Mõm là phần miệng nhô dài ra phía trước của một số loài thú như chó, lợn, bò. Khi dùng cho người, mõm là cách gọi cái miệng với ý coi thường, nên nghe khá nặng. Trên mạng, chữ này còn đi vào các cụm như toàn mõm, mòn mõm, khóa mõm để chê người nói nhiều mà làm ít. Hiểu mõm nghĩa là gì giúp mình biết lúc nào nói đùa được, lúc nào thành xúc phạm.
| Nghĩa gốc | Miệng nhô dài của một số loài thú: mõm chó, mõm lợn |
| Nghĩa thông tục | Miệng của người, kèm ý khinh: chõ mõm vào chuyện người khác |
| Nghĩa mở rộng | Phần đầu mút của đồ vật: mõm giày, mõm cày |
| Loại từ | Danh từ thuần Việt |

Mõm, mồm và miệng khác nhau ở đâu?
Ba từ cùng chỉ một bộ phận, nhưng đặt vào câu thì mỗi từ mang một thái độ. Đây là chỗ quan trọng nhất khi học chữ mõm.
| Từ | Dùng cho | Thái độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Miệng | Người, vật | Trung tính, lịch sự | Em bé há miệng chờ thìa cháo |
| Mồm | Người | Khẩu ngữ, suồng sã | Mồm miệng nhanh nhảu |
| Mõm | Thú; người (ý khinh) | Gốc là trung tính với thú, nặng khi nói về người | Con chó dụi mõm vào tay chủ |
| Mỏm | Địa hình | Từ khác hẳn, chỉ phần nhô ra | Mỏm đá, mỏm núi |
| Móm | Người | Từ khác, chỉ miệng rụng răng, môi hõm vào | Bà cụ cười móm mém |
Hai chữ cuối chỉ giống mặt chữ, không cùng nghĩa: mỏm dấu hỏi là phần đất đá nhô ra, móm dấu sắc là miệng không còn răng. Gõ nhầm dấu là thành một từ khác.
Mõm trong từ điển: từ con chó đến chiếc giày
Nghĩa đầu tiên dễ hình dung nhất: cái miệng dài, nhô ra của thú. Con chó nhà bên có cái mõm dài và đôi tai dựng. Cái rọ đeo vào mõm cho chó khỏi cắn người cũng hay bị viết sai; xem bài rọ mõm hay giọ mõm.
Nghĩa thứ hai là chỗ phải cẩn thận. Từ điển ghi rõ đây là lối nói thông tục, gọi miệng người là mõm “hàm ý coi khinh”. Những câu như bảo người khác đừng “chõ mõm” vào việc riêng của mình là lời gay gắt, dễ biến một cuộc nói chuyện thành cuộc cãi nhau.
Nghĩa thứ ba lại hiền lành: phần đầu mút của đồ vật. Đôi giày cũ bị há mõm là khi phần mũi giày bung keo, đế tách ra như cái miệng đang há. Lưỡi cày cũng có mõm cày. Cách gọi này xuất phát từ hình dáng, không mang ý chê ai.
“Toàn mõm”, “mòn mõm” trên mạng là sao?
Từ nghĩa thông tục ở trên, người dùng mạng xã hội đặt ra nhiều cụm mới. Các cụm này chưa được từ điển ghi nhận, nghĩa dưới đây là cách hiểu đang phổ biến trong bình luận, tin nhắn:
- Toàn mõm: chỉ nói mà không làm, hứa suông. “Hứa tuần này trả sách mà toàn mõm.”
- Mòn mõm, nói mòn mõm: nói đi nói lại đến mỏi miệng mà người kia vẫn không nghe.
- Khóa mõm: bắt ai đó im lặng, hoặc bị chặn không cho phát ngôn.
Điểm chung là tất cả đều dựa vào nghĩa “miệng người, ý coi thường”. Nói với bạn thân trong lúc đùa thì có thể không sao, nhưng gõ vào bình luận của người lạ thì rất dễ thành lời công kích. Lời nói sắc mà vô ý gây tổn thương còn được gọi bằng một chữ khác, giải nghĩa ở bài chuyện tạo nghiệp bằng lời nói; còn lối châm chọc kiểu mạng thì xem thêm ở kiểu nói đá xoáy của cư dân mạng.
Trong bài văn, bài kiểm tra hay thư từ, hãy thay mõm bằng miệng; còn ý “nói mà không làm” đã có sẵn chữ đẹp hơn: hứa suông, nói một đằng làm một nẻo.
Gặp người toàn mõm, dân mạng hay hỏi vặn bao giờ mới làm rồi tự đáp luôn: đợi đến Tết Công Gô, cái tết chẳng có trong cuốn lịch nào.
Chữ mõm: nên nói và không nên nói
Mõm là gì trên Facebook, TikTok?
Thường là cách gọi cái miệng với ý chê, nằm trong các cụm như “toàn mõm” (nói suông), “khóa mõm” (bắt im lặng). Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào câu và người dùng.
Toàn mõm nghĩa là gì?
Là chê người chỉ giỏi nói, hứa nhiều nhưng không làm. Cách nói lịch sự hơn là “hứa suông” hoặc “nói nhiều làm ít”.
Gọi miệng người là mõm có bất lịch sự không?
Có. Từ điển ghi rõ đây là lối nói hàm ý coi khinh. Chỉ nên dùng khi đùa với người rất thân và chắc người đó không phật lòng.
Mõm tiếng Anh là gì?
Mõm của thú là muzzle hoặc snout (mõm lợn). Còn nghĩa “toàn nói” gần với cụm all talk trong tiếng Anh.