IPA là viết tắt của International Phonetic Alphabet, tức bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (thường gọi là bảng phiên âm quốc tế): mỗi ký hiệu ghi đúng một âm của lời nói, dùng được cho mọi ngôn ngữ. Khi tra từ điển tiếng Anh thấy cat đi kèm /kæt/, phần trong hai dấu gạch chéo chính là phiên âm IPA.
| Nghĩa chính | Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế, dùng để ghi cách phát âm |
| Viết đầy đủ | International Phonetic Alphabet |
| Thuộc | Ngữ âm học; học ngoại ngữ, làm từ điển |
| Dấu hiệu nhận biết | Ký hiệu đặt trong / / hoặc [ ], có chữ lạ như ə, ʃ, θ, ŋ |

IPA trong sách ngữ âm: một ký hiệu, một âm
Chữ viết của nhiều thứ tiếng không cho biết chính xác cách đọc. Trong tiếng Anh, cùng chữ a mà cat, car, cake đọc ba kiểu. IPA giải quyết chuyện này bằng một nguyên tắc đơn giản: mỗi âm có một ký hiệu riêng, và ký hiệu ấy chỉ ghi âm đó, dù ở ngôn ngữ nào.
Bảng do Hiệp hội Ngữ âm Quốc tế xây dựng và cập nhật. Hiệp hội ra đời ở Pháp năm 1886 từ một nhóm giáo viên dạy tiếng Pháp và tiếng Anh, người đứng đầu là nhà ngôn ngữ học Paul Passy; đến năm 1888, giá trị các ký hiệu được thống nhất để dùng chung cho nhiều ngôn ngữ. Từ đó đến nay bảng được chỉnh sửa nhiều lần, thêm ký hiệu cho những âm mới được ghi nhận.
Người Việt học IPA chủ yếu qua tiếng Anh. Từ điển Oxford, Cambridge, Longman đều ghi phiên âm IPA cạnh mỗi từ, sách giáo khoa tiếng Anh ở trường cũng dùng để dạy phát âm.
Nhìn thế nào để biết đó là phiên âm IPA?
Có ba dấu hiệu dễ thấy:
- Dấu bao quanh. Phiên âm theo âm vị đặt giữa hai gạch chéo: /ʃɪp/. Phiên âm chi tiết hơn của giới ngữ âm học đặt trong ngoặc vuông: [ʃɪp].
- Chữ cái lạ. Ngoài chữ Latin quen thuộc còn có ə (âm “ơ” nhẹ), ʃ (gần “s” uốn lưỡi), θ, ð, ŋ, æ…
- Dấu phụ. Dấu hai chấm nhỏ ː sau nguyên âm báo âm kéo dài (/siːt/); dấu phẩy trên ˈ đặt trước âm tiết mang trọng âm (/ˈteɪbl/).
Thấy những dấu hiệu này cạnh một từ, gần như chắc chắn đó là phiên âm IPA chứ không phải lối “đọc bồi” kiểu “thanh kiu” mà nhiều người tự ghi.
Bảng IPA tiếng Anh gồm những nhóm âm nào
Với tiếng Anh, các tài liệu học thường chia thành 44 âm: 20 nguyên âm và 24 phụ âm. Cụ thể hơn:
| Nhóm | Số lượng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm đơn | 12 | /ɪ/ trong sit, /iː/ trong seat, /æ/ trong cat |
| Nguyên âm đôi | 8 | /eɪ/ trong day, /aɪ/ trong my, /ɔɪ/ trong boy |
| Phụ âm vô thanh | khoảng một nửa số phụ âm | /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ trong think |
| Phụ âm hữu thanh | phần còn lại | /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/ trong this |
Nhiều cặp phụ âm đi đôi, chỉ khác ở việc dây thanh có rung hay không: /p/ – /b/, /f/ – /v/, /θ/ – /ð/. Đặt tay lên cổ khi đọc sẽ cảm được sự khác nhau. Cách ghi cũng có chênh lệch nhỏ giữa giọng Anh và giọng Mỹ, ví dụ phone là /fəʊn/ theo Anh, /foʊn/ theo Mỹ.
Đọc thử phiên âm IPA qua những từ quen thuộc
Một chữ viết, nhiều cách đọc
Ba từ through /θruː/, though /ðəʊ/, tough /tʌf/ có cùng đuôi “-ough” nhưng ba cách đọc. Nếu chỉ nhìn chữ, người học sẽ đoán mò; nhìn phiên âm thì thấy ngay âm đầu khác (/θ/ và /ð/), nguyên âm khác, và tough còn kết thúc bằng /f/.
Một chút dài ngắn đổi cả nghĩa
ship /ʃɪp/ (con tàu) và sheep /ʃiːp/ (con cừu) chỉ khác nhau ở dấu ː. Người Việt hay đọc hai từ này như nhau, IPA giúp nhận ra chỗ cần kéo dài.
Chữ viết ra mà không đọc
knife được ghi /naɪf/: chữ k đầu từ và chữ e cuối từ không có trong phiên âm. Đây là lý do nên tra phiên âm thay vì đọc theo mặt chữ.
IPA với tiếng Việt
Giới ngôn ngữ học cũng dùng IPA để mô tả tiếng Việt. Chẳng hạn ba chữ c, k, q trong chữ Quốc ngữ cùng ghi một âm /k/, còn “ng” và “ngh” cùng ghi /ŋ/. Biết điều này giúp hiểu vì sao học sinh lớp một phải học luật viết “k” trước i, e, ê, như trong bài học chữ i và chữ k ở lớp 1. Ai quan tâm đến cách phát âm tiếng mẹ đẻ có thể đọc thêm các lỗi phát âm hay gặp của người Việt, hoặc ôn lại 29 chữ cái của tiếng Việt.
IPA phiên âm hay file .ipa?
| IPA trong ngôn ngữ | File .ipa | |
|---|---|---|
| Viết đầy đủ | International Phonetic Alphabet | Đuôi tệp ứng dụng iPhone, iPad |
| Gặp ở đâu | Từ điển, sách học ngoại ngữ | Diễn đàn công nghệ |
| Nghĩa | Bảng ký hiệu ghi âm | Gói cài đặt ứng dụng |
Trong bài học hay khi trò chuyện về tiếng Anh, IPA gần như luôn là bảng phiên âm. Nghĩa đuôi tệp chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh rất riêng.
Luyện đọc phiên âm IPA: năm câu có đáp án
Câu 1: Trong ba từ ship, chip, sip, từ nào bắt đầu bằng âm /ʃ/?
Đáp án: ship /ʃɪp/. Từ chip bắt đầu bằng /tʃ/, còn sip bắt đầu bằng /s/.
Câu 2: Ghép phiên âm với từ: /θɪŋk/, /ðɪs/, /siːt/, /sɪt/ với các từ sit, think, seat, this.
Đáp án: /θɪŋk/ – think; /ðɪs/ – this; /siːt/ – seat; /sɪt/ – sit. Chú ý cặp /iː/ (dài) và /ɪ/ (ngắn).
Câu 3: Từ banana được ghi /bəˈnɑːnə/. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Đáp án: Âm tiết thứ hai, vì dấu ˈ đứng ngay trước “nɑː”. Hai âm tiết còn lại là /ə/, đọc nhẹ và ngắn.
Câu 4: Vì sao through, though, tough cùng đuôi “-ough” mà phiên âm khác nhau?
Đáp án: Vì chữ viết tiếng Anh không phản ánh đúng cách đọc. Phiên âm cho thấy ba từ khác nhau ở âm đầu (/θ/, /ð/, /t/) và phần vần (/ruː/, /əʊ/, /ʌf/).
Câu 5: Trong tiếng Việt, những chữ nào cùng ghi âm /k/ theo IPA?
Đáp án: Ba chữ c (ca), k (kì), q (trong “qu”). Chúng khác nhau về cách viết theo luật chính tả, nhưng cùng một âm khi đọc.
Học sinh hỏi gì về bảng phiên âm IPA?
IPA là viết tắt của từ gì?
Là International Phonetic Alphabet, nghĩa là bảng chữ cái ngữ âm quốc tế. Tên của hiệp hội lập ra bảng này, International Phonetic Association, cũng viết tắt là IPA.
Bảng phiên âm IPA tiếng Anh có bao nhiêu âm?
Các tài liệu học phổ biến tính 44 âm, gồm 20 nguyên âm (12 đơn, 8 đôi) và 24 phụ âm. Con số có thể chênh nhẹ tùy giọng Anh hay giọng Mỹ.
Phiên âm IPA khác đọc bồi thế nào?
Đọc bồi dùng chữ tiếng Việt để ghi gần đúng âm nước ngoài, nên thiếu nhiều âm như /θ/, /æ/ và không biết âm nào dài, âm nào nhấn. IPA ghi chính xác từng âm, ai học bảng ký hiệu cũng đọc ra giống nhau.
Có nên học IPA khi mới bắt đầu học tiếng Anh?
Nên, vì học một lần dùng được cho mọi từ mới trong từ điển. Có thể bắt đầu với những âm tiếng Việt không có, như /θ/, /ð/, /æ/, /ʃ/, rồi mở rộng dần.