Soạn bài Thuốc dưới đây bám theo phần Hướng dẫn học bài trong sách Ngữ văn 12 tập hai chương trình cũ (câu hỏi ở trang 111), gồm 3 câu đọc hiểu và 2 bài luyện tập. Truyện ngắn của Lỗ Tấn không còn nằm trong bộ sách Ngữ văn 2018, nhưng vẫn hay được chọn làm ngữ liệu đọc hiểu và đề nghị luận về văn học nước ngoài. Các văn bản khác của khối 12 các em xem ở chuyên mục Ngữ văn lớp 12.
Tìm hiểu chung về truyện ngắn Thuốc
Muốn trả lời trúng các câu hỏi, trước hết cần nắm vài điều về tác giả, thời điểm ra đời và mạch bốn phần của truyện.

Tác giả Lỗ Tấn
Lỗ Tấn (1881 – 1936) là bút danh của Chu Thụ Nhân, người Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang. Ông từng sang Nhật học ngành y, rồi bỏ dở vì nhận ra rằng chữa bệnh tinh thần cho người dân quan trọng hơn chữa bệnh thể xác, và chọn văn nghệ làm phương tiện. Truyện ngắn Nhật ký người điên (1918) mở đầu văn xuôi bạch thoại hiện đại Trung Quốc; sau đó là hai tập Gào thét, Bàng hoàng và truyện vừa A Q chính truyện. Mọi trang viết của ông hướng về một điểm: phơi bày những căn bệnh tinh thần của người dân để mọi người chú ý tìm cách chữa. Tiểu sử chi tiết có ở trang tác giả Lỗ Tấn.
Hoàn cảnh ra đời
- Dòng ghi cuối văn bản cho biết truyện được viết tháng 4 năm 1919, ngay trước phong trào Ngũ Tứ (4 – 5 – 1919), khi Trung Quốc đã thành một xã hội nửa phong kiến nửa thuộc địa và cuộc Cách mạng Tân Hợi (1911) chỉ thay được triều đại mà chưa thay được nếp nghĩ của dân chúng.
- Truyện được in lại trong tập Gào thét (1923). Bản dùng trong sách giáo khoa là bản dịch của Trương Chính.
- Theo chú thích của sách, nhân vật Hạ Du gợi đến nữ chiến sĩ cách mạng Thu Cẩn, bị chém ở ngã ba Cổ Hiên Đình Khẩu (Thiệu Hưng) năm 1907; tấm biển “Cổ… Đình Khẩu” trong truyện cố ý bị mờ mất một chữ.
Bố cục 4 phần
Truyện chia sẵn thành bốn đoạn đánh số La Mã, ứng với bốn bước của “phương thuốc”:
- Phần I (Mua thuốc): trời gần sáng, lão Hoa mang gói bạc ra pháp trường mua chiếc bánh bao tẩm máu người tử tù.
- Phần II (Ăn thuốc): vợ chồng lão Hoa nướng bánh trong lá sen, cho Thuyên ăn; Thuyên vẫn ho.
- Phần III (Bàn về thuốc): khách trong quán trà, đứng đầu là Cả Khang, ba hoa về thứ thuốc “đặc biệt” và về người tử tù họ Hạ.
- Phần IV (Hậu quả của thuốc): tiết Thanh minh, hai bà mẹ gặp nhau ở nghĩa địa; trên mộ Hạ Du có một vòng hoa lạ.
Tóm tắt ngắn
Thuyên, con trai độc nhất của vợ chồng lão Hoa chủ quán trà, mắc bệnh lao nặng. Nghe lời mách, lão Hoa dốc tiền mua chiếc bánh bao tẩm máu một người vừa bị chém ở Cổ Đình Khẩu về cho con ăn. Trong quán, đám khách xúm quanh Cả Khang, người đã lo việc mua bán, khen thuốc hay và chê người bị chém là Hạ Du, một thanh niên con nhà nghèo dám nói thiên hạ là của chung. Thuyên vẫn chết. Mùa xuân năm sau, đến tiết Thanh minh, bà Hoa đi viếng mộ con thì gặp mẹ Hạ Du; hai nấm mộ chỉ cách nhau một con đường mòn. Cả hai sững sờ khi thấy trên mộ Hạ Du có một vòng hoa mà không biết ai đặt. Muốn đọc các bản tóm tắt dài hơn, xem bài tóm tắt Thuốc trong mục Xem thêm cuối trang.
Hướng dẫn soạn bài Thuốc (SGK Ngữ văn 12 tập 2 cũ)
Đề các câu hỏi ghi theo sách (đối chiếu loigiaihay và vietjack, cùng trang 111); lời giải viết lại ngắn gọn, có dẫn chứng.
Câu 1: Ý nghĩa hình tượng chiếc bánh bao tẩm máu người (trang 111)
Hình tượng chiếc bánh bao tẩm máu người mang ý nghĩa gì?
Trả lời:
Chiếc bánh bao là “vị thuốc” của nhan đề, và nó được Lỗ Tấn xây dựng trên hai lớp nghĩa.
- Nghĩa đen: một phương thuốc dân gian mê muội. Người ta tin máu người vừa bị chém, thấm vào bánh và ăn khi còn nóng, có thể chữa được bệnh lao. Cả Khang quả quyết: “Bánh bao tẩm máu người như thế, lao gì ăn mà chẳng khỏi!”. Lão Hoa thì nâng gói bánh “như nâng niu đứa con của gia đình mười đời độc đinh”. Lòng thương con là thật, nhưng sự ngu muội cũng là thật.
- Nghĩa bóng: người dân lấy máu của chính người hi sinh vì mình để “chữa bệnh” cho con mình. Đây là hình ảnh của một xã hội ăn thịt người theo nghĩa tinh thần: quần chúng mê muội tiêu thụ cả xương máu của người cách mạng mà không biết. Chiếc bánh không cứu được Thuyên, nghĩa là thứ thuốc ấy vô hiệu và độc hại.
- Ý nghĩa đặt ra cho người đọc: căn bệnh cần chữa không phải lao phổi mà là sự u mê của quốc dân và khoảng cách giữa người cách mạng với nhân dân. Nhan đề Thuốc vì thế là lời kêu gọi đi tìm một phương thuốc khác: làm cho người dân tỉnh ngộ.
Cũng nên để ý cái tên của hai gia đình: họ Hoa và họ Hạ ghép lại thành “Hoa Hạ”, một tên gọi cũ của đất nước Trung Hoa. Hai gia đình cùng mất con là hình ảnh thu nhỏ của cả dân tộc lúc ấy.
Câu 2: Hình tượng Hạ Du và câu chuyện trong quán trà (trang 111)
Hình tượng người cách mạng Hạ Du hiện lên như thế nào? Qua việc bàn luận trong quán trà về Hạ Du, Lỗ Tấn muốn nói lên điều gì?
Trả lời:
a) Hình tượng Hạ Du
- Hạ Du không xuất hiện trực tiếp lần nào. Người đọc chỉ biết về anh qua lời kể trong quán trà, qua nấm mộ và qua người mẹ: một thanh niên còn trẻ, nhà nghèo, chỉ có mẹ già.
- Anh là người có lí tưởng và gan dạ. Bị giam, anh vẫn tuyên truyền cho cả lão đề lao: “Thiên hạ nhà Mãn Thanh chính là của chúng ta”. Bị đánh, anh không sợ, còn thấy kẻ đánh mình đáng thương: “Thật đáng thương hại, thật đáng thương hại!”. Đó là cái nhìn của người đã giác ngộ thương những kẻ còn mê muội.
- Nhưng anh cô độc. Chính người chú (cụ Ba) đem anh ra nộp để lấy thưởng, kẻ thù lột áo, dân chúng lấy máu anh làm thuốc, mẹ anh cũng xấu hổ khi đi viếng mộ con. Cái chết của anh không được ai hiểu.
b) Điều Lỗ Tấn muốn nói qua cuộc bàn luận
- Đám khách trong quán, từ Cả Khang, người râu hoa râm, cậu Năm Gù đến anh chàng hai mươi tuổi, đều là những người dân bình thường. Họ gọi Hạ Du là “thằng nhãi”, “thằng khốn nạn”, rồi cùng nhau kết luận: “Hắn điên thật rồi!”. Trong mắt họ, người đòi đất nước cho dân là kẻ điên.
- Họ cười nói rôm rả về một cái chết, coi việc chém người là chuyện để bàn cho vui. Lỗ Tấn coi đó là căn bệnh tinh thần của người dân: tê liệt, vô cảm, an phận làm nô lệ.
- Đồng thời, câu chuyện cũng chỉ ra hạn chế của cuộc cách mạng Tân Hợi: những người như Hạ Du dũng cảm nhưng xa rời quần chúng, nên hi sinh mà không ai hiểu. Muốn cách mạng thành công thì phải làm cho dân chúng giác ngộ.
Câu 3: Không gian, thời gian và ý nghĩa chi tiết vòng hoa (trang 111)
Không gian nghệ thuật của truyện tù hãm, ẩm mốc, bế tắc, nhưng thời gian thì có tiến triển: từ mùa thu “trảm quyết” đến mùa xuân “thanh minh”, thể hiện mạch suy tư lạc quan của tác giả. Tìm hiểu ý nghĩa của chi tiết vòng hoa.
Trả lời:
a) Không gian và thời gian
- Không gian: pháp trường lúc trời chưa sáng, quán trà chật hẹp, nghĩa địa lạnh lẽo. Đó là những nơi tụ tập của dư luận và cũng là nơi chôn vùi con người, gợi một xã hội tù đọng, ngột ngạt.
- Thời gian: ba phần đầu diễn ra liền mạch trong một buổi sáng mùa thu, mùa của những vụ xử chém. Phần IV nhảy sang tiết Thanh minh mùa xuân năm sau, khi những cây dương liễu vừa nhú mầm non. Từ mùa thu tàn lụi sang mùa xuân hồi sinh, thời gian của truyện đi về phía hi vọng.
b) Ý nghĩa vòng hoa trên mộ Hạ Du
- Vòng hoa được tả cẩn thận: “Rõ ràng có một vòng hoa, hoa trắng hoa hồng xen lẫn nhau, nằm khoanh trên nấm mộ khum khum”. Hoa không nhiều, không đẹp lắm nhưng chỉnh tề, nghĩa là có người đã cố ý đặt.
- Vòng hoa đối lập với chiếc bánh bao tẩm máu: một bên là thứ thuốc của u mê, một bên là sự tưởng nhớ, tôn vinh người cách mạng. Nó cho thấy đã có những người hiểu và trân trọng sự hi sinh của Hạ Du; con đường cách mạng không cô độc mãi.
- Vòng hoa cũng là điểm sáng duy nhất trong bức tranh u ám, thể hiện niềm tin của Lỗ Tấn vào tương lai. Nhờ chi tiết này, truyện tuy buồn nhưng không bi quan.
Câu 4 (Luyện tập 1): Ý nghĩa con đường mòn giữa hai nghĩa địa (trang 111)
Ý nghĩa của những chi tiết: nghĩa địa người chết chém bên trái, nghĩa địa người chết bệnh, chết nghèo bên phải, chia cắt bởi một con đường mòn.
Trả lời:
- Con đường mòn “do những người hay đi tắt giẫm mãi thành đường” là một ranh giới do thói quen dựng nên. Nó chia người chết thành hai loại: bên trái là người bị chém, bị tù (trong đó có người cách mạng), bên phải là dân nghèo chết bệnh. Ngay cả khi đã chết, người cách mạng và người dân vẫn bị ngăn cách.
- Ranh giới ấy phản ánh định kiến của xã hội: người dân coi người cách mạng như tội phạm, không cùng loại với mình. Đó chính là khoảng cách giữa người cách mạng với đám đông mà Lỗ Tấn muốn chỉ ra.
- Mộ khít nhau “như bánh bao nhà giàu ngày mừng thọ”: phép so sánh lạnh lùng gợi lại chiếc bánh bao tẩm máu, cho thấy cái chết diễn ra hàng loạt mà vẫn bị xem như chuyện thường.
- Nhưng con đường mòn cũng có thể bước qua. Bà Hoa đã đi sang bên kia để an ủi mẹ Hạ Du: hai người mẹ cùng cảnh mất con đến gần nhau. Đó là dấu hiệu nhỏ cho thấy ranh giới có thể bị xóa.
Câu 5 (Luyện tập 2): Ý nghĩa câu hỏi của bà mẹ trước vòng hoa (trang 111)
Câu nói của bà mẹ trước vòng hoa trên nấm mộ Hạ Du: “Thế này là thế nào?” có ý nghĩa gì?
Trả lời:
- Trước hết, đó là sự ngạc nhiên thật của một người mẹ nghèo. Bà biết họ hàng không ai đến, trẻ con thì không thể tới đó chơi, nên tự hỏi ai đã đặt hoa. Bà còn mong con hiển linh, cầu con ứng vào con quạ để mẹ được biết.
- Câu hỏi cho thấy bà chưa hiểu con mình chết vì điều gì; người thân nhất cũng chưa hiểu lí tưởng của người cách mạng. Đó là nỗi đau sâu nhất của Hạ Du.
- Ở tầng sâu hơn, đây là câu hỏi Lỗ Tấn gửi tới người đọc: vì sao người cách mạng hi sinh mà không ai hiểu, và ai là người đã hiểu họ? Câu hỏi được lặp lại (“Thế là thế nào nhỉ?”) khi bà ra về, như một nỗi băn khoăn chưa có lời đáp, buộc người đọc phải suy nghĩ tiếp.
- Đi cùng vòng hoa, câu hỏi chứa một tia hi vọng: đã có người hiểu, và sẽ có ngày nhiều người hiểu.
Tổng kết giá trị truyện Thuốc
- Nội dung: truyện phê phán căn bệnh u mê, vô cảm của dân chúng Trung Hoa những năm đầu thế kỉ trước và chỉ ra bi kịch của người chiến sĩ đi trước mà xa rời đám đông; qua vòng hoa, nhà văn gửi niềm tin vào ngày dân chúng thức tỉnh.
- Nghệ thuật: lối viết cô đọng, nhiều khoảng lặng; hệ thống hình ảnh biểu tượng (bánh bao tẩm máu, con đường mòn, vòng hoa, con quạ); nhân vật cách mạng được đặt ở hậu cảnh, còn đám đông ở tiền cảnh; giọng kể khách quan mà mỉa mai.
Kết luận
Soạn kĩ năm câu hỏi của bài Thuốc là nắm được hai mũi nhọn của truyện: phê phán sự mê muội của quốc dân và chỉ ra nỗi cô độc của người cách mạng không được hiểu. Khi ôn, các em nên nhớ vài chi tiết đắt (gói bánh trong lá sen, tiếng cười trong quán trà, con đường mòn, vòng hoa trắng hồng) và liên hệ với tư tưởng “chữa bệnh tinh thần” mà Lỗ Tấn theo đuổi suốt đời.
Xem thêm: