Chí chóe là từ gợi tả tiếng kêu la, cãi cọ ồn ào, the thé và lộn xộn, thường của trẻ con hoặc những con vật nhỏ như chuột, khỉ. “Cãi nhau chí chóe” nghĩa là cãi to tiếng, liên miên, chẳng ai chịu ai, nghe chói cả tai. Từ này còn được viết theo lối bỏ dấu cũ là chí choé; hai cách viết chỉ khác vị trí dấu sắc.
| Nghĩa ngắn | Tiếng kêu la, cãi cọ inh ỏi, chói tai, lộn xộn |
| Loại từ | Từ tượng thanh, thường làm tính từ đứng sau động từ (cãi, kêu, cắn nhau) |
| Cấu tạo | Từ láy lặp phụ âm đầu ch |
| Sắc thái | Khẩu ngữ, hơi chê nhưng thường mang chút đùa, không nặng nề |

Chí chóe là tiếng gì?
Đọc to hai tiếng “chí chóe” là nghe ra ngay: thanh sắc cao, âm “ch” xì xì, vần “oe” kéo ra như tiếng ré. Từ này sinh ra để bắt chước loại âm thanh nhọn và chói, không phải tiếng ồn trầm như ầm ầm hay rầm rầm.
Theo từ điển tiếng Việt, chí chóe gợi tả tiếng la hét nhốn nháo, chói lỗ tai của trẻ nhỏ hay của các con vật bé như chuột; ví dụ đi kèm là cảnh chuột cắn nhau và cảnh bọn trẻ cãi nhau. Một từ điển khác ghi gọn hơn: kêu la ồn ào và không rõ, như trong câu “chí chóe cả ngày”. Chỗ “không rõ” ấy đáng để ý. Khi người ta cãi chí chóe, cái nghe được là tiếng, còn lý lẽ thì lẫn hết vào nhau.
Hai cuốn từ điển xếp loại từ hơi khác: một bên coi là tính từ gợi tả, một bên coi như động từ “kêu la”. Trên thực tế, chí chóe hầu như luôn đứng sau một động từ khác (cãi, kêu, cắn nhau, giành nhau) để tả cách hành động ấy diễn ra.
Vài câu dùng trong những tình huống khác nhau:
- Hai chị em chí chóe giành nhau cái điều khiển ti vi từ lúc ăn cơm xong.
- Đàn khỉ trên đảo kêu chí chóe khi thấy du khách mở túi đồ ăn.
- Nhóm chat lớp lại chí chóe chuyện ai quên nộp tiền quỹ.
- Đêm nào trên trần nhà cũng có tiếng chuột cắn nhau chí chóe.
Chí chóe, choe chóe hay chích chòe?
Ba cách viết này nghe na ná nhau nhưng là ba từ khác hẳn.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chí chóe | Tiếng kêu la, cãi cọ ồn ào, chói tai | Lũ trẻ cãi nhau chí chóe |
| Choe chóe | Tiếng kêu to, đột ngột, nhiều lần liên tiếp, chói tai; thường của một người hoặc một con vật | Con bé sợ gián kêu choe chóe |
| Chích chòe | Tên một loài chim hót hay; cũng có trong thành ngữ “ba hoa chích chòe” (nói nhiều, khoe khoang) | Con chích chòe than hót ngoài vườn |
| Chí chát | Tiếng va đập đanh, liên tiếp (búa, dao, chày) | Tiếng búa chí chát cả buổi |
Lẫn chí chóe với chích chòe là lỗi hay gặp nhất, vì khi nói nhanh hai từ gần như trùng âm. Mẹo nhớ: chích chòe là con chim, có dấu huyền ở tiếng sau; chí chóe là tiếng cãi, cả hai tiếng đều dấu sắc, cao và gắt như chính âm thanh nó tả. Còn truyện cổ Grimm học ở Ngữ văn 6 tên là Vua chích chòe, không phải “vua chí chóe”.
Về từ gần nghĩa, có thể thay chí chóe bằng om sòm, inh ỏi, ầm ĩ, nhặng xị, tùy mức ồn và sắc thái. Trái nghĩa là im ắng, êm thấm, hòa thuận. Những cặp lúc nào gặp nhau cũng cãi thì tiếng Việt còn có một chữ riêng, xem bài vì sao gọi là khắc khẩu.
Chí chóe trong bài tập từ láy, tượng thanh
Đây là một ví dụ gọn cho hai kiến thức hay gặp ở tiểu học và lớp 6, lớp 7. Thứ nhất, chí chóe là từ láy: hai tiếng lặp lại phụ âm đầu ch, đứng riêng thì “chí” hay “chóe” đều không mang nghĩa này. Cách chia các kiểu láy được trình bày trong bài phân loại và nhận biết từ láy. Thứ hai, nó là từ tượng thanh, tức mô phỏng âm thanh, khác với từ tượng hình mô phỏng dáng vẻ như lom khom, lừ đừ; hai nhóm này được phân biệt trong bài từ tượng hình và cách nhận biết.
Khi viết văn tả cảnh sân trường giờ ra chơi hay một phiên chợ, chí chóe giúp câu có tiếng động. Nhưng nên dùng một lần là đủ, và đặt vào đúng chỗ có âm thanh cao, chói. Tả một đám đông hô hò cổ vũ bóng đá mà dùng chí chóe thì lệch, vì tiếng ấy rền và to chứ không the thé; ở đó “ầm ầm” hay “vang dậy” hợp hơn.
Chí chóe ở nhà, ở lớp và trên mạng
Cãi nhau chí chóe là gì?
Là cãi to tiếng, liên tục, nhiều người cùng nói nên nghe lộn xộn và chói tai. Cụm này thường dùng cho trẻ con hoặc chuyện cãi vặt, ít khi dùng cho một cuộc tranh luận nghiêm túc.
Chí chóe hay chí choé mới đúng?
Cả hai đều đúng, chỉ khác chỗ đặt dấu. Kiểu “chí chóe” đặt dấu trên chữ o theo lối phổ biến hiện nay, còn “chí choé” đặt trên chữ e theo lối cũ. Trong một văn bản, nên chọn một kiểu và giữ nhất quán.
Chí chóe có phải từ xấu không?
Không. Đây là từ khẩu ngữ, hơi chê sự ồn ào nhưng thường kèm chút trìu mến, nhất là khi nói về trẻ con trong nhà. Chỉ nên tránh dùng để tả người lớn trong văn bản trang trọng, vì nghe như coi nhẹ họ.
Chí chóe tiếng Anh là gì?
Không có từ tương ứng hoàn toàn. Tùy câu có thể dịch squabble (cãi vặt), bicker (cãi nhau lặt vặt liên miên) hoặc squeal, shriek nếu muốn nhấn vào tiếng kêu the thé.