GTG là chữ viết tắt của cụm tiếng Anh got to go, nghĩa là “mình phải đi rồi”, dùng khi nhắn tin hoặc chơi game để báo rằng mình sắp rời cuộc trò chuyện. Ít gặp hơn, gtg còn là viết tắt của good to go (ổn rồi, sẵn sàng rồi). Người Việt hay gõ thường thành gtg, có người viết g2g.
| Nghĩa thường gặp | Phải đi rồi, xin phép rời cuộc trò chuyện |
| Viết đầy đủ | got to go; ít hơn: good to go |
| Cách viết khác | gtg, GTG, g2g (số 2 đọc như “to”) |
| Sắc thái | Thân mật, chỉ hợp khi chat với bạn bè, đồng đội |

GTG viết đủ ra là gì?
Ba chữ cái G, T, G lấy từ đầu ba từ got, to, go. Trong tiếng Anh nói, “I’ve got to go” là câu chào rất đời thường khi ai đó cần đi: chuông tan giờ nghỉ đã reo, mẹ gọi xuống ăn cơm, xe buýt sắp tới. Lên mạng, người ta bỏ hết chủ ngữ, rút cả câu còn ba chữ cho nhanh.
Từ điển mở Wiktionary và trang tra viết tắt của Dictionary.com đều ghi hai cách hiểu: got to go là nghĩa lóng phổ biến, good to go là nghĩa “đã sẵn sàng, ổn rồi”. Wiktionary còn ghi thêm một nghĩa danh từ hiếm gặp là get-together (buổi tụ tập), nhưng ở Việt Nam gần như không ai dùng theo nghĩa này.
Người Việt mượn gtg gần như nguyên vẹn, chủ yếu trong game và trong nhóm chat có pha tiếng Anh. Khác với nhiều từ mượn bị đổi nghĩa khi sang tiếng Việt, gtg vẫn giữ đúng ý “phải đi đây”, chỉ có điều phần lớn người dùng viết thường cho nhẹ nhàng.
Gtg đứng cạnh brb, afk, gg thì khác nhau ra sao?
Trong một ván game hay một nhóm chat, mấy chữ viết tắt này hay xuất hiện liền nhau nên rất dễ lẫn. Mấu chốt nằm ở chỗ: người viết có quay lại hay không, và quay lại sau bao lâu.
| Chữ | Viết đủ | Ý người viết | Có quay lại không |
|---|---|---|---|
| gtg | got to go | Mình phải đi rồi, kết thúc ở đây | Thường là không, ít nhất trong buổi đó |
| brb | be right back | Đợi chút, mình quay lại ngay | Có, sau vài phút |
| afk | away from keyboard | Mình đang không ở trước máy | Có thể, không hẹn giờ |
| gg | good game | Chào nhau khi ván đấu kết thúc | Không liên quan đến chuyện rời đi |
Nhắn “brb” mà biến mất cả tối thì bạn bè sẽ chờ; nhắn “gtg” thì ai cũng hiểu là chào. Muốn rõ hơn về chữ báo quay lại ngay, xem giải nghĩa brb trong tin nhắn; còn chuyện rời máy giữa trận thì có bài AFK khi đang chơi game. Nhiều người còn gõ “gg gtg” sau trận cuối: vừa chúc ván đấu hay theo kiểu good game, vừa báo mình thoát.
Gõ gtg trong tin nhắn và trong game
Mỗi ví dụ dưới đây là một hoàn cảnh khác nhau:
- Nhóm chat lớp lúc khuya: “Mai kiểm tra mười lăm phút, gtg đi ngủ đây cả nhà.”
- Đồng đội rủ đánh thêm ván: “Thôi gtg, mẹ gọi xuống phụ dọn cơm rồi.”
- Nhắn với bạn nước ngoài đang học chung: “Sorry, gtg, my bus is here. Talk later!”
- Chat nhóm làm bài thuyết trình: “Phần slide mình xong rồi nhé, gtg, tối mình vào xem lại.”
- Nghĩa good to go, khi rà lại việc chung: “File đã sửa lỗi chính tả, gtg rồi, nộp được.”
Thường gtg đi kèm một lý do ngắn, như đi ngủ, đi học thêm, hết pin. Có lý do thì lời chào bớt cụt, người kia không nghĩ mình bị bỏ dở câu chuyện.
Không chat thì thay gtg bằng gì?
Gtg chỉ hợp với tin nhắn thân mật. Nhắn cho thầy cô, gửi email cho phụ huynh hay viết tin nhắn công việc thì nên nói đủ: “Em xin phép dừng ở đây ạ”, “Mình phải đi bây giờ, lát nữa mình trả lời tiếp nhé”. Trong bài văn, bài tập làm văn thì càng không dùng chữ viết tắt kiểu này.
Một chi tiết hay bị bỏ qua: nhắn gtg cho người lớn tuổi hoặc người không quen chat bằng tiếng Anh dễ bị hiểu là gõ nhầm phím. Với họ, một câu “Con đi trước nhé” vừa ngắn vừa lễ phép hơn nhiều.
Gtg, g2g và chữ good to go
Gtg viết tắt của từ gì?
Phổ biến nhất là got to go, tức “phải đi rồi”. Ít hơn, gtg là good to go, nghĩa là mọi thứ đã sẵn sàng. Nhìn câu đứng trước là đoán được: đang chào tạm biệt thì là got to go, đang kiểm tra việc thì là good to go.
G2g là gì, có khác gtg không?
G2g là cách viết khác của gtg, trong đó số 2 (two) đọc giống “to”. Nghĩa không khác, chỉ là thói quen gõ của mỗi người.
Gtg trong game là gì?
Trong game, gtg là lời báo mình sắp thoát, không chơi tiếp được. Người chơi hay nhắn câu này khi ván vừa xong để đồng đội khỏi chờ ghép trận mới.
Nhắn gtg có bất lịch sự không?
Với bạn bè cùng chơi, cùng chat thì không, đó là cách chào nhanh quen thuộc. Với người lớn, thầy cô hoặc trong công việc, nên viết đủ câu tiếng Việt để tránh cảm giác cộc lốc.