong truyện vẫn tinh nghịch, vẫn nghĩa tình, thậm chí còn dẫn đường cho bạn cứu người đồng đội. Trong cách nghĩ ấy, cõi âm không phải nơi đáng sợ mà là sự tiếp nối của làng biển.
Có thể nói, bằng việc đan xen hài hòa hai thế giới, Bùi Hiển đã biến một câu chuyện ma thành câu chuyện về tình người. Chiều sương vì thế không làm người đọc sợ hãi mà để lại một cảm giác ấm áp, xót thương và trân trọng.
Phân tích hình ảnh người dân chài trong Chiều sương – mẫu 4
Biển cả trong văn học thường gắn với vẻ đẹp kì vĩ, nhưng với những người sống bằng nghề biển, đó còn là nơi mưu sinh đầy hiểm nguy. Truyện ngắn Chiều sương của Bùi Hiển đã khắc họa chân thực hình ảnh những người dân chài xứ Nghệ: nhọc nhằn, gan góc mà giàu tình nghĩa.
Trước hết, người dân chài hiện lên qua nhân vật lão Nhiệm Bình. Lão đã già, không còn đi biển được nữa, nhưng tay vẫn thoăn thoắt đan lưới. Với chàng trai, lão có tình thương che chở, chiều chuộng như ông bà với con cháu. Nụ cười hồn hậu, giọng kể chậm rãi và thái độ bình thản khi nói về cái chết cho thấy một con người đã trải qua nhiều sóng gió nên trở nên hiền hòa, độ lượng.
Hình ảnh người dân chài được khắc họa rõ nét nhất trong chuyến biển của thuyền ông Phó Nhụy. Buổi sáng, họ lao động nhịp nhàng: “Hai bác chài, lặng lẽ và nhanh nhẹn, ngồi đầu mũi thả lưới”, người kéo lưới, người đổ cá, chú trai lo thổi cơm. Họ ăn vội ăn vàng, thấy đàn cá là bỏ đũa lao ra chèo, ra lưới. Những chi tiết ấy cho thấy sự cần cù và nhạy bén nghề nghiệp của người đi biển.
Khi cơn tố ập đến, phẩm chất của họ càng nổi bật. Chỉ nhìn ráng trời, họ đã biết bão sắp tới. Ông Phó Nhụy ra lệnh dứt khoát, các bác chài làm theo nhanh chóng. Khi dây neo có nguy cơ kéo thuyền chìm, ông nhà nghề bình tĩnh chờ thời điểm rồi chặt đứt: “Một tay bám cọc chèo lấy thế, ông vội giơ cao con dao rựa, phăm phăm bổ xuống.” Người thì tát nước, người đổ cá, người buộc buồm thả xuống biển làm neo cản. Không ai kêu ca, không ai hoảng loạn; họ chịu trận trong mưa lạnh đến quá nửa đêm. Kinh nghiệm dày dạn, sự gan dạ và tinh thần đồng lòng đã giúp con thuyền sống sót.
Người dân chài trong truyện còn rất giàu tình người. Sau cơn bão, dù đang bơ vơ giữa biển, họ vẫn muốn có bạn đồng hành, không muốn rời bỏ người bạn đồng hành tình cờ gặp giữa biển. Thấy người trôi trên biển, họ vớt lên, hà hơi cứu chữa. Thậm chí, theo cách lí giải của người làng chài, những bạn chài đã chết trên thuyền Xin Kính vẫn quay về dẫn đường để đồng đội cứu Hoe Chước. Tình nghĩa ấy không mất đi cả khi con người đã khuất.
Qua hình ảnh những người dân chài, Bùi Hiển cũng gửi gắm nỗi xót thương cho số phận của họ. Mỗi chuyến ra khơi có thể là một chuyến đi không trở lại; phía sau những người đàn ông là những người vợ mòn mỏi chờ đợi. Chi tiết kết truyện về những người vợ góa đã nói lên cái giá mà làng biển phải trả cho cuộc mưu sinh.
Bằng ngòi bút chân thực và đầy cảm thông, Bùi Hiển đã dựng nên bức chân dung đẹp về người dân chài. Họ là những con người bình dị nhưng kiên cường, sống chan hòa với nhau và với cả những người đã khuất. Đọc Chiều sương, ta thêm trân trọng những con người ngày ngày ra khơi để mang về cho đất liền những khoang cá đầy.
Phân tích nghệ thuật kể chuyện trong Chiều sương – mẫu 5
Một truyện ngắn hay không chỉ ở câu chuyện được kể mà còn ở cách kể. Chiều sương của Bùi Hiển là ví dụ tiêu biểu: cùng một câu chuyện về thuyền ma, nhưng nhờ cách tổ chức người kể chuyện, điểm nhìn và giọng điệu, nhà văn đã tạo nên một tác phẩm vừa li kì vừa thấm đẫm tình người.
Trước hết là kết cấu truyện lồng trong truyện. Lớp ngoài là khung chuyện ở hiện tại: một chiều tháng Giêng, chàng trai ghé thăm lão Nhiệm Bình. Lớp trong là những câu chuyện lão kể, từ các mẩu chuyện ma nhỏ đến chuyến biển gặp thuyền Xin Kính. Kết cấu này giúp câu chuyện kì lạ có một người chứng kiến đáng tin – lão Nhiệm Bình từng là chú trai trên thuyền ông Phó Nhụy – đồng thời tạo nên cuộc đối thoại giữa hai thế hệ, giữa quá khứ và hiện tại.
Thứ hai là sự dịch chuyển người kể chuyện và điểm nhìn. Người kể chuyện ngôi thứ ba mở đầu truyện, nhìn cảnh vật qua cảm nhận của chàng trai: những tiếng người trong sương “như gần như xa, lãng đãng”. Rồi lão Nhiệm Bình trực tiếp cất lời, xưng “tôi”, kể các mẩu chuyện ma bằng giọng của người trong cuộc. Đến chuyện thuyền ma, lời kể lại chuyển về ngôi thứ ba, điểm nhìn đặt vào những người trên thuyền; chi tiết Bình “hồi ấy còn là một chú trai quèn” cho thấy đây là hồi ức của lão được kể lại một cách khách quan. Sự dịch chuyển này giúp câu chuyện vừa có độ tin cậy của lời chứng, vừa có cái nhìn bao quát của người kể giấu mình.
Thứ ba là cách tạo dựng không khí và dẫn dắt cảm xúc. Buổi sáng ra khơi được tả bằng nhịp văn khoan thai, rồi trận bão được kể bằng câu văn ngắn, dồn dập, nhiều động từ mạnh. Khoảnh khắc ông nhà nghề chặt dây neo được khép lại bằng một câu cực ngắn: “Dây neo đứt phụt.” Nhịp kể chậm lại khi biển lặng, sương mù buông xuống, và những chi tiết lạ xuất hiện từng chút một: mùi tanh lợm, bóng đen, người chèo lặng lẽ, câu trả lời khó hiểu. Sự hồi hộp được đẩy lên cao nhất khi thuyền Xin Kính biến mất và núi đá hiện ra. Cuối cùng, lời kể của Hoe Chước giải mã tất cả một cách bình thản.
Thứ tư là giọng điệu và ngôn ngữ. Lão Nhiệm Bình kể chuyện ma bằng giọng bình thường như kể chuyện người sống, không cường điệu, không rùng rợn. Ngôn ngữ nhân vật mang đậm chất địa phương (cố, vô, coi, tố, ráng, lạch), cùng nhiều từ ngữ nghề biển, làm cho câu chuyện gần gũi và chân thực. Chính giọng điệu ấy khiến yếu tố kì ảo trở nên tự nhiên như một phần của đời sống làng chài.
Cuối cùng là cách kết thúc. Sau khi giải mã chuyện thuyền ma, nhà văn không bình luận mà chỉ nhắc đến những người vợ góa và niềm hi vọng đã tắt. Cách kết ấy vừa khép lại câu chuyện, vừa mở ra dư âm buồn, để người đọc tự suy ngẫm.
Nghệ thuật kể chuyện của Chiều sương cho thấy tài năng của Bùi Hiển ngay từ những năm đầu cầm bút. Nhờ cách kể linh hoạt, tiết chế mà giàu sức gợi, câu chuyện thuyền ma đã trở thành một câu chuyện cảm động về con người và biển cả.
Phân tích Chiều sương (bài học sinh giỏi) – mẫu 6
Có ý kiến cho rằng truyện Chiều sương viết về ma, về thuyền ma, về tai ương nơi biển cả và cuộc sống nhọc nhằn của dân chài, nhưng không gợi lên sự lạnh lẽo, ghê sợ mà vẫn toát ra một không khí gần gũi, ấm áp, lạc quan. Đọc kĩ tác phẩm của Bùi Hiển, ta thấy nhận định ấy hoàn toàn xác đáng, và điều làm nên sự ấm áp ấy chính là tấm lòng nhân hậu của người làng biển.
Truyện không né tránh những điều u tối. Ở đó có cái chết của cả một thuyền bạn chài, có cơn tố khiến con người suýt bỏ mạng, có những người vợ sống góa và niềm hi vọng đã tắt. Có cả những hồn ma, những hiện tượng không lời giải. Nếu kể bằng một giọng khác, đây hoàn toàn có thể là một câu chuyện rùng rợn. Nhưng Bùi Hiển đã chọn một góc nhìn khác.
Trước hết, cái ấm áp đến từ khung truyện. Câu chuyện ma được kể trong một buổi chiều bình yên, giữa hai con người thương mến nhau. Chàng trai “nói thế bằng cái giọng nũng nịu của đứa cháu vòi bà”, còn lão Nhiệm Bình nở nụ cười hiền hậu, chiều theo người bạn nhỏ. Không gian của chuyện ma không phải nghĩa địa hay đêm tối mà là mái nhà ấm, bên tấm lưới đang đan dở.
Thứ hai, cái ấm áp đến từ cách người làng chài nhìn người đã khuất. Theo suy đoán của chàng trai, với họ, “âm dương không phân ranh giới rõ ràng, cõi sống và cõi chết nương nhau vấn vít”. Những hồn ma là bạn chài bỏ mình trong bão, quay về ngồi trên mạn thuyền chỉ vì lòng biển quá lạnh lẽo. Họ không mang oán hờn mà vẫn tinh nghịch như lúc sống. Người sống cũng không xua đuổi mà gọi họ là anh em. Cách nghĩ ấy xóa đi nỗi sợ, thay bằng lòng thương cảm và sự gắn bó.
Thứ ba, ngay cả chiếc thuyền ma cũng mang dáng dấp của tình nghĩa. Thuyền Xin Kính hiện ra khi thuyền ông Phó Nhụy đang lạc lõng, kiệt sức giữa biển. Người trên thuyền biết tên bạn, chỉ đường, rồi đi trước. Nhờ đi theo mà thuyền ông Phó Nhụy vớt được Hoe Chước – người duy nhất sống sót của thuyền Xin Kính. Chiếc thuyền chỉ biến mất khi Hoe Chước đã được cứu. Người đọc có thể hiểu rằng những người đã chết vẫn trở về để cứu đồng đội. Đó là một cách lí giải đầy tính nhân văn: tình nghĩa làng biển mạnh hơn cả cái chết.
Thứ tư, không khí lạc quan còn đến từ bản lĩnh của con người trước biển cả. Trận bão được tả dữ dội, nhưng các bác chài không hoảng loạn. Họ đọc được dấu hiệu thời tiết, xử lí tình huống bằng kinh nghiệm, chịu đựng trong im lặng. Giữa lúc mưa giội, sóng nhồi, ông nhà nghề vẫn bình tĩnh nhắc anh em ai đói thì bốc gạo mà nhai. Con người nhỏ bé trước thiên nhiên nhưng không khuất phục, và sự bình thản ấy lan sang cả cách họ kể về tai ương.
Tất nhiên, sự ấm áp của truyện không xóa đi nỗi buồn. Câu kết về những người vợ góa khiến người đọc lặng đi. Nhưng chính nỗi buồn ấy làm cho sự ấm áp trở nên sâu sắc: người làng biển tin rằng người thân vẫn quanh quẩn đâu đây, như một cách vượt qua mất mát.
Như vậy, Chiều sương là câu chuyện ma mà không ghê sợ, câu chuyện tai ương mà không bi lụy. Bằng giọng kể bình thản, cách đan xen thực – ảo khéo léo và tấm lòng yêu thương con người, Bùi Hiển đã biến chuyện thuyền ma thành bài ca về tình người nơi làng biển. Tác phẩm giúp ta hiểu rằng con người có thể đối diện với cái chết bằng lòng nhân hậu, và biển cả, dù dữ dội, vẫn là nơi gắn bó máu thịt với những người sống bằng nghề biển.
Kết luận
Khi phân tích Chiều sương, em cần làm rõ ba điểm: bức tranh lao động nhọc nhằn và bản lĩnh của ngư dân; quan niệm âm – dương gần gũi, giàu tình nghĩa của người làng chài; nghệ thuật đan xen thực – ảo cùng cách tổ chức người kể chuyện, điểm nhìn. Dẫn chứng nên chọn những chi tiết tiêu biểu, trích ngắn và bình kĩ thay vì kể lại toàn bộ cốt truyện.
Xem thêm:
- Soạn bài Chiều sương – Ngữ văn 11 Chân trời sáng tạo
- Phân tích Muối của rừng (Nguyễn Huy Thiệp)
- Muối của rừng: tác giả, tác phẩm, bố cục