NGL là viết tắt của cụm tiếng Anh not gonna lie, nghĩa là “nói thật nhé”, “thú thật thì”. Người ta đặt ngl ở đầu hoặc cuối câu để báo rằng điều sắp nói là cảm nghĩ thật, nhiều khi hơi khó nói. Ngoài nghĩa lóng này, NGL còn là tên một ứng dụng hỏi đáp ẩn danh, nên gặp chữ ngl trên Instagram cần nhìn kỹ ngữ cảnh.
| Nghĩa ngắn | Nói thật là, thú thật thì |
| Viết đủ | (I’m) not gonna lie = I’m not going to lie |
| Viết thường gặp | ngl, NGL, Ngl |
| Sắc thái | Thân mật, chỉ dùng khi nhắn tin, bình luận |

Ngl: not gonna lie, một lời thú nhận
Câu đầy đủ là I’m not going to lie, “tôi sẽ không nói dối đâu”. Nói nhanh thì going to thành gonna, bỏ luôn chủ ngữ thì còn not gonna lie, gõ tắt thì còn ngl. Wiktionary xếp nó vào tiếng lóng mạng và tin nhắn, giải là “to tell the truth”, tức “nói thật thì”.
Điều thú vị là người dùng ngl hiếm khi định nói dối. Ba chữ cái này giống một cái đệm: nó báo trước “câu sau hơi thật lòng đấy”, để lời khen nghe chân thành hơn hoặc lời chê nghe nhẹ hơn. Người Việt nói chuyện cũng có những cái đệm tương tự như “nói thật nha”, “thú thật là”, “nói chứ”.
Giới trẻ Việt dùng ngl chủ yếu khi chêm tiếng Anh vào bình luận TikTok, Instagram, hoặc nhắn tin với bạn bè. Nó nằm chung nhóm với những chữ viết tắt gõ hằng ngày khi chat.
Đặt ngl vào câu chat thế nào cho tự nhiên?
- Khen thật lòng: “Ngl bài hát này nghe lần đầu thấy thường, nghe lần ba thì nghiện.”
- Chê nhẹ nhàng: “Kiểu tóc mới, ngl, chưa hợp với cậu lắm.”
- Tự thú chuyện hơi ngượng: “Ngl tối qua tớ ngủ quên, chưa làm bài nhóm.”
- Bình luận dưới video: “Món này nhìn đơn giản mà ngl làm theo khó phết.”
- Đặt cuối câu: “Phim này hay hơn mình nghĩ ngl.”
Ngl đứng đầu câu thì thường có dấu phẩy theo sau; đứng cuối câu thì thường bỏ chấm, đúng kiểu gõ vội. Chữ viết hoa hay thường không đổi nghĩa.
Muốn nhấn rằng mình nói thật lòng ở cuối câu, dân mạng còn gõ thêm hai chữ cái khác; fr nghĩa là gì giải thích cả kiểu lặp đôi fr fr.
NGL, TBH, fr và lowkey khác nhau ra sao?
| Chữ | Viết đủ | Nghĩa gần đúng | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| ngl | not gonna lie | nói thật là | thú nhận, khen hoặc chê thật lòng |
| tbh | to be honest | thành thật mà nói | đưa ra ý kiến riêng, nghe chững hơn ngl một chút |
| fr | for real | thật đấy, công nhận | đồng tình, nhấn mạnh là mình không đùa |
| lowkey | (không viết tắt) | hơi hơi, ngầm | thú nhận nhẹ một sở thích, cảm xúc |
Ngl và tbh gần như thay được cho nhau. Khác biệt nhỏ là ngl hay đi với chuyện hơi ngượng, hơi bất ngờ, còn tbh thiên về nêu quan điểm. Lowkey thì nhẹ hơn nữa, như thú nhận khẽ; xem thêm cách dùng chữ lowkey khi nói về sở thích thầm kín.
Ứng dụng NGL trên Instagram là gì?
NGL cũng là tên một ứng dụng nhận câu hỏi ẩn danh. Người dùng gắn đường link NGL lên story Instagram, bạn bè gửi câu hỏi hoặc lời nhắn mà không lộ tên, rồi chủ tài khoản chọn câu để trả lời công khai. Trong trường hợp này NGL là tên riêng, không mang nghĩa “nói thật nhé” trong câu.
Vì là ẩn danh, ứng dụng kiểu này có thể bị dùng để nói lời khó nghe. Với học sinh, nếu nhận tin nhắn làm mình tổn thương, nên chặn, đừng đáp lại, và kể với người lớn tin cậy.
NGL: vài điều hay được hỏi
NGL viết tắt của từ gì?
NGL viết tắt của not gonna lie, dạng nói nhanh của I’m not going to lie. Dịch sát là “không nói dối đâu”, dịch tự nhiên là “nói thật là”.
Ngl nghĩa là gì trên TikTok?
Trên TikTok, ngl vẫn là “nói thật nhé”, thường xuất hiện trong bình luận khen chê một video. Ví dụ “ngl cái kết bất ngờ thật” là người xem thú nhận mình bị bất ngờ.
Ngl có lịch sự không?
Ngl không thô tục, nhưng rất suồng sã. Nó hợp với bạn bè, không hợp với tin nhắn gửi thầy cô hay email công việc. Viết nghiêm túc thì dùng “thành thật mà nói” hoặc “thú thật là”.
Trả lời ngl như thế nào?
Không cần đáp lại chữ ngl, chỉ cần trả lời nội dung câu nói. Nếu bạn đồng ý, có thể đáp “fr” hoặc “công nhận”; nếu chưa rõ ý, cứ hỏi lại.