Soạn bài Sông Đáy của Nguyễn Quang Thiều theo sách Ngữ văn 11 Cánh diều tập 2 (Bài 6 “Thơ”, trang 39 – 41) giúp em trả lời đủ các câu hỏi Chuẩn bị, câu hỏi trong khi đọc và 6 câu hỏi Đọc hiểu sau văn bản. Nếu em học lớp 9 sách Chân trời sáng tạo, hãy xem bài Soạn bài Sông Đáy – Ngữ văn 9 Chân trời sáng tạo.
Chuẩn bị đọc bài thơ Sông Đáy
Sông Đáy là bài thơ tự do Nguyễn Quang Thiều viết năm 1991, in trong tập Sự mất ngủ của lửa (Nhà xuất bản Lao động, 1992). Văn bản trong sách gồm 20 dòng thơ, chia thành bốn khổ.

Câu 1: Tìm hiểu về tác giả Nguyễn Quang Thiều (trang 39)
Đọc trước bài thơ Sông Đáy và tìm hiểu thêm thông tin về tác giả Nguyễn Quang Thiều.
Trả lời:
- Nguyễn Quang Thiều sinh năm 1957, quê ở làng Hoàng Dương (làng Chùa), xã Sơn Công, Ứng Hòa, Hà Tây cũ, nay thuộc Hà Nội; dòng sông Đáy chảy qua vùng quê này.
- Ông là nhà thơ, nhà văn, nhà báo, dịch giả và họa sĩ, nhiều năm gắn bó với nghề báo, đảm nhiệm cương vị Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam từ năm 2020.
- Thơ ông được xem là tiếng nói cách tân của thơ Việt Nam sau Đổi mới: câu thơ tự do, giàu hình ảnh tượng trưng, nhiều suy tư về làng quê, người mẹ và thân phận con người.
- Tác phẩm tiêu biểu: tập thơ Ngôi nhà tuổi 17, Sự mất ngủ của lửa, Nhịp điệu châu thổ mới; truyện Mùa hoa cải bên sông, Bầy chim chìa vôi…
Câu 2: Bài thơ, bài hát về con sông quê hương (trang 39)
Em biết những bài thơ, bài hát nào viết về con sông quê hương? Ấn tượng, cảm xúc, suy nghĩ… mà những bài thơ, bài hát đó gợi ra cho em là gì?
Trả lời:
Em biết bài thơ Nhớ con sông quê hương của Tế Hanh và bài thơ Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm. Bài thơ của Tế Hanh gợi cho em hình ảnh dòng sông xanh biếc, gắn với tuổi thơ tắm mát, câu cá và nỗi nhớ quê da diết của người con phải xa miền Nam. Bài thơ của Hoàng Cầm lại khiến em xúc động trước nỗi đau khi quê hương bên sông Đuống bị giặc tàn phá. Cả hai bài đều cho em thấy con sông quê không chỉ là cảnh vật mà là một phần kí ức, một phần tâm hồn của mỗi người.
Đọc hiểu: trả lời câu hỏi trong khi đọc
Ba câu hỏi bên lề hướng em chú ý đến những hình ảnh và biện pháp nghệ thuật đặc sắc của bài thơ.
Câu 1: Quan hệ giữa lưng mẹ và “mảnh sông đêm” (trang 39)
Chú ý mối quan hệ giữa hình ảnh lưng mẹ và “mảnh sông đêm”.
Trả lời:
Dòng thơ thứ ba đặt hai hình ảnh sát cạnh nhau: tấm lưng ướt mồ hôi của mẹ sau một ngày gánh gồng và một mảnh sông trong đêm. Mồ hôi của mẹ, theo cảm nhận của đứa con, mát như nước sông. Mẹ và sông hòa làm một: cả hai đều nuôi dưỡng, che chở, đem lại cho con sự mát lành, bình yên. Hình ảnh còn gợi sự tần tảo, nhọc nhằn của mẹ được nhìn bằng con mắt yêu thương, biết ơn của người con.
Câu 2: Liên tưởng từ hình ảnh “giàn giụa nước mưa sông” (trang 40)
Hình ảnh “giàn giụa nước mưa sông” gợi cho em liên tưởng gì?
Trả lời:
Nhà thơ ví đôi mắt nhớ thương của mình với hai cái hốc nhỏ bên bờ sông, chỗ lũ cá bống tìm về làm tổ, giờ ngập đầy nước mưa. Hình ảnh gợi đôi mắt đẫm lệ của người xa quê: nước mắt nhớ thương tràn trề như nước sông mùa mưa dâng lên. Đồng thời, nó cho thấy dòng sông như đã chảy vào tận đôi mắt, tận tâm hồn người con, đến mức nỗi nhớ quê hiện thành nước mắt.
Câu 3: Vì sao điệp ngữ “Sông Đáy ơi” lặp lại ở khổ 3, 4 (trang 40)
Tại sao điệp ngữ “Sông Đáy ơi” được lặp lại khổ 3, 4?
Trả lời:
- Khổ 3 và khổ 4 là lúc người con trở về sau nhiều năm xa cách. Tiếng gọi “Sông Đáy ơi” là tiếng gọi tha thiết, nghẹn ngào khi gặp lại dòng sông quê, như gọi một người thân.
- Ở khổ 4, tiếng gọi được nhân đôi, cho thấy cảm xúc dồn nén đã dâng lên đến đỉnh điểm, chuẩn bị cho những câu thơ cuối khi người con quỳ xuống và bật khóc.
- Điệp ngữ còn đánh dấu bước chuyển của mạch thơ từ hồi ức sang hiện tại, tạo nhịp điệu như tiếng vọng, khiến bài thơ giống một khúc độc thoại đầy xúc động.
Đọc hiểu: trả lời câu hỏi sau khi đọc (trang 40 – 41)
Sáu câu hỏi sau văn bản tập trung vào thể thơ, cấu trúc thời gian, các hình tượng và yếu tố tượng trưng.
Câu 1: Thể thơ và tác dụng (trang 40)
Bài thơ Sông Đáy được viết theo thể thơ nào? Việc lựa chọn thể thơ này có tác dụng gì đối với việc thể hiện cảm xúc của chủ thể trữ tình?
Trả lời:
Bài thơ viết theo thể thơ tự do: số chữ mỗi dòng không cố định, có dòng rất ngắn chỉ hai chữ, có dòng dài như một câu văn xuôi; vần, nhịp không theo khuôn mẫu. Thể thơ này giúp chủ thể trữ tình bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên, phóng khoáng: những dòng dài như dòng hồi ức miên man, những dòng ngắn như lúc cảm xúc nghẹn lại. Hình thức tự do cũng phù hợp với đặc điểm của dòng sông, một dòng chảy không có khuôn hình cố định.
Câu 2: Các mốc thời gian và trình tự sắp xếp (trang 40)
Hình ảnh sông Đáy hiện lên qua những mốc thời gian nào trong cuộc đời của nhân vật trữ tình? Các mốc thời gian được sắp xếp theo trình tự nào? Ý nghĩa của trình tự này là gì?
Trả lời:
- Các mốc thời gian: tuổi thơ (chiều chiều mẹ gánh hàng về, con áp mặt vào lưng mẹ); những năm tháng sống xa quê (trong cơn mơ, trong những chiều nhớ nhà); hiện tại, buổi chiều người con trở lại bên sông.
- Trình tự: theo thời gian tuyến tính từ quá khứ đến hiện tại, trùng với hành trình đời người: lớn lên bên sông, rời xa, rồi trở về.
- Ý nghĩa: cho thấy sông Đáy gắn bó với nhân vật trữ tình suốt cả cuộc đời, ở mọi chặng đường; đồng thời làm nổi bật sự tàn phá của thời gian: trở về, mọi thứ đã khác, mẹ đã già, người xưa đã đi xa. Trình tự ấy khiến cảm xúc tăng dần và vỡ òa ở cuối bài.
Câu 3: Hình tượng “mẹ” và ý nghĩa (trang 40)
Hình tượng “mẹ” xuất hiện bao nhiêu lần trong bài thơ? Ý nghĩa của hình tượng đó là gì?
Trả lời:
Từ “mẹ” xuất hiện 4 lần (ở dòng 2, dòng 7, dòng 16 và dòng 17), chưa kể dòng 3 có từ “người” cũng chỉ mẹ.
- Mẹ gắn liền với dòng sông: dòng sông chảy vào đời con như mẹ gánh nặng về nhà; lưng mẹ mát như sông; tóc mẹ tỏa mát nỗi đau của con; mẹ già như cát bên bờ sông.
- Hình tượng mẹ tượng trưng cho cội nguồn, cho tình yêu thương, sự hi sinh thầm lặng và quê hương nuôi dưỡng con người.
- Sự thay đổi của mẹ (từ tần tảo gánh gồng đến già nua) là thước đo của thời gian, khơi dậy nỗi xót xa, day dứt của người con trở về muộn.
Câu 4: Hình tượng “em” và cảm xúc về sông Đáy (trang 40)
Hình tượng “em” mang lại những cảm xúc gì về sông Đáy trong tâm hồn của nhân vật trữ tình? Vì sao?
Trả lời:
Hình tượng “em” xuất hiện ở khổ 3, gắn với chuyến đò sang sông trong một ngày nước cạn. “Em” là bóng hình người con gái, có lẽ là mối tình tuổi trẻ đã rời xa, theo chuyến đò sang bên kia sông. Hình tượng này mang lại cho nhân vật trữ tình cảm xúc tiếc nuối, buồn thương, xót xa: sông Đáy không chỉ lưu giữ kỉ niệm về mẹ mà còn chứng kiến một mối tình dang dở, những “cánh buồm cổ tích” của tuổi trẻ đã bay xa. Vì thế, khi trở về, người con không chỉ nhớ mẹ mà còn đau vì những gì đẹp đẽ nhất của tuổi trẻ đã không còn.
Câu 5: Một yếu tố tượng trưng và vai trò (trang 41)
Nhận diện một yếu tố tượng trưng trong bài thơ và chỉ ra vai trò của yếu tố đó đối với việc thể hiện nội dung.
Trả lời:
Yếu tố tượng trưng nổi bật là hình ảnh cát ở khổ cuối. Mẹ già như cát bên bờ, mùi cát khô hòa với mùi tóc mẹ, người con vốc cát áp vào mặt và cát chảy xuống như nước mắt. Cát tượng trưng cho thời gian trôi qua, cho sự khô héo, già nua của mẹ, cho những gì đã mất không giữ lại được (như cát trôi qua kẽ tay). Hình ảnh này giúp bài thơ diễn tả nỗi đau trước sự hữu hạn của đời người và tình yêu thương muộn màng của người con một cách ám ảnh, không cần lời giải thích.
Ngoài ra, có thể chọn hình ảnh dòng sông (tượng trưng cho mẹ, cội nguồn, dòng chảy cuộc đời) hoặc những cánh buồm cổ tích (tượng trưng cho ước mơ, kỉ niệm đẹp thời trẻ).
Câu 6: Vì sao tình cảm quê hương của người Việt sâu nặng (trang 41)
Từ nội dung bài thơ và những hiểu biết về văn hóa dân tộc, hãy lí giải vì sao tình cảm gắn bó, yêu thương với quê hương của người Việt đặc biệt sâu nặng. Tình cảm này liệu có thay đổi trong đời sống hiện nay?
Trả lời:
Lí giải:
- Người Việt sống bằng nghề nông lúa nước, gắn bó lâu đời với ruộng đồng, dòng sông, lũy tre; mảnh đất quê là nơi sinh sống của nhiều thế hệ.
- Văn hóa làng xã, tục thờ cúng tổ tiên khiến quê hương gắn với mồ mả ông bà, với gốc gác dòng họ; quan niệm “lá rụng về cội” in sâu trong tâm thức.
- Quê hương gắn với gia đình, với người mẹ, như bài thơ Sông Đáy cho thấy: yêu quê là yêu những người thân yêu nhất.
- Lịch sử nhiều lần chống ngoại xâm khiến tình yêu làng quê hòa vào tình yêu đất nước.
Trong đời sống hiện nay: nhiều người rời quê lên thành phố hoặc ra nước ngoài học tập, làm việc; nhịp sống hiện đại khiến sự gắn bó có lúc thưa đi. Tuy vậy, tình cảm ấy không mất đi mà đổi khác về hình thức: người ta về quê dịp Tết, góp tiền xây trường, sửa đình, giữ liên lạc với họ hàng qua mạng xã hội, tìm về quê hương như tìm về bản sắc. Em tin rằng tình yêu quê hương vẫn là một nét đẹp bền vững của người Việt.
Kết luận
Soạn bài Sông Đáy theo sách Cánh diều, em cần nắm đặc điểm thể thơ tự do, các mốc thời gian làm nên mạch cảm xúc, ý nghĩa của hình tượng mẹ, em và các yếu tố tượng trưng như dòng sông, cát. Bài thơ là khúc tâm tình xúc động về quê hương và mẹ.
Xem thêm: