加油 là lời cổ vũ quen thuộc nhất trong tiếng Trung, nghĩa là “cố lên!”, “cố gắng nhé!”. Phiên âm là jiāyóu, âm Hán Việt là gia du, nghĩa đen là “thêm dầu”, tức đổ xăng, tiếp nhiên liệu cho xe. Người Trung Quốc hô 加油 trên khán đài, nhắn 加油 cho bạn trước kỳ thi, và nhiều người Việt xem phim Hoa ngữ cũng đã quen với tiếng hô jiayou này.
| Nghĩa ngắn | Cố lên, cố gắng lên, tiếp sức cho ai đó |
| Phiên âm | Tiếng Phổ thông: jiāyóu; tiếng Quảng Đông: gaa1 jau2 |
| Âm Hán Việt | Gia du: 加 (gia, thêm) + 油 (du, dầu) |
| Nghĩa đen | Thêm dầu, đổ xăng, tra dầu máy |
| Sắc thái | Ấm áp, thân thiện; dùng được với cả bạn bè lẫn người lạ |

Cùng hô “Fighting”, “Cố lên” và 加油
Ba tiếng hô này cùng một tinh thần nhưng mỗi tiếng mang dấu vết của một ngôn ngữ. Đặt cạnh nhau sẽ dễ thấy 加油 khác ở đâu.
| Lời hô | Ngôn ngữ | Nghĩa đen | Hay nghe ở đâu |
|---|---|---|---|
| 加油 (jiāyóu) | Tiếng Trung | Thêm dầu, đổ xăng | Sân vận động, phòng thi, phim Hoa ngữ, tin nhắn |
| 화이팅 (hwaiting) | Tiếng Hàn, mượn chữ tiếng Anh fighting | Chiến đấu | Phim Hàn, chương trình thực tế, thần tượng K-pop |
| Cố lên | Tiếng Việt | Gắng sức thêm | Mọi nơi, từ sân trường đến lời mẹ dặn |
Điểm thú vị là cả 加油 lẫn tiếng hô của người Hàn đều đi đường vòng: một bên mượn hình ảnh chiếc xe được bơm xăng, một bên mượn chữ tiếng Anh về đánh nhau. Chuyện vì sao lời hô fighting của người Hàn lại thành “cố lên” có bài riêng. Tiếng Việt thì nói thẳng: cố lên.
加油 ghép từ hai chữ nào?
Chữ 加 đọc Hán Việt là gia, nghĩa là thêm vào, cộng vào. Người Việt gặp chữ này hằng ngày trong gia tăng, gia vị, tham gia. Chữ 油 đọc là du, nghĩa là dầu: dầu ăn, dầu thắp, dầu máy. Ghép lại, 加油 là “thêm dầu”.
Đến nay nghĩa đen ấy vẫn sống khỏe trong tiếng Trung. Trạm xăng gọi là 加油站 (jiāyóuzhàn), tức “trạm thêm dầu”. Từ chuyện bơm xăng cho xe chạy, nghĩa bóng mở ra từng bước: tăng tốc, gắng sức thêm, rồi thành lời giục giã, cổ vũ người khác. Các từ điển tiếng Trung xếp đủ các nghĩa này cho cùng một từ, từ “tra dầu”, “đổ xăng” đến “cố gắng” và “cổ vũ ai đó”.
Lưu ý: “gia du” chỉ là cách đọc Hán Việt để hiểu nghĩa từng chữ. Tiếng Việt không dùng “gia du” như một từ; nói chuyện với nhau, ta vẫn bảo “cố lên”.
Từ đường đua đến từ điển tiếng Anh
Có một giả thuyết được nhắc nhiều: tiếng hô 加油 bắt nguồn từ khán giả các cuộc đua xe ở Ma Cao vào khoảng thập niên 1960, khi người xem giục tay đua “thêm ga” cho xe lao nhanh. Các từ điển mở như Wiktionary và Wikipedia đều chép câu chuyện này nhưng ghi rõ là chưa có tài liệu xác nhận chắc chắn. Vì vậy nên coi đó là cách giải thích phổ biến, chưa phải sự thật đã được kiểm chứng.
Điều chắc chắn hơn là độ phổ biến của nó. Đầu năm 2020, khi Vũ Hán bị phong tỏa vì dịch COVID-19, khẩu hiệu 武汉加油 (Vũ Hán cố lên) xuất hiện khắp nơi. Ở Hồng Kông, người ta dịch từng chữ sang tiếng Anh thành add oil. Tháng 10 năm 2018, cụm add oil được đưa vào Từ điển tiếng Anh Oxford (OED) bản trực tuyến, xếp vào tiếng Anh của Hồng Kông.
Hô 加油 ở sân bóng, phòng thi và khung chat
加油 đứng một mình đã thành câu. Ghép thêm vài chữ, nó dùng được cho rất nhiều hoàn cảnh:
- Cổ vũ đội nhà: 中国队加油! (Zhōngguó duì jiāyóu) – Đội Trung Quốc cố lên!
- Nhắn bạn trước giờ thi: 考试加油! (kǎoshì jiāyóu) – Thi tốt nhé!
- Rủ nhau cùng gắng: 我们一起加油吧! (wǒmen yìqǐ jiāyóu ba) – Mình cùng cố gắng nhé!
- Tự hứa với mình: 我会加油的。 (wǒ huì jiāyóu de) – Mình sẽ cố gắng.
- Động viên người đang mệt: 再加把油! (zài jiā bǎ yóu) – Gắng thêm chút nữa!
Câu cuối cho thấy 加油 có thể tách ra như một cụm động từ, chen chữ vào giữa, giống “thêm” và “dầu” vẫn là hai chữ riêng. Trên mạng xã hội, giới trẻ Việt hay chép nguyên chữ 加油 hoặc gõ “jiayou” vào bình luận dưới video luyện thi, video thần tượng Hoa ngữ. Ai mới học có thể bắt đầu từ vốn từ tiếng Trung căn bản cho người mới, nơi 加 và 油 đều là chữ hay gặp.
Cẩn thận với “thêm dầu vào lửa”
Viết tiếng Việt thì nên dịch 加油 thành “cố lên”, “cố gắng nhé”, “chúc thi tốt”, “tiếp thêm sức”. Đừng dịch máy móc thành “thêm dầu”, vì tai người Việt sẽ nghe ra ngay thành ngữ đổ thêm dầu vào lửa, nghĩa là làm mâu thuẫn tệ thêm.
Lạ là tiếng Trung cũng có đúng thành ngữ ấy: 火上加油 (huǒ shàng jiā yóu), “thêm dầu trên lửa”, nghĩa là khiến chuyện xấu đi, chọc người ta giận hơn. Cùng hai chữ 加油, đứng một mình là lời cổ vũ, đứng sau chữ 火 (lửa) lại thành lời chê. Một ví dụ nhỏ cho thấy nghĩa của từ phụ thuộc vào chữ đứng cạnh nó đến mức nào.
Đọc, viết và đáp lại 加油 sao cho đúng
加油 đọc là gì?
Phiên âm chuẩn là jiāyóu: chữ đầu thanh 1 (giọng ngang, cao), chữ sau thanh 2 (giọng đi lên). Người Quảng Đông đọc gần như “ga yau”. Người Việt hay viết theo phiên âm là “jiayou” khi không gõ được chữ Hán.
Jiayou là gì?
Jiayou chính là 加油 viết bằng chữ Latin (pinyin, bỏ dấu thanh). Nghĩa giống hệt: cố lên, cố gắng lên.
加油 tiếng Việt là gì?
Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “cố lên”. Âm Hán Việt là “gia du”, nhưng đó chỉ là cách đọc từng chữ, không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Được người khác nói 加油 thì đáp lại thế nào?
Có thể đáp 谢谢!(xièxie, cảm ơn), thêm 我会加油的 (mình sẽ cố gắng) cho trọn ý. Nếu cả hai cùng đang thi, đáp 你也加油!(nǐ yě jiāyóu), nghĩa là “cậu cũng cố lên nhé”.
加油 và 加油站 khác nhau thế nào?
加油站 (jiāyóuzhàn) là trạm xăng, dùng đúng nghĩa đen “thêm dầu”. Còn 加油 đứng riêng thì tùy ngữ cảnh: ở cây xăng là đổ xăng, ở sân bóng là cố lên.