Phân tích bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh của Nguyễn Nhược Pháp là đề văn thường gặp khi học Bài 1 “Thế giới kì ảo” (Ngữ văn 9 Kết nối tri thức) và Bài 4 (Ngữ văn 9 Chân trời sáng tạo). Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau: phân tích toàn bài, bản ngắn gọn, sự sáng tạo so với truyền thuyết, nghệ thuật xây dựng nhân vật và yếu tố kì ảo – giọng thơ hóm hỉnh.
Dàn ý phân tích bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh
Dàn ý dưới đây bám theo ba phần của bài thơ, em có thể rút gọn hoặc mở rộng tùy yêu cầu đề.

1. Mở bài
– Giới thiệu Nguyễn Nhược Pháp: nhà thơ tài hoa, mất sớm, thơ thường khai thác đề tài “ngày xưa” bằng giọng trẻ trung, hóm hỉnh.
– Giới thiệu bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh (1933): kể lại truyền thuyết quen thuộc bằng thơ, mang lại cho câu chuyện cổ một vẻ đẹp mới.
2. Thân bài
a. Khái quát
+ Thể thơ bảy chữ, 31 khổ, chia ba phần: kén rể – rước dâu – giao tranh.
+ Cảm hứng chủ đạo: lãng mạn, trìu mến; coi cuộc chiến của hai thần là một chuyện tình.
b. Phần I: Mị Nương và cuộc kén rể
+ Không gian huyền thoại: “rừng mây u ám”, “Sông núi còn vang um tiếng thần”.
+ Chân dung Mị Nương: “xinh như tiên”, “Tóc xanh viền má hây hây đỏ”, “Miệng nàng hé thắm như san hô” – vẻ đẹp tươi tắn, đáng yêu.
+ Hùng Vương hiền hậu, biết đùa: “Vua cho rằng thế cũng hơi nhiều!”.
+ Hai thần ngang tài: ngoại hình khác thường, phép lạ (hô mưa – dời núi), lời hẹn lễ vật.
⇒ Câu chuyện quen thuộc được kể lại sinh động, dí dỏm.
c. Phần II: Cảnh rước dâu và cơn ghen của Thủy Tinh
+ Bình minh rực rỡ, Sơn Tinh “Mình phủ áo bào hồng ngọc dát”, đoàn voi chở báu vật.
+ Mị Nương từ biệt cha: “Phụ vương ôi! Phong Châu!”; Hùng Vương “Mắt nhòa lệ ngọc” – tình cha con cảm động.
+ Thủy Tinh đến muộn, đoàn tôm cua “Khập khiễng bò lê”, “tấp tểnh” – hài hước; thần “Vừa uất vì thương, vừa bởi kiêu”.
⇒ Phần sáng tạo hoàn toàn mới, làm nhân vật có chiều sâu tâm lí.
d. Phần III: Cuộc giao tranh và lời kết
+ Cảnh chiến đấu dữ dội: sóng “gầm reo lăn như chớp”, cá voi, cá mập, cua, tôm đối đầu hùm, voi, báo; động từ mạnh, so sánh, phóng đại.
+ Chi tiết hóm hỉnh: “Tôm cá xưa nay im thin thít, / Mở quác mồm to kêu thất thanh”.
+ Mị Nương kêu “Ô! Vì ta!” – vừa kiêu vừa thương.
+ Lời kết bao dung: “Cũng bởi thần yêu nên khác thường!” – lí giải lũ lụt hằng năm bằng tình yêu.
e. Đánh giá nghệ thuật
+ Kể chuyện bằng thơ hấp dẫn; yếu tố kì ảo rực rỡ; nhân vật hiện đại hóa; giọng điệu hóm hỉnh, lời bình trong ngoặc đơn.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị bài thơ: làm mới truyền thuyết, đưa thế giới thần thoại đến gần người đọc.
– Cảm nghĩ của em về tài năng và tâm hồn Nguyễn Nhược Pháp.
Phân tích bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh – mẫu 1 (đầy đủ)
Trong phong trào Thơ mới, Nguyễn Nhược Pháp là một gương mặt đặc biệt: ông ra đi khi mới hai mươi bốn tuổi, để lại một tập thơ mỏng mang tên Ngày xưa, nhưng những trang thơ ấy vẫn tươi nguyên sau gần một thế kỉ. Trong tập thơ, Sơn Tinh – Thủy Tinh là bài thơ dài và đặc sắc nhất. Từ một truyền thuyết ai cũng thuộc, nhà thơ đã dựng nên một câu chuyện vừa kì ảo, vừa lãng mạn, vừa hóm hỉnh, khiến người đọc như được nghe lại chuyện cổ bằng một giọng kể hoàn toàn mới.
Bài thơ mở ra bằng một không gian rất “ngày xưa”: “Ngày xưa, khi rừng mây u ám / Sông núi còn vang um tiếng thần”. Chỉ hai câu, nhà thơ đưa ta về thuở hồng hoang khi thần linh còn đi lại giữa núi sông. Giữa khung cảnh ấy, nàng Mị Nương hiện ra thật rạng rỡ: “Tóc xanh viền má hây hây đỏ, / Miệng nàng hé thắm như san hô, / Tay ngà trắng nõn, hai chân nhỏ”. Những màu xanh, đỏ, thắm, trắng hòa vào nhau như một bức tranh lụa. Vẻ đẹp ấy khiến “bao nhiêu người làm thơ” – một lời khen rất hóm, như thể thi sĩ tự nhận mình cũng nằm trong số những người say mê nàng. Hùng Vương cũng không còn là vị vua uy nghiêm xa cách mà là một người cha “thường nhìn con yêu quá”, chắp tay tạ ơn trời vì có đứa con xinh đẹp.
Cuộc kén rể bắt đầu bằng một câu cảm thán đầy bất ngờ: “Hay đâu thần tiên đi lấy vợ!”. Sơn Tinh và Thủy Tinh cùng đến, mỗi người một vẻ: người “có một mắt ở trán”, phi bạch hổ; người “râu ria quăn xanh rì”, cưỡi rồng uy nghi. Trước cảnh “có một nàng mà hai rể”, nhà vua thấy “thế cũng hơi nhiều!” – câu thơ khiến người đọc bật cười vì cái lí lẽ rất đời thường của một ông bố. Hai thần trổ tài: Thủy Tinh “Bắt quyết hò mây to nước cả”, mưa đổ như thác, “Bò, lợn, và cột nhà trôi theo”; Sơn Tinh chỉ cười, vung tay niệm chú, và thế là “Nhà lớn, đồi con lổm cổm bò / Chạy mưa”. Hình ảnh đồi núi bò lổm cổm như những con vật nhỏ vừa kì ảo vừa ngộ nghĩnh. Còn Mị Nương, khi được hỏi ý, chỉ “khép nép như cành hoa” mà thưa: “Nhân duyên cúi để quyền mẹ cha!” – vẻ e lệ, hiếu thảo của người con gái Việt xưa hiện lên thật duyên dáng.
Phần thứ hai của bài thơ là sáng tạo riêng của Nguyễn Nhược Pháp. Buổi bình minh rước dâu được tả bằng những nét vẽ tươi sáng: “Bình minh má ửng đào phơn phớt, / Ngọc đỏ rung trên đầu lá xanh”. Sơn Tinh cưỡi hổ đi đầu, “Mình phủ áo bào hồng ngọc dát”, theo sau là năm chục con voi chở vàng bạc, kim cương, sừng tê, ngà voi. Nhưng giữa cảnh vui lại có nỗi buồn chia li: Mị Nương “Quỳ lạy cha già lên kiệu bạc”, ngoái nhìn “lầu son” rồi kêu lên “Phụ vương ôi! Phong Châu!”; còn vua cha đứng trên thành “Mắt nhòa lệ ngọc ngấn đầm quanh”. Chính những chi tiết ấy làm câu chuyện thần thoại thấm đẫm tình người. Rồi Thủy Tinh xuất hiện muộn màng với đoàn cua đỏ, tôm cá “Khập khiễng bò lê trên đất lạ”, “tấp tểnh đi hàng hai” – một cảnh hài hước khiến người đọc vừa buồn cười vừa thương cho vị thần lỡ hẹn. Thần “Vừa uất vì thương, vừa bởi kiêu”, nghiến răng quát: “Giết! Giết Sơn Tinh hả hờn ta!”.
Phần cuối là trận giao tranh long trời lở đất. Nhà thơ dùng dồn dập những động từ mạnh và hình ảnh so sánh: “Sóng cả gầm reo lăn như chớp”, “Cá voi quác mồm to muốn đớp, / Cá mập quẫy đuôi cuồng nhe răng”, “Càng cua lởm chởm giơ như mác”. Bên kia, Sơn Tinh niệm chú cho “đất nẩy vù lên cao”, vẫy “hùm, voi, báo” xông trận, “Máu vọt phì reo muôn ngấn hồng”. Mây đen, sấm sét, tiếng thú gầm, tiếng sóng reo hòa thành một bản hợp âm dữ dội. Thế nhưng giữa cảnh ấy vẫn lóe lên nụ cười: “Tôm cá xưa nay im thin thít, / Mở quác mồm to kêu thất thanh”. Và Mị Nương, ngồi trong kiệu, bỗng kêu “Ô! Vì ta!” với giọng mà nhà thơ bảo rằng “kiêu hay buồn không ai hiểu, / Nhưng thật dễ thương”. Lời bình trong ngoặc đơn giống như một cái nháy mắt tinh nghịch của thi sĩ.
Khổ kết khép lại câu chuyện bằng một cách lí giải đầy nhân hậu: “Thủy Tinh năm năm dâng nước bể, / Đục núi hò reo đòi Mị Nương. / Trần gian đâu có người dai thế, / Cũng bởi thần yêu nên khác thường!”. Nếu truyền thuyết coi Thủy Tinh là hiện thân của thiên tai, thì Nguyễn Nhược Pháp lại nhìn thần bằng con mắt cảm thông: lũ lụt hằng năm hóa ra là nỗi nhớ dai dẳng của một kẻ si tình.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ bảy chữ nhịp nhàng, hình ảnh giàu màu sắc, âm thanh, những lời bình xen giữa mạch kể và đặc biệt là giọng điệu hóm hỉnh, trẻ trung. Nhân vật dù là thần hay vua đều mang những cảm xúc rất người: yêu, ghen, buồn, thương. Sơn Tinh – Thủy Tinh vì thế vừa giữ được hồn cốt của truyền thuyết, vừa mang hơi thở hiện đại. Đọc bài thơ, em càng thêm yêu những câu chuyện cổ của dân tộc và cảm phục tài năng của một nhà thơ chỉ có “một mùa hoa” ngắn ngủi mà rực rỡ.
Phân tích bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh ngắn gọn – mẫu 2
Sơn Tinh – Thủy Tinh là bài thơ tiêu biểu của Nguyễn Nhược Pháp, kể lại truyền thuyết thần núi và thần nước bằng thể thơ bảy chữ với giọng điệu trẻ trung, dí dỏm.
Mở đầu bài thơ, nhà thơ vẽ nên chân dung Mị Nương “xinh như tiên trên trần”, má hồng, môi thắm như san hô, khiến “bao nhiêu người làm thơ”. Hai vị thần đến cầu hôn đều khác thường: Sơn Tinh “có một mắt ở trán”, Thủy Tinh “râu ria quăn xanh rì”. Cuộc thi tài được kể thật sinh động: nước của Thủy Tinh cuốn trôi “Bò, lợn, và cột nhà”, còn núi đồi của Sơn Tinh thì “lổm cổm bò” chạy mưa. Xen giữa là những lời bình rất đời thường, như chuyện vua thấy một nàng mà hai rể “cũng hơi nhiều”.
Sơn Tinh mang lễ vật đến trước, rước Mị Nương đi trong nỗi lưu luyến của hai cha con. Thủy Tinh đến sau cùng đoàn tôm cua “khập khiễng”, tức giận đuổi đánh. Trận chiến hiện lên dữ dội qua hình ảnh “Sóng cả gầm reo lăn như chớp”, thú dữ “nhe nanh, giơ vuốt”, “Sấm ran, sét động nổ lòe xanh”, nhưng vẫn điểm những nét hài hước như tôm cá “kêu thất thanh”.
Khổ thơ cuối lí giải hiện tượng lũ lụt hằng năm bằng tình yêu: “Cũng bởi thần yêu nên khác thường!”. Với trí tưởng tượng phong phú, giọng thơ hóm hỉnh và cách xây dựng nhân vật giàu cảm xúc, Nguyễn Nhược Pháp đã biến một truyền thuyết cổ thành một câu chuyện tình đẹp và đáng yêu.
Phân tích sự sáng tạo của Nguyễn Nhược Pháp trong Sơn Tinh – Thủy Tinh – mẫu 3
Truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh đã theo mỗi người Việt từ thuở ấu thơ. Vậy mà khi đọc bài thơ cùng tên của Nguyễn Nhược Pháp, ta vẫn thấy mới mẻ như lần đầu. Điều kì diệu ấy đến từ sự sáng tạo của nhà thơ: giữ nguyên cốt truyện nhưng thay đổi cách nhìn, cách kể và cả không khí của câu chuyện.
Trước hết, nhà thơ đã thay đổi cảm hứng. Truyền thuyết kể về cuộc đấu tranh chống lũ lụt, ca ngợi Sơn Tinh như người anh hùng che chở cho nhân dân. Bài thơ lại xem đó là một chuyện tình: hai vị thần cùng “lòng tơ vương”, cùng vượt “rừng cao, sông cách trở” vì một người con gái. Bởi vậy, cuộc chiến không còn là chính – tà mà là cuộc ghen tuông của hai chàng si tình, và câu kết “Cũng bởi thần yêu nên khác thường!” đã biến lũ lụt thành nỗi nhớ thương dai dẳng.
Thứ hai, nhà thơ thêm nhiều cảnh mà truyện dân gian không có. Trong truyện cổ, Sơn Tinh rước Mị Nương về núi chỉ trong một câu. Còn ở bài thơ, cả phần II dành cho cảnh rước dâu: bình minh “má ửng đào phơn phớt”, đoàn voi “Hục hặc, lưng cong phủ gấm điều”, Mị Nương “Quỳ lạy cha già lên kiệu bạc”, Hùng Vương “vịn tay bờ thành” nhìn theo đến “Mắt nhòa lệ ngọc”. Cuộc chia li làm câu chuyện đầy tình người. Nhà thơ còn sáng tạo cảnh Thủy Tinh đến muộn với đoàn cua tôm “tấp tểnh đi hàng hai”, và đặt trận chiến ngay bên kiệu cưới, khiến Mị Nương trở thành người chứng kiến.
Thứ ba, nhân vật được “hiện đại hóa”. Mị Nương không còn là cái tên mờ nhạt mà có nhan sắc, lời nói, cảm xúc: nàng sợ hãi “ôm Hùng Vương”, nàng khép nép thưa chuyện, nàng khóc kêu “Ô! Vì ta!”. Hùng Vương là một ông bố hiền, biết đùa. Hai vị thần cũng biết cười, biết ghen, biết “hồn thêm say” khi nhìn kiệu nhỏ.
Cuối cùng là giọng kể. Người kể dân gian đứng ngoài câu chuyện, còn Nguyễn Nhược Pháp thì luôn xen vào bằng những lời bình tinh nghịch: “Vua cho rằng thế cũng hơi nhiều!”, “(Vui nhỉ mê ai xinh, mới hiểu)”, “Trần gian đâu có người dai thế”. Những câu ấy giống như tiếng cười khẽ của người kể, tạo nên sự thân mật giữa tác giả và người đọc.
Nhờ những sáng tạo đó, bài thơ vừa giữ được hồn cốt truyền thuyết, vừa mang dấu ấn riêng của một hồn thơ lãng mạn, trẻ trung. Sơn Tinh – Thủy Tinh là minh chứng cho thấy văn học dân gian luôn là mạch nguồn nuôi dưỡng sáng tác của các nhà văn, nhà thơ đời sau.
Phân tích nhân vật trong bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh – mẫu 4
Một trong những điều làm nên sức hấp dẫn của bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh là thế giới nhân vật. Dưới ngòi bút của Nguyễn Nhược Pháp, vua, công chúa và thần linh đều hiện lên sống động, đáng yêu như những con người có thật.
Nhân vật trung tâm là Mị Nương. Nàng được giới thiệu bằng một loạt nét vẽ tươi tắn: “Tóc xanh viền má hây hây đỏ, / Miệng nàng hé thắm như san hô, / Tay ngà trắng nõn, hai chân nhỏ”. Vẻ đẹp ấy không chỉ làm “bao nhiêu người làm thơ” mà còn khiến chim nhạn “ngẩn lưng giời đông”. Nhưng Mị Nương đáng yêu nhất ở tâm hồn. Nàng hiếu thảo, nhún nhường: “Con đây phận đào tơ bé mọn, / Nhân duyên cúi để quyền mẹ cha!”. Nàng giàu tình cảm: lúc lên kiệu vẫn ngoái trông “lầu son”, “Mi xanh lệ ngọc mờ hơi sương”, kêu lên “Phụ vương ôi! Phong Châu!”. Và nàng cũng có chút kiêu hãnh rất con gái khi thấy hai vị thần đánh nhau vì mình: “Ô! Vì ta!”. Nhà thơ không phán xét mà chỉ mỉm cười: “Giọng kiêu hay buồn không ai hiểu, / Nhưng thật dễ thương”.
Hùng Vương cũng được khắc họa bằng những nét rất người. Ông là người cha “thường nhìn con yêu quá”, có óc hài hước khi thấy “một nàng mà hai rể” là “hơi nhiều”, có lúc “Hớn hở” vì con được gả cho người xứng đáng, nhưng rồi lại “mặt rồng chau ủ rũ”, “Mắt nhòa lệ ngọc” khi con đi xa. Hình ảnh ông vua “vịn tay bờ thành” nhìn theo bụi hồng “xa, xa lắc” gợi nỗi buồn của mọi người cha tiễn con gái về nhà chồng.
Hai vị thần là hai tính cách đối lập nhưng đều đáng mến. Sơn Tinh điềm tĩnh, tự tin: khi Thủy Tinh làm mưa lụt, chàng chỉ “cười, xin nàng đừng lo”; khi đi rước dâu thì “Áo bào phơ phất nụ cười bay”, say sưa ngắm kiệu hoa; khi bị tấn công thì “hiểu thần ghen” và bình thản trổ phép. Thủy Tinh thì nóng nảy, kiêu hãnh: chàng “khoe” phép lạ, “hất chòm râu xanh”, đến muộn thì “Co hết gân, nghiến răng” quát tháo. Nhưng nhà thơ không biến Thủy Tinh thành kẻ ác; chàng hành động “Vừa uất vì thương, vừa bởi kiêu”, và cuối cùng được cảm thông: “Cũng bởi thần yêu nên khác thường!”.
Để xây dựng các nhân vật ấy, Nguyễn Nhược Pháp kết hợp miêu tả ngoại hình, trang phục với cử chỉ, lời nói và tâm trạng; dùng nhiều từ láy gợi hình (“hây hây”, “lơ thơ”, “khép nép”); xen lời bình của người kể để bộc lộ thái độ yêu mến. Nhờ đó, thế giới thần thoại trở nên gần gũi, ấm áp. Có thể nói, chính những nhân vật giàu cảm xúc này đã làm nên sức sống lâu bền của bài thơ.
Phân tích yếu tố kì ảo và giọng thơ hóm hỉnh trong Sơn Tinh – Thủy Tinh – mẫu 5 (học sinh giỏi)
Nói đến truyện kể về thần linh là nói đến yếu tố kì ảo. Nhưng cái kì ảo trong Sơn Tinh – Thủy Tinh của Nguyễn Nhược Pháp có một vẻ riêng: nó rực rỡ như tranh, dữ dội như một trận bão, mà lại luôn phảng phất nụ cười. Chính sự kết hợp giữa kì ảo và hóm hỉnh ấy đã làm nên giọng điệu độc đáo của bài thơ.
Yếu tố kì ảo trước hết nằm ở chân dung các vị thần. Sơn Tinh “có một mắt ở trán” và “phi bạch hổ trên cạn”; Thủy Tinh “râu ria quăn xanh rì” và “cưỡi lưng rồng uy nghi”. Chỉ bằng vài nét, nhà thơ đã tạo nên hai hình tượng khác thường, đối xứng nhau: một bên là núi rừng, một bên là sông biển. Tiếp đó là phép thuật. Thủy Tinh “Bắt quyết hò mây to nước cả”, và lập tức cả thế giới chuyển động: “Ào ào mưa đổ xuống như thác, / Cây xiêu, cầu gẫy, nước hò reo, / Lăn, cuốn, gầm, lay, tung sóng bạc”. Chuỗi năm động từ liên tiếp trong một dòng thơ tạo cảm giác nước lũ cuồn cuộn không gì cản nổi. Đáp lại, Sơn Tinh chỉ “Vung tay niệm chú”, và “Núi từng dải, / Nhà lớn, đồi con lổm cổm bò / Chạy mưa”. Câu thơ vắt dòng khiến hình ảnh đồi núi như đang bò thật, từ dòng này sang dòng khác.
Đỉnh cao của cái kì ảo là trận giao tranh ở phần III. Nhà thơ huy động cả một “binh đoàn” thủy tộc: cá voi “quác mồm to muốn đớp”, cá mập “quẫy đuôi cuồng nhe răng”, càng cua “lởm chởm giơ như mác”, tôm “chạy quắp đuôi xôn xao”. Bên kia là muông thú: hùm, voi, báo “Đuôi quắp, nhe nanh, giơ vuốt đồng, / Đạp long đất núi, gầm xông xáo”. Âm thanh (gầm, reo, sấm ran), màu sắc (máu hồng, sét “lòe xanh”, mây đen) và chuyển động dồn dập khiến trận chiến như một cảnh phim hoành tráng. Những so sánh “reo như sấm”, “lăn như chớp” góp phần phóng đại sức mạnh của thiên nhiên.
Nhưng điều làm bài thơ khác biệt là nụ cười luôn đi cùng cái kì ảo. Nhà thơ cho đồi núi “lổm cổm bò” như những con vật vụng về, cho đoàn tôm cua “Khập khiễng bò lê trên đất lạ”, “tấp tểnh đi hàng hai” như một đội quân lạc bước, cho tôm cá xưa nay “im thin thít” bỗng “kêu thất thanh”. Ông còn xen những lời bình trong ngoặc đơn – “(Vui nhỉ mê ai xinh, mới hiểu)”, “(Giọng kiêu hay buồn không ai hiểu, / Nhưng thật dễ thương)” – như người kể chuyện thì thầm với người nghe. Ngay cả những câu tưởng như trang nghiêm cũng ẩn ý đùa: vua thấy “có một nàng mà hai rể” thì “thế cũng hơi nhiều!”; khép lại cơn thịnh nộ của thần nước lại là một nhận xét rất đời: “Trần gian đâu có người dai thế”.
Sự kết hợp ấy có ý nghĩa sâu sắc. Cái kì ảo giữ cho câu chuyện hồn cốt huyền thoại, giúp lí giải hiện tượng lũ lụt theo cách nghĩ của người xưa. Còn giọng hóm hỉnh cho thấy cái nhìn hiện đại, bao dung của một thi sĩ Thơ mới: thần linh không còn đáng sợ mà trở nên đáng yêu; thiên tai không chỉ là tai họa mà là nỗi nhớ thương “khác thường” của một trái tim si tình. Hoài Thanh từng xếp Nguyễn Nhược Pháp vào Thi nhân Việt Nam, và đọc Sơn Tinh – Thủy Tinh, ta hiểu vì sao hồn thơ ấy, dù chỉ sống một mùa ngắn ngủi, vẫn khiến người đời sau nhớ mãi.
Tóm lại, qua yếu tố kì ảo rực rỡ và giọng thơ hóm hỉnh, trẻ trung, Nguyễn Nhược Pháp đã thổi luồng sinh khí mới vào một truyền thuyết cổ. Bài thơ vừa đưa người đọc về thế giới huyền thoại, vừa khiến ta mỉm cười trước những cảm xúc rất người của thần linh.
Kết luận
Dàn ý và 5 bài văn mẫu trên giúp em có nhiều hướng triển khai khi phân tích Sơn Tinh – Thủy Tinh: phân tích theo mạch ba phần, tập trung vào sự sáng tạo so với truyền thuyết, vào thế giới nhân vật hay vào yếu tố kì ảo và giọng điệu. Khi viết, em nên chọn một hướng chính, trích thơ chính xác và nêu cảm nhận riêng của mình.
Xem thêm: