Bỏ qua tới nội dung
Thư viện văn học số
Tra chính tả
Lớp mấy?
Dàn ý Mẫu 1 Mẫu 2 Mẫu 3 Mẫu 4 Mẫu 5 5 bài mẫu · Dàn ý

Phân tích bài thơ Nguyệt cầm (Xuân Diệu) – Dàn ý + 5 bài văn mẫu hay nhất

Cập nhật 29/09/2026·MMavrick Nguyễn·22 phút đọc·Ngữ văn 11·Bài 8: Cái tôi – Thế giới độc đáo (Thơ)
Nội dung chính
  • Dàn ý phân tích bài thơ Nguyệt cầm
  • Phân tích bài thơ Nguyệt cầm ngắn gọn - mẫu 1
  • Phân tích bài thơ Nguyệt cầm đầy đủ - mẫu 2
  • Phân tích khổ 1 bài thơ Nguyệt cầm - mẫu 3

Phân tích bài thơ Nguyệt cầm của Xuân Diệu là đề văn thường gặp khi học Bài 8 Cái tôi – Thế giới độc đáo, SGK Ngữ văn 11 Chân trời sáng tạo tập hai. Bài thơ là cuộc hòa âm kì diệu của ánh trăng, tiếng đàn và hồn người, tiêu biểu cho nghệ thuật tương giao cảm giác trong thơ Xuân Diệu.

Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu: phân tích ngắn gọn, phân tích đầy đủ, phân tích khổ thơ đầu, phân tích sự tương giao các giác quan và phân tích hình ảnh “Chiếc đảo hồn tôi”. Vì bài thơ còn được bảo hộ bản quyền, các bài mẫu chỉ trích những câu thơ tiêu biểu; em đọc toàn văn trong SGK và xem thêm soạn bài Nguyệt cầm.

phân tích nguyệt cầm
Phân tích bài thơ Nguyệt cầm (Xuân Diệu)
Dàn ý

Dàn ý phân tích bài thơ Nguyệt cầm

523 từ

1. Mở bài
– Giới thiệu Xuân Diệu: “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”, chịu ảnh hưởng thơ tượng trưng Pháp.
– Giới thiệu Nguyệt cầm: in trong tập Gửi hương cho gió (1945), ghi lại cảm xúc khi nghe đàn nguyệt trong đêm trăng.

2. Thân bài

a. Nhan đề và cảm hứng
+ “Nguyệt cầm”: đàn nguyệt; sự hòa nhập của trăng (nguyệt) và đàn (cầm).
+ Cảm hứng: tiếng đàn, ánh trăng, hơi lạnh đêm thu và nỗi sầu nghệ sĩ.

b. Khổ 1: trăng hòa vào tiếng đàn
+ “Trăng nhập vào dây cung nguyệt lạnh” – trăng và đàn hòa làm một.
+ Điệp cấu trúc: trăng thương, trăng nhớ; đàn buồn, đàn lặng, đàn chậm – nhân hóa, nhịp chậm.
+ “Mỗi giọt rơi tàn như lệ ngân” – giọt trăng, giọt đàn, giọt lệ: tương giao thị giác – thính giác.

c. Khổ 2: đêm thủy tinh và bóng người xưa
+ Không gian trong suốt, mong manh: “đêm thủy tinh”.
+ “Bóng sáng” bỗng “rung mình” khi câu hát nhắc người con gái đã chết theo làn nước xanh – nỗi xót thương kiếp tài hoa bạc mệnh.

d. Khổ 3: thu lạnh và tiếng đàn hận
+ Cái lạnh thấm vào âm thanh: đàn “ghê như nước”.
+ “Tiếng sỏi” long lanh, “vang vang hận”; trăng và nhạc cùng nhớ bến Tầm Dương – liên tưởng Tì bà hành.

e. Khổ 4: biển nhạc và chiếc đảo hồn tôi
+ Âm nhạc lan thành “biển pha lê” bốn bề.
+ “Chiếc đảo hồn tôi rợn bốn bề” – cái tôi cô đơn, rợn ngợp.
+ “Nghe sầu âm nhạc đến sao Khuê” – nỗi sầu vươn tới vũ trụ, tới ngôi sao của văn chương.

g. Nghệ thuật
+ Tương giao cảm giác; hình ảnh cổ điển – hiện đại; nhạc điệu du dương; điệp, nhân hóa, so sánh, ẩn dụ.

3. Kết bài
– Khẳng định giá trị bài thơ: bản hòa âm của trăng, đàn và hồn người; tài năng Xuân Diệu.
– Cảm nghĩ về nỗi cô đơn của người nghệ sĩ và vẻ đẹp của nghệ thuật.

Mẫu 1

Phân tích bài thơ Nguyệt cầm ngắn gọn – mẫu 1

483 từ

Xuân Diệu không chỉ là “ông hoàng thơ tình” mà còn là một thi sĩ có đôi tai rất thính với âm nhạc. Nguyệt cầm, in trong tập Gửi hương cho gió, là bài thơ đặc sắc ghi lại những rung động tinh vi của tâm hồn nhà thơ khi nghe tiếng đàn nguyệt trong một đêm trăng thu.

Ngay câu đầu, Xuân Diệu đã tạo nên một hình ảnh lạ: “Trăng nhập vào dây cung nguyệt lạnh”. Ánh trăng không chỉ chiếu xuống mà “nhập” vào dây đàn; trăng và đàn hòa làm một. Trăng mang tâm trạng con người – thương, nhớ; đàn thì “buồn”, “lặng”, “chậm”. Những tiếng đàn rơi xuống được so sánh với giọt lệ bạc: “Mỗi giọt rơi tàn như lệ ngân”. Âm thanh đã được nhìn thấy, ánh sáng đã được nghe thấy.

Sang khổ hai và khổ ba, không gian trở nên trong suốt như “đêm thủy tinh”, lạnh lẽo đến “ghê như nước”. Tiếng đàn gợi nhắc người con gái xấu số trong câu hát, gợi bến Tầm Dương – nơi người kĩ nữ tài hoa trong Tì bà hành gảy khúc nhạc buồn. Tiếng đàn hôm nay vì thế mang cả nỗi hận của những kiếp nghệ sĩ bạc mệnh.

Khổ cuối là cao trào. Âm nhạc lan tỏa thành “biển pha lê”, còn hồn thi nhân chỉ là “Chiếc đảo hồn tôi rợn bốn bề”. Cái tôi nhỏ bé, cô đơn, rợn ngợp giữa mênh mông âm nhạc. Nỗi sầu ấy lan tới tận trời cao: “Nghe sầu âm nhạc đến sao Khuê”.

Bằng nghệ thuật tương giao cảm giác, nhạc điệu trầm buồn và những hình ảnh vừa cổ điển vừa mới lạ, Nguyệt cầm đã biến một đêm nghe đàn thành bản hòa âm của trăng, nhạc và hồn người, để lại dư vị man mác về nỗi cô đơn của người nghệ sĩ.

Mẫu 2

Phân tích bài thơ Nguyệt cầm đầy đủ – mẫu 2

1.275 từ

Trong phong trào Thơ mới, Xuân Diệu được Hoài Thanh gọi là “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”. Cái mới ấy không chỉ ở những vần thơ tình nồng nàn mà còn ở cách cảm nhận thế giới bằng tất cả các giác quan. Bài thơ Nguyệt cầm là minh chứng tiêu biểu: nghe tiếng đàn nguyệt trong đêm trăng, nhà thơ đã để ánh sáng, âm thanh và hơi lạnh hòa quyện, tạo nên một thế giới nghệ thuật lung linh, huyền ảo mà thấm đẫm nỗi buồn.

Nhan đề Nguyệt cầm đã gợi mở cảm hứng của cả bài. “Nguyệt cầm” là đàn nguyệt, cây đàn có thùng tròn như mặt trăng. Nhưng tách ra, “nguyệt” là trăng, “cầm” là đàn – hai hình ảnh sẽ quyện vào nhau suốt bài thơ.

Khổ thơ đầu mở ra khoảnh khắc trăng và đàn gặp gỡ:

Trăng nhập vào dây cung nguyệt lạnh,
Trăng thương, trăng nhớ, hỡi trăng ngần.
Đàn buồn, đàn lặng, ôi đàn chậm!
Mỗi giọt rơi tàn như lệ ngân.

Động từ “nhập” diễn tả sự hòa tan tuyệt đối: ánh trăng không còn đứng ngoài mà thấm vào từng sợi dây đàn. Tính từ “lạnh” ngay cuối câu đem đến cảm giác xúc giác, như ngón tay chạm vào sợi dây kim loại trong đêm thu. Câu thứ hai với ba lần điệp “trăng” và nhịp 2/2/3 như tiếng gọi thiết tha; trăng được nhân hóa, biết thương, biết nhớ. Câu thứ ba cũng điệp ba lần chữ “đàn”: đàn buồn, đàn lặng, rồi tiếng cảm thán “ôi đàn chậm!” – nhịp thơ chậm lại, như những ngón tay dạo đàn ngập ngừng. Câu cuối khổ là một hình ảnh tương giao đặc sắc: “giọt” vừa là giọt trăng, vừa là giọt âm thanh, lại được so sánh “như lệ ngân” – giọt nước mắt ánh bạc. Ánh sáng, âm thanh, nỗi buồn cùng kết tinh trong một giọt.

Khổ thứ hai mở rộng không gian. Mây vắng, trời trong, cả đêm trong suốt như “đêm thủy tinh” – một hình ảnh hiện đại, gợi sự tinh khiết nhưng mong manh dễ vỡ. Trong không gian ấy, “bóng sáng” bỗng “rung mình” khi nghe câu hát nhắc đến “nương tử” đã chết trong đêm rằm, theo làn nước xanh. Ánh trăng cũng biết rùng mình, biết xót thương. Hình ảnh người con gái bạc mệnh ấy khiến tiếng đàn không chỉ là âm nhạc mà trở thành tiếng khóc cho những kiếp người tài sắc mà dang dở.

Khổ thứ ba, cái lạnh ngày càng thấm sâu. Thu lạnh làm trăng càng tỏ, và tiếng đàn “ghê như nước”, kèm tiếng thốt “trời ơi”. Âm thanh được cảm nhận như dòng nước lạnh chảy qua da thịt. Tiếng đàn còn được ví với “tiếng sỏi” long lanh, “vang vang hận” – vừa trong trẻo, vừa sắc lạnh, chất chứa oán hờn. Đặc biệt, trăng và nhạc cùng nhớ về Tầm Dương, bến sông trong Tì bà hành của Bạch Cư Dị, nơi người kĩ nữ tài hoa về già gảy đàn kể nỗi lưu lạc. Như vậy, tiếng đàn đêm nay đã nối với tiếng đàn nghìn năm trước; nỗi buồn cá nhân hòa vào nỗi sầu muôn thuở của những người nghệ sĩ.

Khổ cuối đưa cảm xúc lên cao trào. Âm nhạc lan tỏa khắp bốn bề như “biển pha lê” – trong suốt, lấp lánh, mênh mông. Giữa biển nhạc ấy, cái tôi thi sĩ hiện lên:

Chiếc đảo hồn tôi rợn bốn bề.

Hồn người là một hòn đảo nhỏ, lẻ loi, bị vây bọc bởi sóng âm thanh. Chữ “rợn” diễn tả cảm giác vừa choáng ngợp vừa cô đơn đến sợ hãi. Rồi không gian lặng hẳn: sương bạc “làm thinh”, đêm khuya như “nín thở”. Tất cả dồn về câu kết: “Nghe sầu âm nhạc đến sao Khuê”. Sao Khuê là ngôi sao tượng trưng cho văn chương; nỗi sầu âm nhạc vươn tới tận ngôi sao ấy, như tiếng lòng của người nghệ sĩ muốn được thấu hiểu giữa vũ trụ bao la.

Về nghệ thuật, Nguyệt cầm là trường hợp tiêu biểu cho quan niệm tương giao cảm giác mà Xuân Diệu tiếp thu từ thơ tượng trưng Pháp: thị giác, thính giác, xúc giác chuyển hóa vào nhau. Hình ảnh thơ kết hợp chất cổ điển (trăng, đàn nguyệt, Tầm Dương, sao Khuê) với chất hiện đại (thủy tinh, pha lê, chiếc đảo hồn tôi). Nhạc điệu du dương, nhiều thanh bằng, nhịp thơ chậm rãi khiến bài thơ như chính một khúc nhạc buồn.

Nguyệt cầm cho thấy một Xuân Diệu tinh tế, nhạy cảm, với cái tôi cô đơn khao khát giao cảm. Bài thơ không chỉ là bức tranh đêm trăng nghe đàn mà còn là bài ca về kiếp nghệ sĩ và vẻ đẹp u buồn của nghệ thuật.

Mẫu 3

Phân tích khổ 1 bài thơ Nguyệt cầm – mẫu 3

717 từ

Có những bài thơ mà chỉ cần đọc khổ đầu đã thấy được cả hồn cốt. Nguyệt cầm của Xuân Diệu là như vậy. Bốn câu thơ mở đầu đã hội tụ đủ nét đặc sắc của bài: sự hòa nhập của trăng và đàn, nỗi buồn thấm đẫm và nghệ thuật tương giao cảm giác.

Câu thơ đầu tiên là một phát hiện: “Trăng nhập vào dây cung nguyệt lạnh”. Với người xưa, trăng và đàn thường đi đôi, nhưng vẫn là hai sự vật riêng: trăng soi, người gảy đàn. Xuân Diệu dùng động từ “nhập” để xóa ranh giới ấy. Trăng thấm vào dây đàn, hay tiếng đàn mang ánh trăng – không còn phân biệt. “Dây cung nguyệt” vừa là dây đàn nguyệt, vừa gợi “cung nguyệt” – cung trăng. Chữ “lạnh” khép câu thơ bằng một cảm giác xúc giác: cái lạnh của ánh trăng đêm thu, của dây đàn, và cũng là cái lạnh trong lòng người nghe.

Câu thứ hai: “Trăng thương, trăng nhớ, hỡi trăng ngần.” Chữ “trăng” lặp ba lần, nhịp 2/2/3 tạo âm hưởng như tiếng gọi. Trăng được nhân hóa, mang tâm trạng thương nhớ. “Trăng ngần” gợi màu trăng trắng trong như bạc. Tiếng “hỡi” là tiếng gọi tha thiết – có lẽ là tiếng gọi của chính nhà thơ, hay của tiếng đàn gọi trăng.

Câu thứ ba chuyển sang đàn với cấu trúc tương tự: “Đàn buồn, đàn lặng, ôi đàn chậm!”. Ba tính từ “buồn”, “lặng”, “chậm” tăng dần, diễn tả tiếng đàn mỗi lúc một trầm, một thưa, như sắp ngừng hẳn. Thán từ “ôi” như tiếng thở dài của người nghe. Sự đối xứng giữa câu hai và câu ba khiến trăng và đàn như đôi tri kỉ, cùng chung một nỗi buồn.

Câu thứ tư là hình ảnh đẹp nhất khổ thơ: “Mỗi giọt rơi tàn như lệ ngân.” Chữ “giọt” vốn dùng cho chất lỏng, ở đây vừa chỉ giọt ánh trăng vừa chỉ giọt âm thanh – từng tiếng đàn rơi xuống. “Rơi tàn” gợi sự tàn lụi dần, âm thanh ngân lên rồi tắt. Phép so sánh “như lệ ngân” biến tiếng đàn thành giọt nước mắt màu bạc. Như vậy, ánh sáng (thị giác), âm thanh (thính giác) và nỗi buồn (cảm xúc) cùng kết tinh trong một hình ảnh – đó chính là nghệ thuật tương giao cảm giác.

Chỉ bốn câu thơ mà Xuân Diệu đã dựng nên một không gian vừa lung linh vừa lạnh lẽo, một tiếng đàn vừa có hình vừa có tiếng, và một nỗi buồn thấm vào cả trăng lẫn đàn. Khổ thơ là chìa khóa mở vào thế giới nghệ thuật độc đáo của toàn bài.

Mẫu 4

Phân tích sự tương giao các giác quan trong Nguyệt cầm – mẫu 4

633 từ

Nhà thơ Pháp Baudelaire từng nêu quan niệm về sự “tương giao” (Correspondances): màu sắc, âm thanh, hương thơm có thể đáp lời nhau, chuyển hóa vào nhau. Xuân Diệu chịu ảnh hưởng sâu sắc thơ tượng trưng Pháp, và Nguyệt cầm là bài thơ thể hiện quan niệm ấy một cách tài tình nhất: ánh sáng của trăng, âm thanh của đàn và hơi lạnh của đêm thu hòa quyện, tạo nên một thế giới cảm giác đa chiều.

Ở khổ một, thị giác và thính giác chuyển hóa ngay từ câu đầu: trăng “nhập” vào dây đàn. Đến câu “Mỗi giọt rơi tàn như lệ ngân”, giọt trăng (ánh sáng) và giọt đàn (âm thanh) trở thành một, lại mang màu bạc của nước mắt. Xúc giác cũng góp mặt qua chữ “lạnh” của dây đàn.

Ở khổ hai, ánh sáng mang cảm giác thân thể: “bóng sáng” bỗng “rung mình” khi nghe câu hát. Ánh trăng như có da thịt, có thần kinh, biết rùng mình trước số phận người con gái. Không gian “đêm thủy tinh” gợi cảm giác trong suốt của thị giác và sự mong manh, lạnh lẽo của xúc giác.

Ở khổ ba, âm thanh được cảm nhận bằng da thịt: tiếng đàn “ghê như nước”, lạnh đến rợn người. Âm thanh lại được nhìn thấy: “tiếng sỏi” mà long lanh – từ láy “long lanh” vốn dành cho ánh sáng, nay dùng để tả tiếng đàn trong trẻo, sắc lạnh như tiếng những viên sỏi nhỏ va vào nhau.

Ở khổ bốn, sự tương giao đạt tới đỉnh điểm. “Ánh nhạc” – âm nhạc có ánh sáng; âm nhạc lan tỏa thành “biển pha lê” – một biển âm thanh trong suốt, lấp lánh. Và giữa biển ấy, “Chiếc đảo hồn tôi rợn bốn bề”: cảm giác “rợn” là sự tổng hòa của mọi giác quan, khi con người bị âm thanh, ánh sáng và hơi lạnh bủa vây.

Nghệ thuật tương giao cảm giác không chỉ để tạo hình ảnh lạ. Nó giúp Xuân Diệu diễn tả những rung động tinh tế nhất của tâm hồn – những cảm xúc mà một giác quan riêng lẻ không thể nói hết. Nhờ đó, người đọc không chỉ “nghe” tiếng đàn mà còn “thấy”, “chạm” vào tiếng đàn, cảm nhận trọn vẹn nỗi buồn lan tỏa trong đêm trăng. Đó cũng là đóng góp mới mẻ của Xuân Diệu cho thơ ca Việt Nam hiện đại.

Mẫu 5

Phân tích hình ảnh “Chiếc đảo hồn tôi” trong Nguyệt cầm – mẫu 5

882 từ

Trong Nguyệt cầm, ba khổ thơ đầu dành cho trăng, cho đàn, cho những bóng người xưa. Đến khổ cuối, cái tôi của thi sĩ mới xuất hiện trực tiếp qua một hình ảnh đầy ám ảnh: “Chiếc đảo hồn tôi rợn bốn bề”. Đây là hình ảnh then chốt, soi sáng toàn bộ tâm trạng bài thơ.

Hình ảnh ấy được đặt trong một không gian mênh mông: âm nhạc lan ra bốn bề như “biển pha lê”. Tiếng đàn không còn là những giọt rơi tàn như ở khổ đầu mà đã dâng lên thành biển – trong suốt, lấp lánh, vô tận. Chính sự mênh mông ấy làm nổi bật cái nhỏ bé của hồn người: một “chiếc đảo” lẻ loi giữa đại dương.

Hình ảnh “chiếc đảo” gợi sự cô lập. Đảo có thể đẹp, nhưng luôn bị sóng nước vây quanh, cách biệt với đất liền. Hồn thi sĩ cũng vậy: đắm chìm trong âm nhạc mà vẫn cô đơn, vẫn khao khát giao cảm mà không tìm được bến bờ. Nỗi cô đơn này rất gần với cái tôi trong thơ Xuân Diệu trước Cách mạng – một cái tôi luôn thèm được yêu thương, được thấu hiểu.

Chữ “rợn” là nhãn tự của câu thơ. “Rợn” là cảm giác ớn lạnh, choáng ngợp, xen chút sợ hãi. Người nghe đàn rợn vì âm nhạc quá đẹp, quá mênh mang; rợn vì nhận ra sự nhỏ bé của mình; và rợn vì những kiếp nghệ sĩ bạc mệnh mà tiếng đàn gợi lại – người con gái chết theo làn nước xanh, người kĩ nữ bến Tầm Dương. Hồn tôi như thấy trước số phận của chính mình, của những người sống vì cái đẹp.

Sau câu thơ ấy, cả không gian lặng đi: sương bạc “làm thinh”, đêm khuya “nín thở”, để nỗi sầu âm nhạc vang tới tận trời cao: “Nghe sầu âm nhạc đến sao Khuê”. Sao Khuê – ngôi sao của văn chương – như người tri âm cuối cùng lắng nghe nỗi lòng thi sĩ. Nỗi cô đơn cá nhân được nâng lên tầm vũ trụ, trở thành nỗi sầu muôn thuở của nghệ thuật.

Hình ảnh “Chiếc đảo hồn tôi” vì thế là kết tinh của cả bài thơ: từ trăng, từ đàn, từ những bóng người xưa, mọi thứ quy tụ về một tâm hồn nhạy cảm, cô đơn mà say đắm cái đẹp. Đó cũng là chân dung tinh thần của Xuân Diệu – thi sĩ của những rung động tinh vi nhất.

Kết luận

Các bài văn mẫu phân tích bài thơ Nguyệt cầm trên đây giúp em cảm nhận bài thơ từ nhiều góc độ: khổ thơ đầu, nghệ thuật tương giao cảm giác và hình ảnh cái tôi cô đơn ở khổ cuối. Khi viết bài, em nên bám sát từng khổ, chú ý các từ ngữ gợi cảm giác (lạnh, rung mình, ghê, rợn) và những hình ảnh điển tích (Tầm Dương, sao Khuê) để làm rõ vẻ đẹp độc đáo của bài thơ.

Xem thêm:

Vietnammm
VJOL
s666
s666
cakhiatv
xoilac
gavangtv
trực tiếp bóng đá
xoilac tv
xoilac tv
trực tiếp bóng đá
cakhiatv
xem bóng đá trực tiếp
socolive
trực tiếp bóng đá
cakhiatv
thapcamtv
90phut
luongsontv
Socolive
Cakhiatv
Tiếu lâm tv
90phut
Thapcamtv
Luongsontv
sunwin
hitclub
go88
go88
kèo nhà cái
game bài
sunwin20
lô đề uy tín
https://hitclub3.jp.net/
https://kqbd.deal/
7m
789club
789club
b52
bomwin
https://trangcacuocbongda.bio/
iwin
vaobet
hitclub
https://tylekeonhacai.top/
https://sunwinn.za.com/
https://go881.jp.net/
7m
789club
game bài đổi thưởng
Rikvip
Socolive TV
Socolive TV
kèo nhà cái
hitclub
sunwin
789club
Kèo nhà cái
b52 club
b52 club
sunwin
kèo nhà cái
kèo bóng đá hôm nay
cá cược bóng đá
cakhiatv
socolive
xoilac
Kèo nhà cái
b52 club
ok9
https://fly88h.com/
789bet
tỷ lệ bóng đá hôm nay
tỷ lệ bóng đá hôm nay
Twin68
ww88
hitclub
tỷ lệ kèo
tylekeonhacai
V9bet
tỷ lệ kèo
nổ hũ
sunwin
188bet
Hit club
hitclub
Game bài 789club
BongdaNET
keonhacai5
Sunwin
hitclub
98win
RR88
123Bet
kèo nhà cái 5
NOHU
https://lucky88.us/
kubet
Sunwin
https://da888.app/
five88
da88
vin88
Five88
MAY88
FABET
sunwin
sunwin
sin88
Sumclub
Sao789
tỷ lệ kèo nhà cái
V88
ww88
ww88
Gamvip
Winclub
Xeng88
Vip69
Vic88
Kwin
Sumvip
Hit Club
https://cm88.so/
https://keonhacai.gb.net/
kèo nhà cái
Iwin68
dn88
https://ae8888.gr.com/
cakhiatv
xôi lạc tv
socolive
JBO
CakhiaTV
Socolive
b52club
kèo nhà cái 55
HITCLUB
lô đề online
https://mm88.blog/
8 DAY
kèo nhà cái
88xx
go99
sc88
23win
go8
go8
go99
33win
tỷ lệ kèo
kèo nhà cái
Go88
nowgoal
tỷ lệ kèo bóng đá anh
soi kèo nhà cái
Tài xỉu online
https://keonhacai6.io/
Luck8
B29
go8
https://sunwinor.com/
Rikvip
B52club
Kèo Nhà Cái
Go88
Socolive
Sutbongtv
Socolive
hitclub
bet168
game bài đổi thưởng
w 88
tỷ lệ kèo nhà cái
sun win
kết quả bóng đá
VN88
hello88
sunwin
f168
uu88
nổ hũ
Kèo Nhà Cái
Tài Xỉu
rikvip
xocdia88
xóc đĩa online
88vin
bay789
kwin
sunwin
https://sunwin35.io/
mu88
sunwin
B52
qq887p com
qq88 social
kèo nhà cái
kèo nhà cái
https://sunwins.eu.com
hitclub
Game bài đổi thưởng
v9bet
kubet
go88
b52 club
https://98win.kiwi/
au88
B52club
kèo nhà cái 5
https://sunwinkt.com/
AE888
Sunwin
go88
kqbd
Go88
kèo nhà cái
hit club
https://keonhacaim88.info/
trực tiếp bóng đá
Sunwin
sunwin
ok9
789Club
Sumclub
sonclub
alo789
bet88
123b
cm88
go 88
https://sunwinvy.com/
xoilactv
http://taixiuonline.markets/
nohu90 com
23win
game bai doi thuong
hitclub
sunwin
tài xỉu 789club
Bong88
Tỷ lệ kèo
Sunwin
hitclub
789club
trực tiếp bóng đá socolive
cm88
https://sunwin.vision/
hitclub
du88
du88
9bet
9bet
sunwin
lucky88
uk88
kèo nhà cái 5
Sunwin
https://ae888.co.com/
mu88
sunwin
sunwin
trang cá cược bóng đá
sunwin
GO99
789WIN
Lucky88
AO88
789Club
Nhà cái Xocdia88
8xbet
fb88
https://shbet800.com/
https://789bethv.com/
sunwin
sunwin
HITCLUB
https://keonhacai.forsale/
bay789
mu88
mu88
keo nha cai 5
đánh đề online
qq8876 net
https://metruyen.biz/
789 Club
HITCLUB
tỷ lệ kèo
luck8
tg88
789bet
789club
qh88
kubet
S8
Sunwin
Go88
Hay88
Hay88
Hay88
Hay88
https://go88n.co/
8xbet
b52club
kèo nhà cái
game bài đổi thưởng
https://ae888li.com/
79KING
https://npunks.io/
sun win
sun win
bắn cá đổi thưởng
Luckywin
RIK VIP
UY88
sun win
https://keonhacaingoaihanganh.com/
au88
SUNWIN
mê truyện
Xóc đĩa
tài xỉu
đánh đề online
kèo nhà cái
nhà cái uy tín
https://dstruct.io
sunwin
nha cai uy tin
789 club
99ok
VN88
90phut
trực tiếp bóng đá
Tai xiu
789club
nowgoal
J88
sunwin
go88
https://789betlove.com/
rikvip
hitclub
lô đề online
https://tylekeonhacai.co.com/
789club
Exness
kubet