Soạn bài Số phận con người của Sô-lô-khốp dưới đây làm theo phần Hướng dẫn học bài trong sách Ngữ văn 12 tập hai chương trình cũ (trang 124): 5 câu đọc hiểu và 2 bài luyện tập. Đoạn trích là phần cuối truyện, khi An-đrây Xô-cô-lốp nhận bé Va-ni-a làm con. Văn bản không còn trong bộ sách Ngữ văn 2018 nhưng vẫn được dùng làm ngữ liệu khi học văn học nước ngoài; các bài khác của khối 12 xem ở chuyên mục Ngữ văn lớp 12.
Tìm hiểu chung về truyện Số phận con người
Phần này tóm lại những điều cần biết về nhà văn, hoàn cảnh ra đời và cách chia đoạn trích.

Tác giả Sô-lô-khốp
Mi-khai-in Sô-lô-khốp (1905 – 1984), nhà văn Nga thời Xô viết, quê ở thảo nguyên sông Đông. Ông làm cách mạng từ khi còn rất trẻ, cuối năm 1922 lên Mát-xcơ-va vừa làm đủ nghề vừa tập viết. Tên tuổi ông gắn với tập Truyện sông Đông và đặc biệt là bộ tiểu thuyết Sông Đông êm đềm; ngoài ra còn Đất vỡ hoang, Họ chiến đấu vì Tổ quốc. Trong chiến tranh vệ quốc, ông làm phóng viên báo Sự thật theo sát Hồng quân. Năm 1965, ông nhận giải Nô-ben văn học. Nét nổi bật trong ngòi bút Sô-lô-khốp là dám viết đúng sự thật, kể cả những sự thật đau đớn nhất của chiến tranh.
Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác
- Báo Sự thật đăng truyện lần đầu trong các số ra ngày 31 – 12 – 1956 và 1 – 1 – 1957, hơn mười năm sau khi cuộc chiến tranh vệ quốc kết thúc.
- Đây là một trong những tác phẩm đầu tiên của văn học Xô viết đặt ở trung tâm số phận của người lính bình thường sau chiến tranh, với cả mất mát lẫn nỗi cô đơn, chứ không chỉ chiến công.
- Sách giáo khoa trích phần cuối truyện; phần đầu được lược lại bằng một đoạn tóm tắt ngắn. Bản dịch dùng trong sách là của Nguyễn Duy Bình.
Bố cục đoạn trích
Đoạn trích có thể chia làm 3 phần:
- Phần 1 (từ đầu đến “chú bé đang nghịch cát đấy”): cuộc sống của Xô-cô-lốp sau khi mất hết người thân, trước khi gặp Va-ni-a.
- Phần 2 (tiếp theo đến “chợt loé lên như thế”): cuộc gặp gỡ, việc nhận con và những ngày đầu hai cha con sống cùng nhau.
- Phần 3 (còn lại): những khó khăn tiếp theo, nỗi đau còn đó, cuộc chia tay với người kể chuyện và lời suy ngẫm của tác giả.
Hướng dẫn soạn bài Số phận con người (SGK Ngữ văn 12 tập 2 cũ)
Đề câu hỏi ghi theo sách, đối chiếu giữa loigiaihay và vietjack (cùng trang 124). Bản dịch còn được bảo hộ nên phần trả lời chỉ trích những câu ngắn cần thiết.
Câu 1: Hoàn cảnh và tâm trạng Xô-cô-lốp trước khi gặp Va-ni-a (trang 124)
Hoàn cảnh và tâm trạng của An-đrây Xô-cô-lốp sau khi chiến tranh kết thúc và trước khi gặp bé Va-ni-a được miêu tả như thế nào?
Trả lời:
- Hoàn cảnh: chiến tranh đã lấy đi của anh tất cả. Anh bị thương hai lần, chịu hai năm trong trại tập trung; trốn về được thì hay tin cả vợ lẫn hai con gái đã chết vì bom ngay từ 1942. Còn A-na-tô-li, niềm hi vọng cuối cùng, bị bắn chết vào đúng sáng 9 – 5 – 1945, ngày cả nước mừng chiến thắng. Anh tự nói mình đã chôn ở đất Đức “niềm vui sướng và niềm hi vọng cuối cùng”.
- Không còn nơi để về: giải ngũ, anh không dám về Vô-rô-ne-giơ, nơi từng có mái nhà, mà tìm đến ở nhờ một người bạn ở U-riu-pin-xcơ, xin chân lái xe ở đó.
- Tâm trạng: trống rỗng, như “người mất hồn”. Sau mỗi chuyến xe, anh vào hiệu giải khát uống rượu và tự nhận đã quá say mê “cái món nguy hại ấy”. Chi tiết này cho thấy anh biết rượu có hại nhưng không còn gì níu giữ, đang trượt dần vào bế tắc.
- Ý nghĩa: qua một con người, nhà văn cho thấy cái giá khủng khiếp của chiến thắng. Người lính trở về không phải với vòng hoa mà với mất mát không gì bù được; đó cũng là cách truyện tố cáo chiến tranh.
Câu 2: Việc nhận Va-ni-a làm con và điểm nhìn người kể (trang 124)
Việc An-đrây nhận cậu bé Va-ni-a làm con nuôi có tác động lớn lao đến hai cha con như thế nào? Tâm hồn ngây thơ của bé Va-ni-a và lòng nhân hậu của An-đrây Xô-cô-lốp được hiểu như thế nào? Điểm nhìn của người kể chuyện có giống điểm nhìn của nhân vật không?
Trả lời:
a) Tác động đến hai cha con
- Với Va-ni-a: một đứa trẻ mồ côi, “Bạ đâu ngủ đó”, ai cho gì ăn nấy, bỗng có cha, có chỗ ăn ngủ, được tắm rửa, cắt tóc, có quần áo mới.
- Với Xô-cô-lốp: anh tìm lại lí do để sống. Ngay lúc quyết định nhận con, “tâm hồn tôi bỗng nhẹ nhõm và bừng sáng lên”; đêm đầu tiên sau bao năm, anh được ngủ yên. Trái tim từng khô cứng vì đau khổ dần dịu lại nhờ hơi ấm của đứa trẻ.
b) Tâm hồn Va-ni-a và lòng nhân hậu của Xô-cô-lốp
- Va-ni-a bẩn thỉu, rách rưới nhưng đôi mắt như “những ngôi sao sáng ngời sau trận mưa đêm”. Cậu hoạt bát mà biết thở dài, trả lời ngắn ngủi về cha mẹ đã mất. Khi nghe “Ta là bố của con!”, cậu ôm chầm lấy anh, tin ngay rằng người bố cậu mong chờ đã tìm đến. Niềm tin ngây thơ ấy vừa đáng thương vừa đẹp.
- Xô-cô-lốp tự nhận mình là cha, quyết định ngay không chút đắn đo: không thể để hai con người cùng chìm nghỉm riêng rẽ. Anh lo cho con từng bữa ăn, từng giấc ngủ, nói dối để giữ cho con niềm tin rằng mình là cha đẻ. Lòng nhân hậu của anh không lời hoa mĩ mà thể hiện qua việc làm.
c) Điểm nhìn
Đoạn này do chính Xô-cô-lốp kể (người kể chuyện “tôi” thứ hai trong truyện), nên điểm nhìn của người kể trùng với điểm nhìn nhân vật. Cảm xúc được nói ra trực tiếp, từ cái run tay khi lái xe đến niềm vui khi nhìn con ngủ, vì vậy đoạn văn có sức lay động mạnh.
Câu 3: Xô-cô-lốp vượt lên nỗi đau và cô đơn (trang 124)
An-đrây Xô-cô-lốp đã vượt lên nỗi đau và sự cô đơn như thế nào (khó khăn trong đời thường, chiêm bao ám ảnh và nỗi đau khôn nguôi)?
Trả lời:
- Khó khăn đời thường: nuôi con nhỏ một mình, anh không thể mang con theo xe mãi, để ở nhà thì con khóc và đi tìm bố đến khuya. Sau đó anh bị tước bằng lái vì tai nạn nhỏ với con bò, phải làm thợ mộc rồi cõng con đi bộ sang Ka-sa-rư tìm việc. Anh chịu tất cả, miễn là hai cha con được sống.
- Chiêm bao ám ảnh: giấc mơ đêm nào cũng đưa vợ con về, mình thì đứng sau hàng rào dây thép gai, họ ở bên kia, chạm tay tới là tan biến. Ban ngày anh tỏ ra cứng cỏi, ban đêm gối ướt đẫm nước mắt.
- Nỗi đau khôn nguôi: trái tim anh đã yếu, anh sợ một ngày chết trong giấc ngủ làm con khiếp sợ. Nỗi buồn không cho anh ở yên một chỗ.
- Vượt lên: Xô-cô-lốp không gục ngã. Anh giấu nỗi đau để con khỏi biết, lấy việc nuôi con làm lẽ sống. Bi kịch không mất đi, nhưng con người vẫn đứng vững; đó là vẻ đẹp chân thực và cũng là sự thật về số phận người lính sau chiến tranh.
Câu 4: Thái độ người kể chuyện và lời trữ tình ngoại đề (trang 124)
Nhận xét về thái độ của người kể chuyện. Ý nghĩa lời trữ tình ngoại đề ở cuối tác phẩm.
Trả lời:
- Thái độ người kể (tác giả): lắng nghe với lòng cảm thông sâu sắc, quý trọng và khâm phục ý chí của Xô-cô-lốp. Khi nhìn hai cha con đi khuất, ông thấy “một nỗi buồn thấm thía”, và khi Va-ni-a quay lại vẫy tay thì ông phải vội quay mặt đi.
- Lời trữ tình ngoại đề: đoạn suy ngẫm về “hai hạt cát” bị cơn bão chiến tranh cuốn tới miền xa lạ và niềm tin rằng con người Nga cứng cỏi ấy sẽ trụ vững. Đó là niềm tin vào sức sống của con người bình thường và của dân tộc Nga.
- Câu kết nhắc người đọc: những người đàn ông bạc đầu trong chiến tranh không chỉ khóc trong mơ, và điều chính là “đừng làm tổn thương trái tim em bé”. Lời ngoại đề vì vậy là lời nhắc cả xã hội phải quan tâm, có trách nhiệm với những số phận bất hạnh, đặc biệt là trẻ em.
Câu 5: Tác giả nghĩ gì về số phận con người (trang 124)
Theo anh (chị), trong đoạn trích này, tác giả đã nghĩ gì về số phận con người?
Trả lời:
Với Sô-lô-khốp, số phận con người trong chiến tranh trước hết là bi kịch: một người lính có thể mất tất cả, gia đình, nhà cửa, cả niềm vui sống. Nhà văn không né tránh điều đó. Nhưng ông cũng tin rằng con người không bị số phận nghiền nát hoàn toàn. Hai con người côi cút đã tìm thấy nhau và sưởi ấm nhau; tình thương giữa người với người là sức mạnh giúp họ đứng dậy. Số phận con người vì thế không định sẵn: nó được làm nên bởi ý chí, lòng nhân hậu và sự chở che lẫn nhau.
Câu 6 (Luyện tập 1): Nét mới trong cách miêu tả chiến tranh (trang 124)
Tìm nét mới của truyện ngắn Số phận con người trong việc miêu tả cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại của nhân dân Liên Xô.
Trả lời:
- Nhìn chiến tranh từ số phận cá nhân: trước đó văn học Xô viết thường ca ngợi chiến công tập thể; Sô-lô-khốp đặt ở trung tâm một người lính bình thường và cái giá mà anh phải trả.
- Viết thẳng vào mất mát sau chiến thắng: truyện không kết thúc có hậu, không tô hồng. Chiến tranh đã qua nhưng nỗi đau vẫn tiếp tục, cuộc đời phía trước còn nhiều gian truân.
- Kết hợp bi kịch và niềm tin: bên cạnh nỗi đau là vẻ đẹp nhân hậu, kiên cường của con người Nga, khiến truyện vừa chân thật vừa ấm áp.
- Nghệ thuật: truyện lồng truyện, nhân vật tự kể đời mình, chi tiết đời thường giàu sức gợi (chiếc áo bành tô da, giấc ngủ của Va-ni-a, cái vẫy tay cuối cùng).
Câu 7 (Luyện tập 2): Viết về cuộc sống tương lai của hai bố con (trang 124)
Tưởng tượng và viết một đoạn văn về cuộc sống tương lai của hai bố con An-đrây Xô-cô-lốp.
Trả lời: Đoạn văn tham khảo:
Mười lăm năm sau buổi chia tay ở bến đò, Va-ni-a đã thành một chàng trai cao lớn, làm kĩ sư ở một nhà máy máy kéo bên bờ sông Đông. Ở Ka-sa-rư, cha anh có lại bằng lái, chạy xe cho nông trường thêm nhiều năm rồi về nghỉ trong căn nhà gỗ nhỏ hai cha con tự dựng. Trái tim yếu của ông vẫn đôi khi nhói lên, những giấc mơ về người vợ và các con chưa bao giờ dứt, nhưng giờ đây mỗi lần tỉnh giấc, ông nghe tiếng con trai trở mình ở phòng bên và thấy lòng dịu lại. Va-ni-a chưa bao giờ biết người đàn ông ấy không phải cha đẻ của mình; anh chỉ biết đó là người đã cõng anh đi qua những ngày đói khổ nhất. Mỗi mùa xuân, hai cha con lại ra bến sông cũ, nơi họ từng chờ đò, để ông kể lại những câu chuyện mà ngày bé anh chưa hiểu hết.
Tổng kết giá trị đoạn trích
- Nội dung: đoạn trích cho thấy những mất mát khủng khiếp chiến tranh gây ra cho một người lính bình thường và ca ngợi lòng nhân hậu, ý chí vượt lên số phận của con người Xô viết.
- Nghệ thuật: lời kể chân thật, giản dị; xây dựng nhân vật qua chi tiết đời thường; kết hợp tự sự với trữ tình ngoại đề.
Kết luận
Học kĩ Số phận con người giúp các em hiểu một cách viết về chiến tranh khác hẳn những trang sử thi: nhìn vào nỗi đau của từng con người cụ thể mà vẫn giữ niềm tin vào con người. Khi ôn, nên nhớ cảnh nhận con trong buồng lái, giấc mơ sau hàng rào dây thép gai và câu kết về giọt nước mắt đàn ông.
Xem thêm: