Aishiteru là câu “anh yêu em” hay “em yêu anh” trong tiếng Nhật, viết là 愛してる. Đây là lời yêu nặng ký nhất của tiếng Nhật, nặng đến mức người Nhật ít khi nói thành lời, dù trong anime và lời bài hát thì gặp suốt. Bên dưới là aishiteru có nghĩa là gì theo từng chữ, khác suki, daisuki chỗ nào và nên dùng ra sao.
| Nghĩa ngắn | (Tôi) yêu (bạn); anh yêu em, em yêu anh |
| Chữ viết | 愛してる (kanji + kana) hoặc あいしてる (toàn hiragana) |
| Gốc | Rút gọn khẩu ngữ của 愛している (aishite iru); dạng lịch sự là aishitemasu |
| Đọc gần đúng | a-i-xi-tê-ru |
| Sắc thái | Rất nghiêm túc, dành cho tình cảm sâu và lâu dài |

Aishiteru nghĩa đen là gì?
Tách ra thì câu này có ba mảnh. 愛 (ai) là chữ “ái” trong ái tình, nghĩa là yêu. Ghép với động từ suru (làm) thành aisuru, “yêu”. Chia sang dạng -te iru để chỉ một trạng thái đang kéo dài, ta có aishite iru: “đang yêu, vẫn yêu”. Khi nói nhanh, âm “i” ở giữa rơi mất, còn lại aishiteru.
Điều người Việt hay ngạc nhiên là câu này không có chủ ngữ, cũng chẳng có tân ngữ. Tiếng Nhật lược được “tôi” và “bạn” khi hai bên đã hiểu ai đang nói với ai. Vì thế dịch “anh yêu em” hay “em yêu anh” đều đúng; chỉ cần xem người nói là ai.
Về sắc thái, aishiteru ở rất cao trên bậc thang tình cảm. Nhiều người Nhật cả đời chỉ nói với bạn đời vài lần, vào những lúc hệ trọng như cầu hôn hay khi người kia đang chông chênh, cần được trấn an. Người mới quen mà nói câu này có khi khiến đối phương ngại chứ không vui.
Suki, daisuki hay aishiteru: nặng nhẹ khác nhau
| Cách nói | Nghĩa gần đúng | Lúc thường dùng |
|---|---|---|
| Suki desu (好きです) | Mình thích bạn | Tỏ tình lần đầu; trong ngữ cảnh lứa đôi vẫn hiểu là “mình yêu bạn” |
| Daisuki (大好き) | Rất thích, thương lắm | Với người yêu hằng ngày, với gia đình, cả với món ăn, ban nhạc |
| Aishiteru (愛してる) | Yêu, yêu sâu sắc | Cặp đôi gắn bó lâu, vợ chồng, khoảnh khắc trọng đại |
| Aishitemasu (愛してます) | Yêu (lịch sự hơn) | Thư từ, lời nói trang trọng |
Nếu đang thích một người chưa thành đôi, câu hợp nhất là suki desu. Daisuki thì linh hoạt hơn cả: một đứa trẻ có thể nói daisuki với mẹ, một cô gái nói daisuki với cốc trà sữa. Aishiteru thì không ai dùng cho cốc trà sữa.
Chuyện “trăng đẹp quá nhỉ” có thật không?
Trên mạng hay lan truyền một giai thoại: nhà văn Natsume Sōseki, khi dạy tiếng Anh, thấy học trò dịch “I love you” thẳng thừng thành câu yêu, bèn bảo người Nhật sẽ nói “Trăng đêm nay đẹp quá nhỉ” (tsuki ga kirei desu ne). Câu chuyện đẹp, nhưng những người đi tìm gốc đều không thấy bằng chứng nào trong các bài viết của Sōseki hay ghi chép cùng thời. Nó được kể nhiều sau khi ông mất, nên hãy coi đây là giai thoại, không phải sự thật lịch sử.
Dẫu vậy, giai thoại sống dai vì nó nói trúng một điều: người Nhật quen bày tỏ tình cảm vòng vèo, và aishiteru vì thế càng hiếm, càng nặng.
Aishiteru trong tin nhắn, bình luận và lời bài hát
Ở Việt Nam, aishiteru chủ yếu đi vào đời sống qua anime, nhạc Nhật và những bạn học tiếng Nhật. Vài ngữ cảnh hay gặp:
- Nhắn cho người yêu trước khi ngủ: “Mai thi tốt nha. Aishiteru!” (nghe dễ thương, nửa đùa nửa thật).
- Bình luận dưới một cảnh tỏ tình trong anime: “Đợi 12 tập mới nghe được một câu aishiteru, khóc luôn.”
- Caption ảnh kỉ niệm ngày cưới, viết bằng hiragana あいしてる cho mềm mại.
- Khắc lên mặt trong chiếc nhẫn hay viết lên thiệp tặng người thương.
- Đùa với bạn thân sau khi được bao trà sữa: “Aishiteru bà nhất!” Câu này chỉ là cường điệu; người Nhật sẽ nói daisuki.
Muốn đáp lại một câu aishiteru, kiểu đơn giản nhất là watashi mo (“mình cũng vậy”) hoặc nhắc lại aishiteru. Còn bài hát mang đúng tên này của Hirai Ken từng là nhạc chủ đề phim Ghost: In Your Arms Again, nên nhiều người biết chữ aishiteru từ một giai điệu trước cả khi biết nghĩa.
Những cách nói yêu khác trên mạng
Người trẻ Việt mượn lời yêu từ khá nhiều thứ tiếng. Tiếng Hàn có câu saranghae của phim Hàn, tiếng Trung để lại dãy số đọc gần âm “ngã ái nhĩ”. Nếu thích tiếng Nhật, có thể học thêm các câu tiếng Nhật ngắn về tình cảm và cuộc sống. Chỉ cần nhớ một điều: trong cả bộ sưu tập đó, aishiteru là câu người bản xứ nói ít nhất, nên dùng thì dùng cho đúng người.
Gần đây, giới trẻ còn rủ nhau học một câu hỏi yêu bằng tiếng Khmer; câu hát bong srolanh oun tê giải nghĩa từng chữ và gợi ý cách đáp lại.
Aishiteru nói với ai, vào lúc nào cho hợp
Aishiteru có nghĩa là gì trong tình yêu?
Là “anh yêu em” hoặc “em yêu anh”, ở mức tình cảm sâu, nghiêm túc. Người Nhật thường để dành câu này cho người yêu lâu năm hoặc bạn đời, còn khi mới tỏ tình thì nói suki desu.
Aishiteru viết tiếng Nhật như thế nào?
Cách phổ biến là 愛してる, chữ kanji 愛 cộng phần kana してる. Viết toàn bằng hiragana thành あいしてる sẽ trông mềm và dễ thương hơn, hay thấy trên thiệp hoặc ảnh.
Aishiteru và aishiteiru khác nhau thế nào?
Nghĩa như nhau. Aishiteiru là dạng đầy đủ đúng ngữ pháp; aishiteru là dạng nói nhanh, thân mật, nên gặp nhiều hơn trong hội thoại, phim và bài hát.
Aishiteru có dùng với gia đình, bạn bè được không?
Về nghĩa thì từ này bao được cả tình thương gia đình, nhưng thực tế người Nhật hiếm khi nói vậy với bố mẹ hay bạn bè. Với người thân, daisuki tự nhiên hơn nhiều.