Đoạn trích Gặp Ka-ríp và Xi-la rút từ sử thi Ô-đi-xê của Hô-me-rơ, được học ở Bài 2 (chủ đề Sống cùng kí ức của cộng đồng – Sử thi), sách Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo tập một. Bài viết gom đủ kiến thức cần nhớ: nội dung văn bản, thông tin về người kể sử thi Hy Lạp, xuất xứ, thể loại, ngôi kể, cách chia đoạn, giá trị nội dung – nghệ thuật và sơ đồ tư duy để em ôn nhanh trước giờ học.

Nội dung văn bản Gặp Ka-ríp và Xi-la
Phần mở đầu bị lược trong sách cho biết Ô-đi-xê đã trở lại đảo Ai-ai-ê, lo xong việc chôn cất người bạn En-pê-no và nghe nữ thần Xi-ếc-xê cảnh báo về những hiểm họa còn chờ phía trước. Đoạn trích bắt đầu khi bình minh vừa lên, đoàn thủy thủ lại giương buồm ra khơi.
Trên đường đi, Ô-đi-xê không giấu lời tiên tri mà kể hết cho mọi người: phải tránh tiếng hát mê hoặc của các nàng Xi-ren; chỉ một mình chàng được nghe, nhưng phải bị trói vào cột buồm, càng van xin thì càng phải trói chặt thêm. Đến gần đảo, gió lặng hẳn. Chàng lấy sáp ong bịt tai từng người, rồi bảo họ buộc chặt mình vào cột. Tiếng hát ngọt ngào vang lên, hứa ban cho người nghe mọi hiểu biết về cuộc chiến thành Tơ-roa; Ô-đi-xê ra hiệu xin cởi trói nhưng đồng đội càng ra sức chèo và siết dây thêm. Thuyền vượt qua an toàn.
Vừa rời đảo, bụi nước tung lên như màn sương, sóng gầm vang khiến các thủy thủ hoảng sợ buông rơi mái chèo. Ô-đi-xê đi khắp thuyền, nhắc lại lần cả đoàn thoát khỏi hang tên khổng lồ Xi-clốp để khích lệ họ, dặn người cầm lái giữ hướng tránh màn sương. Chàng cố ý không nói gì về Xi-la vì sợ mọi người khiếp đảm mà bỏ chèo; chàng còn quên mất điều thần nữ cấm là mang khí giới, nên khoác giáp, cầm hai ngọn lao đứng ở mũi thuyền chờ quái vật.
Thuyền lọt vào eo biển hẹp: một bên Ka-ríp hút nước rồi phun ra làm biển sục sôi, lộ cả đáy cát đen; bên kia là hang của Xi-la. Trong lúc mọi người dồn mắt nhìn Ka-ríp, Xi-la bất ngờ chộp mất sáu tay chèo khỏe nhất, lôi lên vách đá ăn thịt ngay cửa hang. Ô-đi-xê chỉ biết đứng nhìn các bạn giơ tay gọi tên mình lần cuối và gọi đó là cảnh đau lòng nhất trong suốt những năm lênh đênh trên biển.
Bản dịch của Phan Thị Miến còn được bảo hộ, nên bài chỉ trích vài cụm ngắn. Muốn đọc toàn văn và trả lời câu hỏi SGK, em xem bài Soạn bài Gặp Ka-ríp và Xi-la.
Thông tin tác giả Hô-me-rơ
Hô-me-rơ (Homer) là thi sĩ của Hy Lạp thời cổ mà truyền thống coi là tác giả của hai bộ sử thi I-li-át và Ô-đi-xê. Các học giả thường đặt thời đại của ông vào quãng thế kỉ VIII TCN, nhưng quê hương, năm sinh, năm mất đều không có tư liệu chắc chắn; nhiều thành bang từng tranh nhau nhận là quê của ông.
Truyền thuyết kể Hô-me-rơ là người hát rong bị mù, đi khắp nơi kể chuyện bằng thơ. Ngày nay, giới nghiên cứu vẫn tranh luận ông là một cá nhân có thật hay là cái tên đại diện cho cả một lớp nghệ nhân truyền miệng; hai bộ sử thi được định hình qua nhiều thế hệ rồi mới được ghi chép thành văn.
Dù câu hỏi về con người ấy chưa có lời đáp cuối cùng, I-li-át (kể chuyện cuộc chiến thành Tơ-roa) và Ô-đi-xê (kể chuyến hồi hương gian nan của Ô-đi-xê) đã trở thành nền móng của văn học châu Âu, là kho tư liệu quý về đời sống, tín ngưỡng và quan niệm anh hùng của người Hy Lạp cổ.
Đọc kĩ hơn về cuộc đời và giai thoại quanh nhà thơ tại bài Tác giả Hô-me-rơ.
Thông tin tác phẩm Gặp Ka-ríp và Xi-la
Các mục dưới đây trả lời những câu hỏi học sinh hay tra khi học đoạn trích.
Xuất xứ, hoàn cảnh ra đời
Ô-đi-xê gồm 24 khúc ca, hơn mười hai nghìn câu thơ. Phần đầu tác phẩm kể việc chàng Ô-đi-xê, vua xứ I-tác, sau khi cùng quân Hy Lạp hạ thành Tơ-roa thì lưu lạc suốt mười năm trên biển. Ở các khúc ca IX đến XII, chàng tự kể lại những cuộc phiêu lưu ấy cho vua xứ Phê-a-ki nghe. Đoạn Gặp Ka-ríp và Xi-la thuộc khúc ca XII. Sách giáo khoa dùng bản dịch của Phan Thị Miến, Nhà xuất bản Văn học, Hà Nội, 1983.
Thể loại, phương thức biểu đạt
- Thể loại: sử thi anh hùng (nguyên tác là thơ, bản dịch tiếng Việt bằng văn xuôi).
- Phương thức biểu đạt chính: tự sự, kết hợp miêu tả và biểu cảm.
Ngôi kể trong Gặp Ka-ríp và Xi-la
Đoạn trích dùng ngôi kể thứ nhất: chính Ô-đi-xê xưng “tôi” thuật lại chuyến đi. Cách kể này giúp người nghe thấy rõ nỗi lo, sự day dứt và nỗi đau mất bạn của người thủ lĩnh, khiến sự việc gần gũi, đáng tin; đổi lại, người kể chỉ thuật được những gì mình thấy và biết.
Bố cục Gặp Ka-ríp và Xi-la có mấy phần?
Có thể chia đoạn trích thành 3 phần theo các chặng thử thách:
- Phần 1 (từ đầu đến khi đồng đội cởi trói cho Ô-đi-xê): lời dặn trước chuyến đi và cuộc vượt qua đảo của các nàng Xi-ren.
- Phần 2 (tiếp theo đến đoạn Ô-đi-xê đứng ở mũi thuyền dò tìm Xi-la): sóng dữ nổi lên, Ô-đi-xê trấn an và chỉ huy đồng đội.
- Phần 3 (còn lại): thuyền đi qua eo biển giữa Ka-ríp và Xi-la, sáu thủy thủ bị quái vật bắt mất.
Ka-ríp và Xi-la là gì?
Trong thần thoại Hy Lạp, Ka-ríp là quái vật biển hút nước tạo thành xoáy khổng lồ, mỗi ngày nuốt vào nhả ra nhiều lần; Xi-la là quái vật sáu đầu nấp trong hang trên vách đá, vươn cổ chộp người đi biển. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng hai hình tượng này được người xưa hình dung từ xoáy nước, sóng dữ và vách đá ngầm ở những eo biển hẹp. Thành ngữ châu Âu “giữa Xi-la và Ka-ríp” vì thế dùng để chỉ cảnh tiến thoái lưỡng nan.
Giá trị nội dung
- Tái hiện chuyến vượt biển đầy hiểm họa của Ô-đi-xê và đồng đội, qua đó cho thấy sức mạnh dữ dội, bí ẩn của biển cả trong hình dung của người Hy Lạp cổ.
- Ngợi ca phẩm chất người anh hùng – thủ lĩnh: tỉnh táo, mưu trí, biết lo xa, biết khích lệ đồng đội, dám đối mặt nguy hiểm.
- Bộc lộ cái nhìn chân thực, nhân văn: con người dù khôn ngoan vẫn có giới hạn trước tự nhiên; nỗi đau mất bạn được kể bằng tình cảm sâu nặng.
- Gửi gắm bài học về sự tỉnh táo trước cám dỗ và tinh thần đồng lòng vượt khó.
Giá trị nghệ thuật
- Lối so sánh mở rộng đặc trưng của Hô-me-rơ: biển khi Ka-ríp nhả nước được ví như nước “sôi lên như nước trong chảo đặt trên một bếp lửa hồng”; cảnh các thủy thủ bị lôi lên vách đá được so với con cá vừa mắc câu.
- Tính ngữ cố định lặp lại kiểu sử thi: “Rạng đông ngụ ngai vàng”, “thuyền mũi đen”, “Xiếc-xê tóc quăn xinh đẹp”.
- Nhịp kể chậm rãi, tỉ mỉ ở phần chuẩn bị rồi dồn dập ở phần gặp nạn, tạo kịch tính.
- Kết hợp yếu tố hiện thực (con thuyền, mái chèo, sáp ong) với yếu tố kì ảo (thần nữ, quái vật, tiếng hát mê hồn).
Sơ đồ tư duy Gặp Ka-ríp và Xi-la
Sơ đồ sau tóm gọn sáu nhóm kiến thức cần nhớ.

Tóm tắt Gặp Ka-ríp và Xi-la
Mẫu 1 – Tóm tắt Gặp Ka-ríp và Xi-la ngắn nhất
Theo lời dặn của nữ thần Xi-ếc-xê, Ô-đi-xê bịt tai đồng đội bằng sáp, nhờ họ buộc chặt mình vào cột buồm, nhờ thế cả thuyền qua được đảo các nàng Xi-ren. Sau đó, thuyền đi vào eo biển giữa xoáy nước Ka-ríp và quái vật Xi-la; Ô-đi-xê động viên mọi người chèo tiếp, nhưng Xi-la vẫn bắt mất sáu thủy thủ khỏe nhất ngay trước mắt chàng.
Mẫu 2 – Tóm tắt Gặp Ka-ríp và Xi-la theo sự việc chính
- Đoàn thuyền rời đảo Ai-ai-ê; Ô-đi-xê kể cho đồng đội nghe lời tiên tri của Xi-ếc-xê.
- Gần đảo Xi-ren, gió tắt; mọi người bịt tai bằng sáp, trói Ô-đi-xê vào cột buồm.
- Nghe tiếng hát quyến rũ, Ô-đi-xê đòi cởi trói nhưng bị trói chặt thêm; thuyền qua an toàn.
- Sóng dữ nổi lên, thủy thủ buông mái chèo; Ô-đi-xê khích lệ họ, chỉ đường cho người lái.
- Qua eo biển, mọi người mải canh Ka-ríp thì Xi-la chộp mất sáu người; Ô-đi-xê đau đớn bất lực.
Lời kết
Khi ôn Gặp Ka-ríp và Xi-la, em cần nắm chắc: đoạn trích thuộc khúc ca XII của Ô-đi-xê, kể theo ngôi thứ nhất, gồm ba chặng thử thách; trọng tâm là hình tượng Ô-đi-xê – người thủ lĩnh tỉnh táo, bản lĩnh nhưng vẫn có lúc bất lực trước sức mạnh của biển cả; nghệ thuật nổi bật là so sánh mở rộng và tính ngữ cố định của sử thi.
Xem thêm: