Phần soạn Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng (Hồ Nguyên Trừng) dưới đây trả lời đủ 4 câu Đọc – hiểu (trang 164 – 165) và 2 câu Luyện tập (trang 165) sách Ngữ văn 6 tập một chương trình cũ, Bài 16. Bài phù hợp với các em ôn theo sách cũ và những ai muốn tìm hiểu câu chuyện y đức nổi tiếng thời Trần; các bài học khác của khối 6 có tại chuyên mục Ngữ văn lớp 6.
Tìm hiểu chung về truyện Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng
Nắm vài thông tin về tác giả, xuất xứ và bố cục sẽ giúp em trả lời các câu hỏi chính xác hơn.

Tác giả Hồ Nguyên Trừng
Hồ Nguyên Trừng (1374 – 1446) có tên tự là Mạnh Nguyên, hiệu Nam Ông, con trưởng của Hồ Quý Ly. Ông làm quan dưới triều Hồ, có nhiều đóng góp về chế tạo vũ khí, từng chỉ huy chống quân Minh xâm lược. Khi nhà Hồ thất bại, ông bị bắt đưa sang Trung Quốc; nhờ tài chế tạo súng, ông được nhà Minh trọng dụng và mất ở đất khách. Trong những năm xa quê, ông viết Nam Ông mộng lục, ghi lại nhiều câu chuyện về người và việc ở nước Việt.
Xuất xứ, thể loại
- Xuất xứ: rút từ Nam Ông mộng lục, sách viết bằng chữ Hán. Nhan đề nguyên văn là “Y thiện dụng tâm”.
- Thể loại: truyện trung đại, kể lại người thật, việc thật.
- Nhân vật chính: vị Thái y lệnh họ Phạm (Phạm Bân), thầy thuốc dưới thời vua Trần Anh Vương.
Bố cục 3 phần
- Phần 1 (từ đầu đến “người đương thời trọng vọng”): giới thiệu vị Thái y lệnh và tấm lòng thương người nghèo của ông.
- Phần 2 (tiếp theo đến “lòng ta mong mỏi”): Thái y lệnh chọn cứu người bệnh nguy cấp trước, rồi vào cung trình vua.
- Phần 3 (còn lại): kết quả tốt đẹp đến với ông và con cháu.
Hướng dẫn soạn bài Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng: Đọc – hiểu văn bản
Bốn câu hỏi Đọc – hiểu nằm ở trang 164 – 165.
Câu 1: Những chi tiết về vị Thái y lệnh họ Phạm (trang 164)
Hãy kể ra những chi tiết nói về nhân vật Thái y lệnh họ Phạm trong truyện Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng. Từ đó hãy trả lời các câu hỏi:
a) Vị Thái y lệnh là người thế nào? Trong những hành động của ông, điều gì làm em cảm phục nhất và suy nghĩ nhiều nhất?
b) Phân tích, bình luận lời đối thoại của vị Thái y với quan trung sứ: “Ngài đáp: Tôi có mắc tội… tôi xin chịu tội”.
Trả lời:
Những chi tiết đáng chú ý:
- Ông nối nghề thuốc của gia đình, làm Thái y lệnh dưới triều vua Trần Anh Vương.
- Ông bỏ tiền riêng mua thuốc quý, chứa sẵn thóc gạo; người nghèo đau ốm đến nhà, ông cho ở, nuôi ăn và chữa trị tận tình.
- Gặp năm mất mùa, dịch bệnh, ông dựng nhà cho người nghèo khổ ở, nhờ đó cứu sống được hơn nghìn người.
- Có người đàn bà nhà nghèo bệnh nặng, máu chảy không cầm, đúng lúc quan trung sứ đến truyền lệnh vua, gọi ông vào cung khám cho một quý nhân đang sốt. Ông quyết định đi cứu người đàn bà trước.
- Chữa xong, ông vào cung chịu tội và trình bày rõ lí do với nhà vua.
a. Ông là người giỏi nghề, giàu lòng nhân ái, thương người nghèo khổ như người thân; ông dám đặt sinh mạng người bệnh lên trên cả uy quyền của vua và sự an nguy của bản thân. Điều đáng cảm phục nhất là quyết định cứu người đàn bà nghèo trước khi vào cung, vì ông biết rõ bệnh nào nguy cấp hơn. Điều ấy khiến em suy nghĩ về trách nhiệm và lương tâm của người làm nghề cứu người.
b. Lời đáp của ông thể hiện:
- Sự dũng cảm: ông chấp nhận nhận tội, biết rằng trái lệnh vua có thể bị trị tội nặng.
- Sự sáng suốt, đúng mực: ông so sánh hai tình huống, người đàn bà nghèo có thể chết ngay nếu không được cứu, còn quý nhân trong cung chỉ bị sốt, có thể chờ được; tính mạng của chính ông thì còn trông vào sự xét xử của nhà vua.
- Tấm lòng của bậc lương y: coi việc cứu người là trên hết, không phân biệt sang hèn, giàu nghèo.
Câu nói ngắn gọn mà cứng cỏi, vừa giữ phép tắc của bề tôi, vừa giữ trọn lương tâm nghề y.
Câu 2: Thái độ của Trần Anh Vương (trang 165)
Trước cách xử sự của vị Thái y lệnh, thái độ của Trần Anh Vương diễn biến như thế nào? Qua đó, nhân cách của Trần Anh Vương được thể hiện ra sao?
Trả lời:
- Diễn biến: ban đầu nhà vua quở trách vì ông không tuân lệnh ngay; khi nghe Thái y lệnh trình bày, vua chuyển sang vui mừng, khen ngợi, coi ông là bậc lương y chân chính, vừa giỏi nghề vừa có lòng nhân đức, đúng như điều vua mong mỏi.
- Nhân cách của vua: sáng suốt, biết lắng nghe, trọng người tài đức; thương dân (“con đỏ” của mình). Nhà vua đặt lẽ phải và lòng nhân lên trên sự phật ý của bản thân.
Câu 3: Bài học cho người làm nghề y hôm nay (trang 165)
Qua câu chuyện Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng có thể rút ra cho những người làm nghề y hôm nay và mai sau bài học gì?
Trả lời:
- Người làm nghề y phải giỏi chuyên môn, đồng thời phải có y đức: thương yêu, tận tụy với người bệnh.
- Phải đối xử công bằng với mọi người bệnh, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn; người nguy kịch hơn cần được cứu trước.
- Không vì tiền bạc, danh lợi hay sức ép quyền thế mà làm trái lương tâm nghề nghiệp.
- Dám chịu trách nhiệm về quyết định của mình khi đó là việc đúng đắn.
Câu 4: So sánh với văn bản về Tuệ Tĩnh (trang 165)
Hãy so sánh nội dung y đức được thể hiện ở văn bản Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng với văn bản kể về Tuệ Tĩnh (tr. 44).
Trả lời:
- Giống nhau: cả hai đều ca ngợi y đức của người thầy thuốc: khi phải chọn giữa người có quyền thế và người bệnh nghèo đang nguy cấp, cả Tuệ Tĩnh và Thái y lệnh đều chọn cứu người nguy cấp trước.
- Khác nhau: câu chuyện về Thái y lệnh phong phú và gay gắt hơn. Truyện kể cả quá trình ông chăm lo cho người nghèo lẫn kết quả về sau; đặc biệt, thử thách ông gặp phải là lệnh của nhà vua, quyền lực cao nhất, dính tới bổn phận bề tôi và cả tính mạng của ông. Còn Tuệ Tĩnh đối mặt với lời mời của một nhà quý tộc, áp lực nhẹ hơn nhiều.
Luyện tập (trang 165)
Hai bài tập giúp em hiểu sâu hơn về hình mẫu lương y và cách dịch nhan đề.
Câu 1: Bậc lương y chân chính theo mong mỏi của Trần Anh Vương (trang 165)
Một bậc lương y chân chính theo mong mỏi của Trần Anh Vương phải như thế nào? Hãy so sánh nội dung đó với nội dung trong lời thề Hi-pô-cờ-rát được trích ở phần đọc thêm.
Trả lời:
- Theo Trần Anh Vương, bậc lương y chân chính phải vừa giỏi nghề nghiệp, vừa có lòng nhân đức, biết thương xót dân.
- Lời thề Hi-pô-cờ-rát (lời thề của người thầy thuốc phương Tây) cũng đặt y đức lên hàng đầu: tận tâm vì người bệnh, không vụ lợi, sẵn sàng chăm sóc người nghèo. Hai quan niệm, một ở phương Đông, một ở phương Tây, gặp nhau ở chỗ: nghề y trước hết là nghề cứu người, nên tấm lòng của thầy thuốc cũng quan trọng như tài năng.
Câu 2: So sánh hai cách dịch nhan đề “Y thiện dụng tâm” (trang 165)
Nhan đề văn bản này nguyên văn chữ Hán là Y thiện dụng tâm (y: chữa bệnh, thầy thuốc; thiện: giỏi, tốt, lành; dụng: dùng, đem dùng; tâm: lòng, tấm lòng). Có sách dịch nhan đề trên là Thầy thuốc giỏi ở tấm lòng, ở đây dịch: Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng. Vậy có gì khác nhau? Em tán thành cách nào? Lí do?
Trả lời:
- Cách dịch “Thầy thuốc giỏi ở tấm lòng” dễ khiến người đọc hiểu rằng chỉ cần có lòng tốt là đủ, trong khi người thầy thuốc vẫn phải giỏi chuyên môn.
- Cách dịch “Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng” có thêm chữ “cốt nhất”: thừa nhận tài năng là cần, nhưng điều quan trọng hàng đầu là tấm lòng với người bệnh.
- Em tán thành cách dịch thứ hai, vì nó vừa đúng tinh thần câu chuyện (Thái y lệnh vừa giỏi nghề vừa nhân đức), vừa nhấn mạnh được y đức.
Kết luận
Soạn bài Thầy thuốc giỏi cốt nhất ở tấm lòng, em cần nắm các chi tiết về vị Thái y lệnh, tình huống thử thách gay cấn, ý nghĩa lời đối đáp với quan trung sứ, thái độ của nhà vua và bài học y đức cho người thầy thuốc mọi thời đại.
Xem thêm: