Phân tích Cái chúc thư là đề văn thường gặp khi học Bài 5 Những tình huống khôi hài sách Ngữ văn 8 Chân trời sáng tạo tập một. Đoạn trích thuộc Hồi IV vở Gia tài – tác phẩm Vũ Đình Long (1896 – 1960) phóng tác từ hài kịch Lê-ga-tê Uy-ni-véc-xen của nhà viết kịch Pháp Rơ-nha (Regnard). Chỉ trong bốn lớp kịch ngắn, tác giả dựng nên một màn lập chúc thư giả mà mọi nhân vật đều lừa nhau vì tiền.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu: ngắn gọn, đầy đủ theo diễn biến, phân tích tình huống kịch và tiếng cười, phân tích nhân vật Khiết, và bài học sinh giỏi về nghệ thuật hài kịch. Thông tin tác giả, bố cục và phần trả lời câu hỏi SGK em xem ở bài Cái chúc thư (Vũ Đình Long) – Ngữ văn 8 Chân trời sáng tạo.
Dàn ý phân tích Cái chúc thư
Dàn ý dùng cho bài văn 600 – 1.000 chữ. Đề yêu cầu “phân tích nhân vật” thì mở rộng ý b, c; đề “phân tích tiếng cười” thì mở rộng ý d, e.

1. Mở bài
– Giới thiệu Vũ Đình Long – người mở đường cho kịch nói Việt Nam – và vở Gia tài.
– Nêu vấn đề: đoạn trích Cái chúc thư dựng một tình huống khôi hài để châm biếm lòng tham và sự giả dối vì đồng tiền.
2. Thân bài
a. Tình huống kịch
+ Cụ Di Lung ốm nặng; Hy Lạc, Khiết, Lý mời công chứng viên lập chúc thư giả, Khiết đóng vai ông cụ.
+ Tình huống “người giả làm chủ” tạo mâu thuẫn: kẻ được thuê có quyền định đoạt tài sản của người thuê.
b. Hy Lạc – kẻ chủ mưu bị lừa
+ Dỗ dành, hứa hẹn với Khiết; nói “chỉ vì tình yêu” để biện minh cho việc mờ ám.
+ Vờ khóc khi được thừa kế; chửi thầm “Thằng vô lại nó láo quá!” khi bị chia tiền; phải nuốt giận vì sợ lộ.
⇒ Tham lam, giả dối, gậy ông đập lưng ông.
c. Khiết – kẻ đóng vai lật ngược thế cờ
+ Lúc đầu run sợ, lo tù tội, sợ lây bệnh.
+ Khi nhập vai thì tỉnh táo, tự tin: dặn trả nợ, dặn đám tang, rồi tự chia cho Lý và cho mình mỗi người hai trăm ngàn đồng, ép Lý lấy mình.
+ Dọa tăng lên ba trăm ngàn để bịt miệng Hy Lạc.
⇒ Mưu mẹo, tham lam, cơ hội.
d. Lý – kẻ đồng mưu khéo diễn
+ Vờ khóc, vờ ngất, vờ cảm động; nói riêng tiết lộ đã được Khiết hứa trước.
+ Can Hy Lạc để giữ phần của mình.
e. Nghệ thuật hài kịch
+ Thủ pháp “nói riêng”, “nói rõ”, “vờ khóc”: hai lớp lời thoại đối lập tạo tiếng cười.
+ Tên nhân vật gợi nghĩa mỉa mai (Thận Trọng nhưng bị lừa), chi tiết đắt (đám tang tiết kiệm, ghét quan tham).
+ Cái chúc thư là nhân vật vô hình chi phối mọi hành động.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị châm biếm: phơi bày con người bị đồng tiền làm tha hoá.
– Bài học về lòng trung thực, sự tỉnh táo trước cám dỗ vật chất.
Phân tích Cái chúc thư ngắn gọn – mẫu 1
Vũ Đình Long được xem là người đặt viên gạch đầu tiên cho kịch nói Việt Nam. Ngoài Chén thuốc độc, ông còn phóng tác vở Gia tài từ một hài kịch Pháp. Đoạn trích Cái chúc thư trong vở này là một màn kịch ngắn nhưng gây cười sảng khoái, đồng thời phơi bày lòng tham và thói giả dối của người đời khi đứng trước đồng tiền.
Tình huống kịch rất độc đáo. Cụ Di Lung ốm nặng mà chưa có di chúc, cháu ruột là Hy Lạc bèn bàn với hai người hầu Khiết và Lý mời công chứng viên đến, để Khiết giả làm ông cụ đọc ý nguyện. Kẻ chủ mưu tưởng mình nắm chắc phần thắng, nhưng chính việc trao vai “ông cụ” cho người khác đã đặt Hy Lạc vào thế bị động.
Khiết lúc đầu sợ sệt, lo cái tội giả chữ kí. Thế nhưng khi đã ngồi vào ghế bành, hắn nhập vai trơn tru: dặn trả nợ, dặn đám tang đơn giản, rồi chỉ định Hy Lạc hưởng gia tài. Đến phần phụ khoản, hắn lần lượt tặng Lý và tặng chính mình mỗi người hai trăm ngàn đồng, lại buộc Lý phải lấy hắn. Hy Lạc tức tối chửi thầm “Thằng vô lại nó láo quá!”, nhưng vừa lên tiếng phản đối thì bị dọa tăng lên ba trăm ngàn. Lý vội can, và Hy Lạc đành nuốt giận.
Tiếng cười trong đoạn trích bật ra từ độ vênh giữa lời nói ra và ý nghĩ thật. Nhân vật khóc lóc mà trong bụng mừng thầm, cảm ơn mà trong lòng chửi rủa. Những chỉ dẫn “vờ khóc”, “nói riêng”, “nói rõ” khiến người xem luôn biết sự thật đằng sau lời thoại. Ngay cả tên viên công chứng Thận Trọng cũng là một sự mỉa mai, vì ông lập một tờ chúc thư giả mà vẫn tin là hợp pháp.
Qua màn kịch, Vũ Đình Long châm biếm những con người vì tiền mà gạt bỏ đạo lí, dám lừa cả người ruột thịt. Tiếng cười của Cái chúc thư vì vậy không chỉ để giải trí mà còn là lời cảnh tỉnh về sức tha hoá của đồng tiền.
Phân tích Cái chúc thư đầy đủ theo diễn biến – mẫu 2
Hài kịch là thể loại dùng tiếng cười để vạch ra cái xấu, cái lố bịch trong đời sống. Ở Việt Nam, Vũ Đình Long thuộc lớp người tiên phong đưa kịch nói lên sân khấu, và vở Gia tài do ông phóng tác từ hài kịch của Rơ-nha là minh chứng cho tài năng dựng tình huống của ông. Đoạn trích Cái chúc thư (Hồi IV, lớp thứ III đến lớp thứ VI) kể lại cảnh lập chúc thư giả, qua đó phơi bày một thế giới mà ai cũng tính toán, ai cũng diễn trò vì gia tài.
Lớp thứ III mở ra cuộc thương lượng giữa Hy Lạc và Khiết. Hy Lạc nói như van nài: nếu Khiết giúp trót lọt thì chẳng khác nào cứu cậu khỏi chết, cậu sẽ được thừa kế và lấy người mình yêu, còn Khiết cũng được sung sướng trọn đời. Lời hứa nghe hào phóng nhưng thực chất là cách mua chuộc. Khiết thì sợ, bởi giả mạo chữ kí là trọng tội, “lộ chuyện ra thì tù mọt gông”. Hy Lạc gạt đi rằng tay phải ông cụ đã liệt hai tháng, chỉ cần nói không kí được. Ngay từ đầu, cả hai đều biết việc mình làm là phạm pháp, nhưng lòng tham đã lấn át nỗi sợ.
Lớp thứ IV là màn hoá trang. Lý mang quần áo, mũ trùm, áo măng tô của ông cụ ra; Khiết cuống quýt mặc vào. Những câu than “Cái áo rộng quá”, sợ lây bệnh của ông cụ, lòng “bồi hồi” không nén được, khiến người xem bật cười vì một kẻ đi lừa mà run như cầy sấy. Câu nói của Lý “Thôi thế là ông cụ sống lại rồi, đừng ai buồn nữa” vừa hài hước vừa chua chát: người cháu và người hầu không hề buồn vì ông cụ ốm, họ chỉ lo gia tài.
Lớp thứ V cho thấy sự cẩn thận đến mức buồn cười. Khiết bắt Hy Lạc đóng cửa, kéo rèm, dịch bàn ghế, phòng “càng tối càng tốt”. Nghe có người lên, hắn vội ngồi vào ghế bành và lập tức đổi giọng thành ông bác sắp chầu Phật. Hy Lạc thì thốt lên rằng chỉ vì tình yêu mà phải làm việc ám muội. Câu tự biện hộ ấy càng làm lộ rõ bản chất giả dối của nhân vật.
Lớp thứ VI là cao trào. Trước công chứng viên Thận Trọng và hai thư kí, Khiết diễn rất đạt. Hắn dặn trả hết công nợ, kể cả món nợ hai trăm mười đồng ở hiệu ăn Phú Huỳnh; dặn đừng chôn mình cạnh đám “tham quan ô lại”; dặn đám tang phải đơn giản vì cả đời cần kiệm. Những lời dặn ấy vừa khớp với hình ảnh một ông già keo kiệt, vừa ngầm mỉa mai chính những kẻ đang ăn chia tài sản. Rồi hắn tuyên bố chỉ định Hy Lạc là người duy nhất hưởng gia tài. Hy Lạc và Lý vờ khóc lóc, nói những câu đau đớn đầy giả tạo.
Đến phần phụ khoản, tình thế đảo ngược. Khiết để lại cho Lý hai trăm ngàn đồng, kèm điều kiện Lý phải lấy Khiết. Hy Lạc giận run, nói riêng “Thằng vô lại nó láo quá!”. Chưa dừng ở đó, Khiết tặng tiếp cho chính “Lê Văn Khiết” hai trăm ngàn đồng vì lòng trung thành. Hy Lạc không nhịn được, quay sang chê Khiết là kẻ rượu chè, du đãng; Khiết lập tức dọa sẽ tăng lên ba trăm ngàn. Lý vội can Hy Lạc, vì biết Khiết “làm thật đấy”. Hy Lạc chỉ còn biết chửi thầm và lo Khiết còn cắt xén thêm. Kẻ chủ mưu thành nạn nhân của chính mưu kế của mình.
Màn kịch khép lại bằng chi tiết đầy mỉa mai: Khiết viện cớ tay liệt để khỏi kí, công chứng viên ghi chú cẩn thận “theo đúng như luật pháp”, và khẳng định tờ chúc thư rất hợp pháp. Hy Lạc còn phải tươi cười hứa trả tiền phí. Cái hợp pháp trên giấy tờ hoá ra là sản phẩm của một chuỗi gian dối.
Về nghệ thuật, đoạn trích thể hiện rõ đặc trưng hài kịch: tình huống trớ trêu, lời thoại hai lớp nhờ các chỉ dẫn “vờ khóc”, “nói riêng”, “nói rõ”, hành động kịch dồn dập và tiếng cười tăng dần đến cao trào. Qua đó, Vũ Đình Long phê phán sâu sắc lòng tham, thói dối trá và sự vô ơn, những thói xấu mà đồng tiền có thể khơi dậy ở bất cứ ai. Đọc Cái chúc thư, ta cười, nhưng cũng tự nhắc mình phải sống ngay thẳng trước những cám dỗ vật chất.
Phân tích tình huống kịch và tiếng cười trong Cái chúc thư – mẫu 3
Một vở hài kịch hay trước hết phải có một tình huống hay. Đoạn trích Cái chúc thư sở hữu một tình huống như thế: người sống đóng vai người sắp chết, kẻ hầu đóng vai ông chủ, và một tờ chúc thư giả được lập trước mặt người đại diện cho pháp luật. Từ tình huống ấy, tiếng cười nảy ra liên tục, ngày càng sắc.
Tình huống kịch được xây dựng trên một mâu thuẫn ngầm. Hy Lạc cần Khiết để giữ gia tài, nhưng khi trao cho Khiết vai ông cụ, Hy Lạc cũng trao luôn quyền quyết định gia tài. Ban đầu không ai nhận ra điều đó, kể cả người xem. Chỉ khi Khiết bắt đầu đọc phụ khoản, mâu thuẫn mới bùng nổ. Cái hay là sự đảo ngược này hoàn toàn hợp lí: Khiết không làm gì sai với vai diễn, hắn chỉ tận dụng nó. Hy Lạc thì không thể phản đối, vì phản đối là tự tố cáo mình. Tình thế “câm như hến” của kẻ chủ mưu là nguồn gốc của tiếng cười lớn nhất trong đoạn trích.
Tiếng cười thứ nhất đến từ độ vênh giữa lời nói ra và ý nghĩ thật. Khi Khiết chỉ định Hy Lạc hưởng gia tài, Hy Lạc “vờ khóc”, than “Đau đớn cho lòng tôi quá!”. Lý “vờ đau đớn”, nói lòng đau như cắt. Cả hai khóc cho một người chưa chết, khóc ngay trước mặt một kẻ đang giả làm người ấy. Nhưng khi nghe Khiết chia tiền, những lời “nói riêng” lập tức phơi bày sự thật: Hy Lạc chửi “Con chó!”, “Quân phản bội!”, còn Lý lẩm bẩm “Ông đã hứa không quên mình mà”. Người xem nghe được cả hai lớp lời, nên cái giả dối hiện ra rõ mồn một.
Tiếng cười thứ hai đến từ những chi tiết vừa đúng vai vừa mỉa mai. Khiết dặn đừng chôn mình cạnh đám “tham quan ô lại” vì chúng ăn bẩn hại dân, trong khi chính hắn đang ăn chia tài sản của người khác. Hắn dặn đám tang làm đơn sơ cho đỡ tốn tiền, cái tiết kiệm ấy hợp với một ông già cần kiệm, nhưng cũng là cách hắn giữ tiền cho phần chia của mình. Lý bình luận “Tội nghiệp cho ông, sống sao chết vậy”, một câu nghe như thương xót mà thật ra là tiếng cười kín đáo.
Tiếng cười thứ ba đến từ nhân vật Thận Trọng. Cái tên gợi sự cẩn trọng, và ông quả có làm đúng mọi thủ tục: cần hai người làm chứng, ghi chú việc người di chúc không kí được, giữ bản chính ở văn phòng. Nhưng chính sự cẩn trọng về hình thức ấy lại hợp pháp hoá một vụ lừa đảo. Câu “Tờ chúc thư làm thế này là hợp pháp lắm đấy ạ” vang lên như một lời giễu cợt cái lớp vỏ pháp lí rỗng.
Tiếng cười cuối cùng mang vị đắng. Ông cụ Di Lung, người chủ thật của gia tài, không xuất hiện; ông chỉ hiện diện qua bộ quần áo khoác lên người kẻ khác. Những người thân cận nhất với ông lại là những kẻ toan tính chiếm đoạt tài sản khi ông còn sống. Cười xong, người xem không khỏi chạnh lòng trước cảnh tình thân bị đồng tiền thay thế.
Như vậy, bằng một tình huống trớ trêu và nghệ thuật lời thoại hai lớp, Vũ Đình Long làm bật lên tiếng cười vừa hóm hỉnh vừa sâu cay. Đó là tiếng cười chế giễu lòng tham, thói dối trá, và cũng là tiếng cười cảnh tỉnh mỗi người về giá trị của sự trung thực.
Phân tích nhân vật Khiết trong Cái chúc thư – mẫu 4
Trong đoạn trích Cái chúc thư, Hy Lạc là kẻ bày mưu, nhưng nhân vật để lại ấn tượng mạnh nhất lại là Khiết, người hầu trai được giao đóng vai ông cụ Di Lung. Qua Khiết, Vũ Đình Long cho thấy lòng tham có thể biến một kẻ nhút nhát thành kẻ cơ hội táo tợn như thế nào.
Ở lớp thứ III và thứ IV, Khiết hiện lên là một người hầu sợ sệt. Hắn lo lộ chuyện thì “tù mọt gông”, nhắc đi nhắc lại tội làm giả chữ kí, than run lắm. Khi mặc quần áo ông cụ, hắn còn sợ lây bệnh, kêu lòng bồi hồi không nén được. Những lời than ấy khiến người xem nghĩ đây chỉ là con rối trong tay cậu chủ. Nhưng có một câu đáng chú ý: Khiết dặn cả bọn phải xúm vào giúp hắn trong việc này. Từ chỗ người được nhờ, hắn bắt đầu đứng ở vị trí trung tâm.
Sang lớp thứ V, Khiết đã chủ động hẳn. Hắn sai Hy Lạc đóng cửa, kéo rèm, kê lại bàn ghế, như thể chính hắn mới là người điều khiển màn kịch. Nghe tiếng người lên, hắn ngồi ngay vào ghế bành, xưng “bác”, gọi Hy Lạc là “anh”. Sự đổi vai diễn ra rất nhanh, cho thấy hắn khôn ngoan và nhập vai giỏi.
Lớp thứ VI là lúc Khiết bộc lộ trọn vẹn. Hắn diễn một ông già sắp chết đầy thuyết phục: giọng mệt mỏi, dặn trả nợ đến từng đồng, dặn chôn cất giản dị, còn tỏ ra ghét bọn quan tham. Nhờ vậy, viên công chứng không mảy may nghi ngờ. Rồi đúng như đã hứa, hắn chỉ định Hy Lạc hưởng gia tài. Nếu dừng ở đây, Khiết chỉ là một đầy tớ trung thành. Nhưng hắn đọc tiếp phụ khoản: tặng Lý hai trăm ngàn đồng với điều kiện Lý lấy Khiết, rồi tặng chính mình hai trăm ngàn đồng “Vì sự tận tâm và trung thành”. Cái cớ “trung thành” ấy được nói ra đúng lúc hắn phản bội cậu chủ, tạo nên tiếng cười mỉa mai sắc nhất.
Đặc biệt, Khiết biết tận dụng vị thế của vai diễn để bịt miệng người khác. Khi Hy Lạc chê hắn rượu chè, du đãng, hắn thản nhiên đáp “bác biết thằng Khiết rõ hơn anh nhiều”, rồi dọa “Nếu mà người ta làm cho tôi giận, thì tôi tăng lên ba trăm ngàn cho mà xem!”. Hắn còn úp mở định nghĩ thêm một phụ khoản nữa, khiến Hy Lạc phát hoảng. Đến cuối, hắn khéo viện cớ tay liệt để khỏi kí và còn thử xin giữ tờ chúc thư. Từng bước đi đều tính toán kĩ.
Nhân vật Khiết vì thế là kiểu người cơ hội: khi yếu thế thì run rẩy, khi có quyền trong tay thì lập tức vơ vét. Hắn không xấu hơn Hy Lạc, chỉ khôn hơn mà thôi. Qua Khiết, tác giả cho thấy trong một môi trường mà mọi người đều tham lam, kẻ lừa người sẽ bị người lừa lại. Tiếng cười dành cho Khiết vừa là tiếng cười thán phục cái mẹo vặt, vừa là tiếng cười phê phán sự tha hoá đạo đức vì đồng tiền.
Nghệ thuật hài kịch trong Cái chúc thư (học sinh giỏi) – mẫu 5
Nhà triết học Pháp Béc-xông cho rằng ta cười khi thấy con người cư xử như một cỗ máy, lặp lại mà không tự biết mình lố bịch. Đọc đoạn trích hài kịch Cái chúc thư, em thấy nhận xét ấy rất đúng: các nhân vật cứ khóc theo kịch bản, tính toán theo đồng tiền, để rồi tự sập bẫy của chính mình. Đoạn trích ngắn nhưng hội tụ đủ những bí quyết của hài kịch: tình huống trớ trêu, nhân vật tự bộc lộ, lời thoại hai tầng và một “nhân vật” vô hình chi phối tất cả.
Trước hết, cần thấy Cái chúc thư là thành quả của một cuộc phóng tác. Vũ Đình Long lấy cốt truyện từ hài kịch của Rơ-nha, nhưng tên người, tiền tệ, cách xưng hô, lời ăn tiếng nói đều đã được Việt hoá: hiệu ăn Phú Huỳnh, “chầu Phật”, “Trời Phật chứng cho”, “tù mọt gông”. Nhờ vậy, khán giả Việt xem như xem chuyện của chính xã hội mình, nơi những gia đình giàu có cũng đầy toan tính quanh chuyện thừa kế.
Thứ hai là nghệ thuật dựng tình huống. Tình huống đổi vai – kẻ hầu thành ông chủ, người sống giả người sắp chết – là một mô típ quen của hài kịch châu Âu, nhưng Vũ Đình Long khai thác đến tận cùng. Mỗi lớp kịch đẩy tình huống lên một bậc: lớp III bàn mưu, lớp IV hoá trang, lớp V dàn cảnh, lớp VI bùng nổ. Sự đảo ngược đến đúng lúc người xem tưởng mọi việc đã xong, khi chúc thư đã chỉ định Hy Lạc hưởng gia tài. Cú lật ấy hợp lí đến mức không ai trong phòng có thể ngăn lại.
Thứ ba là lời thoại hai tầng. Chỉ dẫn sân khấu trong đoạn trích không chỉ để diễn viên làm theo mà còn là chìa khoá của tiếng cười. “Vờ khóc”, “vờ đau đớn”, “vờ như cảm động” cho biết nước mắt là giả; “nói riêng”, “nói rõ”, “nói sẽ” cho biết ý nghĩ thật. Thế là trên cùng một sân khấu tồn tại hai vở kịch: vở thứ nhất diễn cho công chứng viên xem, đầy lễ nghi và nước mắt; vở thứ hai diễn cho khán giả xem, đầy chửi rủa và mặc cả. Khi Hy Lạc vừa nói “Bác để gia tài cho cháu, không bằng là bác cứ sống mãi với cháu” rồi lát sau rủa “Thằng đểu cáng này nó cắt xén mãi thì hết mất còn gì!”, sự giả dối tự lột trần mà tác giả không cần bình luận một lời.
Thứ tư là nghệ thuật đặt tên và chọn chi tiết. Viên công chứng mang tên Thận Trọng nhưng lại trịnh trọng xác nhận một văn bản giả là hợp pháp. Kẻ đóng vai ông chủ ghét “bọn tham quan ô lại” đúng lúc đang tham lam chia chác. Kẻ phản bội tự thưởng cho mình vì “Vì sự tận tâm và trung thành”. Những nghịch lí nhỏ ấy cài khắp lời thoại, khiến tiếng cười bật ra liên tục mà không cần những trò chọc cười thô kệch.
Cuối cùng là “nhân vật” cái chúc thư. Nó không biết nói, không xuất hiện ngay từ đầu, nhưng mọi lời nói và hành động đều xoay quanh nó. Vì nó, Hy Lạc lừa bác; vì nó, Khiết lừa chủ; vì nó, Lý vờ ngất; vì nó, người đại diện pháp luật bị qua mặt. Ông Di Lung vắng mặt, còn cái chúc thư thì có mặt ở khắp nơi, như một biểu tượng cho đồng tiền đã chiếm chỗ của tình thân. Nhan đề do nhóm biên soạn đặt vì thế rất trúng.
Đặt trong chủ đề Những tình huống khôi hài, Cái chúc thư cho thấy tiếng cười hài kịch không chỉ để mua vui. Nó là tấm gương soi vào những thói xấu muôn đời – tham lam, giả dối, vô ơn – và để người xem tự cười chính mình. Hơn nửa thế kỉ đã trôi qua, những màn tranh giành thừa kế vẫn còn đó trong đời sống, nên tiếng cười Vũ Đình Long để lại vẫn còn nguyên sức nặng.
Kết luận
Khi phân tích Cái chúc thư, em nên bám diễn biến bốn lớp kịch, làm rõ cú đảo ngược ở phần phụ khoản và tính cách của Hy Lạc, Khiết, Lý và công chứng viên Thận Trọng. Phần nghệ thuật cần chỉ ra tình huống trớ trêu, lời thoại hai tầng qua các chỉ dẫn “vờ”, “nói riêng”, và vai trò của cái chúc thư như một nhân vật vô hình. Kết bài nên nêu được bài học về lòng trung thực trước đồng tiền.
Xem thêm: